Nghị định · Chính phủ

Nghị định 64/2010/NĐ-CP

Về quản lý cây xanh đô thị

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
11/06/2010
Ngày có hiệu lực
30/07/2010
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (2)

Được hướng dẫn bởi (95)

Hướng dẫn thi hành (6)

Bố cục (25 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
  Điều 2. Giải thích từ ngữ
  Điều 3. Nguyên tắc quản lý cây xanh đô thị
  Điều 4. Kế hoạch đầu tư, phát triển cây xanh sử dụng công cộng đô thị
  Điều 5. Tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật về cây xanh đô thị
  Điều 6. Tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật về quản lý cây xanh đô thị
  Điều 7. Các hành vi bị cấm
Chương II — QUY HOẠCH CÂY XANH ĐÔ THỊ
  Điều 8. Yêu cầu đối với quy hoạch cây xanh đô thị
  Điều 9. Nội dung quy hoạch cây xanh trong quy hoạch đô thị
  Điều 10. Quy hoạch chi tiết cây xanh, công viên - vườn hoa đô thị
Chương III — TRỒNG, CHĂM SÓC, ƯƠM CÂY, BẢO VỆ, CHẶT HẠ, DỊCH CHUYỂN CÂY XANH ĐÔ THỊ
  Điều 11. Quy định chung về trồng, chăm sóc cây xanh đô thị
  Điều 12. Đối với vườn ươm cây xanh đô thị
  Điều 13. Bảo vệ cây xanh đô thị
  Điều 14. Chặt hạ, dịch chuyển cây xanh đô thị
  Điều 15. Đối với cây xanh sử dụng công cộng trong đô thị
  Điều 16. Đối với cây xanh sử dụng hạn chế trong đô thị
  Điều 17. Đối với cây được bảo tồn trong đô thị
  Điều 18. Đối với cây nguy hiểm trong đô thị
  Điều 19. Lựa chọn đơn vị thực hiện dịch vụ về quản lý cây xanh
Chương IV — TRÁCH NHIỆM QUẢN LÝ CÂY XANH ĐÔ THỊ
  Điều 20. Trách nhiệm của các Bộ, ngành
  Điều 21. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh
  Điều 22. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp huyện
  Điều 23. Trách nhiệm của Sở Xây dựng các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương
Chương V — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
  Điều 24. Hiệu lực thi hành
  Điều 25. Tổ chức thực hiện

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.