Luật · Quốc hội

Luật 30/2009/QH12

Luật Quy hoạch đô thị số 30/2009/QH12

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
17/06/2009
Ngày có hiệu lực
01/01/2010
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (4)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (623)

Hướng dẫn thi hành (3)

Bố cục (76 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
  Điều 4. Phân loại và cấp quản lý hành chính đô thị
  Điều 5. Nguyên tắc tuân thủ quy hoạch đô thị
  Điều 6. Yêu cầu đối với quy hoạch đô thị
  Điều 7. Trình tự lập, thẩm định, phê duyệt quy hoạch đô thị
  Điều 8. Quyền và trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân trong việc tham gia ý kiến và giám sát hoạt động quy hoạch đô thị
  Điều 9. Lưu trữ, lưu giữ hồ sơ đồ án quy hoạch đô thị
  Điều 10. Điều kiện của tổ chức tư vấn, cá nhân tham gia lập quy hoạch đô thị
  Điều 11. Lựa chọn tổ chức tư vấn lập quy hoạch đô thị
  Điều 12. Kinh phí cho công tác lập và tổ chức thực hiện quy hoạch đô thị
  Điều 13. Nội dung quản lý nhà nước về quy hoạch đô thị
  Điều 14. Trách nhiệm quản lý nhà nước về quy hoạch đô thị
  Điều 15. Thanh tra quy hoạch đô thị
  Điều 16. Các hành vi bị cấm
Chương II — LẬP QUY HOẠCH ĐÔ THỊ
  Mục 1 — TỔ CHỨC LẬP QUY HOẠCH ĐÔ THỊ
    Điều 17. Định hướng quy hoạch tổng thể hệ thống đô thị quốc gia
    Điều 18. Các loại quy hoạch đô thị
    Điều 19. Trách nhiệm tổ chức lập quy hoạch đô thị
  Mục 2 — LẤY Ý KIẾN VỀ QUY HOẠCH ĐÔ THỊ
    Điều 20. Trách nhiệm lấy ý kiến về quy hoạch đô thị
    Điều 21. Hình thức, thời gian lấy ý kiến
  Mục 3 — NHIỆM VỤ QUY HOẠCH ĐÔ THỊ
    Điều 22. Yêu cầu đối với nhiệm vụ quy hoạch đô thị
    Điều 23. Nội dung nhiệm vụ quy hoạch đô thị
  Mục 4 — LẬP ĐỒ ÁN QUY HOẠCH ĐÔ THỊ
    Điều 24. Căn cứ lập đồ án quy hoạch đô thị
    Điều 25. Đồ án quy hoạch chung thành phố trực thuộc trung ương
    Điều 26. Đồ án quy hoạch chung thành phố thuộc tỉnh, thị xã
    Điều 27. Đồ án quy hoạch chung thị trấn
    Điều 28. Đồ án quy hoạch chung đô thị mới
    Điều 29. Đồ án quy hoạch phân khu
    Điều 30. Đồ án quy hoạch chi tiết
    Điều 31. Lập quy hoạch để cải tạo, chỉnh trang đô thị; phát triển khu đô thị mới và trục đường mới trong đô thị
    Điều 32. Thiết kế đô thị
    Điều 33. Nội dung thiết kế đô thị
    Điều 34. Quy định quản lý theo đồ án quy hoạch đô thị, thiết kế đô thị
    Điều 35. Nội dung Quy định quản lý theo đồ án quy hoạch đô thị, thiết kế đô thị
  Mục 5 — QUY HOẠCH HẠ TẦNG KỸ THUẬT ĐÔ THỊ
    Điều 36. Đối tượng của quy hoạch hạ tầng kỹ thuật đô thị
    Điều 37. Nội dung quy hoạch hạ tầng kỹ thuật đô thị
    Điều 38. Đồ án quy hoạch chuyên ngành hạ tầng kỹ thuật
  Mục 6 — ĐÁNH GIÁ MÔI TRƯỜNG CHIẾN LƯỢC TRONG QUY HOẠCH ĐÔ THỊ
    Điều 39. Nội dung đánh giá môi trường chiến lược
    Điều 40. Thẩm định nội dung đánh giá môi trường chiến lược
Chương III — THẨM ĐỊNH, PHÊ DUYỆT QUY HOẠCH ĐÔ THỊ
  Điều 41. Cơ quan thẩm định nhiệm vụ và đồ án quy hoạch đô thị
  Điều 42. Hội đồng thẩm định
  Điều 43. Nội dung thẩm định nhiệm vụ và đồ án quy hoạch đô thị
  Điều 44. Thẩm quyền phê duyệt nhiệm vụ và đồ án quy hoạch đô thị
  Điều 45. Hình thức và nội dung phê duyệt nhiệm vụ và đồ án quy hoạch đô thị
Chương IV — ĐIỀU CHỈNH QUY HOẠCH ĐÔ THỊ
  Điều 46. Rà soát quy hoạch đô thị
  Điều 47. Điều kiện điều chỉnh quy hoạch đô thị
  Điều 48. Nguyên tắc điều chỉnh quy hoạch đô thị
  Điều 49. Các loại điều chỉnh quy hoạch đô thị
  Điều 50. Trình tự tiến hành điều chỉnh tổng thể quy hoạch đô thị
  Điều 51. Trình tự tiến hành điều chỉnh cục bộ quy hoạch đô thị
  Điều 52. Điều chỉnh đối với một lô đất trong khu vực quy hoạch
Chương V — TỔ CHỨC THỰC HIỆN VÀ QUẢN LÝ PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ THEO QUY HOẠCH
  Mục 1 — TỔ CHỨC THỰC HIỆN QUY HOẠCH ĐÔ THỊ
    Điều 53. Công bố công khai quy hoạch đô thị
    Điều 54. Trách nhiệm công bố công khai quy hoạch đô thị
    Điều 55. Cung cấp thông tin về quy hoạch đô thị
    Điều 56. Cấp chứng chỉ quy hoạch
    Điều 57. Cắm mốc giới theo quy hoạch đô thị
  Mục 2 — QUẢN LÝ KHÔNG GIAN, KIẾN TRÚC, CẢNH QUAN ĐÔ THỊ
    Điều 58. Nguyên tắc quản lý không gian, kiến trúc, cảnh quan đô thị
    Điều 59. Trách nhiệm quản lý không gian, kiến trúc, cảnh quan đô thị
    Điều 60. Quy chế quản lý quy hoạch, kiến trúc đô thị
  Mục 3 — QUẢN LÝ VÀ SỬ DỤNG ĐẤT ĐÔ THỊ THEO QUY HOẠCH
    Điều 61. Nguyên tắc quản lý và sử dụng đất đô thị
    Điều 62. Chuẩn bị quỹ đất để phát triển đô thị theo quy hoạch
  Mục 4 — QUẢN LÝ XÂY DỰNG HỆ THỐNG CÁC CÔNG TRÌNH HẠ TẦNG VÀ KHÔNG GIAN NGẦM ĐÔ THỊ THEO QUY HOẠCH
    Điều 63. Quản lý đất dành cho xây dựng hệ thống các công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị
    Điều 64. Quản lý xây dựng hệ thống hạ tầng kỹ thuật đô thị đối với các đô thị cũ, đô thị cải tạo
    Điều 65. Quản lý xây dựng hệ thống hạ tầng kỹ thuật đô thị trong đô thị mới, khu đô thị mới
    Điều 66. Quản lý không gian ngầm
    Điều 67. Quản lý xây dựng công trình ngầm
    Điều 68. Quản lý cây xanh, công viên, cảnh quan tự nhiên và mặt nước
  Mục 5 — QUẢN LÝ XÂY DỰNG THEO QUY HOẠCH ĐÔ THỊ
    Điều 69. Nguyên tắc quản lý xây dựng theo quy hoạch đô thị
    Điều 70. Giới thiệu địa điểm
    Điều 71. Giấy phép quy hoạch
    Điều 72. Quản lý phát triển đô thị mới, khu đô thị mới
    Điều 73. Quản lý cải tạo đô thị theo quy hoạch
Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 74. Hiệu lực thi hành
  Điều 75. Điều khoản chuyển tiếp
  Điều 76. Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.