Luật · Quốc hội

Luật 64/2010/QH12

Luật Tố tụng hành chính số 64/2010/QH12

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
24/11/2010
Ngày có hiệu lực
01/07/2011
Hết hiệu lực
01/07/2016
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (2)

Được hướng dẫn bởi (27)

Sửa đổi, bổ sung (1)

Thay thế / bãi bỏ (3)

Hướng dẫn thi hành (3)

Bố cục (265 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Hiệu lực của Luật Tố tụng hành chính
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
  Điều 4. Bảo đảm pháp chế xã hội chủ nghĩa trong tố tụng hành chính
  Điều 5. Quyền yêu cầu Toà án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp
  Điều 6. Giải quyết vấn đề bồi thường thiệt hại trong vụ án hành chính
  Điều 7. Quyền quyết định  và tự định đoạt của người khởi kiện
  Điều 8. Cung cấp chứng cứ, chứng minh trong tố tụng hành chính
  Điều 9. Trách nhiệm cung cấp tài liệu, chứng cứ của cá nhân, cơ quan, tổ chức có thẩm quyền
  Điều 10. Bình đẳng về quyền và nghĩa vụ trong tố tụng hành chính
  Điều 11. Bảo đảm quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự
  Điều 12. Đối thoại trong tố tụng hành chính
  Điều 13. Hội thẩm nhân dân tham gia xét xử  vụ án hành chính
  Điều 14. Thẩm phán và Hội thẩm nhân dân xét xử độc lập và chỉ tuân theo pháp luật
  Điều 15. Trách nhiệm của cơ quan tiến hành tố tụng, người tiến hành tố tụng hành chính
  Điều 16. Toà án xét xử tập thể
  Điều 17. Xét xử công khai
  Điều 18. Bảo đảm  sự vô tư của những người tiến hành tố tụng hoặc người tham gia tố tụng hành chính
  Điều 19. Thực hiện chế độ hai cấp xét xử
  Điều 20. Giám đốc  việc xét xử
  Điều 21. Bảo đảm hiệu lực của bản án, quyết định của Toà án
  Điều 22. Tiếng nói và chữ viết dùng trong tố tụng hành chính
  Điều 23. Kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong tố tụng hành chính
  Điều 24. Trách nhiệm chuyển giao tài liệu, giấy tờ của Toà án
  Điều 25. Việc tham gia tố tụng hành chính của cá nhân, cơ quan, tổ chức
  Điều 26. Bảo đảm quyền khiếu nại, tố cáo trong tố tụng hành chính
  Điều 27. Án phí, lệ phí  và chi phí tố tụng
Chương II — THẨM QUYỀN CỦA TOÀ ÁN
  Điều 28. Những khiếu kiện thuộc thẩm quyền giải quyết của Toà án
  Điều 29. Thẩm quyền của Toà án nhân dân huyện, quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh
  Điều 30. Thẩm quyền của Toà án nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương
  Điều 31. Xác định thẩm quyền trong trường hợp vừa có đơn khiếu nại, vừa có đơn khởi kiện
  Điều 32. Chuyển vụ án cho Toà án khác, giải quyết tranh chấp về thẩm quyền
  Điều 33. Nhập hoặc tách vụ án hành chính
Chương III — CƠ QUAN TIẾN HÀNH TỐ TỤNG, NGƯỜI TIẾN HÀNH TỐ TỤNG VÀ VIỆC THAY ĐỔI NGƯỜI TIẾN HÀNH TỐ TỤNG
  Điều 34. Cơ quan tiến hành tố tụng và người tiến hành tố tụng
  Điều 35. Nhiệm vụ, quyền hạn của Chánh án Toà án
  Điều 36. Nhiệm vụ, quyền hạn của Thẩm phán
  Điều 37. Nhiệm vụ, quyền hạn của Hội thẩm nhân dân
  Điều 38. Nhiệm vụ, quyền hạn của Thư ký Toà án
  Điều 39. Nhiệm vụ, quyền hạn của Viện trưởng Viện kiểm sát
  Điều 40. Nhiệm vụ, quyền hạn của Kiểm sát viên
  Điều 41. Những trường hợp phải từ chối hoặc thay đổi người tiến hành tố tụng
  Điều 42. Thay đổi Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân
  Điều 43. Thay đổi Kiểm sát  viên
  Điều 44. Thay đổi Thư ký Toà án
  Điều 45. Thủ tục từ chối tiến hành tố tụng hoặc đề nghị thay đổi người tiến hành tố tụng
  Điều 46. Quyết định việc thay đổi người tiến hành tố tụng
Chương IV — NGƯỜI THAM GIA TỐ TỤNG, QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA NGƯỜI THAM GIA TỐ TỤNG
  Điều 47. Người tham gia tố tụng
  Điều 48. Năng lực pháp Luật Tố tụng hành chính và năng lực hành vi tố tụng hành chính của đương sự
  Điều 49. Quyền, nghĩa vụ của đương sự
  Điều 50. Quyền, nghĩa vụ của người khởi kiện
  Điều 51. Quyền, nghĩa vụ của người bị kiện
  Điều 52. Quyền, nghĩa vụ của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan
  Điều 53. Kế thừa quyền, nghĩa vụ tố tụng hành chính
  Điều 54. Người đại diện
  Điều 55. Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự
  Điều 56. Người làm chứng
  Điều 57. Người giám định
  Điều 58. Người phiên dịch
  Điều 59. Thủ tục từ chối giám định, phiên dịch hoặc đề nghị thay đổi người giám định, người phiên dịch
Chương V — CÁC BIỆN PHÁP KHẨN CẤP TẠM THỜI
  Điều 60. Quyền yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời
  Điều 61. Thẩm quyền quyết định áp dụng, thay đổi, hủy bỏ biện pháp  khẩn cấp tạm thời
  Điều 62. Các biện pháp khẩn cấp tạm thời
  Điều 63. Tạm đình chỉ việc thi hành quyết định hành chính, quyết định  kỷ luật buộc thôi việc, quyết định xử lý vụ việc cạnh tranh
  Điều 64. Tạm dừng  việc thực hiện hành vi hành chính
  Điều 65. Cấm hoặc buộc thực hiện những hành vi nhất định
  Điều 66. Trách nhiệm do yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời không đúng
  Điều 67. Thủ tục áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời
  Điều 68. Thay đổi, hủy bỏ biện pháp khẩn cấp tạm thời
  Điều 69. Hiệu lực của quyết định áp dụng, thay đổi, hủy bỏ biện pháp khẩn cấp tạm thời
  Điều 70. Khiếu nại, kiến nghị  về quyết định  áp dụng, thay đổi, hủy bỏ hoặc không áp dụng, thay  đổi, hủy bỏ biện pháp khẩn cấp tạm thời
  Điều 71. Giải quyết khiếu nại, kiến nghị về quyết định áp dụng, thay đổi, hủy bỏ hoặc không áp dụng, thay đổi, hủy bỏ biện pháp khẩn cấp tạm thời
Chương VI — CHỨNG MINH VÀ CHỨNG CỨ
  Điều 72. Nghĩa vụ cung cấp chứng cứ, chứng minh trong tố tụng hành chính
  Điều 73. Những tình tiết, sự kiện không phải chứng minh
  Điều 74. Chứng cứ
  Điều 75. Nguồn chứng cứ
  Điều 76. Xác định chứng cứ
  Điều 77. Giao nộp chứng cứ
  Điều 78. Xác minh, thu thập chứng cứ
  Điều 79. Lấy lời khai của đương sự
  Điều 80. Lấy lời khai của người làm chứng
  Điều 81. Đối chất
  Điều 82. Xem xét, thẩm định tại chỗ
  Điều 83. Trưng cầu giám định
  Điều 84. Trưng cầu giám định chứng cứ bị tố cáo là giả mạo
  Điều 85. Định giá tài sản, thẩm định giá tài sản
  Điều 86. Ủy thác thu thập chứng cứ
  Điều 87. Yêu cầu cá nhân, cơ quan, tổ chức cung cấp chứng cứ
  Điều 88. Bảo quản chứng cứ
  Điều 89. Đánh giá chứng cứ
  Điều 90. Công bố và sử dụng chứng cứ
  Điều 91. Bảo vệ chứng cứ
Chương VII — CẤP, TỐNG ĐẠT, THÔNG BÁO VĂN BẢN TỐ TỤNG
  Điều 92. Nghĩa vụ cấp, tống đạt hoặc thông báo văn bản tố tụng
  Điều 93. Các văn bản tố tụng phải được cấp, tống đạt hoặc thông báo
  Điều 94. Người thực hiện việc cấp, tống đạt hoặc thông báo văn bản tố tụng
  Điều 95. Các phương thức cấp, tống đạt hoặc thông báo văn bản tố tụng
  Điều 96. Tính hợp lệ của việc cấp, tống đạt hoặc thông báo văn bản tố tụng
  Điều 97. Thủ tục cấp, tống đạt hoặc thông báo văn bản tố tụng
  Điều 98. Thủ tục cấp, tống đạt hoặc thông báo trực tiếp cho cá nhân
  Điều 99. Thủ tục cấp, tống đạt hoặc thông báo trực tiếp cho cơ quan, tổ chức
  Điều 100. Thủ tục niêm yết công khai
  Điều 101. Thủ tục thông báo trên phương tiện thông tin đại chúng
  Điều 102. Thông báo kết quả việc cấp, tống đạt hoặc thông báo văn bản tố tụng
Chương VIII — KHỞI KIỆN, THỤ LÝ VỤ ÁN
  Điều 103. Quyền khởi kiện vụ án hành chính
  Điều 104. Thời hiệu khởi kiện
  Điều 105. Đơn khởi kiện
  Điều 106. Gửi đơn khởi kiện đến Toà án
  Điều 107. Nhận và xem xét đơn khởi kiện
  Điều 108. Yêu cầu sửa đổi, bổ sung đơn khởi kiện
  Điều 109. Trả lại đơn khởi kiện
  Điều 110. Khiếu nại, kiến nghị và giải quyết khiếu nại, kiến nghị về việc trả lại đơn khởi kiện
  Điều 111. Thụ lý vụ án
  Điều 112. Phân công Thẩm phán giải quyết vụ án
  Điều 113. Nhiệm vụ, quyền hạn của Thẩm phán khi lập hồ sơ vụ án
  Điều 114. Thông báo về việc thụ lý vụ án
  Điều 115. Quyền, nghĩa vụ của người được thông báo
  Điều 116. Quyền yêu cầu độc lập của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan
Chương IX — CHUẨN BỊ XÉT XỬ
  Điều 117. Thời hạn chuẩn bị xét xử
  Điều 118. Tạm đình chỉ việc giải quyết vụ án hành chính
  Điều 119. Hậu quả của việc tạm đình chỉ giải quyết vụ án hành chính
  Điều 120. Đình chỉ việc giải quyết vụ án hành chính
  Điều 121. Hậu quả của việc đình chỉ giải quyết vụ án hành chính
  Điều 122. Thẩm quyền ra quyết định tạm đình chỉ, quyết định đình chỉ giải quyết vụ án hành chính
  Điều 123. Quyết định đưa vụ án ra xét xử
  Điều 124. Gửi hồ sơ cho Viện kiểm sát nghiên cứu
Chương X — PHIÊN TOÀ SƠ THẨM
  Điều 125. Yêu cầu chung đối với phiên toà sơ thẩm
  Điều 126. Xét xử trực tiếp, bằng lời nói và liên tục
  Điều 127. Nội quy phiên toà
  Điều 128. Thành phần Hội đồng xét xử sơ thẩm
  Điều 129. Sự có mặt của thành viên Hội đồng xét xử và Thư ký Toà án
  Điều 130. Sự có mặt của Kiểm sát viên
  Điều 131. Sự có mặt của đương sự, người đại diện, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự
  Điều 132. Xét xử trong trường hợp đương sự vắng mặt tại phiên toà
  Điều 133. Sự có mặt của người làm chứng
  Điều 134. Sự có mặt của người giám định
  Điều 135. Sự có mặt của người phiên dịch
  Điều 136. Hoãn phiên toà
  Điều 137. Thời hạn, quyết định và thẩm quyền hoãn phiên toà
  Điều 138. Thủ tục ra bản án, quyết định của Toà án tại phiên toà
  Điều 139. Tạm đình chỉ, đình chỉ giải quyết vụ án tại phiên toà
  Điều 140. Biên bản phiên toà
  Điều 141. Chuẩn bị khai mạc phiên toà
  Điều 142. Khai mạc phiên toà
  Điều 143. Giải quyết yêu cầu thay đổi người tiến hành tố tụng, người giám định, người phiên dịch
  Điều 144. Bảo đảm tính khách quan của người làm chứng
  Điều 145. Hỏi đương sự về việc thay đổi, bổ sung, rút yêu cầu
  Điều 146. Xem xét việc thay đổi, bổ sung, rút yêu cầu
  Điều 147. Thay đổi địa vị tố tụng
  Điều 148. Hỏi tại phiên toà
  Điều 149. Hỏi người khởi kiện
  Điều 150. Hỏi người bị kiện
  Điều 151. Hỏi người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan
  Điều 152. Hỏi người làm chứng
  Điều 153. Công bố các tài liệu của vụ án
  Điều 154. Nghe băng ghi âm, đĩa ghi âm, xem băng ghi hình, đĩa ghi hình
  Điều 155. Xem xét vật chứng
  Điều 156. Hỏi người giám định
  Điều 157. Kết thúc việc hỏi tại phiên toà
  Điều 158. Trình tự phát biểu khi tranh luận
  Điều 159. Phát biểu khi tranh luận và đối đáp
  Điều 160. Phát biểu của Kiểm sát viên
  Điều 161. Nghị án
  Điều 162. Trở lại việc hỏi và tranh luận
  Điều 163. Thẩm quyền của Hội đồng xét xử
  Điều 164. Bản án sơ thẩm
  Điều 165. Tuyên án
  Điều 166. Cấp, gửi trích lục bản án, bản án
  Điều 167. Sửa chữa, bổ sung bản án, quyết định của Toà án
Chương XI — THỦ TỤC GIẢI QUYẾT KHIẾU KIỆN VỀ DANH SÁCH CỬ TRI BẦU CỬ ĐẠI BIỂU QUỐC HỘI, DANH SÁCH CỬ TRI BẦU CỬ ĐẠI BIỂU HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN
  Điều 168. Nhận đơn khởi kiện và thụ lý vụ án
  Điều 169. Thời hạn giải quyết vụ án
  Điều 170. Sự có mặt của đại diện Viện kiểm sát, đương sự
  Điều 171. Áp dụng các quy định khác của Luật này
  Điều 172. Hiệu lực của bản án, quyết định đình chỉ vụ án của Toà án
Chương XII — THỦ TỤC PHÚC THẨM
  Điều 173. Tính chất của xét xử phúc thẩm
  Điều 174. Người có quyền kháng cáo
  Điều 175. Đơn kháng cáo
  Điều 176. Thời hạn kháng cáo
  Điều 177. Kiểm tra đơn kháng cáo
  Điều 178. Kháng cáo quá hạn
  Điều 179. Thông báo nộp tiền tạm ứng án phí phúc thẩm
  Điều 180. Thông báo về việc kháng cáo
  Điều 181. Kháng nghị của Viện kiểm sát
  Điều 182. Quyết định kháng nghị của Viện kiểm sát
  Điều 183. Thời hạn kháng nghị
  Điều 184. Thông báo về việc kháng nghị
  Điều 185. Hậu quả của việc kháng cáo, kháng nghị
  Điều 186. Gửi hồ sơ vụ án và kháng cáo, kháng nghị
  Điều 187. Thụ lý vụ án để xét xử phúc thẩm
  Điều 188. Thay đổi, bổ sung, rút kháng cáo, kháng nghị
  Điều 189. Bổ sung chứng cứ mới
  Điều 190. Phạm vi xét xử phúc thẩm
  Điều 191. Thời hạn chuẩn bị xét xử phúc thẩm
  Điều 192. Thành phần Hội đồng xét xử phúc thẩm
  Điều 193. Sự có mặt của thành viên Hội đồng xét xử phúc thẩm và Thư ký Toà án
  Điều 194. Sự có mặt của Kiểm sát viên
  Điều 195. Sự có mặt của đương sự, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự, người giám định, người phiên dịch và người làm chứng
  Điều 196. Các trường hợp Hội đồng xét xử phúc thẩm không phải mở phiên toà, không phải triệu tập đương sự
  Điều 197. Tạm đình chỉ xét xử phúc thẩm vụ án
  Điều 198. Đình chỉ xét xử phúc thẩm vụ án
  Điều 199. Quyết định áp dụng, thay đổi, hủy bỏ biện pháp khẩn cấp tạm thời
  Điều 200. Chuyển hồ sơ vụ án cho Viện kiểm sát nghiên cứu
  Điều 201. Hoãn phiên toà phúc thẩm
  Điều 202. Thủ tục xét xử phúc thẩm
  Điều 203. Người khởi kiện rút đơn khởi kiện trước khi mở phiên toà hoặc tại phiên toà phúc thẩm
  Điều 204. Nghe lời trình bày của đương sự, Kiểm sát viên tại phiên toà phúc thẩm
  Điều 205. Thẩm quyền của Hội đồng xét xử phúc thẩm
  Điều 206. Bản án phúc thẩm
  Điều 207. Thủ tục phúc thẩm đối với quyết định của Toà án cấp sơ thẩm bị kháng cáo, kháng nghị
  Điều 208. Gửi bản án, quyết định phúc thẩm
Chương XIII — THỦ TỤC GIÁM ĐỐC THẨM
  Điều 209. Tính chất của giám đốc thẩm
  Điều 210. Căn cứ để kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm
  Điều 211. Phát hiện bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật cần xét lại theo thủ tục giám đốc thẩm
  Điều 212. Người có quyền kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm
  Điều 213. Hoãn, tạm đình chỉ thi hành bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật
  Điều 214. Quyết định kháng nghị giám đốc thẩm
  Điều 215. Thời hạn kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm
  Điều 216. Gửi quyết định kháng nghị giám đốc thẩm
  Điều 217. Thay đổi, bổ sung, rút kháng nghị
  Điều 218. Thành phần Hội đồng giám đốc thẩm
  Điều 219. Thẩm quyền giám đốc thẩm
  Điều 220. Những người tham gia phiên toà giám đốc thẩm
  Điều 221. Thời hạn mở phiên toà giám đốc thẩm
  Điều 222. Chuẩn bị phiên toà giám đốc thẩm
  Điều 223. Thủ tục phiên toà giám đốc thẩm
  Điều 224. Phạm vi giám đốc thẩm
  Điều 225. Thẩm quyền của Hội đồng giám đốc thẩm
  Điều 226. Hủy bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật bị kháng nghị và giữ nguyên bản án, quyết định đúng pháp luật của Toà án cấp dưới đã bị hủy hoặc bị sửa
  Điều 227. Hủy bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật bị kháng nghị để xét xử sơ thẩm lại hoặc xét xử phúc thẩm lại
  Điều 228. Hủy bản án, quyết định của Toà án đã giải quyết vụ án và đình chỉ việc giải quyết vụ án
  Điều 229. Quyết định giám đốc thẩm
  Điều 230. Hiệu lực của quyết định giám đốc thẩm
  Điều 231. Gửi quyết định giám đốc thẩm
Chương XIV — THỦ TỤC TÁI THẨM
  Điều 232. Tính chất của tái thẩm
  Điều 233. Căn cứ để kháng nghị theo thủ tục tái thẩm
  Điều 234. Thông báo và xác minh những tình tiết mới được phát hiện
  Điều 235. Người có quyền kháng nghị theo thủ tục tái thẩm
  Điều 236. Thời hạn kháng nghị theo thủ tục tái thẩm
  Điều 237. Thẩm quyền của Hội đồng tái thẩm
  Điều 238. Áp dụng các quy định của thủ tục giám đốc thẩm
Chương XV — THỦ TỤC ĐẶC BIỆT XEM XÉT LẠI QUYẾT ĐỊNH CỦA HỘI ĐỒNG THẨM PHÁN TÒA ÁN NHÂN DÂN TỐI CAO
  Điều 239. Yêu cầu, kiến nghị, đề nghị xem xét lại quyết định của Hội đồng Thẩm phán Toà án nhân dân tối cao
  Điều 240. Thủ tục và thẩm quyền xem xét lại quyết định của Hội đồng Thẩm phán Toà án nhân dân tối cao
Chương XVI — THỦ TỤC THI HÀNH BẢN ÁN, QUYẾT ĐỊNH CỦA TOÀ ÁN VỀ VỤ ÁN HÀNH CHÍNH
  Điều 241. Những bản án, quyết định của Toà án về vụ án hành chính được thi hành
  Điều 242. Giải thích bản án, quyết định của Toà án
  Điều 243. Thi hành bản án, quyết định của Toà án
  Điều 244. Yêu cầu thi hành bản án, quyết định của Toà án
  Điều 245. Trách nhiệm thực hiện yêu cầu thi hành án
  Điều 246. Quản lý nhà nước về thi hành án hành chính
  Điều 247. Xử lý vi phạm trong thi hành án hành chính
  Điều 248. Kiểm sát việc thi hành bản án, quyết định của Toà án
Chương XVII — KHIẾU NẠI, TỐ CÁO TRONG TỐ TỤNG HÀNH CHÍNH
  Điều 249. Quyết định, hành vi trong tố tụng hành chính có thể bị khiếu nại
  Điều 250. Quyền, nghĩa vụ của người khiếu nại
  Điều 251. Quyền, nghĩa vụ của người bị khiếu nại
  Điều 252. Thời hiệu khiếu nại
  Điều 253. Thẩm quyền và thời hạn giải quyết khiếu nại đối với Kiểm sát viên, Phó Viện trưởng Viện kiểm sát và Viện trưởng Viện kiểm sát
  Điều 254. Thẩm quyền và thời hạn giải quyết khiếu nại đối với Thư ký Toà án, Hội thẩm nhân dân, Thẩm phán, Phó Chánh án Toà án và Chánh án Toà án
  Điều 255. Thẩm quyền và thời hạn giải quyết khiếu nại đối với người giám định
  Điều 256. Người có quyền tố cáo
  Điều 257. Quyền, nghĩa vụ của người tố cáo
  Điều 258. Quyền, nghĩa vụ của người bị tố cáo
  Điều 259. Thẩm quyền và thời hạn giải quyết tố cáo
  Điều 260. Thủ tục giải quyết khiếu nại, tố cáo
  Điều 261. Trách nhiệm của người có thẩm quyền giải quyết khiếu nại, tố cáo
  Điều 262. Kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong việc giải quyết khiếu nại, tố cáo trong tố tụng hành chính
Chương XVIII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 263. Hiệu lực thi hành
  Điều 264. Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Đất đai
  Điều 265. Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.