Luật · Quốc hội
Luật 64/2010/QH12
Luật Tố tụng hành chính số 64/2010/QH12
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 24/11/2010
- Ngày có hiệu lực
- 01/07/2011
- Hết hiệu lực
- 01/07/2016
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (2)
- 93/2015/QH13 — Tố tụng hành chính (25/11/2015)
- 45/2013/QH13 — Đất đai (29/11/2013)
Được hướng dẫn bởi (27)
- 08/2015/TT-BTP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 01/2013/TT-BTP ngày 03/01/2013 của Bộ Tư pháp hướng dẫn Chế độ báo cáo thống kê thi hành án dân sự (26/06/2015)
- 07/2015/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Hội đồng Cạnh tranh (16/01/2015)
- 01/2015/NQ-HĐTP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị quyết số 02/2011/NQ-HĐTP ngày 29 tháng 7 năm 2011 của Hội đồng Thẩm phán Toà án nhân dân tối cao hướng dẫn thi hành một số quy định của Luật tố tụng hành chính (15/01/2015)
- 61/2014/QĐ-TTg — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Tổng cục Thi hành án dân sự trực thuộc Bộ Tư pháp (30/10/2014)
- 02/2013/TTLT-TANDTC-VKSNDTC — Hướng dẫn thi hành một số quy định về thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm và thủ tục đặc biệt xem xét lại quyết định của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao của Luật Tố tụng hành chính (15/10/2014)
- 81/2014/NĐ-CP — Quy định chi tiết một số điều của Pháp lệnh chi phí giám định, định giá; chi phí cho người làm chứng, người phiên dịch trong tố tụng (14/08/2014)
- 01/2014/TT-CA — Ban hành nội quy phiên tòa (28/04/2014)
- 70/2013/NĐ-CP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy chế quản lý kho vật chứng ban hành kèm theo Nghị định số 18/2002/NĐ-CP ngày 18 tháng 02 năm 2002 của Chính phủ (02/07/2013)
- 03/2012/TTLT-VKSNDTC-TANDTC — Hướng dẫn thi hành một số quy định của Luật Tố tụng hành chính về kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong tố tụng hành chính (01/08/2012)
- 02/2011/NQ-HĐTP — Hướng dẫn thi hành một số quy định của Luật Tố tụng hành chính (29/07/2011)
- 56/2010/QH12 — Về việc thi hành Luật Tố tụng hành chính (24/11/2010)
- 4371/VBHN-BTP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Tổng cục Thi hành án dân sự trực thuộc Bộ Tư pháp (20/09/2023)
- 08/2015/TT-BTP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 01/2013/TT-BTP ngày 03/01/2013 của Bộ Tư pháp hướng dẫn Chế độ báo cáo thống kê thi hành án dân sự (26/06/2015)
- 07/2015/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Hội đồng Cạnh tranh (16/01/2015)
- 02/2015/NQ-HĐTP — Về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị quyết số 01/2012/NQ-HĐTP ngày 13 tháng 6 năm 2012 của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao hướng dẫn áp dụng một số quy định của pháp luật về án phí, lệ phí toà án (15/01/2015)
- 01/2015/NQ-HĐTP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị quyết số 02/2011/NQ-HĐTP ngày 29 tháng 7 năm 2011 của Hội đồng Thẩm phán Toà án nhân dân tối cao hướng dẫn thi hành một số quy định của Luật tố tụng hành chính (15/01/2015)
- 61/2014/QĐ-TTg — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Tổng cục Thi hành án dân sự trực thuộc Bộ Tư pháp (30/10/2014)
- 43/2014/QĐ-UBND — Ban hành quy định trình tự, thủ tục giải quyết khiếu nại đối với quyết định hành chính về quản lý đất đai trên địa bàn tỉnh Long An (22/09/2014)
- 42/2014/QĐ-UBND — Ban hành quy định về trình tự, thủ tục giải quyết tranh chấp đất đai trên địa bàn tỉnh Long An trong trường hợp các bên tranh chấp không có giấy tờ về quyền sử dụng đất (22/09/2014)
- 81/2014/NĐ-CP — Quy định chi tiết một số điều của Pháp lệnh chi phí giám định, định giá; chi phí cho người làm chứng, người phiên dịch trong tố tụng (14/08/2014)
- 01/2014/TT-CA — Ban hành nội quy phiên tòa (28/04/2014)
- 55/2013/QĐ-UBND — Ban hành Quy định về tiếp công dân, xử lý đơn, giải quyết tranh chấp quyền sử dụng đất, giải quyết khiếu nại, tố cáo trên địa bàn tỉnh Bình Phước (16/12/2013)
- 62/2013/QĐ-UBND — Ban hành quy định về trình tự, thủ tục giải quyết tranh chấp đất đai trên địa bàn tỉnh Long An trong trường hợp các bên tranh chấp không có giấy tờ về quyền sử dụng đất (09/12/2013)
- 61/2013/QĐ-UBND — Ban hành quy định trình tự, thủ tục giải quyết khiếu nại đối với quyết định hành chính về quản lý đất đai trên địa bàn tỉnh Long An (09/12/2013)
- 70/2013/NĐ-CP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy chế quản lý kho vật chứng ban hành kèm theo Nghị định số 18/2002/NĐ-CP ngày 18 tháng 02 năm 2002 của Chính phủ (02/07/2013)
- 2670/QĐ-UBND — Quyết định 2670/QĐ-UBND năm 2013 về Kế hoạch tuyên truyền, phổ biến các quy định của Luật Tố tụng hành chính, Chỉ thị 17/CT-TTg triển khai công tác thi hành án hành chính và các văn bản có liên quan về thi hành án hành chính do thành phố Hồ Chí Minh ban hành (25/05/2013)
- 21/2012/QĐ-UBND — Quy định giải quyết tranh chấp đất đai trên địa bàn tỉnh An Giang (06/08/2012)
Sửa đổi, bổ sung (1)
- 13/2003/QH11 — Đất đai (26/11/2003)
Thay thế / bãi bỏ (3)
- 29/2006/PL-UBTVQH11 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Pháp lệnh Thủ tục giải quyết các vụ án hành chính (05/04/2006)
- 10/1998/PL-UBTVQH10 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Pháp lệnh thủ tục giải quyết các vụ án hành chính (25/12/1998)
- 49L/CTN — Thủ tục giải quyết các vụ án hành chính (21/05/1996)
Hướng dẫn thi hành (3)
- 56/2010/QH12 — Về việc thi hành Luật Tố tụng hành chính (24/11/2010)
- Không số — Hiến pháp năm 1992 (15/04/1992)
- Không số — Hiến pháp năm 1992 (15/04/1992)
Bố cục (265 điều)
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Hiệu lực của Luật Tố tụng hành chính Điều 3. Giải thích từ ngữ Điều 4. Bảo đảm pháp chế xã hội chủ nghĩa trong tố tụng hành chính Điều 5. Quyền yêu cầu Toà án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp Điều 6. Giải quyết vấn đề bồi thường thiệt hại trong vụ án hành chính Điều 7. Quyền quyết định và tự định đoạt của người khởi kiện Điều 8. Cung cấp chứng cứ, chứng minh trong tố tụng hành chính Điều 9. Trách nhiệm cung cấp tài liệu, chứng cứ của cá nhân, cơ quan, tổ chức có thẩm quyền Điều 10. Bình đẳng về quyền và nghĩa vụ trong tố tụng hành chính Điều 11. Bảo đảm quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự Điều 12. Đối thoại trong tố tụng hành chính Điều 13. Hội thẩm nhân dân tham gia xét xử vụ án hành chính Điều 14. Thẩm phán và Hội thẩm nhân dân xét xử độc lập và chỉ tuân theo pháp luật Điều 15. Trách nhiệm của cơ quan tiến hành tố tụng, người tiến hành tố tụng hành chính Điều 16. Toà án xét xử tập thể Điều 17. Xét xử công khai Điều 18. Bảo đảm sự vô tư của những người tiến hành tố tụng hoặc người tham gia tố tụng hành chính Điều 19. Thực hiện chế độ hai cấp xét xử Điều 20. Giám đốc việc xét xử Điều 21. Bảo đảm hiệu lực của bản án, quyết định của Toà án Điều 22. Tiếng nói và chữ viết dùng trong tố tụng hành chính Điều 23. Kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong tố tụng hành chính Điều 24. Trách nhiệm chuyển giao tài liệu, giấy tờ của Toà án Điều 25. Việc tham gia tố tụng hành chính của cá nhân, cơ quan, tổ chức Điều 26. Bảo đảm quyền khiếu nại, tố cáo trong tố tụng hành chính Điều 27. Án phí, lệ phí và chi phí tố tụng Chương II — THẨM QUYỀN CỦA TOÀ ÁN Điều 28. Những khiếu kiện thuộc thẩm quyền giải quyết của Toà án Điều 29. Thẩm quyền của Toà án nhân dân huyện, quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh Điều 30. Thẩm quyền của Toà án nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương Điều 31. Xác định thẩm quyền trong trường hợp vừa có đơn khiếu nại, vừa có đơn khởi kiện Điều 32. Chuyển vụ án cho Toà án khác, giải quyết tranh chấp về thẩm quyền Điều 33. Nhập hoặc tách vụ án hành chính Chương III — CƠ QUAN TIẾN HÀNH TỐ TỤNG, NGƯỜI TIẾN HÀNH TỐ TỤNG VÀ VIỆC THAY ĐỔI NGƯỜI TIẾN HÀNH TỐ TỤNG Điều 34. Cơ quan tiến hành tố tụng và người tiến hành tố tụng Điều 35. Nhiệm vụ, quyền hạn của Chánh án Toà án Điều 36. Nhiệm vụ, quyền hạn của Thẩm phán Điều 37. Nhiệm vụ, quyền hạn của Hội thẩm nhân dân Điều 38. Nhiệm vụ, quyền hạn của Thư ký Toà án Điều 39. Nhiệm vụ, quyền hạn của Viện trưởng Viện kiểm sát Điều 40. Nhiệm vụ, quyền hạn của Kiểm sát viên Điều 41. Những trường hợp phải từ chối hoặc thay đổi người tiến hành tố tụng Điều 42. Thay đổi Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân Điều 43. Thay đổi Kiểm sát viên Điều 44. Thay đổi Thư ký Toà án Điều 45. Thủ tục từ chối tiến hành tố tụng hoặc đề nghị thay đổi người tiến hành tố tụng Điều 46. Quyết định việc thay đổi người tiến hành tố tụng Chương IV — NGƯỜI THAM GIA TỐ TỤNG, QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA NGƯỜI THAM GIA TỐ TỤNG Điều 47. Người tham gia tố tụng Điều 48. Năng lực pháp Luật Tố tụng hành chính và năng lực hành vi tố tụng hành chính của đương sự Điều 49. Quyền, nghĩa vụ của đương sự Điều 50. Quyền, nghĩa vụ của người khởi kiện Điều 51. Quyền, nghĩa vụ của người bị kiện Điều 52. Quyền, nghĩa vụ của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan Điều 53. Kế thừa quyền, nghĩa vụ tố tụng hành chính Điều 54. Người đại diện Điều 55. Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự Điều 56. Người làm chứng Điều 57. Người giám định Điều 58. Người phiên dịch Điều 59. Thủ tục từ chối giám định, phiên dịch hoặc đề nghị thay đổi người giám định, người phiên dịch Chương V — CÁC BIỆN PHÁP KHẨN CẤP TẠM THỜI Điều 60. Quyền yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời Điều 61. Thẩm quyền quyết định áp dụng, thay đổi, hủy bỏ biện pháp khẩn cấp tạm thời Điều 62. Các biện pháp khẩn cấp tạm thời Điều 63. Tạm đình chỉ việc thi hành quyết định hành chính, quyết định kỷ luật buộc thôi việc, quyết định xử lý vụ việc cạnh tranh Điều 64. Tạm dừng việc thực hiện hành vi hành chính Điều 65. Cấm hoặc buộc thực hiện những hành vi nhất định Điều 66. Trách nhiệm do yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời không đúng Điều 67. Thủ tục áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời Điều 68. Thay đổi, hủy bỏ biện pháp khẩn cấp tạm thời Điều 69. Hiệu lực của quyết định áp dụng, thay đổi, hủy bỏ biện pháp khẩn cấp tạm thời Điều 70. Khiếu nại, kiến nghị về quyết định áp dụng, thay đổi, hủy bỏ hoặc không áp dụng, thay đổi, hủy bỏ biện pháp khẩn cấp tạm thời Điều 71. Giải quyết khiếu nại, kiến nghị về quyết định áp dụng, thay đổi, hủy bỏ hoặc không áp dụng, thay đổi, hủy bỏ biện pháp khẩn cấp tạm thời Chương VI — CHỨNG MINH VÀ CHỨNG CỨ Điều 72. Nghĩa vụ cung cấp chứng cứ, chứng minh trong tố tụng hành chính Điều 73. Những tình tiết, sự kiện không phải chứng minh Điều 74. Chứng cứ Điều 75. Nguồn chứng cứ Điều 76. Xác định chứng cứ Điều 77. Giao nộp chứng cứ Điều 78. Xác minh, thu thập chứng cứ Điều 79. Lấy lời khai của đương sự Điều 80. Lấy lời khai của người làm chứng Điều 81. Đối chất Điều 82. Xem xét, thẩm định tại chỗ Điều 83. Trưng cầu giám định Điều 84. Trưng cầu giám định chứng cứ bị tố cáo là giả mạo Điều 85. Định giá tài sản, thẩm định giá tài sản Điều 86. Ủy thác thu thập chứng cứ Điều 87. Yêu cầu cá nhân, cơ quan, tổ chức cung cấp chứng cứ Điều 88. Bảo quản chứng cứ Điều 89. Đánh giá chứng cứ Điều 90. Công bố và sử dụng chứng cứ Điều 91. Bảo vệ chứng cứ Chương VII — CẤP, TỐNG ĐẠT, THÔNG BÁO VĂN BẢN TỐ TỤNG Điều 92. Nghĩa vụ cấp, tống đạt hoặc thông báo văn bản tố tụng Điều 93. Các văn bản tố tụng phải được cấp, tống đạt hoặc thông báo Điều 94. Người thực hiện việc cấp, tống đạt hoặc thông báo văn bản tố tụng Điều 95. Các phương thức cấp, tống đạt hoặc thông báo văn bản tố tụng Điều 96. Tính hợp lệ của việc cấp, tống đạt hoặc thông báo văn bản tố tụng Điều 97. Thủ tục cấp, tống đạt hoặc thông báo văn bản tố tụng Điều 98. Thủ tục cấp, tống đạt hoặc thông báo trực tiếp cho cá nhân Điều 99. Thủ tục cấp, tống đạt hoặc thông báo trực tiếp cho cơ quan, tổ chức Điều 100. Thủ tục niêm yết công khai Điều 101. Thủ tục thông báo trên phương tiện thông tin đại chúng Điều 102. Thông báo kết quả việc cấp, tống đạt hoặc thông báo văn bản tố tụng Chương VIII — KHỞI KIỆN, THỤ LÝ VỤ ÁN Điều 103. Quyền khởi kiện vụ án hành chính Điều 104. Thời hiệu khởi kiện Điều 105. Đơn khởi kiện Điều 106. Gửi đơn khởi kiện đến Toà án Điều 107. Nhận và xem xét đơn khởi kiện Điều 108. Yêu cầu sửa đổi, bổ sung đơn khởi kiện Điều 109. Trả lại đơn khởi kiện Điều 110. Khiếu nại, kiến nghị và giải quyết khiếu nại, kiến nghị về việc trả lại đơn khởi kiện Điều 111. Thụ lý vụ án Điều 112. Phân công Thẩm phán giải quyết vụ án Điều 113. Nhiệm vụ, quyền hạn của Thẩm phán khi lập hồ sơ vụ án Điều 114. Thông báo về việc thụ lý vụ án Điều 115. Quyền, nghĩa vụ của người được thông báo Điều 116. Quyền yêu cầu độc lập của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan Chương IX — CHUẨN BỊ XÉT XỬ Điều 117. Thời hạn chuẩn bị xét xử Điều 118. Tạm đình chỉ việc giải quyết vụ án hành chính Điều 119. Hậu quả của việc tạm đình chỉ giải quyết vụ án hành chính Điều 120. Đình chỉ việc giải quyết vụ án hành chính Điều 121. Hậu quả của việc đình chỉ giải quyết vụ án hành chính Điều 122. Thẩm quyền ra quyết định tạm đình chỉ, quyết định đình chỉ giải quyết vụ án hành chính Điều 123. Quyết định đưa vụ án ra xét xử Điều 124. Gửi hồ sơ cho Viện kiểm sát nghiên cứu Chương X — PHIÊN TOÀ SƠ THẨM Điều 125. Yêu cầu chung đối với phiên toà sơ thẩm Điều 126. Xét xử trực tiếp, bằng lời nói và liên tục Điều 127. Nội quy phiên toà Điều 128. Thành phần Hội đồng xét xử sơ thẩm Điều 129. Sự có mặt của thành viên Hội đồng xét xử và Thư ký Toà án Điều 130. Sự có mặt của Kiểm sát viên Điều 131. Sự có mặt của đương sự, người đại diện, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự Điều 132. Xét xử trong trường hợp đương sự vắng mặt tại phiên toà Điều 133. Sự có mặt của người làm chứng Điều 134. Sự có mặt của người giám định Điều 135. Sự có mặt của người phiên dịch Điều 136. Hoãn phiên toà Điều 137. Thời hạn, quyết định và thẩm quyền hoãn phiên toà Điều 138. Thủ tục ra bản án, quyết định của Toà án tại phiên toà Điều 139. Tạm đình chỉ, đình chỉ giải quyết vụ án tại phiên toà Điều 140. Biên bản phiên toà Điều 141. Chuẩn bị khai mạc phiên toà Điều 142. Khai mạc phiên toà Điều 143. Giải quyết yêu cầu thay đổi người tiến hành tố tụng, người giám định, người phiên dịch Điều 144. Bảo đảm tính khách quan của người làm chứng Điều 145. Hỏi đương sự về việc thay đổi, bổ sung, rút yêu cầu Điều 146. Xem xét việc thay đổi, bổ sung, rút yêu cầu Điều 147. Thay đổi địa vị tố tụng Điều 148. Hỏi tại phiên toà Điều 149. Hỏi người khởi kiện Điều 150. Hỏi người bị kiện Điều 151. Hỏi người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan Điều 152. Hỏi người làm chứng Điều 153. Công bố các tài liệu của vụ án Điều 154. Nghe băng ghi âm, đĩa ghi âm, xem băng ghi hình, đĩa ghi hình Điều 155. Xem xét vật chứng Điều 156. Hỏi người giám định Điều 157. Kết thúc việc hỏi tại phiên toà Điều 158. Trình tự phát biểu khi tranh luận Điều 159. Phát biểu khi tranh luận và đối đáp Điều 160. Phát biểu của Kiểm sát viên Điều 161. Nghị án Điều 162. Trở lại việc hỏi và tranh luận Điều 163. Thẩm quyền của Hội đồng xét xử Điều 164. Bản án sơ thẩm Điều 165. Tuyên án Điều 166. Cấp, gửi trích lục bản án, bản án Điều 167. Sửa chữa, bổ sung bản án, quyết định của Toà án Chương XI — THỦ TỤC GIẢI QUYẾT KHIẾU KIỆN VỀ DANH SÁCH CỬ TRI BẦU CỬ ĐẠI BIỂU QUỐC HỘI, DANH SÁCH CỬ TRI BẦU CỬ ĐẠI BIỂU HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN Điều 168. Nhận đơn khởi kiện và thụ lý vụ án Điều 169. Thời hạn giải quyết vụ án Điều 170. Sự có mặt của đại diện Viện kiểm sát, đương sự Điều 171. Áp dụng các quy định khác của Luật này Điều 172. Hiệu lực của bản án, quyết định đình chỉ vụ án của Toà án Chương XII — THỦ TỤC PHÚC THẨM Điều 173. Tính chất của xét xử phúc thẩm Điều 174. Người có quyền kháng cáo Điều 175. Đơn kháng cáo Điều 176. Thời hạn kháng cáo Điều 177. Kiểm tra đơn kháng cáo Điều 178. Kháng cáo quá hạn Điều 179. Thông báo nộp tiền tạm ứng án phí phúc thẩm Điều 180. Thông báo về việc kháng cáo Điều 181. Kháng nghị của Viện kiểm sát Điều 182. Quyết định kháng nghị của Viện kiểm sát Điều 183. Thời hạn kháng nghị Điều 184. Thông báo về việc kháng nghị Điều 185. Hậu quả của việc kháng cáo, kháng nghị Điều 186. Gửi hồ sơ vụ án và kháng cáo, kháng nghị Điều 187. Thụ lý vụ án để xét xử phúc thẩm Điều 188. Thay đổi, bổ sung, rút kháng cáo, kháng nghị Điều 189. Bổ sung chứng cứ mới Điều 190. Phạm vi xét xử phúc thẩm Điều 191. Thời hạn chuẩn bị xét xử phúc thẩm Điều 192. Thành phần Hội đồng xét xử phúc thẩm Điều 193. Sự có mặt của thành viên Hội đồng xét xử phúc thẩm và Thư ký Toà án Điều 194. Sự có mặt của Kiểm sát viên Điều 195. Sự có mặt của đương sự, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự, người giám định, người phiên dịch và người làm chứng Điều 196. Các trường hợp Hội đồng xét xử phúc thẩm không phải mở phiên toà, không phải triệu tập đương sự Điều 197. Tạm đình chỉ xét xử phúc thẩm vụ án Điều 198. Đình chỉ xét xử phúc thẩm vụ án Điều 199. Quyết định áp dụng, thay đổi, hủy bỏ biện pháp khẩn cấp tạm thời Điều 200. Chuyển hồ sơ vụ án cho Viện kiểm sát nghiên cứu Điều 201. Hoãn phiên toà phúc thẩm Điều 202. Thủ tục xét xử phúc thẩm Điều 203. Người khởi kiện rút đơn khởi kiện trước khi mở phiên toà hoặc tại phiên toà phúc thẩm Điều 204. Nghe lời trình bày của đương sự, Kiểm sát viên tại phiên toà phúc thẩm Điều 205. Thẩm quyền của Hội đồng xét xử phúc thẩm Điều 206. Bản án phúc thẩm Điều 207. Thủ tục phúc thẩm đối với quyết định của Toà án cấp sơ thẩm bị kháng cáo, kháng nghị Điều 208. Gửi bản án, quyết định phúc thẩm Chương XIII — THỦ TỤC GIÁM ĐỐC THẨM Điều 209. Tính chất của giám đốc thẩm Điều 210. Căn cứ để kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm Điều 211. Phát hiện bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật cần xét lại theo thủ tục giám đốc thẩm Điều 212. Người có quyền kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm Điều 213. Hoãn, tạm đình chỉ thi hành bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật Điều 214. Quyết định kháng nghị giám đốc thẩm Điều 215. Thời hạn kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm Điều 216. Gửi quyết định kháng nghị giám đốc thẩm Điều 217. Thay đổi, bổ sung, rút kháng nghị Điều 218. Thành phần Hội đồng giám đốc thẩm Điều 219. Thẩm quyền giám đốc thẩm Điều 220. Những người tham gia phiên toà giám đốc thẩm Điều 221. Thời hạn mở phiên toà giám đốc thẩm Điều 222. Chuẩn bị phiên toà giám đốc thẩm Điều 223. Thủ tục phiên toà giám đốc thẩm Điều 224. Phạm vi giám đốc thẩm Điều 225. Thẩm quyền của Hội đồng giám đốc thẩm Điều 226. Hủy bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật bị kháng nghị và giữ nguyên bản án, quyết định đúng pháp luật của Toà án cấp dưới đã bị hủy hoặc bị sửa Điều 227. Hủy bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật bị kháng nghị để xét xử sơ thẩm lại hoặc xét xử phúc thẩm lại Điều 228. Hủy bản án, quyết định của Toà án đã giải quyết vụ án và đình chỉ việc giải quyết vụ án Điều 229. Quyết định giám đốc thẩm Điều 230. Hiệu lực của quyết định giám đốc thẩm Điều 231. Gửi quyết định giám đốc thẩm Chương XIV — THỦ TỤC TÁI THẨM Điều 232. Tính chất của tái thẩm Điều 233. Căn cứ để kháng nghị theo thủ tục tái thẩm Điều 234. Thông báo và xác minh những tình tiết mới được phát hiện Điều 235. Người có quyền kháng nghị theo thủ tục tái thẩm Điều 236. Thời hạn kháng nghị theo thủ tục tái thẩm Điều 237. Thẩm quyền của Hội đồng tái thẩm Điều 238. Áp dụng các quy định của thủ tục giám đốc thẩm Chương XV — THỦ TỤC ĐẶC BIỆT XEM XÉT LẠI QUYẾT ĐỊNH CỦA HỘI ĐỒNG THẨM PHÁN TÒA ÁN NHÂN DÂN TỐI CAO Điều 239. Yêu cầu, kiến nghị, đề nghị xem xét lại quyết định của Hội đồng Thẩm phán Toà án nhân dân tối cao Điều 240. Thủ tục và thẩm quyền xem xét lại quyết định của Hội đồng Thẩm phán Toà án nhân dân tối cao Chương XVI — THỦ TỤC THI HÀNH BẢN ÁN, QUYẾT ĐỊNH CỦA TOÀ ÁN VỀ VỤ ÁN HÀNH CHÍNH Điều 241. Những bản án, quyết định của Toà án về vụ án hành chính được thi hành Điều 242. Giải thích bản án, quyết định của Toà án Điều 243. Thi hành bản án, quyết định của Toà án Điều 244. Yêu cầu thi hành bản án, quyết định của Toà án Điều 245. Trách nhiệm thực hiện yêu cầu thi hành án Điều 246. Quản lý nhà nước về thi hành án hành chính Điều 247. Xử lý vi phạm trong thi hành án hành chính Điều 248. Kiểm sát việc thi hành bản án, quyết định của Toà án Chương XVII — KHIẾU NẠI, TỐ CÁO TRONG TỐ TỤNG HÀNH CHÍNH Điều 249. Quyết định, hành vi trong tố tụng hành chính có thể bị khiếu nại Điều 250. Quyền, nghĩa vụ của người khiếu nại Điều 251. Quyền, nghĩa vụ của người bị khiếu nại Điều 252. Thời hiệu khiếu nại Điều 253. Thẩm quyền và thời hạn giải quyết khiếu nại đối với Kiểm sát viên, Phó Viện trưởng Viện kiểm sát và Viện trưởng Viện kiểm sát Điều 254. Thẩm quyền và thời hạn giải quyết khiếu nại đối với Thư ký Toà án, Hội thẩm nhân dân, Thẩm phán, Phó Chánh án Toà án và Chánh án Toà án Điều 255. Thẩm quyền và thời hạn giải quyết khiếu nại đối với người giám định Điều 256. Người có quyền tố cáo Điều 257. Quyền, nghĩa vụ của người tố cáo Điều 258. Quyền, nghĩa vụ của người bị tố cáo Điều 259. Thẩm quyền và thời hạn giải quyết tố cáo Điều 260. Thủ tục giải quyết khiếu nại, tố cáo Điều 261. Trách nhiệm của người có thẩm quyền giải quyết khiếu nại, tố cáo Điều 262. Kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong việc giải quyết khiếu nại, tố cáo trong tố tụng hành chính Chương XVIII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 263. Hiệu lực thi hành Điều 264. Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Đất đai Điều 265. Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.