Thông tư · Bộ Quốc phòng
Thông tư 65/2025/TT-BQP
Sửa đổi, bổ sung một số điều của các Thông tư của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng về tính tuổi quân; cấp, quản lý, sử dụng Giấy chứng minh, Thẻ; tuyển chọn, tuyển dụng quân nhân chuyên nghiệp, công nhân và viên chức quốc phòng; phong, thăng, giáng cấp bậc, bổ nhiệm, giáng chức, cách chức và thực hiện xuất ngũ hạ sĩ quan, binh sĩ; hình thức, nội dung, thời gian sinh hoạt của quân nhân dự bị
- Tình trạng
- Còn hiệu lực
- Ngày ban hành
- 03/07/2025
- Ngày có hiệu lực
- 01/07/2025
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Sửa đổi, bổ sung (10)
- 84/2020/TT-BQP — Quy định hình thức, nội dung, thời gian sinh hoạt của quân nhân dự bị (30/06/2020)
- 279/2017/TT-BQP — Quy định việc thực hiện xuất ngũ đối với hạ sĩ quan, binh sĩ phục vụ tại ngũ trong Quân đội nhân dân (31/10/2017)
- 241/2017/TT-BQP — Quy định về tuyển chọn, tuyển dụng quân nhân chuyên nghiệp, công nhân và viên chức quốc phòng (29/09/2017)
- 218/2016/TT-BQP — quy định cấp, quản lý, sử dụng Giấy chứng minh sĩ quan; Chứng minh quân nhân chuyên nghiệp, công nhân và viên chức quốc phòng; Thẻ hạ sĩ quan, binh sĩ tại ngũ; Thẻ sĩ quan dự bị; Thẻ quân nhân chuyên nghiệp và hạ sĩ quan, binh sĩ dự bị (27/12/2016)
- 07/2016/TT-BQP — Quy định phong, thăng, giáng cấp bậc quân hàm; bổ nhiệm chức vụ, giáng chức, cách chức; chức vụ tương đương và cấp bậc quân hàm cao nhất đối với chức vụ của hạ sĩ quan, binh sĩ Quân đội nhân dân Việt Nam (26/01/2016)
- 84/2020/TT-BQP — Quy định hình thức, nội dung, thời gian sinh hoạt của quân nhân dự bị (30/06/2020)
- 279/2017/TT-BQP — Quy định việc thực hiện xuất ngũ đối với hạ sĩ quan, binh sĩ phục vụ tại ngũ trong Quân đội nhân dân (31/10/2017)
- 241/2017/TT-BQP — Quy định về tuyển chọn, tuyển dụng quân nhân chuyên nghiệp, công nhân và viên chức quốc phòng (29/09/2017)
- 218/2016/TT-BQP — quy định cấp, quản lý, sử dụng Giấy chứng minh sĩ quan; Chứng minh quân nhân chuyên nghiệp, công nhân và viên chức quốc phòng; Thẻ hạ sĩ quan, binh sĩ tại ngũ; Thẻ sĩ quan dự bị; Thẻ quân nhân chuyên nghiệp và hạ sĩ quan, binh sĩ dự bị (27/12/2016)
- 07/2016/TT-BQP — Quy định phong, thăng, giáng cấp bậc quân hàm; bổ nhiệm chức vụ, giáng chức, cách chức; chức vụ tương đương và cấp bậc quân hàm cao nhất đối với chức vụ của hạ sĩ quan, binh sĩ Quân đội nhân dân Việt Nam (26/01/2016)
Hướng dẫn thi hành (16)
- 98/2025/QH15 — sửa đổi, bổ sung một số điều của 11 Luật về quân sự, quốc phòng (27/06/2025)
- 52/2024/QH15 — Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sĩ quan Quân đội nhân dân Việt Nam (28/11/2024)
- 53/2019/QH14 — Luật Lực lượng dự bị động viên (26/11/2019)
- 98/2015/QH13 — Quân nhân chuyên nghiệp, công nhân và viên chức quốc phòng (26/11/2015)
- 78/2015/QH13 — Nghĩa vụ quân sự (19/06/2015)
- 72/2014/QH13 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sĩ quan Quân đội nhân dân Việt Nam (27/11/2014)
- 19/2008/QH12 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sĩ quan quân đội nhân dân Việt Nam (03/06/2008)
- 16/1999/QH10 — Sỹ quan quân đội nhân dân Việt Nam (21/12/1999)
- 98/2025/QH15 — sửa đổi, bổ sung một số điều của 11 Luật về quân sự, quốc phòng (27/06/2025)
- 52/2024/QH15 — Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sĩ quan Quân đội nhân dân Việt Nam (28/11/2024)
- 53/2019/QH14 — Luật Lực lượng dự bị động viên (26/11/2019)
- 98/2015/QH13 — Quân nhân chuyên nghiệp, công nhân và viên chức quốc phòng (26/11/2015)
- 78/2015/QH13 — Nghĩa vụ quân sự (19/06/2015)
- 72/2014/QH13 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sĩ quan Quân đội nhân dân Việt Nam (27/11/2014)
- 19/2008/QH12 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sĩ quan quân đội nhân dân Việt Nam (03/06/2008)
- 16/1999/QH10 — Sỹ quan quân đội nhân dân Việt Nam (21/12/1999)
Bố cục (7 điều)
Điều 1. Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 18/2012/TT-BQP ngày 29 tháng 02 năm 2012 của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng quy định về tính tuổi quân trong Quân đội nhân dân Việt Nam Điều 2. Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 218/2016/TT-BQP ngày 27 tháng 12 năm 2016 của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng quy định cấp, quản lý, sử dụng Giấy chứng minh sĩ quan; Chứng minh quân nhân chuyên nghiệp, công nhân và viên chức quốc phòng; Thẻ hạ sĩ quan, binh sĩ tại ngũ; Thẻ sĩ quan dự bị; thẻ quân nhân chuyên nghiệp và hạ sĩ quan, binh sĩ dự bị Điều 3. Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 241/2017/TT-BQP ngày 29 tháng 9 năm 2017 của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng quy định về tuyển chọn, tuyển dụng quân nhân chuyên nghiệp, công nhân và viên chức quốc phòng Điều 4. Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 07/2016/TT-BQP ngày 26 tháng 01 năm 2016 của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng quy định phong, thăng, giáng cấp bậc quân hàm; bổ nhiệm chức vụ, giáng chức, cách chức; chức vụ tương đương và cấp bậc quân hàm cao nhất đối với chức vụ của hạ sĩ quan, binh sĩ Quân đội nhân dân Việt Nam Điều 5. Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 279/2017/TT-BQP ngày 31 tháng 10 năm 2017 của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng quy định việc thực hiện xuất ngũ đối với hạ sĩ quan, binh sĩ phục vụ tại ngũ trong Quân đội nhân dân Điều 6. Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 84/2020/TT-BQP ngày 30 tháng 6 năm 2020 của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng quy định hình thức, nội dung, thời gian sinh hoạt của quân nhân dự bị Điều 7. Điều khoản thi hành Phụ lục I — MẪU TỜ KHAI CẤP THẺ QUÂN NHÂN CHUYÊN NGHIỆP, HẠ SĨ QUAN, BINH SĨ Phụ lục II — MẪU BIỂU TRONG TUYỂN DỤNG QUÂN NHÂN CHUYÊN NGHIỆP, CÔNG NHÂN VÀ VIÊN CHỨC QUỐC PHÒNG Phụ lục III — MẪU VĂN BẢN VỀ SINH HOẠT CỦA QUÂN NHÂN DỰ BỊ
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.