Quyết định · UBND

Quyết định 70/2015/QĐ-UBND

Ban hành quy định về đấu giá quyền sử dụng đất để giao đất có thu tiền sử dụng đất hoặc cho thuê đất trên địa bàn tỉnh Bình Dương

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
31/12/2015
Ngày có hiệu lực
10/01/2016
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (17)

Bố cục (43 điều)

Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy định về đấu giá quyền sử dụng đất để giao đất có thu tiền sử dụng đất hoặc cho thuê đất trên địa bàn tỉnh Bình Dương.
Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành sau 10 ngày, kể từ ngày ký và thay thế Quyết định số 26/2013/QĐ-UBND ngày 23/09/2013 của Ủy ban nhân dân tỉnh về việc ban hành Quy chế đấu giá quyền sử dụng đất để giao đất có thu tiền sử dụng đất hoặc cho thuê đất trên địa bàn tỉnh Bình Dương.
Điều 3. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh; Giám đốc các Sở: Tài nguyên và Môi trường, Tài chính, Xây dựng, Kế hoạch và Đầu tư, Tư pháp; Cục Trưởng Cục Thuế tỉnh; Chủ tịch Ủy ban nhân dân các huyện, thị xã, thành phố trực thuộc; các tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
  Điều 4. Quỹ đất được sử dụng để đấu giá quyền sử dụng đất
  Điều 5. Các trường hợp đấu giá quyền sử dụng đất
  Điều 6. Điều kiện về các thửa đất được tổ chức đấu giá
  Điều 7. Hội đồng đấu giá quyền sử dụng đất trong trường hợp đặc biệt
  Điều 8. Đối tượng được tham gia đấu giá
  Điều 9. Điều kiện được đăng ký tham gia đấu giá
  Điều 10. Đối tượng không được tham gia đấu giá
  Điều 11. Quyền và nghĩa vụ của đơn vị thực hiện cuộc bán đấu giá quyền sử dụng đất
Chương II — TRÌNH TỰ, THỦ TỤC TỔ CHỨC THỰC HIỆN VIỆC ĐẤU GIÁ QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT
  Mục 1 — LẬP HỒ SƠ ĐẤU GIÁ QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT
    Điều 12. Lập phương án đấu giá quyền sử dụng đất
    Điều 13. Chuẩn bị hồ sơ đấu giá quyền sử dụng đất
    Điều 14. Quyết định đấu giá quyền sử dụng đất
    Điều 15. Xác định và phê duyệt giá khởi điểm của thửa đất đấu giá
    Điều 16. Lựa chọn và ký hợp đồng thuê đơn vị thực hiện cuộc bán đấu giá quyền sử dụng đất
  Mục 2 — TRÌNH TỰ, THỦ TỤC TỔ CHỨC CUỘC BÁN ĐẤU GIÁ QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT
    Điều 17. Trình tự tổ chức cuộc đấu giá quyền sử dụng đất
    Điều 18. Niêm yết, thông báo công khai việc bán đấu giá
    Điều 19. Xem khu đất bán đấu giá
    Điều 20. Đăng ký tham gia đấu giá
    Điều 21. Các khoản tiền phải nộp khi đăng ký tham gia bán đấu giá quyền sử dụng đất
    Điều 22. Địa điểm bán đấu giá
    Điều 23. Bước giá, hình thức đấu giá và quy chế bán đấu giá
    Điều 24. Trình tự tiến hành cuộc bán đấu giá
    Điều 25. Giám sát thực hiện cuộc bán đấu giá quyền sử dụng đất
  Mục 3 — HOÀN THÀNH THỦ TỤC TỔ CHỨC THỰC HIỆN VIỆC
    Điều 26. Phê duyệt kết quả đấu giá quyền sử dụng đất
    Điều 27. Hủy kết quả bán đấu giá quyền sử dụng đất; hủy quyết định công nhận kết quả trúng đấu giá quyền sử dụng đất
    Điều 28. Nộp tiền sử dụng đất, tiền thuê đất sau khi có quyết định công nhận kết quả trúng đấu giá quyền sử dụng đất
    Điều 29. Cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, giao đất trên thực địa cho người trúng đấu giá
Chương III — MỘT SỐ QUY ĐỊNH KHÁC LIÊN QUAN ĐẾN ĐẤU GIÁ
  Điều 30. Quyền và nghĩa vụ của người trúng đấu giá
  Điều 31. Kinh phí, phí, chi phí bán đấu giá
  Điều 32. Nội dung chi cho công tác đấu giá quyền sử dụng đất
  Điều 33. Mức chi
  Điều 34. Lập dự toán, sử dụng và thanh quyết toán chi phí đấu giá quyền sử dụng đất
Chương IV — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
  Điều 35. Chế độ báo cáo kết quả đấu giá quyền sử dụng đất
  Điều 36. Trách nhiệm của các cơ quan nhà nước, tổ chức bán đấu giá
  Điều 37. Xử lý vi phạm
  Điều 38. Xử lý khiếu nại, tố cáo
  Điều 39. Quy định chuyển tiếp
  Điều 40. Quy trình phối hợp

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.