Nghị định · Chính phủ

Nghị định 21/2012/NĐ-CP

Về quản lý cảng biển và luồng hàng hải

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
21/03/2012
Ngày có hiệu lực
01/06/2012
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (2)

Được hướng dẫn bởi (89)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (3)

Bố cục (93 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Áp dụng pháp luật
  Điều 4. Giải thích từ ngữ
  Điều 5. Nội quy cảng biển
  Điều 6. Nội dung quản lý nhà nước về cảng biển và luồng hàng hải
  Điều 7. Trách nhiệm quản lý nhà nước về cảng biển và luồng hàng hải
  Điều 8. Nguyên tắc đặt tên, đổi tên cảng biển, cảng dầu khí ngoài khơi, bến cảng, cầu cảng, bến phao và khu nước, vùng nước
Chương II — QUẢN LÝ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG, KHAI THÁC CẢNG BIỂN, LUỒNG HÀNG HẢI VÀ BÁO HIỆU HÀNG HẢI
  Mục 1 — ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CẢNG BIỂN VÀ LUỒNG HÀNG HẢI
    Điều 9. Công bố danh mục phân loại cảng biển
    Điều 10. Lập, phê duyệt và quản lý quy hoạch phát triển cảng biển và luồng hàng hải
    Điều 11. Nguyên tắc đầu tư xây dựng cảng biển, luồng hàng hải
    Điều 12. Giám sát thực hiện quy hoạch, kế hoạch, xây dựng cảng biển, luồng hàng hải
    Điều 13. Giám sát thực hiện xây dựng công trình khác trong vùng nước cảng biển
    Điều 14. Phương án bảo đảm an toàn hàng hải
  Mục 2 — CÔNG BỐ MỞ, ĐÓNG CẢNG BIỂN, BẾN CẢNG, CẦU CẢNG VÀ CÁC KHU NƯỚC, VÙNG NƯỚC
    Điều 15. Điều kiện công bố mở cảng biển, bến cảng, cầu cảng, bến phao và các khu nước, vùng nước
    Điều 16. Thẩm quyền công bố mở, đóng cảng biển, bến cảng, cầu cảng và các khu nước, vùng nước
    Điều 17. Thủ tục công bố mở cảng biển
    Điều 18. Thủ tục công bố mở bến cảng, cầu cảng và các khu nước, vùng nước
    Điều 19. Thông báo đưa công trình khác vào sử dụng
    Điều 20. Công bố đóng cảng biển
    Điều 21. Công bố đóng bến cảng, cầu cảng, bến phao và khu nước, vùng nước
    Điều 22. Tạm thời không cho phép tàu thuyền vào, rời bến cảng, cầu cảng, bến phao và khu nước, vùng nước
    Điều 23. Công bố vùng nước cảng biển và khu vực quản lý của Cảng vụ hàng hải
    Điều 24. Quản lý hoạt động của tàu thuyền tại cảng, bến thủy nội địa và cảng cá trong vùng nước cảng biển
    Điều 25. Danh bạ cảng biển, hải đồ vùng nước cảng biển và luồng hàng hải
    Điều 26. Thông báo hàng hải
    Điều 27. Báo hiệu hàng hải
    Điều 28. Thủ tục đưa báo hiệu hàng hải vào sử dụng
  Mục 3 — QUẢN LÝ, KHAI THÁC CẢNG BIỂN VÀ LUỒNG HÀNG HẢI
    Điều 29. Nguyên tắc quản lý, khai thác cảng biển
    Điều 30. Nguyên tắc quản lý, sử dụng luồng hàng hải
    Điều 31. Đầu tư xây dựng kết cấu hạ tầng cảng biển tạm thời
    Điều 32. Sản phẩm, dịch vụ công ích bảo đảm hàng hải
    Điều 33. Phí, lệ phí hàng hải
  Mục 4 — QUẢN LÝ KHAI THÁC KẾT CẤU HẠ TẦNG BẾN CẢNG, CẦU CẢNG ĐƯỢC ĐẦU TƯ BẰNG VỐN NHÀ NƯỚC
    Điều 34. Nguyên tắc quản lý khai thác kết cấu hạ tầng bến cảng, cầu cảng
    Điều 35. Thẩm quyền quyết định cho thuê khai thác kết cấu hạ tầng bến cảng, cầu cảng
    Điều 36. Phương án cho thuê khai thác kết cấu hạ tầng bến cảng, cầu cảng
    Điều 37. Giá cho thuê khai thác kết cấu hạ tầng bến cảng, cầu cảng
    Điều 38. Điều kiện lựa chọn bên thuê khai thác kết cấu hạ tầng bến cảng, cầu cảng
    Điều 39. Hình thức lựa chọn bên thuê khai thác kết cấu hạ tầng bến cảng, cầu cảng
    Điều 40. Hợp đồng cho thuê khai thác kết cấu hạ tầng bến cảng, cầu cảng
    Điều 41. Sử dụng nguồn thu cho thuê khai thác kết cấu hạ tầng bến cảng, cầu cảng
    Điều 42. Cho thuê lại kết cấu hạ tầng bến cảng, cầu cảng
    Điều 43. Tổ chức quản lý khai thác kết cấu hạ tầng bến cảng, cầu cảng
  Mục 5 — BẢO VỆ CÔNG TRÌNH CẢNG BIỂN VÀ LUỒNG HÀNG HẢI
    Điều 44. Bảo vệ công trình cảng biển và luồng hàng hải
    Điều 45. Nguyên tắc bảo vệ công trình cảng biển và luồng hàng hải
    Điều 46. Trách nhiệm bảo vệ công trình cảng biển và luồng hàng hải
    Điều 47. Các hành vi bị cấm trong bảo vệ công trình cảng biển và luồng hàng hải
    Điều 48. Xử lý vi phạm trong bảo vệ công trình cảng biển và luồng hàng hải
Chương III — QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG HÀNG HẢI TẠI CẢNG BIỂN VÀ LUỒNG HÀNG HẢI
  Mục 1 — THỦ TỤC TÀU THUYỀN ĐẾN VÀ RỜI CẢNG BIỂN
    Điều 49. Yêu cầu chung đối với tàu thuyền vào cảng biển
    Điều 50. Thủ tục đến cảng biển đối với tàu thuyền nước ngoài thực hiện hoạt động đặc thù
    Điều 51. Thông báo tàu thuyền đến cảng biển
    Điều 52. Xác báo tàu thuyền đến cảng biển
    Điều 53. Điều động tàu thuyền vào cảng biển
    Điều 54. Địa điểm, thời hạn và hồ sơ, giấy tờ làm thủ tục tàu thuyền vào cảng biển
    Điều 55. Thông báo tàu thuyền rời cảng biển
    Điều 56. Địa điểm, thời hạn và hồ sơ, giấy tờ khi làm thủ tục tàu thuyền rời cảng biển
    Điều 57. Địa điểm, thời hạn và hồ sơ, giấy tờ làm thủ tục cho tàu thuyền xuất nhập cảnh tại cảng dầu khí ngoài khơi
    Điều 58. Quy định miễn, giảm thủ tục vào, rời cảng biển đối với các trường hợp đặc biệt
    Điều 59. Điều kiện tàu thuyền rời cảng biển
    Điều 60. Tàu thuyền nước ngoài quá cảnh
    Điều 61. Thời gian làm thủ tục
    Điều 62. Trình tự và hình thức khai báo thủ tục tàu thuyền vào, rời và hoạt động tại cảng biển
    Điều 63. Quy trình thủ tục dùng chung cho tàu thuyền vào, rời cảng, quá cảnh và hoạt động tại cảng biển Việt Nam
  Mục 2 — DỊCH VỤ HOA TIÊU HÀNG HẢI
    Điều 64. Chế độ hoa tiêu bắt buộc
    Điều 65. Cung cấp dịch vụ hoa tiêu hàng hải
    Điều 66. Trách nhiệm của hoa tiêu dẫn tàu
  Mục 3 — QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG CỦA TÀU THUYỀN
    Điều 67. Yêu cầu đối với hoạt động của tàu thuyền
    Điều 68. Yêu cầu đối với việc neo đậu của tàu thuyền
    Điều 69. Trách nhiệm của doanh nghiệp cảng
    Điều 70. Cập mạn tàu thuyền
    Điều 71. Trực ca khi tàu thuyền hoạt động tại cảng
    Điều 72. Thủ tục tạm giữ tàu biển
  Mục 4 — TÌM KIẾM, CỨU NẠN VÀ XỬ LÝ TAI NẠN HÀNG HẢI
    Điều 73. Nghĩa vụ tìm kiếm, cứu nạn
    Điều 74. Trách nhiệm báo cáo và điều tra tai nạn hàng hải
  Mục 5 — BẢO ĐẢM AN TOÀN, AN NINH HÀNG HẢI VÀ TRẬT TỰ, VỆ SINH TẠI CẢNG BIỂN
    Điều 75. Treo cờ đối với tàu thuyền
    Điều 76. Cầu thang lên, xuống tàu
    Điều 77. An toàn, an ninh hàng hải và trật tự, vệ sinh trên tàu thuyền
    Điều 78. Đổ rác, xả nước thải và nước dằn tàu
    Điều 79. Hoạt động thể thao, diễn tập tìm kiếm, cứu nạn và an ninh hàng hải
    Điều 80. Vận chuyển hành khách, hàng hóa và khai thác khoáng sản, hoạt động nghề cá trong vùng nước cảng biển
    Điều 81. Trách nhiệm của thuyền trưởng khi bốc dỡ hàng hóa, sửa chữa và vệ sinh tàu thuyền trong vùng nước cảng biển
    Điều 82. Bảo đảm trật tự, an toàn trong vùng đất cảng
  Mục 6 — PHÒNG, CHỐNG CHÁY, NỔ VÀ PHÒNG NGỪA, ỨNG PHÓ SỰ CỐ MÔI TRƯỜNG
    Điều 83. Trách nhiệm của doanh nghiệp cảng và tàu thuyền về phòng, chống cháy, nổ
    Điều 84. Phối hợp tổ chức phòng chống cháy, nổ tại cảng biển
    Điều 85. Yêu cầu đối với tàu dầu và tàu chở hàng nguy hiểm khác
    Điều 86. Yêu cầu về phòng ngừa, ứng phó sự cố môi trường
    Điều 87. Báo cáo sự cố ô nhiễm môi trường tại cảng biển
Chương VI — PHỐI HỢP HOẠT ĐỘNG GIỮA CÁC CƠ QUAN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC CHUYÊN NGÀNH TẠI CẢNG BIỂN
  Điều 88. Nguyên tắc phối hợp hoạt động quản lý
  Điều 89. Trách nhiệm phối hợp hoạt động quản lý
  Điều 90. Thanh tra, kiểm tra, giám sát, giám hộ chuyên ngành tại cảng biển
  Điều 91. Trách nhiệm của các Bộ, ngành và địa phương đối với hoạt động của các cơ quan quản lý nhà nước chuyên ngành tại cảng biển
Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 92. Hiệu lực thi hành
  Điều 93. Tổ chức thực hiện

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.