Nghị định · Chính phủ

Nghị định 78/2006/NĐ-CP

Quy định về đầu tư trực tiếp ra nước ngoài

Tình trạng
Hết hiệu lực
Ngày ban hành
09/08/2006
Ngày có hiệu lực
31/08/2006
Hết hiệu lực
25/09/2015

Hết hiệu lực từ 25/09/2015 theo điều khoản hiệu lực của 83/2015/NĐ-CP: “Nghị định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký và thay thế Nghị định số 78/2006/NĐ-CP ngày 09 tháng 8 năm 2006 của Chính phủ quy định về đầu tư trực tiếp ra nước ngoài.”

Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (10)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (2)

Bố cục (42 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
  Điều 4. Điều kiện đầu tư trực tiếp ra nước ngoài
  Điều 5. Lĩnh vực khuyến khích, cấm, hạn chế đầu tư ra nước ngoài
  Điều 6. Áp dụng ưu đãi đầu tư
  Điều 7. Vốn đầu tư trực tiếp ra nước ngoài
  Điều 8. Ngôn ngữ sử dụng
Chương II — THẨM QUYỀN, THỦ TỤC CẤP VÀ ĐIỀU CHỈNH GIẤY CHỨNG NHẬN ĐẦU TƯ
  Điều 9. Thẩm quyền chấp thuận đầu tư
  Điều 10. Thẩm quyền cấp Giấy chứng nhận đầu tư
  Điều 11. Quy trình cấp Giấy chứng nhận đầu tư
  Điều 12. Giấy chứng nhận đầu tư và các mẫu văn bản khác
  Điều 13. Quy trình đăng ký, cấp Giấy chứng nhận đầu tư
  Điều 14. Quy trình thẩm tra, cấp Giấy chứng nhận đầu tư
  Điều 15. Điều chỉnh Giấy chứng nhận đầu tư
  Điều 16. Quy trình đăng ký, điều chỉnh Giấy chứng nhận đầu tư
  Điều 17. Quy trình thẩm tra, điều chỉnh Giấy chứng nhận đầu tư
  Điều 18. Dùng lợi nhuận để đầu tư ở nước ngoài
  Điều 19. Đăng ký lại dự án đầu tư
Chương III — TRIỂN KHAI DỰ ÁN ĐẦU TƯ
  Điều 20. Thông báo thực hiện dự án đầu tư
  Điều 21. Thời hạn triển khai dự án đầu tư
  Điều 22. Báo cáo tình hình hoạt động của dự án đầu tư
  Điều 23. Chuyển vốn đầu tư ra nước ngoài
  Điều 24. Tài khoản thực hiện dự án đầu tư
  Điều 25. Chuyển lợi nhuận về nước
  Điều 26. Thanh lý dự án đầu tư
  Điều 27. Nghĩa vụ tài chính
  Điều 28. Trách nhiệm của nhà đầu tư đối với người lao động
  Điều 29. Chấm dứt hiệu lực Giấy chứng nhận đầu tư
Chương IV — QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP RA NƯỚC NGOÀI
  Điều 30. Trách nhiệm quản lý nhà nước
  Điều 31. Trách nhiệm của Bộ Kế hoạch và Đầu tư
  Điều 32. Trách nhiệm của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
  Điều 33. Trách nhiệm của Bộ Tài chính
  Điều 34. Trách nhiệm của Bộ Thương mại
  Điều 35. Trách nhiệm của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội
  Điều 36. Trách nhiệm của các Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ khác
  Điều 37. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh
  Điều 38. Hỗ trợ nhà đầu tư ở nước ngoài
  Điều 39. Thanh tra, kiểm tra
  Điều 40. Xử lý vi phạm
Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 41. Hiệu lực thi hành
  Điều 42. Điều khoản thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.