Nghị định · Chính phủ
Nghị định 87/2003/NĐ-CP
Về hành nghề của tổ chức luật sư nước ngoài, luật sư nước ngoài tại Việt Nam
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 22/07/2003
- Ngày có hiệu lực
- 01/09/2003
- Hết hiệu lực
- 21/03/2007
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị sửa đổi, bổ sung bởi (1)
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (2)
- 28/2007/NĐ-CP — Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Luật sư (26/02/2007)
- 76/2006/NĐ-CP — Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực tư pháp (02/08/2006)
Được hướng dẫn bởi (3)
- 06/2003/TT-BTP — Hướng dẫn một số quy định của Nghị định số 87/2003/NĐ-CP ngày 22 tháng 7 năm 2003 của Chính phủ về hành nghề của Tổ chức luật sư nước ngoài, luật sư nước ngoài tại Việt Nam (29/10/2003)
- 75/2004/QĐ-BTC — Quy định chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng lệ phí cấp giấy phép thành lập, đăng ký, hành nghề đối với tổ chức luật sư nước ngoài và luật sư nước ngoài tại Việt Nam (16/09/2004)
- 06/2003/TT-BTP — Hướng dẫn một số quy định của Nghị định số 87/2003/NĐ-CP ngày 22 tháng 7 năm 2003 của Chính phủ về hành nghề của Tổ chức luật sư nước ngoài, luật sư nước ngoài tại Việt Nam (29/10/2003)
Thay thế / bãi bỏ (1)
- 92/1998/NĐ-CP — Về việc hành nghề tư vấn pháp luật của tổ chức Luật sư nước ngoài tại Việt Nam (10/11/1998)
Hướng dẫn thi hành (3)
- 37/2001/PL-UBTVQH10 — Luật sư (25/07/2001)
- 32/2001/QH10 — Tổ chức Chính phủ (25/12/2001)
- 37/2001/PL-UBTVQH10 — Luật sư (25/07/2001)
Bố cục (58 điều)
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Nguyên tắc không phân biệt đối xử Điều 3. Bảo hộ quyền sở hữu đối với vốn đầu tư và các quyền lợi hợp pháp khác của tổ chức luật sư nước ngoài, luật sư nước ngoài Điều 4. Cấm hành nghề luật sư trái phép Điều 5. Ngôn ngữ sử dụng và hợp pháp hoá lãnh sự Điều 6. Lệ phí Chương II — ĐIỀU KIỆN HÀNH NGHỀ, HÌNH THỨC HÀNH NGHỀ, THỦ TỤC CẤP PHÉP ĐỐI VỚI TỔ CHỨC LUẬT SƯ NƯỚC NGOÀI Điều 7. Điều kiện hành nghề Điều 8. Hình thức hành nghề Điều 9. Chi nhánh Điều 10. Công ty luật nước ngoài Điều 11. Công ty luật hợp danh nước ngoài và Việt Nam Điều 12. Hồ sơ xin thành lập Chi nhánh Điều 13. Nội dung đơn xin thành lập Chi nhánh Điều 14. Hồ sơ xin thành lập Công ty luật nước ngoài Điều 15. Nội dung đơn xin thành lập Công ty luật nước ngoài Điều 16. Nội dung Điều lệ Công ty luật nước ngoài Điều 17. Hồ sơ xin thành lập Công ty luật hợp danh nước ngoài và Việt Nam Điều 18. Nội dung đơn xin thành lập Công ty luật hợp danh nước ngoài và Việt Nam Điều 19. Nội dung Hợp đồng hợp danh Điều 20. Thủ tục cấp Giấy phép thành lập Chi nhánh, Công ty luật nước ngoài, Công ty luật hợp danh nước ngoài và Việt Nam Điều 21. Đăng ký hoạt động của Tổ chức hành nghề luật sư nước ngoài tại Việt Nam Điều 22. Đăng báo, thông báo về việc thành lập Tổ chức hành nghề luật sư nước ngoài tại Việt Nam Điều 23. Thay đổi nội dung Giấy phép thành lập Tổ chức hành nghề luật sư nước ngoài tại Việt Nam Điều 24. Chi nhánh của Công ty luật nước ngoài, Công ty luật hợp danh nước ngoài và Việt Nam Điều 25. Hợp nhất Công ty luật nước ngoài Điều 26. Sáp nhập Công ty luật nước ngoài Điều 27. Tạm ngừng hoạt động Điều 28. Chấm dứt hoạt động Chương III — PHẠM VI HÀNH NGHỀ, QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA TỔ CHỨC HÀNH NGHỀ LUẬT SƯ NƯỚC NGOÀI TẠI VIỆT NAM Điều 29. Phạm vi hành nghề của Tổ chức hành nghề luật sư nước ngoài tại Việt Nam Điều 30. Hợp tác tư vấn pháp luật với tổ chức luật sư Việt Nam Điều 31. Thuê luật sư nước ngoài Điều 32. Thuê luật sư Việt Nam Điều 33. Thuê lao động Việt Nam, lao động nước ngoài không phải là luật sư Điều 34. Nhận luật sư tập sự Việt Nam Điều 35. Chế độ kế toán, thống kê và nghĩa vụ tài chính Điều 36. Nhập khẩu phương tiện cần thiết cho hoạt động Điều 37. Chuyển thu nhập ra nước ngoài Điều 38. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại Điều 39. Bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp Điều 40. Chế độ thông báo, báo cáo về tổ chức và hoạt động Chương IV — ĐIỀU KIỆN, HÌNH THỨC VÀ PHẠM VI HÀNH NGHỀ, THỦ TỤC CẤP GIẤY PHÉP, QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA LUẬT SƯ NƯỚC NGOÀI Điều 41. Điều kiện hành nghề Điều 42. Hình thức hành nghề Điều 43. Phạm vi hành nghề của luật sư nước ngoài Điều 44. Hồ sơ xin cấp Giấy phép hành nghề của luật sư nước ngoài Điều 45. Thủ tục cấp Giấy phép hành nghề tại Việt Nam cho luật sư nước ngoài Điều 46. Quyền và nghĩa vụ của luật sư nước ngoài Chương V — QUẢN LÝ HÀNH NGHỀ CỦA TỔ CHỨC LUẬT SƯ NƯỚC NGOÀI, LUẬT SƯ NƯỚC NGOÀI TẠI VIỆT NAM Điều 47. Nhiệm vụ, quyền hạn của Bộ Tư pháp Điều 48. Nhiệm vụ, quyền hạn của các Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ Điều 49. Nhiệm vụ và quyền hạn của ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương Chương VI — KHEN THƯỞNG, XỬ LÝ VI PHẠM VÀ KHIẾU NẠI, TỐ CÁO Điều 50. Khen thưởng Điều 51. Xử lý vi phạm đối với tổ chức, cá nhân hành nghề luật sư bất hợp pháp Điều 52. Xử lý vi phạm đối với Tổ chức hành nghề luật sư nước ngoài tại Việt Nam Điều 53. Xử lý vi phạm đối với luật sư nước ngoài Điều 54. Thẩm quyền xử lý vi phạm của Chủ tịch ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương Điều 55. Khiếu nại, tố cáo Chương VII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 56. Quy định chuyển tiếp Điều 57. Hiệu lực thi hành của Nghị định Điều 58. Trách nhiệm thi hành Nghị định
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.