Nghị định · Chính phủ

Nghị định 87/2003/NĐ-CP

Về hành nghề của tổ chức luật sư nước ngoài, luật sư nước ngoài tại Việt Nam

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
22/07/2003
Ngày có hiệu lực
01/09/2003
Hết hiệu lực
21/03/2007
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (1)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (2)

Được hướng dẫn bởi (3)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (3)

Bố cục (58 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Nguyên tắc không phân biệt đối xử
  Điều 3. Bảo hộ quyền sở hữu đối với vốn đầu tư và các quyền lợi hợp pháp khác của tổ chức luật sư nước ngoài, luật sư nước ngoài
  Điều 4. Cấm hành nghề luật sư trái phép
  Điều 5. Ngôn ngữ sử dụng và hợp pháp hoá lãnh sự
  Điều 6. Lệ phí
Chương II — ĐIỀU KIỆN HÀNH NGHỀ, HÌNH THỨC HÀNH NGHỀ, THỦ TỤC CẤP PHÉP ĐỐI VỚI TỔ CHỨC LUẬT SƯ NƯỚC NGOÀI
  Điều 7. Điều kiện hành nghề
  Điều 8. Hình thức hành nghề
  Điều 9. Chi nhánh
  Điều 10. Công ty luật nước ngoài
  Điều 11. Công ty luật hợp danh nước ngoài và Việt Nam
  Điều 12. Hồ sơ xin thành lập Chi nhánh
  Điều 13. Nội dung đơn xin thành lập Chi nhánh
  Điều 14. Hồ sơ xin thành lập Công ty luật nước ngoài
  Điều 15. Nội dung đơn xin thành lập Công ty luật nước ngoài
  Điều 16. Nội dung Điều lệ Công ty luật nước ngoài
  Điều 17. Hồ sơ xin thành lập Công ty luật hợp danh nước ngoài và Việt Nam
  Điều 18. Nội dung đơn xin thành lập Công ty luật hợp danh nước ngoài và Việt Nam
  Điều 19. Nội dung Hợp đồng hợp danh
  Điều 20. Thủ tục cấp Giấy phép thành lập Chi nhánh, Công ty luật nước ngoài, Công ty luật hợp danh nước ngoài và Việt Nam
  Điều 21. Đăng ký hoạt động của Tổ chức hành nghề luật sư nước ngoài tại Việt Nam
  Điều 22. Đăng báo, thông báo về việc thành lập Tổ chức hành nghề luật sư nước ngoài tại Việt Nam
  Điều 23. Thay đổi nội dung Giấy phép thành lập Tổ chức hành nghề luật sư nước ngoài tại Việt Nam
  Điều 24. Chi nhánh của Công ty luật nước ngoài, Công ty luật hợp danh nước ngoài và Việt Nam
  Điều 25. Hợp nhất Công ty luật nước ngoài
  Điều 26. Sáp nhập Công ty luật nước ngoài
  Điều 27. Tạm ngừng hoạt động
  Điều 28. Chấm dứt hoạt động
Chương III — PHẠM VI HÀNH NGHỀ, QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA TỔ CHỨC HÀNH NGHỀ LUẬT SƯ NƯỚC NGOÀI TẠI VIỆT NAM
  Điều 29. Phạm vi hành nghề của Tổ chức hành nghề luật sư nước ngoài tại Việt Nam
  Điều 30. Hợp tác tư vấn pháp luật với tổ chức luật sư Việt Nam
  Điều 31. Thuê luật sư nước ngoài
  Điều 32. Thuê luật sư Việt Nam
  Điều 33. Thuê lao động Việt Nam, lao động nước ngoài không phải là luật sư
  Điều 34. Nhận luật sư tập sự Việt Nam
  Điều 35. Chế độ kế toán, thống kê và nghĩa vụ tài chính
  Điều 36. Nhập khẩu phương tiện cần thiết cho hoạt động
  Điều 37. Chuyển thu nhập ra nước ngoài
  Điều 38. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại
  Điều 39. Bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp
  Điều 40. Chế độ thông báo, báo cáo về tổ chức và hoạt động
Chương IV — ĐIỀU KIỆN, HÌNH THỨC VÀ PHẠM VI HÀNH NGHỀ, THỦ TỤC CẤP GIẤY PHÉP, QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA LUẬT SƯ NƯỚC NGOÀI
  Điều 41. Điều kiện hành nghề
  Điều 42. Hình thức hành nghề
  Điều 43. Phạm vi hành nghề của luật sư nước ngoài
  Điều 44. Hồ sơ xin cấp Giấy phép hành nghề của luật sư nước ngoài
  Điều 45. Thủ tục cấp Giấy phép hành nghề tại Việt Nam cho luật sư nước ngoài
  Điều 46. Quyền và nghĩa vụ của luật sư nước ngoài
Chương V — QUẢN LÝ HÀNH NGHỀ CỦA TỔ CHỨC LUẬT SƯ NƯỚC NGOÀI, LUẬT SƯ NƯỚC NGOÀI TẠI VIỆT NAM
  Điều 47. Nhiệm vụ, quyền hạn của Bộ Tư pháp
  Điều 48. Nhiệm vụ, quyền hạn của các Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ
  Điều 49. Nhiệm vụ và quyền hạn của ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương
Chương VI — KHEN THƯỞNG, XỬ LÝ VI PHẠM VÀ KHIẾU NẠI, TỐ CÁO
  Điều 50. Khen thưởng
  Điều 51. Xử lý vi phạm đối với tổ chức, cá nhân hành nghề luật sư bất hợp pháp
  Điều 52. Xử lý vi phạm đối với Tổ chức hành nghề luật sư nước ngoài tại Việt Nam
  Điều 53. Xử lý vi phạm đối với luật sư nước ngoài
  Điều 54. Thẩm quyền xử lý vi phạm của Chủ tịch ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương
  Điều 55. Khiếu nại, tố cáo
Chương VII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 56. Quy định chuyển tiếp
  Điều 57. Hiệu lực thi hành của Nghị định
  Điều 58. Trách nhiệm thi hành Nghị định

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.