Pháp lệnh · Ủy ban Thường vụ Quốc hội

Pháp lệnh 37/2001/PL-UBTVQH10

Luật sư

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
25/07/2001
Ngày có hiệu lực
01/10/2001
Hết hiệu lực
01/01/2007
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (13)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (2)

Bố cục (45 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Luật sư
  Điều 2. Nguyên tắc hành nghề luật sư
  Điều 3. Hình thức tổ chức hành nghề luật sư
  Điều 4. Tổ chức xã hội - nghề nghiệp của luật sư
  Điều 5. Quản lý hành nghề luật sư
  Điều 6. Khuyến khích hoạt động trợ giúp pháp lý
Chương II — ĐIỀU KIỆN HÀNH NGHỀ LUẬT SƯ,
  Điều 7. Điều kiện hành nghề luật sư
  Điều 8. Điều kiện gia nhập Đoàn luật sư
  Điều 9. Những người được miễn đào tạo nghề luật sư
  Điều 10. Thủ tục gia nhập Đoàn luật sư
  Điều 11. Tập sự hành nghề luật sư
  Điều 12. Miễn, giảm thời gian tập sự
  Điều 13. Cấp Chứng chỉ hành nghề luật sư
  Điều 14. Phạm vi hành nghề luật sư
  Điều 15. Quyền và nghĩa vụ của luật sư
  Điều 16. Những điều cấm đối với luật sư
Chương III — TỔ CHỨC HÀNH NGHỀ LUẬT SƯ
  Điều 17. Hình thức tổ chức hành nghề luật sư
  Điều 18. Văn phòng luật sư
  Điều 19. Công ty luật hợp danh
  Điều 20. Đăng ký hoạt động của Văn phòng luật sư, Công ty luật hợp danh
  Điều 21. Đăng báo về việc thành lập Văn phòng luật sư, Công ty luật hợp danh
  Điều 22. Quyền của Văn phòng luật sư, Công ty luật hợp danh
  Điều 23. Nghĩa vụ của Văn phòng luật sư, Công ty luật hợp danh
  Điều 24. Chi nhánh Văn phòng luật sư, chi nhánh Công ty luật hợp danh
  Điều 25. Hợp đồng dịch vụ pháp lý
  Điều 26. Chấm dứt hoạt động của Văn phòng luật sư, Công ty luật hợp danh, chi nhánh Văn phòng luật sư, chi nhánh Công ty luật hợp danh
Chương IV — THÙ LAO VÀ THANH TOÁN CHI PHÍ
  Điều 27. Thù lao
  Điều 28. Căn cứ và phương thức tính thù lao
  Điều 29. Thoả thuận về thù lao
  Điều 30. Thanh toán chi phí
  Điều 31. Thù lao và thanh toán chi phí trong trường hợp luật sư tham gia tố tụng theo yêu cầu của cơ quan tiến hành tố tụng
Chương V — TỔ CHỨC XÃ HỘI - NGHỀ NGHIỆP CỦA LUẬT SƯ
  Điều 32. Đoàn luật sư
  Điều 33. Nhiệm vụ, quyền hạn của Đoàn luật sư
  Điều 34. Thành viên của Đoàn luật sư
  Điều 35. Các cơ quan của Đoàn luật sư
  Điều 36. Tổ chức luật sư toàn quốc
Chương VI — QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ TỔ CHỨC LUẬT SƯ VÀ HÀNH NGHỀ LUẬT SƯ
  Điều 37. Nội dung quản lý nhà nước về tổ chức luật sư và hành nghề luật sư
  Điều 38. Cơ quan quản lý nhà nước
Chương VII — KHEN THƯỞNG, XỬ LÝ VI PHẠM VÀ KHIẾU NẠI, TỐ CÁO
  Điều 39. Khen thưởng
  Điều 40. Xử lý vi phạm
  Điều 41. Khiếu nại, tố cáo
Chương VIII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 42. Điều khoản chuyển tiếp
  Điều 43. Hành nghề của luật sư nước ngoài
  Điều 44. Hiệu lực thi hành
  Điều 45. Hướng dẫn thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.