Nghị định · Chính phủ
Nghị định 90/2009/NĐ-CP
Quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong hoạt động hoá chất
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 20/10/2009
- Ngày có hiệu lực
- 10/12/2009
- Hết hiệu lực
- 31/12/2013
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 163/2013/NĐ-CP — Quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực hóa chất, phân bón và vật liệu nổ công nghiệp (12/11/2013)
Được hướng dẫn bởi (1)
Thay thế / bãi bỏ (1)
- 31/2007/NĐ-CP — Về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực quản lý hoá chất nguy hiểm (02/03/2007)
Hướng dẫn thi hành (7)
- 04/2008/PL-UBTVQH12 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Pháp lệnh Xử lý vi phạm hành chính (02/04/2008)
- 05/2007/QH12 — Chất lượng sản phẩm, hàng hoá (21/11/2007)
- 44/2002/PL-UBTVQH10 — Xử lý vi phạm hành chính (02/07/2002)
- 04/2008/PL-UBTVQH12 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Pháp lệnh Xử lý vi phạm hành chính (02/04/2008)
- 05/2007/QH12 — Chất lượng sản phẩm, hàng hoá (21/11/2007)
- 44/2002/PL-UBTVQH10 — Xử lý vi phạm hành chính (02/07/2002)
- 32/2001/QH10 — Tổ chức Chính phủ (25/12/2001)
Bố cục (32 điều)
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Giải thích từ ngữ Điều 4. Quy định xử phạt vi phạm hành chính Chương II — CÁC HÀNH VI VI PHẠM HÀNH CHÍNH, HÌNH THỨC VÀ MỨC XỬ PHẠT Điều 5. Hành vi vi phạm quy định về sản xuất, kinh doanh hóa chất Điều 6. Hành vi vi phạm quy định về vận chuyển hóa chất nguy hiểm Điều 7. Hành vi vi phạm quy định về cất giữ, bảo quản hóa chất nguy hiểm trong sản xuất, kinh doanh. Điều 8. Hành vi vi phạm quy định về khoảng cách an toàn đối với cơ sở sản xuất, kinh doanh hóa chất nguy hiểm Điều 9. Hành vi vi phạm quy định về xuất khẩu, nhập khẩu, tạm nhập tái xuất, vận chuyển quá cảnh hóa chất Điều 10. hành vi vi phạm quy định xử lý, thải bỏ hóa chất tồn dư, chất thải và dụng cụ chứa hóa chất Điều 11. Hành vi vi phạm quy định về quảng cáo hóa chất Điều 12. Hành vi vi phạm quy định về phân loại, ghi nhãn, hóa chất Điều 13. Hành vi vi phạm quy định về bao gói hóa chất Điều 14. Hành vi vi phạm quy định về phiếu an toàn hóa chất Điều 15. Hành vi vi phạm quy định về sử dụng hóa chất cho thí nghiệm, nghiên cứu khoa học Điều 16. Hành vi vi phạm quy định về cất giữ, bảo quản hóa chất nguy hiểm trong sản xuất, kinh doanh hóa chất Điều 17. Hành vi vi phạm quy định về xử lý hóa chất bị thải bỏ trong sử dụng Điều 18. Hành vi vi phạm quy định về xây dựng biện pháp phòng ngừa, kế hoạch phòng ngừa ứng phó sự cố hóa chất Điều 19. Hành vi vi phạm quy định về khai báo hóa chất Điều 20. Hành vi vi phạm quy định về đăng ký hóa chất mới Điều 21. Hành vi vi phạm quy định về điều kiện của người có liên quan đến các hoạt động hóa chất nguy hiểm Điều 22. Hành vi vi phạm quy định về công tác bảo vệ khu vực có hoạt động hóa chất nguy hiểm Điều 23. Hành vi vi phạm quy định về cung cấp, bảo mật thông tin hóa chất Điều 24. Hành vi vi phạm quy định về báo cáo sản xuất, nhập khẩu, sử dụng hóa chất thuộc Danh mục hóa chất cấm Chương III — THẨM QUYỀN VÀ THỦ TỤC XỬ PHẠT Điều 25. Thẩm quyền xử phạt của Chủ tịch Ủy ban nhân dân các cấp Điều 26. Thẩm quyền xử phạt của Thanh tra chuyên ngành Công Thương Điều 27. Thẩm quyền xử phạt của các lực lượng khác Điều 28. Ủy quyền và nguyên tắc phân định thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực quản lý hóa chất Điều 29. Thủ tục xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực quản lý hóa chất Điều 30. Chấp hành quyết định xử phạt và cưỡng chế thi hành quyết định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực quản lý hóa chất Chương IV — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 31. Hiệu lực thi hành Điều 32. Trách nhiệm thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.