Nghị định · Chính phủ

Nghị định 94/2009/NĐ-CP

Quy định chi tiết thi hành Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Phòng, chống ma túy về quản lý sau cai nghiện ma túy

Tình trạng
Còn hiệu lực
Ngày ban hành
26/10/2009
Ngày có hiệu lực
22/12/2009
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Được hướng dẫn bởi (33)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (5)

Bố cục (51 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Giải thích từ ngữ
  Điều 3. Thời gian, độ tuổi và thời hiệu thi hành quyết định quản lý sau cai nghiện
  Điều 4. Kinh phí đảm bảo cho công tác quản lý sau cai nghiện
Chương II — QUẢN LÝ SAU CAI NGHIỆN TẠI NƠI CƯ TRÚ
  Điều 5. Đối tượng, thẩm quyền quyết định áp dụng biện pháp quản lý sau cai nghiện tại nơi cư trú
  Điều 6. Lập hồ sơ đề nghị áp dụng biện pháp quản lý sau cai nghiện tại nơi cư trú
  Điều 7. Quyết định áp dụng biện pháp quản lý sau cai nghiện tại nơi cư trú
  Điều 8. Bàn giao người, hồ sơ của người sau cai nghiện tại nơi cư trú
  Điều 9. Nội dung quản lý sau cai nghiện và trách nhiệm của Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã, các cơ quan liên quan trong việc tổ chức quản lý sau cai nghiện tại nơi cư trú
  Điều 10. Hỗ trợ tạo việc làm cho người sau cai nghiện tại nơi cư trú
  Điều 11. Trách nhiệm của gia đình người sau cai nghiện
  Điều 12. Quyền, trách nhiệm và chế độ hỗ trợ đối với người sau cai nghiện tại nơi cư trú
  Điều 13. Những quy định về đi lại, thay đổi nơi cư trú đối với người sau cai nghiện
  Điều 14. Giảm thời hạn, tạm đình chỉ hoặc miễn chấp hành thời gian quản lý sau cai nghiện tại nơi cư trú
  Điều 15. Hết thời hạn quản lý sau cai nghiện
  Điều 16. Chế độ, chính sách hỗ trợ người trực tiếp tham gia công tác quản lý sau cai nghiện tại nơi cư trú
Chương III — QUẢN LÝ SAU CAI NGHIỆN TẠI TRUNG TÂM
  Điều 17. Đối tượng, thẩm quyền quyết định áp dụng biện pháp quản lý sau cai nghiện tại Trung tâm
  Điều 18. Lập hồ sơ đề nghị áp dụng biện pháp quản lý sau cai nghiện tại Trung tâm
  Điều 19. Trách nhiệm và thời hạn thẩm tra hồ sơ
  Điều 20. Quyết định áp dụng biện pháp quản lý sau cai nghiện tại Trung tâm
  Điều 21. Thi hành quyết định áp dụng biện pháp quản lý sau cai nghiện tại Trung tâm
  Điều 22. Thủ tục bàn giao người sau cai nghiện vào Trung tâm
  Điều 23. Hoãn hoặc miễn chấp hành quyết định áp dụng biện pháp quản lý sau cai nghiện tại Trung tâm
  Điều 24. Giảm thời hạn, tạm đình chỉ hoặc miễn chấp hành phần thời gian còn lại tại Trung tâm
  Điều 25. Hết thời hạn chấp hành quyết định quản lý sau cai nghiện tại Trung tâm
  Điều 26. Chế độ quản lý
  Điều 27. Chế độ học nghề
  Điều 28. Chế độ lao động và hưởng thành quả lao động
  Điều 29. Chế độ đóng góp, trợ cấp, Bảo hiểm y tế
  Điều 30. Chế độ giải quyết về nghỉ chịu tang
  Điều 31. Chế độ khen thưởng, kỷ luật
  Điều 32. Giải quyết trường hợp người sau cai nghiện bị ốm nặng, mắc bệnh hiểm nghèo, bị chết
  Điều 33. Trách nhiệm của gia đình người sau cai nghiện
  Điều 34. Trách nhiệm và quyền lợi của người sau cai nghiện
  Điều 35. Thẩm quyền thành lập Trung tâm
  Điều 36. Cơ cấu tổ chức bộ máy, biên chế, chính sách cán bộ và cơ chế tài chính của Trung tâm
  Điều 37. Nội dung quản lý sau cai nghiện và trách nhiệm của Trung tâm
  Điều 38. Các phương thức giải quyết việc làm và trách nhiệm của các cơ sở giải quyết việc làm cho người sau cai nghiện:
  Điều 39. Phân khu trong Trung tâm
  Điều 40. Phối hợp, hỗ trợ trong việc bảo đảm an ninh trật tự và hoạt động tại Trung tâm
  Điều 41. Trang bị, sử dụng công cụ hỗ trợ
  Điều 42. Truy tìm và bắt giữ người sau cai nghiện bỏ trốn
  Điều 43. Thẩm quyền của Giám đốc Trung tâm trong việc áp dụng các biện pháp cưỡng chế
Chương IV — TRÁCH NHIỆM CỦA CÁC CƠ QUAN NHÀ NƯỚC
  Điều 44. Trách nhiệm của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội
  Điều 45. Trách nhiệm của Bộ Công an
  Điều 46. Trách nhiệm của Bộ Y tế
  Điều 47. Trách nhiệm của Bộ Nội vụ, Bộ Tài chính
  Điều 48. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương.
Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 49. Hiệu lực thi hành
  Điều 50. Hướng dẫn thi hành
  Điều 51. Trách nhiệm thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.