Nghị định · Chính phủ
Nghị định 03/2026/NĐ-CP
Về tổ chức, hoạt động của quỹ xã hội, quỹ từ thiện
- Tình trạng
- Còn hiệu lực
- Ngày ban hành
- 09/01/2026
- Ngày có hiệu lực
- 01/03/2026
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Thay thế / bãi bỏ (4)
- 128/2025/NĐ-CP — Quy định về phân quyền, phân cấp trong quản lý nhà nước lĩnh vực nội vụ (11/06/2025)
- 129/2025/NĐ-CP — Quy định về phân định thẩm quyền của chính quyền địa phương 02 cấp trong lĩnh vực quản lý nhà nước của Bộ Nội vụ (11/06/2025)
- 136/2024/NĐ-CP — sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 93/2019/NĐ-CP ngày 25 tháng 11 năm 2019 của Chính phủ về tổ chức, hoạt động của quỹ xã hội, quỹ từ thiện (23/10/2024)
- 93/2019/NĐ-CP — Về tổ chức, hoạt động của quỹ xã hội, quỹ từ thiện (25/11/2019)
Hướng dẫn thi hành (3)
- 72/2025/QH15 — Luật Tổ chức chính quyền địa phương (16/06/2025)
- 63/2025/QH15 — Luật Tổ chức chính phủ (18/02/2025)
- 91/2015/QH13 — Dân sự (24/11/2015)
Bố cục (56 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Mục đích tổ chức, hoạt động của quỹ Điều 4. Giải thích từ ngữ Điều 5. Nguyên tắc tổ chức và hoạt động của quỹ Điều 6. Chính sách của Nhà nước đối với quỹ Điều 7. Phạm vi hoạt động Điều 8. Tư cách pháp nhân, con dấu, tài khoản, tên, biểu tượng và trụ sở của quỹ Điều 9. Quyền hạn và nghĩa vụ của quỹ Điều 10. Các hành vi bị nghiêm cấm Điều 11. Cơ sở dữ liệu về quỹ Chương II — ĐIỀU KIỆN, THỦ TỤC CẤP GIẤY PHÉP THÀNH LẬP QUỸ Điều 12. Điều kiện cấp giấy phép thành lập quỹ Điều 13. Sáng lập viên và Ban sáng lập quỹ Điều 14. Cá nhân, tổ chức nước ngoài góp tài sản với công dân, tổ chức Việt Nam để thành lập quỹ Điều 15. Thành lập quỹ theo di chúc hoặc hiến, tặng cho tài sản Điều 16. Tài sản đóng góp thành lập quỹ Điều 17. Hồ sơ thành lập quỹ Điều 18. Nội dung cơ bản của điều lệ quỹ Điều 19. Trình tự, thủ tục cấp giấy phép thành lập và công nhận điều lệ quỹ Điều 20. Thẩm quyền giải quyết các thủ tục về quỹ Điều 21. Thông báo giấy phép thành lập và công nhận điều lệ quỹ hết hiệu lực và thu hồi con dấu của quỹ Điều 22. Thủ tục, hồ sơ công nhận điều lệ sửa đổi, bổ sung của quỹ Điều 23. Điều kiện, hồ sơ cấp Giấy phép thành lập và công nhận điều lệ quỹ trên cơ sở mở rộng phạm vi hoạt động Điều 24. Công bố việc thành lập quỹ Điều 25. Chuyển quyền sở hữu tài sản đóng góp thành lập quỹ của Sáng lập viên Điều 26. Điều kiện để quỹ được hoạt động Điều 27. Công nhận quỹ đủ điều kiện hoạt động và công nhận Hội đồng quản lý quỹ Chương III — TỔ CHỨC VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA QUỸ Điều 28. Hội đồng quản lý quỹ Điều 29. Chủ tịch, Phó Chủ tịch Hội đồng quản lý quỹ Điều 30. Giám đốc quỹ Điều 31. Kế toán trưởng của quỹ Điều 32. Ban Kiểm soát quỹ Điều 33. Thực hiện công tác kế toán, kiểm toán, thống kê Điều 34. Chi nhánh, văn phòng đại diện của quỹ Điều 35. Tổ chức có tư cách pháp nhân trực thuộc quỹ Chương IV — TÀI SẢN, TÀI CHÍNH CỦA QUỸ Điều 36. Tài sản của quỹ Điều 37. Nguồn thu của quỹ Điều 38. Sử dụng quỹ Điều 39. Chi hoạt động quản lý quỹ Điều 40. Quản lý tài sản, tài chính quỹ Chương V — HỢP NHẤT, SÁP NHẬP, CHIA, TÁCH, Điều 41. Hợp nhất, sáp nhập, chia, tách, đổi tên quỹ Điều 42. Đình chỉ có thời hạn hoạt động của quỹ Điều 43. Giải thể quỹ Điều 44. Xử lý tài sản khi hợp nhất, sáp nhập, chia, tách, đình chỉ có thời hạn và giải thể quỹ Điều 45. Trách nhiệm của Hội đồng quản lý quỹ trong việc hợp nhất, sáp nhập, chia, tách, giải thể; đổi tên quỹ Điều 46. Khiếu nại, tố cáo Điều 47. Xử lý vi phạm Chương VI — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 48. Trách nhiệm của Bộ Nội vụ Điều 49. Trách nhiệm của Bộ Tài chính Điều 50. Trách nhiệm của Bộ, cơ quan ngang Bộ đối với quỹ hoạt động thuộc lĩnh vực do Bộ, ngành quản lý Điều 51. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh Điều 52. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp xã Chương VII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 53. Các loại mẫu văn bản Điều 54. Điều khoản chuyển tiếp Điều 55. Hiệu lực thi hành Điều 56. Trách nhiệm thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.