Nghị định · Chính phủ

Nghị định 93/2019/NĐ-CP

Về tổ chức, hoạt động của quỹ xã hội, quỹ từ thiện

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
25/11/2019
Ngày có hiệu lực
15/01/2020
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (26)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (2)

Bố cục (49 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Mục đích tổ chức, hoạt động của quỹ
  Điều 4. Giải thích từ ngữ
  Điều 5. Nguyên tắc tổ chức và hoạt động của quỹ
  Điều 6. Chính sách của Nhà nước đối với quỹ
  Điều 7. Tư cách pháp nhân, con dấu, tài khoản, tên, biểu tượng và trụ sở của quỹ
  Điều 8. Quyền hạn và nghĩa vụ của quỹ
  Điều 9. Các hành vi bị nghiêm cấm
Chương II — ĐIỀU KIỆN, THỦ TỤC CẤP GIẤY PHÉP THÀNH LẬP QUỸ
  Điều 10. Điều kiện cấp giấy phép thành lập quỹ
  Điều 11. Sáng lập viên thành lập quỹ
  Điều 12. Cá nhân, tổ chức nước ngoài góp tài sản vói công dân, tổ chức Việt Nam để thành lập quỹ
  Điều 13. Thành lập quỹ theo di chúc hoặc hiến, tặng tài sản
  Điều 14. Tài sản đóng góp thành lập quỹ
  Điều 15. Hồ sơ thành lập quỹ
  Điều 17. Cấp giấy phép thành lập và công nhận điều lệ quỹ
  Điều 18. Thẩm quyền giải quyết các thủ tục về quỹ
  Điều 19. Thu hồi giấy phép thành lập và con dấu của quỹ
  Điều 20. Thủ tục, hồ sơ thay đổi hoặc cấp lại giấy phép thành lập và công nhận điều lệ quỹ
  Điều 21. Điều kiện, hồ sơ, trình tự mở rộng phạm vi hoạt động
  Điều 22. Công bố việc thành lập quỹ
  Điều 23. Chuyển quyền sở hữu tài sản đóng góp thành lập quỹ của sáng lập viên
  Điều 24. Điều kiện để quỹ được hoạt động
  Điều 25. Công nhận quỹ đủ điều kiện hoạt động và công nhận thành viên Hội đồng quản lý quỹ
Chương III — TỔ CHỨC VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA QUỸ
  Điều 26. Hội đồng quản lý quỹ
  Điều 27. Chủ tịch, Phó Chủ tịch Hội đồng quản lý quỹ
  Điều 28. Giám đốc quỹ
  Điều 29. Phụ trách kế toán của quỹ
  Điều 30. Ban Kiểm soát quỹ
  Điều 31. Thực hiện công tác kế toán, kiểm toán, thống kê
  Điều 32. Chỉ nhánh, văn phòng đại diện của quỹ
  Điều 33. Pháp nhân trực thuộc quỹ
Chương IV — TÀI SẢN, TÀI CHÍNH CỦA QUỸ
  Điều 34. Tài sản, tài chính của quỹ
  Điều 35. Nguồn thu của quỹ
  Điều 36. Sử dụng quỹ
  Điều 37. Chi hoạt động quản lý quỹ
  Điều 38. Quản lý tài sản, tài chính quỹ
Chương V — HỢP NHẤT, SÁP NHẬP, CHIA, TÁCH, ĐỔI TÊN; ĐÌNH CHỈ CÓ THỜI HẠN VÀ GIẢI THỂ QUỸ
  Điều 39. Hợp nhất, sáp nhập, chia, tách, đổi tên quỹ
  Điều 40. Đình chỉ có thời hạn hoạt động của quỹ
  Điều 41. Giải thể quỹ
  Điều 42. Xử lý tài sản khi hợp nhất, sáp nhập, chia, tách, đình chỉ có thời hạn và giải thể quỹ
  Điều 43. Trách nhiệm của Hội đồng quản lý quỹ trong việc hợp nhất, sáp nhập, chia, tách, giải thể; đổi tên quỹ
  Điều 44. Khiếu nại, tố cáo
Chương VI — QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI QUỸ
  Điều 45. Trách nhiệm của Bộ Nội vụ
  Điều 46. Trách nhiệm của Bộ Tài chính
  Điều 47. Trách nhiệm của bộ, cơ quan ngang bộ đối với quỹ hoạt động thuộc lĩnh vực do bộ, ngành quản lý
  Điều 48. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh
  Điều 49. Hiệu lực thi hành
  Điều 50. Trách nhiệm thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.