Luật · Quốc hội

Luật 88/2015/QH13

Luật Kế toán số 88/2015/QH13

Tình trạng
Hết hiệu lực một phần
Ngày ban hành
20/11/2015
Ngày có hiệu lực
01/01/2017
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)

Được hướng dẫn bởi (72)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (1)

Bố cục (74 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
  Điều 4. Nhiệm vụ kế toán
  Điều 5. Yêu cầu kế toán
  Điều 6. Nguyên tắc kế toán
  Điều 7. Chuẩn mực kế toán và chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp kế toán
  Điều 8. Đối tượng kế toán
  Điều 9. Kế toán tài chính, kế toán quản trị, kế toán tổng hợp, kế toán chi tiết
  Điều 10. Đơn vị tính sử dụng trong kế toán
  Điều 11. Chữ viết và chữ số sử dụng trong kế toán
  Điều 12. Kỳ kế toán
  Điều 13. Các hành vi bị nghiêm cấm
  Điều 14. Giá trị của tài liệu, số liệu kế toán
  Điều 15. Trách nhiệm quản lý, sử dụng, cung cấp thông tin, tài liệu kế toán
Chương II — NỘI DUNG CÔNG TÁC KẾ TOÁN
  Mục 1 — CHỨNG TỪ KẾ TOÁN
    Điều 16. Nội dung chứng từ kế toán
    Điều 17. Chứng từ điện tử
    Điều 18. Lập và lưu trữ chứng từ kế toán
    Điều 19. Ký chứng từ kế toán
    Điều 20. Hóa đơn
    Điều 21. Quản lý, sử dụng chứng từ kế toán
  Mục 2 — TÀI KHOẢN KẾ TOÁN VÀ SỔ KẾ TOÁN
    Điều 22. Tài khoản kế toán và hệ thống tài khoản kế toán
    Điều 23. Lựa chọn áp dụng hệ thống tài khoản kế toán
    Điều 24. Sổ kế toán
    Điều 25. Hệ thống sổ kế toán
    Điều 26. Mở sổ, ghi sổ, khóa sổ và lưu trữ sổ kế toán
    Điều 27. Sửa chữa sổ kế toán
    Điều 28. Đánh giá và ghi nhận theo giá trị hợp lý
  Mục 3 — BÁO CÁO TÀI CHÍNH
    Điều 29. Báo cáo tài chính của đơn vị kế toán
    Điều 30. Báo cáo tài chính nhà nước
    Điều 31. Nội dung công khai báo cáo tài chính
    Điều 32. Hình thức và thời hạn công khai báo cáo tài chính
    Điều 33. Kiểm toán báo cáo tài chính
  Mục 4 — KIỂM TRA KẾ TOÁN
    Điều 34. Kiểm tra kế toán
    Điều 35. Nội dung kiểm tra kế toán
    Điều 36. Thời gian kiểm tra kế toán
    Điều 37. Quyền và trách nhiệm của đoàn kiểm tra kế toán
    Điều 38. Quyền và trách nhiệm của đơn vị kế toán được kiểm tra kế toán
    Điều 39. Kiểm soát nội bộ và kiểm toán nội bộ
  Mục 5 — KIỂM KÊ TÀI SẢN, BẢO QUẢN, LƯU TRỮ TÀI LIỆU KẾ TOÁN
    Điều 40. Kiểm kê tài sản
    Điều 41. Bảo quản, lưu trữ tài liệu kế toán
    Điều 42. Trách nhiệm của đơn vị kế toán trong trường hợp tài liệu kế toán bị mất hoặc bị hủy hoại
  Mục 6 — CÔNG VIỆC KẾ TOÁN TRONG TRƯỜNG HỢP ĐƠN VỊ KẾ TOÁN
    Điều 43. Công việc kế toán trong trường hợp chia đơn vị kế toán
    Điều 44. Công việc kế toán trong trường hợp tách đơn vị kế toán
    Điều 45. Công việc kế toán trong trường hợp hợp nhất các đơn vị kế toán
    Điều 46. Công việc kế toán trong trường hợp sáp nhập đơn vị kế toán
    Điều 47. Công việc kế toán trong trường hợp chuyển đổi loại hình hoặc hình thức sở hữu
    Điều 48. Công việc kế toán trong trường hợp giải thể, chấm dứt hoạt động, phá sản
Chương III — TỔ CHỨC BỘ MÁY KẾ TOÁN VÀ NGƯỜI LÀM KẾ TOÁN
  Điều 49. Tổ chức bộ máy kế toán
  Điều 50. Trách nhiệm của người đại diện theo pháp luật của đơn vị kế toán
  Điều 51. Tiêu chuẩn, quyền và trách nhiệm của người làm kế toán
  Điều 52. Những người không được làm kế toán
  Điều 53. Kế toán trưởng
  Điều 54. Tiêu chuẩn và điều kiện của kế toán trưởng
  Điều 55. Trách nhiệm và quyền của kế toán trưởng
  Điều 56. Thuê dịch vụ làm kế toán, dịch vụ làm kế toán trưởng
Chương IV — HOẠT ĐỘNG KINH DOANH DỊCH VỤ KẾ TOÁN
  Điều 57. Chứng chỉ kế toán viên
  Điều 58. Đăng ký hành nghề dịch vụ kế toán
  Điều 59. Doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ kế toán
  Điều 60. Điều kiện cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ kế toán
  Điều 61. Hồ sơ đề nghị cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ kế toán
  Điều 62. Thời hạn cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ kế toán
  Điều 63. Cấp lại Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ kế toán
  Điều 64. Phí cấp, cấp lại Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ kế toán
  Điều 65. Hộ kinh doanh dịch vụ kế toán
  Điều 66. Những thay đổi phải thông báo cho Bộ Tài chính
  Điều 67. Trách nhiệm của kế toán viên hành nghề, doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ kế toán, hộ kinh doanh dịch vụ kế toán
  Điều 68. Trường hợp không được cung cấp dịch vụ kế toán
  Điều 69. Đình chỉ kinh doanh dịch vụ kế toán và thu hồi Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ kế toán, Giấy chứng nhận đăng ký hành nghề dịch vụ kế toán
  Điều 70. Tổ chức nghề nghiệp về kế toán
Chương V — QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ KẾ TOÁN
  Điều 71. Quản lý nhà nước về kế toán
Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 72. Hiệu lực thi hành
  Điều 73. Điều khoản chuyển tiếp
  Điều 74. Quy định chi tiết

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.