Nghị định · Chính phủ
Nghị định 04/2017/NĐ-CP
Về cấp và quản lý bảo lãnh chính phủ
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 16/01/2017
- Ngày có hiệu lực
- 01/03/2017
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 91/2018/NĐ-CP — Về cấp và quản lý bảo lãnh chính phủ (26/06/2018)
Thay thế / bãi bỏ (1)
- 15/2011/NĐ-CP — Về cấp và quản lý bảo lãnh chính phủ (16/02/2011)
Hướng dẫn thi hành (6)
- 76/2015/QH13 — Tổ chức Chính phủ (19/06/2015)
- 67/2014/QH13 — Đầu tư (26/11/2014)
- 49/2014/QH13 — Đầu tư công (18/06/2014)
- 47/2010/QH12 — Các tổ chức tín dụng (16/06/2010)
- 29/2009/QH12 — Quản lý nợ công (17/06/2009)
- 01/2002/QH11 — Ngân sách nhà nước (16/12/2002)
Bố cục (62 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Điều 3. Giải thích từ ngữ
Điều 4. Hình thức văn bản bảo lãnh
Điều 5. Đối tượng, chương trình, dự án được xem xét cấp bảo lãnh chính phủ
Điều 6. Xây dựng kế hoạch đề nghị cấp bảo lãnh chính phủ trung hạn
Điều 7. Xây dựng kế hoạch cấp bảo lãnh chính phủ hàng năm
Điều 8. Hạn mức bảo lãnh chính phủ
Điều 9. Điều kiện cấp bảo lãnh chính phủ
Điều 10. Mức bảo lãnh chính phủ
Điều 11. Thư bảo lãnh
Chương II — THẨM ĐỊNH, PHÊ DUYỆT VÀ CẤP BẢO LÃNH CHÍNH PHỦ
Mục 1 — XEM XÉT, PHÊ DUYỆT CHỦ TRƯƠNG CẤP BẢO LÃNH CHÍNH PHỦ
Điều 12. Phê duyệt chủ trương cấp bảo lãnh chính phủ
Điều 13. Hồ sơ đề nghị phê duyệt chủ trương cấp bảo lãnh chính phủ
Điều 14. Trình tự, thủ tục xem xét, phê duyệt chủ trương cấp bảo lãnh chính phủ
Mục 2 — CẤP BẢO LÃNH CHÍNH PHỦ CHO
Điều 15. Hồ sơ đề nghị phê duyệt cấp bảo lãnh chính phủ đối với khoản vay
Điều 16. Thẩm định cấp bảo lãnh chính phủ đối với khoản vay
Điều 17. Quyết định cấp bảo lãnh chính phủ đối với khoản vay
Điều 18. Cấp Thư bảo lãnh đối với khoản vay
Điều 19. Thủ tục có liên quan đến hiệu lực của khoản vay nước ngoài được Chính phủ bảo lãnh
Mục 3 — CẤP BẢO LÃNH CHÍNH PHỦ CHO KHOẢN PHÁT HÀNH TRÁI PHIẾU TRONG NƯỚC VÀ QUỐC TẾ CỦA DOANH NGHIỆP
Điều 20. Hồ sơ đề nghị cấp bảo lãnh chính phủ đối với khoản phát hành trái phiếu
Điều 21. Thẩm định và cấp bảo lãnh chính phủ
Điều 22. Cấp Thư bảo lãnh đối với khoản phát hành trái phiếu trong nước và quốc tế
Điều 23. Thủ tục có liên quan đến hiệu lực của khoản phát hành trái phiếu quốc tế được Chính phủ bảo lãnh
Chương III — QUẢN LÝ BẢO LÃNH CHÍNH PHỦ
Mục 1 — QUẢN LÝ VỐN VAY ĐƯỢC CHÍNH PHỦ BẢO LÃNH
Điều 24. Ngân hàng phục vụ
Điều 25. Tài khoản Dự án
Điều 26. Quy định về rút vốn vay, vốn phát hành trái phiếu được Chính phủ bảo lãnh
Điều 27. Quy định về quản lý vốn vay, vốn phát hành trái phiếu và các khoản vốn khác đã tiếp nhận
Điều 28. Điều chỉnh, sửa đổi Thư bảo lãnh
Mục 2 — THU VÀ SỬ DỤNG PHÍ BẢO LÃNH
Điều 29. Phí bảo lãnh chính phủ
Điều 30. Thu, nộp phí bảo lãnh chính phủ
Điều 31. Sử dụng phí bảo lãnh chính phủ
Mục 3 — TÀI SẢN THẾ CHẤP
Điều 32. Tài sản thế chấp cho khoản vay, khoản phát hành trái phiếu
Điều 33. Quản lý việc thế chấp tài sản
Điều 34. Xử lý tài sản thế chấp
Điều 35. Hủy bỏ và chấm dứt thế chấp tài sản
Mục 4 — CHUYỂN NHƯỢNG, CHUYỂN GIAO
Điều 36. Chuyển nhượng, chuyển giao khoản vay, khoản phát hành trái phiếu
Điều 37. Chuyển nhượng, chuyển giao cổ phần, vốn góp
Điều 38. Chuyển nhượng, chuyển giao dự án, tài sản sau đầu tư
Mục 5 — QUẢN LÝ RỦI RO ĐỐI VỚI CÁC KHOẢN VAY, KHOẢN PHÁT HÀNH TRÁI PHIẾU ĐƯỢC CHÍNH PHỦ BẢO LÃNH
Điều 39. Nguyên tắc quản lý rủi ro
Điều 40. Các biện pháp xử lý rủi ro
Mục 6 — BÁO CÁO, KIỂM TRA, GIÁM SÁT
Điều 41. Chế độ báo cáo của Người được bảo lãnh
Điều 42. Kiểm tra và giám sát
Mục 7 — BIỆN PHÁP ĐẢM BẢO TRẢ NỢ VAY, NỢ TRÁI PHIẾU CỦA NGƯỜI ĐƯỢC BẢO LÃNH
Điều 43. Đảm bảo trả nợ vay, nợ trái phiếu của Người được
Điều 44. Vay bắt buộc Quỹ Tích lũy trả nợ
Điều 45. Điều kiện của khoản vay bắt buộc từ Quỹ Tích lũy trả nợ
Điều 46. Thực hiện nghĩa vụ của Người bảo lãnh
Điều 47. Xử lý nguồn Quỹ Tích lũy trả nợ để thực hiện nghĩa vụ của Người bảo lãnh
Điều 48. Xử lý vi phạm của Người được bảo lãnh
Chương IV — TRÁCH NHIỆM VÀ NGHĨA VỤ
Mục 1 — TRÁCH NHIỆM CỦA CÁC CƠ QUAN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC
Điều 49. Bộ Tài chính
Điều 50. Bộ Tư pháp
Điều 51. Bộ Ngoại giao
Điều 52. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Điều 53. Bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan quản lý ngành
Điều 54. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, thành phố
Mục 2 — TRÁCH NHIỆM VÀ NGHĨA VỤ CỦA
Điều 55. Trách nhiệm của doanh nghiệp, tổ chức tín dụng đề nghị cấp bảo lãnh
Điều 56. Nghĩa vụ của Người được bảo lãnh
Điều 57. Trách nhiệm của công ty mẹ
Điều 58. Trách nhiệm của người cho vay, người nhận bảo lãnh
Điều 59. Trách nhiệm của ngân hàng phục vụ
Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 60. Hiệu lực thi hành
Điều 61. Điều khoản chuyển tiếp
Điều 62. Tổ chức thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.