Nghị định · Chính phủ

Nghị định 04/2017/NĐ-CP

Về cấp và quản lý bảo lãnh chính phủ

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
16/01/2017
Ngày có hiệu lực
01/03/2017
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (6)

Bố cục (62 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
  Điều 4. Hình thức văn bản bảo lãnh
  Điều 5. Đối tượng, chương trình, dự án được xem xét cấp bảo lãnh chính phủ
  Điều 6. Xây dựng kế hoạch đề nghị cấp bảo lãnh chính phủ trung hạn
  Điều 7. Xây dựng kế hoạch cấp bảo lãnh chính phủ hàng năm
  Điều 8. Hạn mức bảo lãnh chính phủ
  Điều 9. Điều kiện cấp bảo lãnh chính phủ
  Điều 10. Mức bảo lãnh chính phủ
  Điều 11. Thư bảo lãnh
Chương II — THẨM ĐỊNH, PHÊ DUYỆT VÀ CẤP BẢO LÃNH CHÍNH PHỦ
  Mục 1 — XEM XÉT, PHÊ DUYỆT CHỦ TRƯƠNG CẤP BẢO LÃNH CHÍNH PHỦ
    Điều 12. Phê duyệt chủ trương cấp bảo lãnh chính phủ
    Điều 13. Hồ sơ đề nghị phê duyệt chủ trương cấp bảo lãnh chính phủ
    Điều 14. Trình tự, thủ tục xem xét, phê duyệt chủ trương cấp bảo lãnh chính phủ
  Mục 2 — CẤP BẢO LÃNH CHÍNH PHỦ CHO
    Điều 15. Hồ sơ đề nghị phê duyệt cấp bảo lãnh chính phủ đối với khoản vay
    Điều 16. Thẩm định cấp bảo lãnh chính phủ đối với khoản vay
    Điều 17. Quyết định cấp bảo lãnh chính phủ đối với khoản vay
    Điều 18. Cấp Thư bảo lãnh đối với khoản vay
    Điều 19. Thủ tục có liên quan đến hiệu lực của khoản vay nước ngoài được Chính phủ bảo lãnh
  Mục 3 — CẤP BẢO LÃNH CHÍNH PHỦ CHO KHOẢN PHÁT HÀNH TRÁI PHIẾU TRONG NƯỚC VÀ QUỐC TẾ CỦA DOANH NGHIỆP
    Điều 20. Hồ sơ đề nghị cấp bảo lãnh chính phủ đối với khoản phát hành trái phiếu
    Điều 21. Thẩm định và cấp bảo lãnh chính phủ
    Điều 22. Cấp Thư bảo lãnh đối với khoản phát hành trái phiếu trong nước và quốc tế
    Điều 23. Thủ tục có liên quan đến hiệu lực của khoản phát hành trái phiếu quốc tế được Chính phủ bảo lãnh
Chương III — QUẢN LÝ BẢO LÃNH CHÍNH PHỦ
  Mục 1 — QUẢN LÝ VỐN VAY ĐƯỢC CHÍNH PHỦ BẢO LÃNH
    Điều 24. Ngân hàng phục vụ
    Điều 25. Tài khoản Dự án
    Điều 26. Quy định về rút vốn vay, vốn phát hành trái phiếu được Chính phủ bảo lãnh
    Điều 27. Quy định về quản lý vốn vay, vốn phát hành trái phiếu và các khoản vốn khác đã tiếp nhận
    Điều 28. Điều chỉnh, sửa đổi Thư bảo lãnh
  Mục 2 — THU VÀ SỬ DỤNG PHÍ BẢO LÃNH
    Điều 29. Phí bảo lãnh chính phủ
    Điều 30. Thu, nộp phí bảo lãnh chính phủ
    Điều 31. Sử dụng phí bảo lãnh chính phủ
  Mục 3 — TÀI SẢN THẾ CHẤP
    Điều 32. Tài sản thế chấp cho khoản vay, khoản phát hành trái phiếu
    Điều 33. Quản lý việc thế chấp tài sản
    Điều 34. Xử lý tài sản thế chấp
    Điều 35. Hủy bỏ và chấm dứt thế chấp tài sản
  Mục 4 — CHUYỂN NHƯỢNG, CHUYỂN GIAO
    Điều 36. Chuyển nhượng, chuyển giao khoản vay, khoản phát hành trái phiếu
    Điều 37. Chuyển nhượng, chuyển giao cổ phần, vốn góp
    Điều 38. Chuyển nhượng, chuyển giao dự án, tài sản sau đầu tư
  Mục 5 — QUẢN LÝ RỦI RO ĐỐI VỚI CÁC KHOẢN VAY, KHOẢN PHÁT HÀNH TRÁI PHIẾU ĐƯỢC CHÍNH PHỦ BẢO LÃNH
    Điều 39. Nguyên tắc quản lý rủi ro
    Điều 40. Các biện pháp xử lý rủi ro
  Mục 6 — BÁO CÁO, KIỂM TRA, GIÁM SÁT
    Điều 41. Chế độ báo cáo của Người được bảo lãnh
    Điều 42. Kiểm tra và giám sát
  Mục 7 — BIỆN PHÁP ĐẢM BẢO TRẢ NỢ VAY, NỢ TRÁI PHIẾU                                  CỦA NGƯỜI ĐƯỢC BẢO LÃNH
    Điều 43. Đảm bảo trả nợ vay, nợ trái phiếu của Người được
    Điều 44. Vay bắt buộc Quỹ Tích lũy trả nợ
    Điều 45. Điều kiện của khoản vay bắt buộc từ Quỹ Tích lũy trả nợ
    Điều 46. Thực hiện nghĩa vụ của Người bảo lãnh
    Điều 47. Xử lý nguồn Quỹ Tích lũy trả nợ để thực hiện nghĩa vụ của Người bảo lãnh
    Điều 48. Xử lý vi phạm của Người được bảo lãnh
Chương IV — TRÁCH NHIỆM VÀ NGHĨA VỤ
  Mục 1 — TRÁCH NHIỆM CỦA CÁC CƠ QUAN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC
    Điều 49. Bộ Tài chính
    Điều 50. Bộ Tư pháp
    Điều 51. Bộ Ngoại giao
    Điều 52. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
    Điều 53. Bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan quản lý ngành
    Điều 54. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, thành phố
  Mục 2 — TRÁCH NHIỆM VÀ NGHĨA VỤ CỦA
    Điều 55. Trách nhiệm của doanh nghiệp, tổ chức tín dụng đề nghị cấp bảo lãnh
    Điều 56. Nghĩa vụ của Người được bảo lãnh
    Điều 57. Trách nhiệm của công ty mẹ
    Điều 58. Trách nhiệm của người cho vay, người nhận bảo lãnh
    Điều 59. Trách nhiệm của ngân hàng phục vụ
Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 60. Hiệu lực thi hành
  Điều 61. Điều khoản chuyển tiếp
  Điều 62. Tổ chức thực hiện

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.