Nghị định · Chính phủ

Nghị định 09/2018/NĐ-CP

Quy định chi tiết Luật thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam

Tình trạng
Còn hiệu lực
Ngày ban hành
15/01/2018
Ngày có hiệu lực
15/01/2018
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Được hướng dẫn bởi (6)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (4)

Bố cục (52 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
  Điều 4. Áp dụng điều ước quốc tế và pháp luật có liên quan
  Điều 5. Cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ
  Điều 6. Các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh
  Điều 7. Thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa
  Điều 8. Cơ quan cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ
Chương II — GIẤY PHÉP KINH DOANH
  Điều 9. Điều kiện cấp Giấy phép kinh doanh
  Điều 10. Căn cứ xem xét chấp thuận cấp Giấy phép kinh doanh
  Điều 11. Nội dung Giấy phép kinh doanh, thời hạn kinh doanh
  Điều 12. Hồ sơ cấp Giấy phép kinh doanh
  Điều 13. Trình tự cấp Giấy phép kinh doanh
  Điều 14. Điều chỉnh Giấy phép kinh doanh
  Điều 15. Hồ sơ điều chỉnh Giấy phép kinh doanh
  Điều 16. Trình tự điều chỉnh Giấy phép kinh doanh
  Điều 17. Cấp lại Giấy phép kinh doanh
  Điều 18. Hồ sơ cấp lại Giấy phép kinh doanh
  Điều 19. Trình tự cấp lại Giấy phép kinh doanh
  Điều 20. Hồ sơ, trình tự cấp Giấy phép kinh doanh đồng thời với Giấy phép lập cơ sở bán lẻ
  Điều 21. Từ chối cấp Giấy phép kinh doanh
Chương III — GIẤY PHÉP LẬP CƠ SỞ BÁN LẺ
  Điều 22. Điều kiện lập cơ sở bán lẻ
  Điều 23. Kiểm tra nhu cầu kinh tế (ENT)
  Điều 24. Hội đồng Kiểm tra nhu cầu kinh tế (Hội đồng ENT)
  Điều 25. Căn cứ xem xét chấp thuận cấp Giấy phép lập cơ sở bán lẻ
  Điều 26. Nội dung, thời hạn Giấy phép lập cơ sở bán lẻ
  Điều 27. Hồ sơ cấp Giấy phép lập cơ sở bán lẻ
  Điều 28. Trình tự cấp Giấy phép lập cơ sở bán lẻ thứ nhất, cơ sở bán lẻ ngoài cơ sở bán lẻ thứ nhất thuộc trường hợp không phải thực hiện thủ tục ENT
  Điều 29. Trình tự cấp Giấy phép lập cơ sở bán lẻ ngoài cơ sở bán lẻ thứ nhất thuộc trường hợp phải thực hiện ENT
  Điều 30. Điều chỉnh Giấy phép lập cơ sở bán lẻ
  Điều 31. Hồ sơ điều chỉnh Giấy phép lập cơ sở bán lẻ
  Điều 32. Trình tự điều chỉnh Giấy phép lập cơ sở bán lẻ
  Điều 33. Cấp lại Giấy phép lập cơ sở bán lẻ
  Điều 34. Hồ sơ cấp lại Giấy phép lập cơ sở bán lẻ
  Điều 35. Trình tự cấp lại Giấy phép lập cơ sở bán lẻ
  Điều 36. Hồ sơ gia hạn Giấy phép lập cơ sở bán lẻ
  Điều 37. Trình tự gia hạn Giấy phép lập cơ sở bán lẻ
  Điều 38. Hồ sơ, trình tự cấp Giấy phép lập cơ sở bán lẻ cho phép cơ sở bán lẻ được tiếp tục hoạt động
  Điều 39. Từ chối cấp, gia hạn Giấy phép lập cơ sở bán lẻ
Chương IV — CHẾ ĐỘ BÁO CÁO, GỬI, LƯU TRỮ GIẤY PHÉP
  Điều 40. Chế độ báo cáo
  Điều 41. Gửi, lưu trữ Giấy phép và công bố thông tin
Chương V — QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VÀ XỬ LÝ VI PHẠM
  Điều 42. Xử lý vi phạm
  Điều 43. Thu hồi Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ
  Điều 44. Tạm ngừng hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa
  Điều 45. Chấm dứt hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa
Chương VI — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
  Điều 46. Trách nhiệm của Bộ Công Thương
  Điều 47. Trách nhiệm của Bộ Kế hoạch và Đầu tư
  Điều 48. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh
  Điều 49. Trách nhiệm của Sở Công Thương
  Điều 50. Quy định chuyển tiếp
  Điều 51. Hiệu lực thi hành
  Điều 52. Trách nhiệm thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.