Quyết định · UBND
Quyết định 10 /2016/QĐ-UBND
Ban hành Quy chế đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức tỉnh Hòa Bình
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 12/04/2016
- Ngày có hiệu lực
- 22/04/2016
- Hết hiệu lực
- 24/09/2019
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 34/2019/QĐ-UBND — Ban hành Quy chế đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức tỉnh Hòa Bình (12/09/2019)
Hướng dẫn thi hành (9)
- 77/2015/QH13 — Tổ chức chính quyền địa phương (19/06/2015)
- 15/2012/TT-BNV — Hướng dẫn về tuyển dụng, ký kết hợp đồng làm việc và đền bù chi phí đào tạo, bồi dưỡng đối với viên chức (25/12/2012)
- 03/2011/TT-BNV — Hướng dẫn thực hiện một số điều của Nghị định số 18/2010/NĐ-CP ngày 05 tháng 3 năm 2010 của Chính phủ về đào tạo, bồi dưỡng công chức (25/01/2011)
- 58/2010/QH12 — Viên chức (15/11/2010)
- 139/2010/TT-BTC — Quy định việc lập dự toán, quản lý và sử dụng kinh phí từ ngân sách nhà nước dành cho công tác đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức (21/09/2010)
- 24/2010/NĐ-CP — Quy định về tuyển dụng, sử dụng và quản lý công chức (15/03/2010)
- 18/2010/NĐ-CP — Về đào tạo, bồi dưỡng công chức (05/03/2010)
- 22/2008/QH12 — Cán bộ, công chức (13/11/2008)
- 31/2004/QH11 — Ban hành văn bản quy phạm pháp luật của Hội đồng nhân dân, Uỷ ban nhân dân (03/12/2004)
Bố cục (25 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy chế đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức tỉnh Hòa Bình.
Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành sau 10 ngày, kể từ ngày ký ban hành.
Điều 3. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh, Giám đốc các Sở, Thủ trưởng các Ban, ngành, Chủ tịch Ủy ban nhân dân các huyện, thành phố, Thủ trưởng các cơ quan, đơn vị có chức năng liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Điều 3. Mục tiêu, nguyên tắc đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức
Chương II — ĐIỀU KIỆN, TIÊU CHUẨN VÀ THẨM QUYỀN CỬ CÁN BỘ,
Điều 4. Điều kiện, tiêu chuẩn và hồ sơ cử cán bộ, công chức, viên chức đi đào tạo, bồi dưỡng
Điều 5. Thẩm quyền cử cán bộ, công chức, viên chức đi đào tạo, bồi dưỡng
Chương III — NGHĨA VỤ, QUYỀN LỢI VÀ TRÁCH NHIỆM
Điều 6. Nghĩa vụ của cán bộ, công chức, viên chức
Điều 7. Quyền lợi của cán bộ, công chức, viên chức
Điều 8. Kinh phí đào tạo, bồi dưỡng
Điều 9. Đền bù chi phí đào tạo, bồi dưỡng
Điều 10. Hội đồng xét đền bù chi phí đào tạo, bồi dưỡng
Điều 11. Chi phí đền bù
Chương IV — QUẢN LÝ CÔNG TÁC ĐÀO TẠO, BỒI DƯỠNG
Mục 1 — HÌNH THỨC, NỘI DUNG, CHƯƠNG TRÌNH, CHỨNG CHỈ
Điều 12. Nội dung, chương trình, tài liệu đào tạo, bồi dưỡng và thời gian thực hiện
Điều 13. Tổ chức biên soạn, thẩm định và quản lý chương trình, tài liệu đào tạo, bồi dưỡng
Điều 14. Chứng chỉ đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức
Mục 2 — TỔ CHỨC ĐÀO TẠO, BỒI DƯỠNG CÁN BỘ,
Điều 15. Giảng viên, báo cáo viên
Điều 16. Tổ chức đào tạo, bồi dưỡng
Chương V — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
Điều 17. Trách nhiệm của các cơ quan Đảng, Mặt trận tổ quốc và các đoàn thể tỉnh; các Sở, Ban, ngành; các đơn vị sự nghiệp thuộc Ủy ban nhân dân tỉnh; Ủy ban nhân dân các huyện, thành phố
Điều 18. Trách nhiệm của Sở Nội vụ
Điều 19. Trách nhiệm của Sở Tài chính
Điều 20. Trách nhiệm của Trường Chính trị tỉnh và các cơ sở đào tạo, bồi dưỡng
Điều 21. Khen thưởng và xử lý vi phạm
Điều 22. Điều khoản thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.