Luật · Quốc hội

Luật 10/2022/QH15

Luật thực hiện dân chủ ở cơ sở số 10/2022/QH15

Tình trạng
Hết hiệu lực một phần
Ngày ban hành
10/11/2022
Ngày có hiệu lực
01/07/2023
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)

Được hướng dẫn bởi (76)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (1)

Bố cục (91 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Giải thích từ ngữ
  Điều 3. Nguyên tắc thực hiện dân chủ ở cơ sở
  Điều 4. Phạm vi thực hiện dân chủ ở cơ sở
  Điều 5. Quyền của công dân trong thực hiện dân chủ ở cơ sở
  Điều 6. Nghĩa vụ của công dân trong thực hiện dân chủ ở cơ sở
  Điều 7. Quyền thụ hưởng của công dân
  Điều 8. Các biện pháp bảo đảm thực hiện dân chủ ở cơ sở
  Điều 9. Các hành vi bị nghiêm cấm trong thực hiện dân chủ ở cơ sở
  Điều 10. Xử lý vi phạm pháp luật về thực hiện dân chủ ở cơ sở
Chương II — THỰC HIỆN DÂN CHỦ Ở XÃ, PHƯỜNG, THỊ TRẤN
  Mục 1 — CÔNG KHAI THÔNG TIN Ở XÃ, PHƯỜNG, THỊ TRẤN
    Điều 11. Những nội dung chính quyền địa phương cấp xã phải công khai
    Điều 12. Hình thức và thời điểm công khai thông tin
    Điều 13. Lựa chọn hình thức công khai thông tin
    Điều 14. Trách nhiệm tổ chức thực hiện việc công khai thông tin
  Mục 2 — NHÂN DÂN BÀN VÀ QUYẾT ĐỊNH
    Điều 15. Những nội dung Nhân dân bàn và quyết định
    Điều 16. Đề xuất nội dung để Nhân dân bàn và quyết định
    Điều 17. Hình thức Nhân dân bàn và quyết định
    Điều 18. Tổ chức cuộc họp của cộng đồng dân cư
    Điều 19. Phát phiếu lấy ý kiến của hộ gia đình
    Điều 20. Quyết định của cộng đồng dân cư
    Điều 21. Hiệu lực của quyết định của cộng đồng dân cư
    Điều 22. Sửa đổi, bổ sung, thay thế, bãi bỏ quyết định của cộng đồng dân cư
    Điều 23. Trách nhiệm trong việc tổ chức để Nhân dân bàn, quyết định và thực hiện quyết định của cộng đồng dân cư
    Điều 24. Trách nhiệm của Nhân dân trong việc tham gia bàn, quyết định các nội dung, công việc ở cơ sở
  Mục 3 — NHÂN DÂN THAM GIA Ý KIẾN
    Điều 25. Những nội dung Nhân dân tham gia ý kiến trước khi cơ quan có thẩm quyền quyết định
    Điều 26. Hình thức Nhân dân tham gia ý kiến
    Điều 27. Việc tổ chức đối thoại, lấy ý kiến công dân là đối tượng thi hành trong trường hợp Ủy ban nhân dân cấp xã ban hành quyết định hành chính có nội dung xác lập nghĩa vụ hoặc làm chấm dứt, hạn chế quyền, lợi ích của đối tượng thi hành
    Điều 28. Trách nhiệm trong việc tổ chức để Nhân dân tham gia ý kiến
    Điều 29. Trách nhiệm của Nhân dân trong việc tham gia ý kiến về các nội dung ở xã, phường, thị trấn
  Mục 4 — NHÂN DÂN KIỂM TRA, GIÁM SÁT
    Điều 30. Nội dung kiểm tra, giám sát
    Điều 31. Hình thức kiểm tra, giám sát
    Điều 32. Hội nghị trao đổi, đối thoại giữa Ủy ban nhân dân cấp xã với Nhân dân
    Điều 33. Hội nghị định kỳ của cộng đồng dân cư
    Điều 34. Xử lý kết quả kiểm tra, giám sát của Nhân dân
    Điều 35. Trách nhiệm trong việc bảo đảm để Nhân dân thực hiện kiểm tra, giám sát
    Điều 36. Tổ chức Ban Thanh tra nhân dân ở xã, phường, thị trấn
    Điều 37. Tiêu chuẩn thành viên Ban Thanh tra nhân dân ở xã, phường, thị trấn
    Điều 38. Nhiệm vụ, quyền hạn của Ban Thanh tra nhân dân ở xã, phường, thị trấn
    Điều 39. Hoạt động của Ban Thanh tra nhân dân ở xã, phường, thị trấn
    Điều 40. Trách nhiệm trong việc bảo đảm hoạt động của Ban Thanh tra nhân dân ở xã, phường, thị trấn
    Điều 41. Tổ chức Ban Giám sát đầu tư của cộng đồng
    Điều 42. Tiêu chuẩn thành viên Ban Giám sát đầu tư của cộng đồng
    Điều 43. Nhiệm vụ, quyền hạn của Ban Giám sát đầu tư của cộng đồng
    Điều 44. Hoạt động của Ban Giám sát đầu tư của cộng đồng
    Điều 45. Trách nhiệm trong việc bảo đảm hoạt động của Ban Giám sát đầu tư của cộng đồng
Chương III — THỰC HIỆN DÂN CHỦ Ở CƠ QUAN, ĐƠN VỊ
  Mục 1 — CÔNG KHAI THÔNG TIN Ở CƠ QUAN, ĐƠN VỊ
    Điều 46. Những nội dung người đứng đầu cơ quan, đơn vị phải công khai
    Điều 47. Hình thức và thời điểm công khai thông tin ở cơ quan, đơn vị
    Điều 48. Trách nhiệm tổ chức thực hiện việc công khai thông tin ở cơ quan, đơn vị
  Mục 2 — CÁN BỘ, CÔNG CHỨC, VIÊN CHỨC,
    Điều 49. Những nội dung cán bộ, công chức, viên chức, người lao động bàn và quyết định
    Điều 50. Hình thức cán bộ, công chức, viên chức, người lao động bàn và quyết định
    Điều 51. Tổ chức hội nghị cán bộ, công chức, viên chức, người lao động
    Điều 52. Trách nhiệm trong việc tổ chức để cán bộ, công chức, viên chức, người lao động bàn, quyết định và thực hiện quyết định của tập thể cán bộ, công chức, viên chức, người lao động
  Mục 3 — CÁN BỘ, CÔNG CHỨC, VIÊN CHỨC,
    Điều 53. Những nội dung cán bộ, công chức, viên chức, người lao động tham gia ý kiến trước khi người đứng đầu cơ quan, đơn vị quyết định
    Điều 54. Hình thức cán bộ, công chức, viên chức, người lao động tham gia ý kiến
    Điều 55. Trách nhiệm trong việc tổ chức để cán bộ, công chức, viên chức, người lao động tham gia ý kiến
  Mục 4 — CÁN BỘ, CÔNG CHỨC, VIÊN CHỨC,
    Điều 56. Nội dung cán bộ, công chức, viên chức, người lao động kiểm tra, giám sát
    Điều 57. Hình thức cán bộ, công chức, viên chức, người lao động kiểm tra, giám sát
    Điều 58. Xử lý kết quả kiểm tra, giám sát của cán bộ, công chức, viên chức, người lao động
    Điều 59. Trách nhiệm trong việc bảo đảm để cán bộ, công chức, viên chức, người lao động thực hiện kiểm tra, giám sát
    Điều 60. Tổ chức Ban Thanh tra nhân dân ở cơ quan, đơn vị
    Điều 61. Nhiệm vụ, quyền hạn của Ban Thanh tra nhân dân ở cơ quan, đơn vị
    Điều 62. Hoạt động của Ban Thanh tra nhân dân ở cơ quan, đơn vị
    Điều 63. Trách nhiệm trong việc bảo đảm hoạt động của Ban Thanh tra nhân dân ở cơ quan, đơn vị
Chương IV — THỰC HIỆN DÂN CHỦ Ở TỔ CHỨC CÓ SỬ DỤNG LAO ĐỘNG
  Mục 1 — THỰC HIỆN DÂN CHỦ Ở DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC
    Điều 64. Những nội dung doanh nghiệp nhà nước phải công khai
    Điều 65. Hình thức và thời điểm công khai thông tin ở doanh nghiệp nhà nước
    Điều 66. Trách nhiệm tổ chức thực hiện việc công khai thông tin ở doanh nghiệp nhà nước
    Điều 67. Những nội dung người lao động bàn và quyết định
    Điều 68. Hình thức người lao động bàn và quyết định
    Điều 69. Tổ chức hội nghị người lao động
    Điều 70. Trách nhiệm trong việc tổ chức để người lao động bàn, quyết định và thực hiện quyết định của tập thể người lao động
    Điều 71. Những nội dung người lao động tham gia ý kiến
    Điều 72. Hình thức người lao động tham gia ý kiến
    Điều 73. Tổ chức đối thoại tại nơi làm việc
    Điều 74. Trách nhiệm trong việc tổ chức để người lao động tham gia ý kiến
    Điều 75. Nội dung người lao động kiểm tra, giám sát
    Điều 76. Hình thức người lao động kiểm tra, giám sát
    Điều 77. Tổ chức Ban Thanh tra nhân dân ở doanh nghiệp nhà nước
    Điều 78. Nhiệm vụ, quyền hạn của Ban Thanh tra nhân dân ở doanh nghiệp nhà nước
    Điều 79. Hoạt động của Ban Thanh tra nhân dân ở doanh nghiệp nhà nước
    Điều 80. Xử lý kết quả kiểm tra, giám sát của người lao động
    Điều 81. Trách nhiệm trong việc bảo đảm để người lao động thực hiện kiểm tra, giám sát
  Mục 2 — THỰC HIỆN DÂN CHỦ Ở DOANH NGHIỆP, TỔ CHỨC KHÁC
    Điều 82. Thực hiện dân chủ ở doanh nghiệp, tổ chức khác có thuê mướn, sử dụng lao động theo hợp đồng lao động thuộc khu vực ngoài Nhà nước
Chương V — TỔ CHỨC THỰC HIỆN PHÁP LUẬT
  Điều 83. Trách nhiệm của Chính phủ, Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ
  Điều 84. Trách nhiệm của các cơ quan khác trong bộ máy nhà nước
  Điều 85. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh và Ủy ban nhân dân cấp huyện
  Điều 86. Trách nhiệm của Hội đồng nhân dân, Ủy ban nhân dân cấp xã
  Điều 87. Trách nhiệm của Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam các cấp
  Điều 88. Trách nhiệm của Công đoàn Việt Nam các cấp
  Điều 89. Trách nhiệm của các tổ chức chính trị - xã hội khác
Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 90. Hiệu lực thi hành
  Điều 91. Áp dụng pháp luật và quy định chuyển tiếp

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.