Nghị định · Chính phủ

Nghị định 102/2020/NĐ-CP

Quy định Hệ thống bảo đảm gỗ hợp pháp Việt Nam

Tình trạng
Hết hiệu lực một phần
Ngày ban hành
01/09/2020
Ngày có hiệu lực
30/10/2020
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)

Được hướng dẫn bởi (2)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (2)

Bố cục (30 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
Chương II — QUẢN LÝ GỖ NHẬP KHẨU, XUẤT KHẨU
  Mục 1 — QUẢN LÝ GỖ NHẬP KHẨU
    Điều 4. Quy định chung về quản lý gỗ nhập khẩu
    Điều 5. Tiêu chí xác định và thẩm quyền công bố quốc gia thuộc vùng địa lý tích cực xuất khẩu gỗ vào Việt Nam
    Điều 6. Tiêu chí xác định và thẩm quyền công bố loại gỗ rủi ro nhập khẩu vào Việt Nam
    Điều 7. Hồ sơ gỗ nhập khẩu
  Mục 2 — QUẢN LÝ GỖ XUẤT KHẨU
    Điều 8. Quy định chung về quản lý gỗ xuất khẩu
    Điều 9. Xác nhận nguồn gốc gỗ trước khi xuất khẩu
    Điều 10. Hồ sơ gỗ xuất khẩu
Chương III — PHÂN LOẠI DOANH NGHIỆP CHẾ BIẾN VÀ XUẤT KHẨU GỖ
  Điều 11. Quy định chung về phân loại doanh nghiệp
  Điều 12. Tiêu chí phân loại doanh nghiệp
  Điều 13. Trình tự, thủ tục phân loại doanh nghiệp
Chương IV — GIẤY PHÉP FLEGT VÀ ĐÁNH GIÁ ĐỘC LẬP
  Mục 1 — CẤP GIẤY PHÉP FLEGT
    Điều 14. Quy định chung về cấp giấy phép FLEGT
    Điều 15. Giấy phép FLEGT và thời hạn của giấy phép FLEGT
    Điều 16. Cấp giấy phép FLEGT
    Điều 17. Gia hạn giấy phép FLEGT
    Điều 18. Cấp thay thế giấy phép FLEGT
    Điều 19. Cấp lại giấy phép FLEGT
    Điều 20. Thu hồi giấy phép FLEGT
    Điều 21. Quy định về cấp giấy phép FLEGT qua môi trường mạng
  Mục 2 — ĐÁNH GIÁ ĐỘC LẬP
    Điều 22. Tiêu chí xác định tổ chức đánh giá độc lập
    Điều 23. Nội dung đánh giá
    Điều 24. Phương pháp, kỳ đánh giá và chế độ báo cáo
Chương V — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
  Điều 25. Trách nhiệm của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
  Điều 26. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương
  Điều 27. Trách nhiệm của cơ quan Kiểm lâm, cơ quan cấp giấy phép FLEGT, cơ quan Hải quan và của tổ chức, cá nhân khác có liên quan
Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 28. Hiệu lực thi hành
  Điều 29. Điều khoản chuyển tiếp
  Điều 30. Trách nhiệm thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.