Nghị định · Chính phủ

Nghị định 109/2007/NĐ-CP

Về chuyển doanh nghiệp 100% vốn nhà nước thành công ty cổ phần

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
26/06/2007
Ngày có hiệu lực
01/08/2007
Hết hiệu lực
15/02/2012
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (1)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (2)

Được hướng dẫn bởi (27)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (4)

Bố cục (58 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Mục tiêu, yêu cầu của việc chuyển doanh nghiệp 100% vốn nhà nước thành công ty cổ phần (sau đây gọi tắt là cổ phần hóa)
  Điều 2. Đối tượng cổ phần hóa
  Điều 3. Điều kiện cổ phần hóa
  Điều 4. Hình thức cổ phần hóa
  Điều 5. Phương thức bán cổ phần lần đầu
  Điều 6. Đối tượng và điều kiện mua cổ phần
  Điều 7. Đồng tiền thanh toán mua cổ phần
  Điều 8. Chi phí thực hiện cổ phần hóa
  Điều 9. Cổ phần, cổ phiếu
  Điều 10. Nguyên tắc kế thừa quyền và nghĩa vụ của công ty cổ phần được chuyển đổi từ doanh nghiệp 100% vốn nhà nước
  Điều 11. Thực hiện công khai, minh bạch thông tin và niêm yết trên thị trường chứng khoán
  Điều 12. Tư vấn cổ phần hóa
Chương II — XỬ LÝ TÀI CHÍNH KHI CỔ PHẦN HÓA
  Điều 13. Kiểm kê, phân loại tài sản và xử lý tồn tại về tài chính
  Điều 14. Xử lý tài sản thuê, mượn, nhận góp vốn liên doanh, liên kết, tài sản không cần dùng, tài sản được đầu tư bằng Quỹ khen thưởng, Quỹ phúc lợi
  Điều 15. Các khoản nợ phải thu
  Điều 16. Các khoản nợ phải trả
  Điều 17. Các khoản dự phòng, lỗ hoặc lãi
  Điều 18. Vốn đầu tư dài hạn vào doanh nghiệp khác như: góp vốn liên doanh, liên kết, góp vốn cổ phần, góp vốn thành lập công ty trách nhiệm hữu hạn và các hình thức đầu tư dài hạn khác
  Điều 19. Số dư bằng tiền của Quỹ khen thưởng, Quỹ phúc lợi
  Điều 20. Số dư Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp tại doanh nghiệp
  Điều 21. Xử lý tài chính ở thời điểm doanh nghiệp chính thức chuyển thành công ty cổ phần
Chương III — XÁC ĐỊNH GIÁ TRỊ DOANH NGHIỆP CỔ PHẦN HÓA
  Mục 1 — TỔ CHỨC XÁC ĐỊNH GIÁ TRỊ DOANH NGHIỆP
    Điều 22. Tư vấn xác định giá trị doanh nghiệp
    Điều 23. Phương pháp xác định giá trị doanh nghiệp
    Điều 24. Công bố giá trị doanh nghiệp
    Điều 25. Sử dụng kết quả xác định giá trị doanh nghiệp
    Điều 26. Điều chỉnh giá trị doanh nghiệp
  Mục 2 — XÁC ĐỊNH GIÁ TRỊ DOANH NGHIỆP
    Điều 27. Giá trị doanh nghiệp cổ phần hóa theo phương pháp tài sản
    Điều 28. Các khoản sau đây không tính vào giá trị doanh nghiệp để cổ phần hóa
    Điều 29. Các căn cứ xác định giá trị thực tế của doanh nghiệp
    Điều 30. Giá trị quyền sử dụng đất
    Điều 31. Giá trị lợi thế kinh doanh của doanh nghiệp
    Điều 32. Xác định giá trị vốn đầu tư dài hạn của doanh nghiệp cổ phần hóa tại các doanh nghiệp khác
  Mục 3 — XÁC ĐỊNH GIÁ TRỊ DOANH NGHIỆP
    Điều 33. Giá trị doanh nghiệp cổ phần hóa theo phương pháp dòng tiền chiết khấu
    Điều 34. Căn cứ xác định giá trị doanh nghiệp theo phương pháp dòng tiền chiết khấu
Chương IV — BÁN CỔ PHẦN LẦN ĐẦU VÀ QUẢN LÝ,
  Điều 35. Xác định vốn điều lệ và cơ cấu cổ phần lần đầu
  Điều 36. Công bố thông tin
  Điều 37. Giá bán cổ phần lần đầu
  Điều 38. Phương thức đấu giá
  Điều 39. Trình tự tổ chức đấu giá bán cổ phần lần đầu
  Điều 40. Xử lý đối với số lượng cổ phần nhà đầu tư từ chối mua trong đấu giá bán cổ phần lần đầu
  Điều 41. Phương thức bảo lãnh phát hành
  Điều 42. Phương thức thoả thuận trực tiếp
  Điều 43. Xử lý số lượng cổ phần không bán hết
  Điều 44. Thời hạn hoàn thành việc bán cổ phần
  Điều 45. Quản lý và sử dụng số tiền thu từ cổ phần hóa
  Điều 46. Quản lý và sử dụng Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp.
  Điều 47. Điều lệ công ty cổ phần
  Điều 48. Đại hội đồng cổ đông và đăng ký kinh doanh lần đầu
  Điều 49. Cử người đại diện phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp cổ phần hóa
Chương V — CHÍNH SÁCH ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP
  Điều 50. Doanh nghiệp sau cổ phần hóa được hưởng các ưu đãi sau:
  Điều 51. Người lao động trong doanh nghiệp cổ phần hóa được hưởng các chính sách ưu đãi sau:
Chương VI — KHIẾU NẠI, TỐ CÁO VÀ XỬ LÝ VI PHẠM
  Điều 52. Khiếu nại, tố cáo
  Điều 53. Xử lý vi phạm trong quá trình cổ phần hóa
Chương VII — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
  Điều 54. Quyền hạn và trách nhiệm trong tổ chức thực hiện cổ phần hóa.
  Điều 55. Chế độ báo cáo và kiểm tra, giám sát
Chương VIII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 56. Điều khoản thi hành
  Điều 57. Bộ Tài chính, Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Bộ Tài nguyên và Môi trường, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bảo hiểm Xã hội Việt Nam và cơ quan liên quan khác có trách nhiệm hướng dẫn thực hiện Nghị định này.
  Điều 58. Các Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang Bộ, Thủ trưởng cơ quan thuộc Chính phủ, Chủ tịch Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương, Hội đồng quản trị Tập đoàn kinh tế, Tổng công ty nhà nước do Thủ tướng Chính phủ quyết định thành lập chịu trách nhiệm thi hành Nghị định này./.

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.