Nghị định · Chính phủ

Nghị định 110/2011/NĐ-CP

Về quản lý hoạt động thuê, mua tàu bay, động cơ, phụ tùng vật tư và dịch vụ bảo dưỡng, sửa chữa tàu bay, động cơ, phụ tùng vật tư tàu bay

Tình trạng
Còn hiệu lực
Ngày ban hành
05/12/2011
Ngày có hiệu lực
01/02/2012
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Được hướng dẫn bởi (3)

Hướng dẫn thi hành (9)

Bố cục (35 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Áp dụng các điều ước quốc tế, thỏa thuận quốc tế
  Điều 4. Giải thích từ ngữ
  Điều 5. Các nguyên tắc quản lý hoạt động thuê, mua tàu bay, động cơ, phụ tùng vật tư tàu bay và dịch vụ bảo dưỡng, sửa chữa tàu bay, động cơ, phụ tùng vật tư tàu bay
  Điều 6. Thẩm quyền quyết định thuê, mua tàu bay, động cơ, phụ tùng vật tư tàu bay và dịch vụ bảo dưỡng sửa chữa tàu bay, động cơ, phụ tùng vật tư tàu bay
  Điều 7. Các yêu cầu đối với người cho thuê tàu bay có tổ bay, người cho thuê tàu bay không có tổ bay, người cung cấp phụ tùng vật tư tàu bay và dịch vụ bảo dưỡng sửa chữa
  Điều 8. Các yêu cầu đối với tàu bay, động cơ, phụ tùng vật tư tàu bay
Chương II — THUÊ TÀU BAY
  Điều 9. Hình thức, phương thức lựa chọn nhà thầu cho thuê tàu bay
  Điều 10. Trình tự thực hiện chào hàng cạnh tranh
  Điều 11. Phương pháp đánh giá hồ sơ đề xuất cho thuê tàu bay
  Điều 12. Hợp đồng thuê tàu bay
  Điều 13. Các quy định về gia hạn thuê tàu bay
Chương III — MUA TÀU BAY, ĐỘNG CƠ TÀU BAY
  Mục 1 — MUA TÀU BAY
    Điều 14. Thủ tục đầu tư
    Điều 15. Hình thức, phương thức lựa chọn nhà thầu cung cấp tàu bay
    Điều 16. Trình tự thực hiện lựa chọn nhà thầu cung cấp tàu bay bằng hình thức chỉ định thầu thông qua đàm phán trực tiếp
    Điều 17. Trình tự thực hiện lựa chọn nhà thầu cung cấp tàu bay thông qua hình thức đấu thầu rộng rãi, đấu thầu hạn chế
    Điều 18. Bảo lãnh dự thầu, bảo lãnh thực hiện hợp đồng
    Điều 19. Hình thức hợp đồng
  Mục 2 — MUA ĐỘNG CƠ TÀU BAY
    Điều 20. Hình thức, phương thức lựa chọn nhà cung cấp động cơ tàu bay
    Điều 21. Quy trình mua động cơ tàu bay theo hình thức chào hàng cạnh tranh
    Điều 22. Phương pháp đánh giá lựa chọn nhà cung cấp động cơ tàu bay
Chương IV — MUA PHỤ TÙNG VẬT TƯ TÀU BAY
  Điều 23. Phân loại phụ tùng vật tư tàu bay
  Điều 24. Hình thức tổ chức lựa chọn nhà cung cấp phụ tùng vật tư tàu bay
  Điều 25. Quy trình mua phụ tùng vật tư tàu bay do người mua cung cấp
  Điều 26. Quy trình mua phụ tùng vật tư tàu bay do người bán cung cấp
  Điều 27. Quy trình mua phụ tùng vật tư tàu bay ban đầu
  Điều 28. Quy trình mua phụ tùng vật tư tàu bay thường xuyên
  Điều 29. Quy trình lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ phụ tùng vật tư trọn gói
Chương V — THUÊ BẢO DƯỠNG SỬA CHỮA TÀU BAY, ĐỘNG CƠ TÀU BAY, PHỤ TÙNG VẬT TƯ TÀU BAY
  Điều 30. Hình thức tổ chức lựa chọn cơ sở bảo dưỡng sửa chữa tàu bay và động cơ tàu bay
  Điều 31. Quy trình lựa chọn cơ sở bảo dưỡng sửa chữa tàu bay và động cơ tàu bay
  Điều 32. Quy trình tổ chức lựa chọn cơ sở bảo dưỡng sửa chữa phụ tùng vật tư tàu bay
  Điều 33. Thuê, tráo đổi động cơ tàu bay, phụ tùng vật tư tàu bay
Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 34. Hiệu lực thi hành
  Điều 35. Tổ chức thực hiện

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.