Nghị định · Chính phủ
Nghị định 110/2011/NĐ-CP
Về quản lý hoạt động thuê, mua tàu bay, động cơ, phụ tùng vật tư và dịch vụ bảo dưỡng, sửa chữa tàu bay, động cơ, phụ tùng vật tư tàu bay
- Tình trạng
- Còn hiệu lực
- Ngày ban hành
- 05/12/2011
- Ngày có hiệu lực
- 01/02/2012
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Được hướng dẫn bởi (3)
- 81/2014/TT-BGTVT — Quy định về việc vận chuyển hàng không và hoạt động hàng không chung (30/12/2014)
- 52/2018/TT-BGTVT — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 81/2014/TT-BGTVT ngày 30 tháng 12 năm 2014 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải quy định về việc vận chuyển hàng không và hoạt động hàng không chung (15/10/2018)
- 81/2014/TT-BGTVT — Quy định về việc vận chuyển hàng không và hoạt động hàng không chung (30/12/2014)
Hướng dẫn thi hành (9)
- 66/2006/QH11 — Hàng không dân dụng Việt Nam (29/06/2006)
- 61/2005/QH11 — Đấu thầu (29/11/2005)
- 60/2005/QH11 — Doanh nghiệp (29/11/2005)
- 59/2005/QH11 — Đầu tư (29/11/2005)
- 66/2006/QH11 — Hàng không dân dụng Việt Nam (29/06/2006)
- 59/2005/QH11 — Đầu tư (29/11/2005)
- 60/2005/QH11 — Doanh nghiệp (29/11/2005)
- 61/2005/QH11 — Đấu thầu (29/11/2005)
- 32/2001/QH10 — Tổ chức Chính phủ (25/12/2001)
Bố cục (35 điều)
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Điều 3. Áp dụng các điều ước quốc tế, thỏa thuận quốc tế
Điều 4. Giải thích từ ngữ
Điều 5. Các nguyên tắc quản lý hoạt động thuê, mua tàu bay, động cơ, phụ tùng vật tư tàu bay và dịch vụ bảo dưỡng, sửa chữa tàu bay, động cơ, phụ tùng vật tư tàu bay
Điều 6. Thẩm quyền quyết định thuê, mua tàu bay, động cơ, phụ tùng vật tư tàu bay và dịch vụ bảo dưỡng sửa chữa tàu bay, động cơ, phụ tùng vật tư tàu bay
Điều 7. Các yêu cầu đối với người cho thuê tàu bay có tổ bay, người cho thuê tàu bay không có tổ bay, người cung cấp phụ tùng vật tư tàu bay và dịch vụ bảo dưỡng sửa chữa
Điều 8. Các yêu cầu đối với tàu bay, động cơ, phụ tùng vật tư tàu bay
Chương II — THUÊ TÀU BAY
Điều 9. Hình thức, phương thức lựa chọn nhà thầu cho thuê tàu bay
Điều 10. Trình tự thực hiện chào hàng cạnh tranh
Điều 11. Phương pháp đánh giá hồ sơ đề xuất cho thuê tàu bay
Điều 12. Hợp đồng thuê tàu bay
Điều 13. Các quy định về gia hạn thuê tàu bay
Chương III — MUA TÀU BAY, ĐỘNG CƠ TÀU BAY
Mục 1 — MUA TÀU BAY
Điều 14. Thủ tục đầu tư
Điều 15. Hình thức, phương thức lựa chọn nhà thầu cung cấp tàu bay
Điều 16. Trình tự thực hiện lựa chọn nhà thầu cung cấp tàu bay bằng hình thức chỉ định thầu thông qua đàm phán trực tiếp
Điều 17. Trình tự thực hiện lựa chọn nhà thầu cung cấp tàu bay thông qua hình thức đấu thầu rộng rãi, đấu thầu hạn chế
Điều 18. Bảo lãnh dự thầu, bảo lãnh thực hiện hợp đồng
Điều 19. Hình thức hợp đồng
Mục 2 — MUA ĐỘNG CƠ TÀU BAY
Điều 20. Hình thức, phương thức lựa chọn nhà cung cấp động cơ tàu bay
Điều 21. Quy trình mua động cơ tàu bay theo hình thức chào hàng cạnh tranh
Điều 22. Phương pháp đánh giá lựa chọn nhà cung cấp động cơ tàu bay
Chương IV — MUA PHỤ TÙNG VẬT TƯ TÀU BAY
Điều 23. Phân loại phụ tùng vật tư tàu bay
Điều 24. Hình thức tổ chức lựa chọn nhà cung cấp phụ tùng vật tư tàu bay
Điều 25. Quy trình mua phụ tùng vật tư tàu bay do người mua cung cấp
Điều 26. Quy trình mua phụ tùng vật tư tàu bay do người bán cung cấp
Điều 27. Quy trình mua phụ tùng vật tư tàu bay ban đầu
Điều 28. Quy trình mua phụ tùng vật tư tàu bay thường xuyên
Điều 29. Quy trình lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ phụ tùng vật tư trọn gói
Chương V — THUÊ BẢO DƯỠNG SỬA CHỮA TÀU BAY, ĐỘNG CƠ TÀU BAY, PHỤ TÙNG VẬT TƯ TÀU BAY
Điều 30. Hình thức tổ chức lựa chọn cơ sở bảo dưỡng sửa chữa tàu bay và động cơ tàu bay
Điều 31. Quy trình lựa chọn cơ sở bảo dưỡng sửa chữa tàu bay và động cơ tàu bay
Điều 32. Quy trình tổ chức lựa chọn cơ sở bảo dưỡng sửa chữa phụ tùng vật tư tàu bay
Điều 33. Thuê, tráo đổi động cơ tàu bay, phụ tùng vật tư tàu bay
Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 34. Hiệu lực thi hành
Điều 35. Tổ chức thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.