Luật · Quốc hội

Luật 51/2010/QH12

Luật Người khuyết tật số 51/2010/QH12

Tình trạng
Hết hiệu lực một phần
Ngày ban hành
17/06/2010
Ngày có hiệu lực
01/01/2011
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (59)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (2)

Bố cục (53 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Giải thích từ ngữ
  Điều 3. Dạng tật và mức độ khuyết tật
  Điều 4. Quyền và nghĩa vụ của người khuyết tật
  Điều 5. Chính sách của Nhà nước về người khuyết tật
  Điều 6. Xã hội hóa hoạt động trợ giúp người khuyết tật
  Điều 7. Trách nhiệm của cơ quan, tổ chức và cá nhân
  Điều 8. Trách nhiệm của gia đình
  Điều 9. Tổ chức của người khuyết tật, tổ chức vì người khuyết tật
  Điều 10. Quỹ trợ giúp người khuyết tật
  Điều 11. Ngày người khuyết tật Việt Nam
  Điều 12. Hợp tác quốc tế về người khuyết tật
  Điều 13. Thông tin, truyền thông, giáo dục
  Điều 14. Những hành vi bị nghiêm cấm
Chương II — XÁC NHẬN KHUYẾT TẬT
  Điều 15. Trách nhiệm xác định mức độ khuyết tật
  Điều 16. Hội đồng xác định mức độ khuyết tật
  Điều 17. Phương pháp xác định mức độ khuyết tật
  Điều 18. Thủ tục xác định mức độ khuyết tật
  Điều 19. Giấy xác nhận khuyết tật
  Điều 20. Xác định lại mức độ khuyết tật
Chương III — CHĂM SÓC SỨC KHỎE
  Điều 21. Chăm sóc sức khỏe ban đầu tại nơi cư trú
  Điều 22. Khám bệnh, chữa bệnh
  Điều 23. Trách nhiệm của cơ sở khám bệnh, chữa bệnh
  Điều 24. Cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng
  Điều 25. Phục hồi chức năng dựa vào cộng đồng
  Điều 26. Nghiên cứu khoa học, đào tạo chuyên gia, kỹ thuật viên, sản xuất trang thiết bị dành cho người khuyết tật
Chương IV — GIÁO DỤC
  Điều 27. Giáo dục đối với người khuyết tật
  Điều 28. Phương thức giáo dục người khuyết tật
  Điều 29. Nhà giáo, cán bộ quản lý giáo dục và nhân viên hỗ trợ giáo dục
  Điều 30. Trách nhiệm của cơ sở giáo dục
  Điều 31. Trung tâm hỗ trợ phát triển giáo dục hòa nhập
Chương V — DẠY NGHỀ VÀ VIỆC LÀM
  Điều 32. Dạy nghề đối với người khuyết tật
  Điều 33. Việc làm đối với người khuyết tật
  Điều 34. Cơ sở sản xuất, kinh doanh sử dụng nhiều lao động là người khuyết tật
  Điều 35. Chính sách nhận người khuyết tật vào làm việc
Chương VI — VĂN HÓA, THỂ DỤC, THỂ THAO, GIẢI TRÍ VÀ DU LỊCH
  Điều 36. Hoạt động văn hóa, thể dục, thể thao, giải trí và du lịch đối với người khuyết tật
  Điều 37. Tổ chức hoạt động văn hóa, thể dục, thể thao, giải trí và du lịch của người khuyết tật
  Điều 38. Trách nhiệm của cơ sở văn hóa, thể dục, thể thao, giải trí và du lịch
Chương VII — NHÀ CHUNG CƯ, CÔNG TRÌNH CÔNG CỘNG, GIAO THÔNG, CÔNG
  Điều 39. Nhà chung cư và công trình công cộng
  Điều 40. Lộ trình cải tạo nhà chung cư, công trình công cộng
  Điều 41. Tham gia giao thông của người khuyết tật
  Điều 42. Phương tiện giao thông công cộng
  Điều 43. Công nghệ thông tin và truyền thông
Chương VIII — BẢO TRỢ XÃ HỘI
  Điều 44. Trợ cấp xã hội, hỗ trợ kinh phí chăm sóc hàng tháng
  Điều 45. Nuôi dưỡng người khuyết tật trong cơ sở bảo trợ xã hội
  Điều 46. Chế độ mai táng phí
  Điều 47. Cơ sở chăm sóc người khuyết tật
  Điều 48. Trách nhiệm của cơ sở chăm sóc người khuyết tật
Chương IX — TRÁCH NHIỆM CỦA CƠ QUAN NHÀ NƯỚC VỀ CÔNG TÁC NGƯỜI
  Điều 49. Cơ quan quản lý nhà nước về công tác người khuyết tật
  Điều 50. Trách nhiệm của bộ, cơ quan ngang bộ và Ủy ban nhân dân các cấp
Chương X — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 51. Áp dụng pháp luật
  Điều 52. Hiệu lực thi hành
  Điều 53. Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.