Luật · Quốc hội

Luật 13/2022/QH15

Luật Phòng, chống bạo lực gia đình số 13/2022/QH15

Tình trạng
Còn hiệu lực
Ngày ban hành
14/11/2022
Ngày có hiệu lực
01/07/2023
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Được hướng dẫn bởi (14)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Bố cục (56 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Giải thích từ ngữ
  Điều 3. Hành vi bạo lực gia đình
  Điều 4. Nguyên tắc phòng, chống bạo lực gia đình
  Điều 5. Các hành vi bị nghiêm cấm trong phòng, chống bạo lực gia đình
  Điều 6. Chính sách của Nhà nước về phòng, chống bạo lực gia đình
  Điều 7. Tháng hành động quốc gia phòng, chống bạo lực gia đình
  Điều 8. Hợp tác quốc tế về phòng, chống bạo lực gia đình
  Điều 9. Quyền và trách nhiệm của người bị bạo lực gia đình
  Điều 10. Trách nhiệm của người có hành vi bạo lực gia đình
  Điều 11. Trách nhiệm của thành viên gia đình trong phòng, chống bạo lực gia đình
  Điều 12. Quyền và trách nhiệm của cá nhân trong phòng, chống bạo lực gia đình
Chương II — PHÒNG NGỪA BẠO LỰC GIA ĐÌNH
  Điều 13. Mục đích, yêu cầu trong thông tin, truyền thông, giáo dục
  Điều 14. Nội dung thông tin, truyền thông, giáo dục
  Điều 15. Hình thức thông tin, truyền thông, giáo dục
  Điều 16. Tư vấn về phòng, chống bạo lực gia đình
  Điều 17. Hòa giải trong phòng, chống bạo lực gia đình
  Điều 18. Chủ thể tiến hành hòa giải
Chương III — BẢO VỆ, HỖ TRỢ, XỬ LÝ VI PHẠM TRONG PHÒNG, CHỐNG BẠO LỰC GIA ĐÌNH
  Mục 1 — BÁO TIN VÀ XỬ LÝ TIN BÁO, TỐ GIÁC VỀ HÀNH VI BẠO LỰC GIA ĐÌNH
    Điều 19. Báo tin, tố giác về hành vi bạo lực gia đình
    Điều 20. Xử lý tin báo, tố giác về hành vi bạo lực gia đình
    Điều 21. Sử dụng âm thanh, hình ảnh về hành vi bạo lực gia đình
  Mục 2 — NGĂN CHẶN HÀNH VI BẠO LỰC GIA ĐÌNH; BẢO VỆ, HỖ TRỢ NGƯỜI BỊ BẠO LỰC GIA ĐÌNH, NGƯỜI THAM GIA PHÒNG, CHỐNG BẠO LỰC GIA ĐÌNH
    Điều 22. Biện pháp ngăn chặn hành vi bạo lực gia đình và bảo vệ, hỗ trợ người bị bạo lực gia đình
    Điều 23. Buộc chấm dứt hành vi bạo lực gia đình
    Điều 24. Yêu cầu người có hành vi bạo lực gia đình đến trụ sở Công an xã nơi xảy ra hành vi bạo lực gia đình
    Điều 25. Cấm tiếp xúc theo quyết định của Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã
    Điều 26. Cấm tiếp xúc theo quyết định của Tòa án
    Điều 27. Giám sát việc thực hiện quyết định cấm tiếp xúc
    Điều 28. Bố trí nơi tạm lánh và hỗ trợ nhu cầu thiết yếu
    Điều 29. Chăm sóc, điều trị người bị bạo lực gia đình
    Điều 30. Trợ giúp pháp lý và tư vấn tâm lý, kỹ năng để ứng phó với bạo lực gia đình
    Điều 31. Giáo dục, hỗ trợ chuyển đổi hành vi bạo lực gia đình
    Điều 32. Góp ý, phê bình người có hành vi bạo lực gia đình trong cộng đồng dân cư
    Điều 33. Thực hiện công việc phục vụ cộng đồng
    Điều 34. Bảo vệ người tham gia phòng, chống bạo lực gia đình và người báo tin, tố giác về bạo lực gia đình
  Mục 3 — CƠ SỞ TRỢ GIÚP PHÒNG, CHỐNG BẠO LỰC GIA ĐÌNH
    Điều 35. Cơ sở trợ giúp phòng, chống bạo lực gia đình
    Điều 36. Địa chỉ tin cậy
    Điều 37. Cơ sở khám bệnh, chữa bệnh
    Điều 38. Cơ sở trợ giúp xã hội, Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước, tổ chức tham gia trợ giúp pháp lý
    Điều 39. Cơ sở khác tham gia trợ giúp phòng, chống bạo lực gia đình
    Điều 40. Cơ sở cung cấp dịch vụ trợ giúp phòng, chống bạo lực gia đình
  Mục 4 — XỬ LÝ VI PHẠM PHÁP LUẬT VỀ PHÒNG, CHỐNG BẠO LỰC GIA ĐÌNH
    Điều 41. Xử lý vi phạm pháp luật về phòng, chống bạo lực gia đình
Chương IV — ĐIỀU KIỆN BẢO ĐẢM PHÒNG, CHỐNG BẠO LỰC GIA ĐÌNH
  Điều 42. Kinh phí phòng, chống bạo lực gia đình
  Điều 43. Cơ sở dữ liệu về phòng, chống bạo lực gia đình
  Điều 44. Phối hợp liên ngành về phòng, chống bạo lực gia đình
  Điều 45. Bồi dưỡng kiến thức, kỹ năng tham gia phòng, chống bạo lực gia đình
Chương V — QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VÀ TRÁCH NHIỆM CỦA CƠ QUAN, TỔ CHỨC VỀ PHÒNG, CHỐNG BẠO LỰC GIA ĐÌNH
  Điều 46. Nội dung quản lý nhà nước về phòng, chống bạo lực gia đình
  Điều 47. Trách nhiệm của các cơ quan quản lý nhà nước về phòng, chống bạo lực gia đình
  Điều 48. Trách nhiệm của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch
  Điều 49. Trách nhiệm của các Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ
  Điều 50. Trách nhiệm của chính quyền địa phương các cấp
  Điều 51. Trách nhiệm của Tòa án nhân dân, Viện kiểm sát nhân dân các cấp
  Điều 52. Trách nhiệm của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức thành viên
  Điều 53. Trách nhiệm của Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam
  Điều 54. Trách nhiệm của tổ chức xã hội, tổ chức xã hội nghề nghiệp, tổ chức kinh tế
Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 55. Sửa đổi, bổ sung Điều 135 của Bộ luật Tố tụng dân sự
  Điều 56. Hiệu lực thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.