Luật · Quốc hội
Luật 116/2025/QH15
LUẬT AN NINH MẠNG SỐ 116/2025/QH15
- Tình trạng
- Hết hiệu lực một phần
- Ngày ban hành
- 10/12/2025
- Ngày có hiệu lực
- 01/07/2026
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)
- 143/2025/QH15 — Đầu tư (11/12/2025)
- 143/2025/QH15 — Đầu tư (11/12/2025)
Được hướng dẫn bởi (1)
Bố cục (45 điều)
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng Điều 2. Giải thích từ ngữ Điều 3. Chính sách của Nhà nước về an ninh mạng Điều 4. Nguyên tắc bảo vệ an ninh mạng Điều 5. Biện pháp bảo vệ an ninh mạng Điều 6. Hợp tác quốc tế về an ninh mạng Điều 7. Các hành vi bị nghiêm cấm về an ninh mạng Chương II — BẢO VỆ AN NINH MẠNG ĐỐI VỚI HỆ THỐNG THÔNG TIN Điều 8. Phân loại cấp độ hệ thống thông tin Điều 9. Hệ thống thông tin quan trọng về an ninh quốc gia Điều 10. Nhiệm vụ, biện pháp bảo vệ an ninh mạng đối với hệ thống thông tin Điều 11. Trách nhiệm bảo vệ an ninh mạng đối với hệ thống thông tin quan trọng về an ninh quốc gia Điều 12. Kiểm tra an ninh mạng đối với hệ thống thông tin của cơ quan, tổ chức không thuộc danh mục hệ thống thông tin quan trọng về an ninh quốc gia Chương III — PHÒNG NGỪA, XỬ LÝ HÀNH VI XÂM PHẠM AN NINH MẠNG Điều 13. Các thông tin và hành vi sử dụng công nghệ thông tin, phương tiện điện tử xâm phạm an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội trên không gian mạng Điều 14. Phòng ngừa, xử lý thông tin và hành vi sử dụng công nghệ thông tin, phương tiện điện tử xâm phạm an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội trên không gian mạng Điều 15. Phòng, chống gián điệp mạng; bảo vệ thông tin thuộc bí mật nhà nước, bí mật công tác, bí mật kinh doanh, bí mật cá nhân, bí mật gia đình và đời sống riêng tư trên không gian mạng Điều 16. Phòng, chống xâm hại trẻ em trên không gian mạng Điều 17. Phòng ngừa, phát hiện, ngăn chặn và xử lý phần mềm độc hại Điều 18. Phòng, chống tấn công mạng Điều 19. Phòng, chống khủng bố mạng Điều 20. Phòng ngừa, xử lý tình huống nguy hiểm về an ninh mạng Điều 21. Đấu tranh bảo vệ an ninh mạng Điều 22. Ngăn chặn xung đột thông tin trên không gian mạng Chương IV — HOẠT ĐỘNG BẢO VỆ AN NINH MẠNG Điều 23. Triển khai hoạt động bảo vệ an ninh mạng trong cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội ở trung ương và địa phương Điều 24. Bảo vệ an ninh mạng đối với cơ sở hạ tầng không gian mạng quốc gia, cổng kết nối mạng quốc tế Điều 25. Bảo đảm an ninh thông tin mạng Điều 26. Bảo đảm an ninh dữ liệu Chương V — TIÊU CHUẨN, QUY CHUẨN KỸ THUẬT, Điều 27. Tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật an ninh mạng Điều 28. Sản phẩm, dịch vụ an ninh mạng Điều 29. Kinh doanh sản phẩm, dịch vụ an ninh mạng Chương VI — LỰC LƯỢNG, ĐIỀU KIỆN BẢO ĐẢM AN NINH MẠNG Điều 30. Lực lượng bảo vệ an ninh mạng Điều 31. Bảo đảm nguồn nhân lực bảo vệ an ninh mạng Điều 32. Tuyển chọn, đào tạo, phát triển lực lượng bảo vệ an ninh mạng Điều 33. Giáo dục, bồi dưỡng kiến thức, nghiệp vụ an ninh mạng Điều 34. Tập huấn kiến thức, kỹ năng chuyên sâu về an ninh mạng Điều 35. Phổ biến kiến thức về an ninh mạng Điều 36. Nghiên cứu, phát triển an ninh mạng Điều 37. Nâng cao năng lực tự chủ về an ninh mạng Điều 38. Kinh phí bảo vệ an ninh mạng Chương VII — TRÁCH NHIỆM CỦA CƠ QUAN, TỔ CHỨC, CÁ NHÂN VỀ AN NINH MẠNG Điều 39. Trách nhiệm quản lý nhà nước về an ninh mạng Điều 40. Trách nhiệm của chủ quản hệ thống thông tin trong bảo vệ an ninh mạng Điều 41. Trách nhiệm của doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trên không gian mạng Điều 42. Trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân sử dụng không gian mạng Chương VIII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 43. Sửa đổi, bổ sung một số điều của các luật có liên quan Điều 44. Hiệu lực thi hành Điều 45. Điều khoản chuyển tiếp
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.