Luật · Quốc hội
Luật 121/2025/QH15
Luật Hoạt động giám sát của Quốc hội và Hội đồng nhân dân số 121/2025/QH15
- Tình trạng
- Còn hiệu lực
- Ngày ban hành
- 10/12/2025
- Ngày có hiệu lực
- 01/03/2026
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Được hướng dẫn bởi (3)
- 114/2025/UBTVQH15 — Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành Luật Hoạt động giám sát của Quốc hội và Hội đồng nhân dân về hoạt động giám sát của Hội đồng nhân dân (24/12/2025)
- 113/2025/UBTVQH15 — Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành Luật Hoạt động giám sát của Quốc hội và Hội đồng nhân dân về hoạt động giám sát của Quốc hội (24/12/2025)
- 116/2025/UBTVQH15 — Quy định về việc tiếp công dân, tiếp nhận, phân loại, xử lý đơn và giám sát của Quốc hội và Hội đồng nhân dân đối với việc giải quyết khiếu nại, tố cáo, kiến nghị, phản ánh của cơ quan, tổ chức, cá nhân (24/12/2025)
Hướng dẫn thi hành (2)
- 203/2025/QH15 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (16/06/2025)
- Không số — Hiến pháp năm 2013 (28/11/2013)
Bố cục (45 điều)
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Giải thích từ ngữ
Điều 3. Nguyên tắc hoạt động giám sát
Điều 4. Quyền của chủ thể giám sát
Điều 5. Trách nhiệm của chủ thể giám sát
Điều 6. Quyền của cơ quan, tổ chức, cá nhân chịu sự giám sát
Điều 7. Trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân chịu sự giám sát
Điều 8. Tham gia giám sát của cơ quan, tổ chức, cá nhân
Điều 9. Phối hợp trong hoạt động giám sát
Điều 10. Công khai, minh bạch trong hoạt động giám sát
Điều 11. Hiệu quả giám sát
Điều 12. Trách nhiệm báo cáo định kỳ của chủ thể giám sát
Chương II — GIÁM SÁT CỦA QUỐC HỘI
Mục 1 — GIÁM SÁT TỐI CAO CỦA QUỐC HỘI
Điều 13. Thẩm quyền giám sát tối cao của Quốc hội
Điều 14. Hoạt động giám sát tối cao của Quốc hội
Điều 15. Thẩm quyền của Quốc hội trong việc xem xét kết quả giám sát
Mục 2 — GIÁM SÁT CỦA ỦY BAN THƯỜNG VỤ QUỐC HỘI
Điều 16. Thẩm quyền giám sát của Ủy ban Thường vụ Quốc hội
Điều 17. Hoạt động giám sát của Ủy ban Thường vụ Quốc hội
Điều 18. Thẩm quyền của Ủy ban Thường vụ Quốc hội trong việc xem xét kết quả giám sát
Mục 3 — GIÁM SÁT CỦA HỘI ĐỒNG DÂN TỘC, ỦY BAN CỦA QUỐC HỘI
Điều 19. Thẩm quyền giám sát của Hội đồng Dân tộc, Ủy ban của Quốc hội
Điều 20. Hoạt động giám sát của Hội đồng Dân tộc, Ủy ban của Quốc hội
Điều 21. Thẩm quyền của Hội đồng Dân tộc, Ủy ban của Quốc hội trong việc xem xét kết quả giám sát
Mục 4 — GIÁM SÁT CỦA ĐOÀN ĐẠI BIỂU QUỐC HỘI
Điều 22. Thẩm quyền giám sát của Đoàn đại biểu Quốc hội
Điều 23. Hoạt động giám sát của Đoàn đại biểu Quốc hội
Điều 24. Thẩm quyền của Đoàn đại biểu Quốc hội trong việc xem xét kết quả giám sát
Mục 5 — GIÁM SÁT CỦA ĐẠI BIỂU QUỐC HỘI
Điều 25. Thẩm quyền và hoạt động giám sát của đại biểu Quốc hội
Điều 26. Thẩm quyền của đại biểu Quốc hội trong việc xem xét kết quả giám sát
Chương III — GIÁM SÁT CỦA HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN
Mục 1 — GIÁM SÁT CỦA HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN TẠI KỲ HỌP
Điều 27. Thẩm quyền giám sát của Hội đồng nhân dân
Điều 28. Hoạt động giám sát của Hội đồng nhân dân
Điều 29. Thẩm quyền của Hội đồng nhân dân trong việc xem xét kết quả giám sát
Mục 2 — GIÁM SÁT CỦA THƯỜNG TRỰC HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN
Điều 30. Thẩm quyền giám sát của Thường trực Hội đồng nhân dân
Điều 31. Hoạt động giám sát của Thường trực Hội đồng nhân dân
Điều 32. Thẩm quyền của Thường trực Hội đồng nhân dân trong việc xem xét kết quả giám sát
Mục 3 — GIÁM SÁT CỦA BAN CỦA HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN
Điều 33. Thẩm quyền giám sát của Ban của Hội đồng nhân dân
Điều 34. Hoạt động giám sát của Ban của Hội đồng nhân dân
Điều 35. Thẩm quyền của Ban của Hội đồng nhân dân trong việc xem xét kết quả giám sát
Mục 4 — GIÁM SÁT CỦA ĐẠI BIỂU HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN, TỔ ĐẠI BIỂU HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN
Điều 36. Thẩm quyền và hoạt động giám sát của đại biểu Hội đồng nhân dân
Điều 37. Hoạt động giám sát của Tổ đại biểu Hội đồng nhân dân
Điều 38. Thẩm quyền của đại biểu Hội đồng nhân dân trong việc xem xét kết quả giám sát
Chương IV — BẢO ĐẢM HOẠT ĐỘNG GIÁM SÁT
Điều 39. Chỉ đạo, điều hòa, phối hợp hoạt động giám sát
Điều 40. Bảo đảm việc thực hiện nghị quyết, kết luận, kiến nghị giám sát
Điều 41. Bảo đảm cơ sở vật chất, kinh phí cho hoạt động giám sát
Điều 42. Bảo đảm nhân lực cho hoạt động giám sát
Điều 43. Ứng dụng công nghệ và chuyển đổi số trong hoạt động giám sát
Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 44. Hiệu lực thi hành
Điều 45. Điều khoản chuyển tiếp
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.