Luật · Quốc hội

Luật 121/2025/QH15

Luật Hoạt động giám sát của Quốc hội và Hội đồng nhân dân số 121/2025/QH15

Tình trạng
Còn hiệu lực
Ngày ban hành
10/12/2025
Ngày có hiệu lực
01/03/2026
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Được hướng dẫn bởi (3)

Hướng dẫn thi hành (2)

Bố cục (45 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Giải thích từ ngữ
  Điều 3. Nguyên tắc hoạt động giám sát
  Điều 4. Quyền của chủ thể giám sát
  Điều 5. Trách nhiệm của chủ thể giám sát
  Điều 6. Quyền của cơ quan, tổ chức, cá nhân chịu sự giám sát
  Điều 7. Trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân chịu sự giám sát
  Điều 8. Tham gia giám sát của cơ quan, tổ chức, cá nhân
  Điều 9. Phối hợp trong hoạt động giám sát
  Điều 10. Công khai, minh bạch trong hoạt động giám sát
  Điều 11. Hiệu quả giám sát
  Điều 12. Trách nhiệm báo cáo định kỳ của chủ thể giám sát
Chương II — GIÁM SÁT CỦA QUỐC HỘI
  Mục 1 — GIÁM SÁT TỐI CAO CỦA QUỐC HỘI
    Điều 13. Thẩm quyền giám sát tối cao của Quốc hội
    Điều 14. Hoạt động giám sát tối cao của Quốc hội
    Điều 15. Thẩm quyền của Quốc hội trong việc xem xét kết quả giám sát
  Mục 2 — GIÁM SÁT CỦA ỦY BAN THƯỜNG VỤ QUỐC HỘI
    Điều 16. Thẩm quyền giám sát của Ủy ban Thường vụ Quốc hội
    Điều 17. Hoạt động giám sát của Ủy ban Thường vụ Quốc hội
    Điều 18. Thẩm quyền của Ủy ban Thường vụ Quốc hội trong việc xem xét kết quả giám sát
  Mục 3 — GIÁM SÁT CỦA HỘI ĐỒNG DÂN TỘC, ỦY BAN CỦA QUỐC HỘI
    Điều 19. Thẩm quyền giám sát của Hội đồng Dân tộc, Ủy ban của Quốc hội
    Điều 20. Hoạt động giám sát của Hội đồng Dân tộc, Ủy ban của Quốc hội
    Điều 21. Thẩm quyền của Hội đồng Dân tộc, Ủy ban của Quốc hội trong việc xem xét kết quả giám sát
  Mục 4 — GIÁM SÁT CỦA ĐOÀN ĐẠI BIỂU QUỐC HỘI
    Điều 22. Thẩm quyền giám sát của Đoàn đại biểu Quốc hội
    Điều 23. Hoạt động giám sát của Đoàn đại biểu Quốc hội
    Điều 24. Thẩm quyền của Đoàn đại biểu Quốc hội trong việc xem xét kết quả giám sát
  Mục 5 — GIÁM SÁT CỦA ĐẠI BIỂU QUỐC HỘI
    Điều 25. Thẩm quyền và hoạt động giám sát của đại biểu Quốc hội
    Điều 26. Thẩm quyền của đại biểu Quốc hội trong việc xem xét kết quả giám sát
Chương III — GIÁM SÁT CỦA HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN
  Mục 1 — GIÁM SÁT CỦA HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN TẠI KỲ HỌP
    Điều 27. Thẩm quyền giám sát của Hội đồng nhân dân
    Điều 28. Hoạt động giám sát của Hội đồng nhân dân
    Điều 29. Thẩm quyền của Hội đồng nhân dân trong việc xem xét kết quả giám sát
  Mục 2 — GIÁM SÁT CỦA THƯỜNG TRỰC HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN
    Điều 30. Thẩm quyền giám sát của Thường trực Hội đồng nhân dân
    Điều 31. Hoạt động giám sát của Thường trực Hội đồng nhân dân
    Điều 32. Thẩm quyền của Thường trực Hội đồng nhân dân trong việc xem xét kết quả giám sát
  Mục 3 — GIÁM SÁT CỦA BAN CỦA HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN
    Điều 33. Thẩm quyền giám sát của Ban của Hội đồng nhân dân
    Điều 34. Hoạt động giám sát của Ban của Hội đồng nhân dân
    Điều 35. Thẩm quyền của Ban của Hội đồng nhân dân trong việc xem xét kết quả giám sát
  Mục 4 — GIÁM SÁT CỦA ĐẠI BIỂU HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN, TỔ ĐẠI BIỂU HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN
    Điều 36. Thẩm quyền và hoạt động giám sát của đại biểu Hội đồng nhân dân
    Điều 37. Hoạt động giám sát của Tổ đại biểu Hội đồng nhân dân
    Điều 38. Thẩm quyền của đại biểu Hội đồng nhân dân trong việc xem xét kết quả giám sát
Chương IV — BẢO ĐẢM HOẠT ĐỘNG GIÁM SÁT
  Điều 39. Chỉ đạo, điều hòa, phối hợp hoạt động giám sát
  Điều 40. Bảo đảm việc thực hiện nghị quyết, kết luận, kiến nghị giám sát
  Điều 41. Bảo đảm cơ sở vật chất, kinh phí cho hoạt động giám sát
  Điều 42. Bảo đảm nhân lực cho hoạt động giám sát
  Điều 43. Ứng dụng công nghệ và chuyển đổi số trong hoạt động giám sát
Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 44. Hiệu lực thi hành
  Điều 45. Điều khoản chuyển tiếp

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.