Thông tư · Bộ Tài chính

Thông tư 123/2015/TT-BTC

Hướng dẫn hoạt động đầu tư nước ngoài trên thị trường chứng khoán Việt Nam

Tình trạng
Hết hiệu lực
Ngày ban hành
19/08/2015
Ngày có hiệu lực
01/10/2015
Hết hiệu lực
16/08/2021

Hết hiệu lực từ 16/08/2021 theo điều khoản hiệu lực của 51/2021/TT-BTC: “Thông tư này có hiệu lực kể từ ngày 16 tháng 08 năm 2021 và thay thế Thông tư số 123/2015/TT-BTC ngày 18 tháng 08 năm 2015 của Bộ trưởng Bộ Tài chính hướng dẫn hoạt động đầu tư nước ngoài trên thị trường chứng khoán Việt Nam.”

Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (17)

Bố cục (16 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh, đối tượng áp dụng
  Điều 2. Giải thích từ ngữ
Chương II — ĐĂNG KÝ ĐẦU TƯ CHỨNG KHOÁN
  Điều 3. Hoạt động đầu tư chứng khoán của nhà đầu tư nước ngoài
  Điều 4. Đăng ký mã số giao dịch chứng khoán
  Điều 5. Thay đổi phải báo cáo cho Trung tâm Lưu ký Chứng khoán Việt Nam
  Điều 6. Đình chỉ giao dịch, hủy bỏ mã số giao dịch chứng khoán
  Điều 7. Tài khoản vốn đầu tư gián tiếp
  Điều 8. Tài khoản lưu ký chứng khoán
Chương III — NGHĨA VỤ TRONG HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI
  Điều 9. Nghĩa vụ trong hoạt động cung cấp dịch vụ cho nhà đầu tư nước ngoài
  Điều 10. Nghĩa vụ báo cáo trong hoạt động đầu tư nước ngoài
Chương IV — SỞ HỮU NƯỚC NGOÀI TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN
  Điều 11. Tỷ lệ sở hữu nước ngoài trên thị trường chứng khoán Việt Nam
  Điều 12. Nghĩa vụ báo cáo, công bố thông tin của công ty đại chúng về sở hữu nước ngoài
  Điều 13. Trình tự, thủ tục, hồ sơ báo cáo tỷ lệ sở hữu nước ngoài tại công ty đại chúng
  Điều 14. Trình tự, thủ tục, hồ sơ chấp thuận cho tổ chức nước ngoài được sở hữu từ 51% trở lên vốn điều lệ của tổ chức kinh doanh chứng khoán
Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 15. Hiệu lực thi hành
  Điều 16. Tổ chức thực hiện

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.