Nghị định · Chính phủ

Nghị định 123/2020/NĐ-CP

Quy định về hóa đơn, chứng từ

Tình trạng
Hết hiệu lực
Ngày ban hành
19/10/2020
Ngày có hiệu lực
01/07/2022
Hết hiệu lực
01/07/2026

Hết hiệu lực từ 01/07/2026 theo điều khoản hiệu lực của 254/2026/NĐ-CP: “2. Kể từ ngày Nghị định này có hiệu lực thi hành, các Nghị định sau đây hết hiệu lực thi hành: Nghị định số 123/2020/NĐ-CP ngày 19 tháng 10 năm 2020 của Chính phủ quy định về hóa đơn, chứng từ;”

Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vanban

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (4)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (31)

Thay thế / bãi bỏ (4)

Bố cục (61 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
  Điều 4. Nguyên tắc lập, quản lý, sử dụng hóa đơn, chứng từ
  Điều 5. Hành vi bị cấm trong lĩnh vực hóa đơn, chứng từ
  Điều 6. Bảo quản, lưu trữ hóa đơn, chứng từ
  Điều 7. Chuyển đổi hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử thành hóa đơn, chứng từ giấy
Chương II — QUY ĐỊNH ĐỐI VỚI HÓA ĐƠN
  Mục 1 — QUY ĐỊNH CHUNG
    Điều 8. Loại hóa đơn
    Điều 9. Thời điểm lập hóa đơn
    Điều 10. Nội dung của hóa đơn
    Điều 11. Hóa đơn được khởi tạo từ máy tính tiền có kết nối chuyển dữ liệu với cơ quan thuế
  Mục 2 — QUY ĐỊNH VỀ HÓA ĐƠN ĐIỆN TỬ
    Điều 12. Định dạng hóa đơn điện tử
    Điều 13. Áp dụng hóa đơn điện tử khi bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ
    Điều 14. Cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử
    Điều 15. Đăng ký, thay đổi nội dung đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử
    Điều 16. Ngừng sử dụng hóa đơn điện tử
    Điều 17. Lập hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế
    Điều 18. Lập hóa đơn điện tử không có mã của cơ quan thuế
    Điều 19. Xử lý hóa đơn có sai sót
    Điều 20. Xử lý sự cố đối với hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế
    Điều 21. Trách nhiệm của người bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ sử dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế
    Điều 22. Trách nhiệm của người bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ sử dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế
  Mục 3 — HÓA ĐƠN DO CƠ QUAN THUẾ ĐẶT IN
    Điều 23. Áp dụng hóa đơn do cơ quan thuế đặt in
    Điều 24. Quy định về bán hóa đơn do cơ quan thuế đặt in
    Điều 25. Xử lý hóa đơn mua của cơ quan thuế trong các trường hợp không tiếp tục sử dụng
    Điều 26. Xử lý đối với hóa đơn mua của cơ quan thuế đã lập
    Điều 27. Tiêu hủy hóa đơn đặt in mua của cơ quan thuế
    Điều 28. Xử lý mất, cháy, hỏng hóa đơn đặt in đã mua của cơ quan thuế
    Điều 29. Báo cáo tình hình sử dụng hóa đơn đặt in đã mua của cơ quan thuế và bảng kê hóa đơn sử dụng trong kỳ
Chương III — QUY ĐỊNH ĐỐI VỚI CHỨNG TỪ
  Mục 1 — QUY ĐỊNH CHUNG
    Điều 30. Loại chứng từ
    Điều 31. Thời điểm lập chứng từ
    Điều 32. Nội dung chứng từ
  Mục 2 — QUY ĐỊNH VỀ CHỨNG TỪ ĐIỆN TỬ
    Điều 33. Định dạng chứng từ điện tử
    Điều 34. Đăng ký sử dụng biên lai điện tử
  Mục 3 — QUY ĐỊNH VỀ BIÊN LAI GIẤY THEO HÌNH THỨC ĐẶT IN, TỰ IN
    Điều 35. Nguyên tắc tạo biên lai
    Điều 36. Thông báo phát hành biên lai đặt in, tự in
    Điều 37. Quy định về lập và ủy nhiệm lập biên lai
    Điều 38. Báo cáo tình hình sử dụng biên lai đặt in, tự in
    Điều 39. Tiêu hủy biên lai
    Điều 40. Xử lý biên lai đặt in, tự in trong trường hợp mất, cháy, hỏng
Chương IV — XÂY DỰNG, TRA CỨU THÔNG TIN HÓA ĐƠN, CHỨNG TỪ
  Mục 1 — XÂY DỰNG THÔNG TIN HÓA ĐƠN, CHỨNG TỪ
    Điều 41. Nguyên tắc chung
    Điều 42. Xây dựng hạ tầng kỹ thuật công nghệ thông tin, hệ thống phần mềm phục vụ quản lý, vận hành, khai thác hệ thống thông tin hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử
    Điều 43. Xây dựng, thu thập, xử lý và quản lý hệ thống thông tin về hóa đơn, chứng từ
  Mục 2 — TRA CỨU, CUNG CẤP, SỬ DỤNG THÔNG TIN HÓA ĐƠN ĐIỆN TỬ
    Điều 44. Nguyên tắc tra cứu, cung cấp, sử dụng thông tin hóa đơn điện tử
    Điều 45. Tra cứu thông tin hóa đơn điện tử phục vụ kiểm tra hàng hóa lưu thông trên thị trường
    Điều 46. Đối tượng cung cấp thông tin, sử dụng thông tin hóa đơn điện tử
    Điều 47. Hình thức khai thác, sử dụng thông tin hóa đơn điện tử trên Cổng thông tin điện tử
    Điều 48. Công bố, tra cứu thông tin hóa đơn điện tử
    Điều 49. Đăng ký, bổ sung, chấm dứt sử dụng thông tin hóa đơn điện tử
    Điều 50. Chấm dứt sử dụng các hình thức cung cấp, sử dụng thông tin hóa đơn điện tử
    Điều 51. Thời hạn cung cấp thông tin hóa đơn điện tử
    Điều 52. Trách nhiệm của Tổng cục Thuế
    Điều 53. Trách nhiệm của bên sử dụng thông tin
    Điều 54. Kinh phí thực hiện
Chương V — QUYỀN, NGHĨA VỤ, TRÁCH NHIỆM CỦA CÁC TỔ CHỨC, CÁ NHÂN TRONG QUẢN LÝ, SỬ DỤNG HÓA ĐƠN, CHỨNG TỪ
  Điều 55. Quyền và nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ
  Điều 56. Trách nhiệm của người mua hàng hóa, dịch vụ
  Điều 57. Trách nhiệm của cơ quan thuế trong quản lý hóa đơn, chứng từ điện tử
  Điều 58. Trách nhiệm chia sẻ, kết nối thông tin, dữ liệu hóa đơn điện tử
Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 59. Hiệu lực thi hành
  Điều 60. Xử lý chuyển tiếp
  Điều 61. Trách nhiệm thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.