Nghị định · Chính phủ

Nghị định 119/2018/NĐ-CP

quy định về hóa đơn điện tử khi bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
12/09/2018
Ngày có hiệu lực
01/11/2018
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (1)

Hướng dẫn thi hành (9)

Bố cục (37 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
  Điều 4. Nguyên tắc lập, quản lý, sử dụng hóa đơn điện tử
  Điều 5. Loại hóa đơn điện tử
  Điều 6. Nội dung của hóa đơn điện tử
  Điều 7. Thời điểm lập hóa đơn điện tử
  Điều 8. Định dạng hóa đơn điện tử
  Điều 9. Hóa đơn điện tử hợp pháp, hóa đơn điện tử không hợp pháp
  Điều 10. Chuyển đổi hóa đơn điện tử thành chứng từ giấy
  Điều 11. Bảo quản, lưu trữ, tiêu hủyhóa đơn điện tử
  Điều 12. Áp dụng hóa đơn điện tử khi bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ
  Điều 13. Cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử
Chương II — QUẢN LÝ, SỬ DỤNG HÓA ĐƠN ĐIỆN TỬ
  Mục 1 — QUẢN LÝ, SỬ DỤNG HÓA ĐƠN ĐIỆN TỬ CÓ MÃ
    Điều 14. Đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế
    Điều 15. Ngừng sử dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế
    Điều 16. Lập, cấp mã và gửi hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế
    Điều 17. Xử lý hóa đơn có sai sót sau khi cấp mã
    Điều 18. Trách nhiệm của người bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ sử dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế
    Điều 19. Xử lý sự cố
  Mục 2 — QUẢN LÝ, SỬ DỤNG HÓA ĐƠN ĐIỆN TỬ KHÔNG CÓ MÃ
    Điều 20. Đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử không có mã của cơ quan thuế
    Điều 21. Lập và gửi hóa đơn điện tử không có mã của cơ quan thuế
    Điều 22. Ngừng sử dụng hóa đơn điện tử không có mã của cơ quan thuế
    Điều 23. Trách nhiệm của người bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ sử dụng hóa đơn điện tử không có mã của cơ quan thuế
    Điều 24. Xử lý đối với hóa đơn điện tử không có mã của cơ quan thuế đã lập
Chương III — XÂY DỰNG, QUẢN LÝ SỬ DỤNG CƠ SỞ DỮ LIỆU
  Mục 1 — XÂY DỰNG CƠ SỞ DỮ LIỆU HÓA ĐƠN ĐIỆN TỬ
    Điều 25. Xây dựng, thu thập, xử lý và quản lý hệ thống thông tin về hóa đơn
    Điều 26. Trách nhiệm chia sẻ, kết nối thông tin, dữ liệu
  Mục 2 — TRA CỨU, CUNG CẤP, SỬ DỤNG THÔNG TIN HÓA ĐƠN ĐIỆN TỬ
    Điều 27. Đối tượng áp dụng
    Điều 28. Nguyên tắc tra cứu, sử dụng thông tin hóa đơn điện tử
    Điều 29. Tra cứu thông tin hóa đơn điện tử phục vụ kiểm tra hàng hóa lưu thông trên thị trường
    Điều 30. Xây dựng Quy chế cung cấp, sử dụng thông tin hóa đơn điện tử
Chương IV — TỔ CHỨC CUNG CẤP DỊCH VỤ HÓA ĐƠN ĐIỆN TỬ
  Điều 31. Nguyên tắc chung
  Điều 32. Lựa chọn tổ chức hoạt động trong lĩnh vực công nghệ thông tin để ký hợp đồng cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử
  Điều 33. Quan hệ giữa tổ chức cung cấp dịch vụ về hóa đơn điện tử với người mua dịch vụ
  Điều 34. Quan hệ giữa giữa tổ chức cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử với cơ quan thuế
Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 35. Hiệu lực thi hành
  Điều 36. Xử lý chuyển tiếp
  Điều 37. Trách nhiệm thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.