Nghị định · Chính phủ
Nghị định 119/2018/NĐ-CP
quy định về hóa đơn điện tử khi bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 12/09/2018
- Ngày có hiệu lực
- 01/11/2018
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 123/2020/NĐ-CP — Quy định về hóa đơn, chứng từ (19/10/2020)
Được hướng dẫn bởi (1)
- 29/2020/QĐ-UBND — quy định giá nước sạch sinh hoạt khu vực nông thôn trên địa bàn tỉnh Đồng Nai (23/07/2020)
Hướng dẫn thi hành (9)
- 88/2015/QH13 — Kế toán (20/11/2015)
- 76/2015/QH13 — Tổ chức Chính phủ (19/06/2015)
- 31/2013/QH13 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Thuế giá trị gia tăng số 13/2008/QH12 (19/06/2013)
- 21/2012/QH13 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Quản lý thuế (20/11/2012)
- 13/2008/QH12 — Thuế giá trị gia tăng (03/06/2008)
- 78/2006/QH11 — Quản lý thuế (29/11/2006)
- 67/2006/QH11 — Công nghệ thông tin (29/06/2006)
- 51/2005/QH11 — Giao dịch điện tử (29/11/2005)
- 51/2005/QH11 — Về nhiệm vụ năm 2006 (29/11/2005)
Bố cục (37 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Điều 3. Giải thích từ ngữ
Điều 4. Nguyên tắc lập, quản lý, sử dụng hóa đơn điện tử
Điều 5. Loại hóa đơn điện tử
Điều 6. Nội dung của hóa đơn điện tử
Điều 7. Thời điểm lập hóa đơn điện tử
Điều 8. Định dạng hóa đơn điện tử
Điều 9. Hóa đơn điện tử hợp pháp, hóa đơn điện tử không hợp pháp
Điều 10. Chuyển đổi hóa đơn điện tử thành chứng từ giấy
Điều 11. Bảo quản, lưu trữ, tiêu hủyhóa đơn điện tử
Điều 12. Áp dụng hóa đơn điện tử khi bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ
Điều 13. Cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử
Chương II — QUẢN LÝ, SỬ DỤNG HÓA ĐƠN ĐIỆN TỬ
Mục 1 — QUẢN LÝ, SỬ DỤNG HÓA ĐƠN ĐIỆN TỬ CÓ MÃ
Điều 14. Đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế
Điều 15. Ngừng sử dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế
Điều 16. Lập, cấp mã và gửi hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế
Điều 17. Xử lý hóa đơn có sai sót sau khi cấp mã
Điều 18. Trách nhiệm của người bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ sử dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế
Điều 19. Xử lý sự cố
Mục 2 — QUẢN LÝ, SỬ DỤNG HÓA ĐƠN ĐIỆN TỬ KHÔNG CÓ MÃ
Điều 20. Đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử không có mã của cơ quan thuế
Điều 21. Lập và gửi hóa đơn điện tử không có mã của cơ quan thuế
Điều 22. Ngừng sử dụng hóa đơn điện tử không có mã của cơ quan thuế
Điều 23. Trách nhiệm của người bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ sử dụng hóa đơn điện tử không có mã của cơ quan thuế
Điều 24. Xử lý đối với hóa đơn điện tử không có mã của cơ quan thuế đã lập
Chương III — XÂY DỰNG, QUẢN LÝ SỬ DỤNG CƠ SỞ DỮ LIỆU
Mục 1 — XÂY DỰNG CƠ SỞ DỮ LIỆU HÓA ĐƠN ĐIỆN TỬ
Điều 25. Xây dựng, thu thập, xử lý và quản lý hệ thống thông tin về hóa đơn
Điều 26. Trách nhiệm chia sẻ, kết nối thông tin, dữ liệu
Mục 2 — TRA CỨU, CUNG CẤP, SỬ DỤNG THÔNG TIN HÓA ĐƠN ĐIỆN TỬ
Điều 27. Đối tượng áp dụng
Điều 28. Nguyên tắc tra cứu, sử dụng thông tin hóa đơn điện tử
Điều 29. Tra cứu thông tin hóa đơn điện tử phục vụ kiểm tra hàng hóa lưu thông trên thị trường
Điều 30. Xây dựng Quy chế cung cấp, sử dụng thông tin hóa đơn điện tử
Chương IV — TỔ CHỨC CUNG CẤP DỊCH VỤ HÓA ĐƠN ĐIỆN TỬ
Điều 31. Nguyên tắc chung
Điều 32. Lựa chọn tổ chức hoạt động trong lĩnh vực công nghệ thông tin để ký hợp đồng cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử
Điều 33. Quan hệ giữa tổ chức cung cấp dịch vụ về hóa đơn điện tử với người mua dịch vụ
Điều 34. Quan hệ giữa giữa tổ chức cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử với cơ quan thuế
Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 35. Hiệu lực thi hành
Điều 36. Xử lý chuyển tiếp
Điều 37. Trách nhiệm thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.