Luật · Quốc hội

Luật 129/2025/QH15

Luật Viên chức số 129/2025/QH15

Tình trạng
Còn hiệu lực
Ngày ban hành
10/12/2025
Ngày có hiệu lực
01/07/2026

Có hiệu lực từ 01/07/2026 theo điều khoản hiệu lực của chính văn bản: “Luật này có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 7 năm 2026”. Chưa ghi nhận văn bản nào trong thư viện bãi bỏ, thay thế hoặc tạm ngưng văn bản này.

Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Được hướng dẫn bởi (2)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (1)

Bố cục (43 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Viên chức
  Điều 2. Nguyên tắc trong hoạt động nghề nghiệp của viên chức
  Điều 3. Nguyên tắc quản lý viên chức
  Điều 4. Giải thích từ ngữ
  Điều 5. Chính sách phát triển đơn vị sự nghiệp công lập
  Điều 6. Chính sách xây dựng và phát triển đội ngũ viên chức
Chương II — NGHĨA VỤ, QUYỀN CỦA VIÊN CHỨC
  Mục 1 — NGHĨA VỤ CỦA VIÊN CHỨC
    Điều 7. Nghĩa vụ chung của viên chức
    Điều 8. Nghĩa vụ của viên chức trong hoạt động nghề nghiệp
    Điều 9. Nghĩa vụ của viên chức quản lý
    Điều 10. Những việc viên chức không được làm
  Mục 2 — QUYỀN CỦA VIÊN CHỨC
    Điều 11. Quyền của viên chức về hoạt động nghề nghiệp
    Điều 12. Quyền của viên chức về tiền lương, tiền thưởng và các chế độ liên quan đến tiền lương
    Điều 13. Quyền của viên chức về thực hiện hoạt động nghề nghiệp và hoạt động kinh doanh
    Điều 14. Quyền của viên chức về nghỉ ngơi và các quyền khác
Chương III — TUYỂN DỤNG, SỬ DỤNG VIÊN CHỨC
  Mục 1 — TUYỂN DỤNG VIÊN CHỨC
    Điều 15. Căn cứ tuyển dụng viên chức
    Điều 16. Nguyên tắc tuyển dụng viên chức
    Điều 17. Phương thức tuyển dụng viên chức
    Điều 18. Thẩm quyền tuyển dụng viên chức
    Điều 19. Điều kiện đăng ký dự tuyển viên chức
    Điều 20. Hợp đồng làm việc đối với viên chức
    Điều 21. Hợp đồng lao động và hợp đồng dịch vụ
    Điều 22. Chấm dứt hợp đồng
  Mục 2 — VỊ TRÍ VIỆC LÀM
    Điều 23. Vị trí việc làm viên chức
    Điều 24. Thay đổi vị trí việc làm
  Mục 3 — ĐÁNH GIÁ VIÊN CHỨC
    Điều 25. Thực hiện đánh giá viên chức
    Điều 26. Xếp loại chất lượng và sử dụng kết quả đánh giá, xếp loại chất lượng
    Điều 27. Kiến nghị về kết quả xếp loại chất lượng
  Mục 4 — ĐÀO TẠO, BỒI DƯỠNG
    Điều 28. Trách nhiệm đào tạo, bồi dưỡng viên chức
    Điều 29. Trách nhiệm và quyền lợi của viên chức trong đào tạo, bồi dưỡng
  Mục 5 — BỔ NHIỆM, BIỆT PHÁI, TỪ CHỨC, MIỄN NHIỆM,
    Điều 30. Bổ nhiệm, biệt phái, từ chức, miễn nhiệm, cho thôi giữ chức vụ
    Điều 31. Điều động viên chức
  Mục 6 — THÔI VIỆC, NGHỈ HƯU ĐỐI VỚI VIÊN CHỨC
    Điều 32. Thôi việc, nghỉ hưu đối với viên chức
Chương IV — KHEN THƯỞNG, XỬ LÝ KỶ LUẬT
  Điều 33. Khen thưởng viên chức
  Điều 34. Loại trừ, miễn, giảm trách nhiệm đối với viên chức
  Điều 35. Xử lý kỷ luật đối với viên chức
  Điều 36. Thời hiệu, thời hạn xử lý kỷ luật
  Điều 37. Các quy định khác liên quan đến việc kỷ luật viên chức
  Điều 38. Tạm đình chỉ công tác đối với viên chức
Chương V — QUẢN LÝ VIÊN CHỨC
  Điều 39. Nội dung, trách nhiệm quản lý nhà nước về viên chức
  Điều 40. Nội dung, thẩm quyền quản lý viên chức
  Điều 41. Hồ sơ và quản lý hồ sơ viên chức
Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 42. Áp dụng Luật Viên chức đối với viên chức đã nghỉ việc, nghỉ hưu
  Điều 43. Điều khoản thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.