Thông tư · Bộ Tài chính
Thông tư 130/2025/TT-BTC
Quy định Hệ thống Mục lục ngân sách nhà nước
- Tình trạng
- Còn hiệu lực
- Ngày ban hành
- 24/12/2025
- Ngày có hiệu lực
- 01/01/2026
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Thay thế / bãi bỏ (5)
- 41/2025/TT-BTC — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 123/2014/TT-BTC ngày 27/8/2014 của Bộ trưởng Bộ Tài chính hướng dẫn tổ chức vận hành, khai thác Hệ thống thông tin quản lý ngân sách và Kho bạc (TABMIS); Thông tư số 18/2020/TT-BTC ngày 31/3/2020 của Bộ trưởng Bộ Tài chính hướng dẫn đăng ký và sử dụng tài khoản tại Kho bạc Nhà nước; Thông tư số 324/2016/TT-BTC ngày 21/12/2016 của Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định hệ thống mục lục ngân sách nhà nước đã được sửa đổi, bổ sung tại Thông tư số 93/2019/TT-BTC ngày 31/12/2019, Thông tư số 51/2022/TT-BTC ngày 11/8/2022 và Thông tư số 84/2024/TT-BTC ngày 26/11/2024 của Bộ trưởng Bộ Tài chính (16/06/2025)
- 84/2024/TT-BTC — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 324/2016/TT-BTC ngày 21/12/2016 của Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định hệ thống mục lục ngân sách nhà nước đã được sửa đổi, bổ sung tại Thông tư số 93/2019/TT-BTC ngày 31/12/2019 và Thông tư số 51/2022/TT-BTC ngày 11/08/2022 của Bộ trưởng Bộ Tài chính (26/11/2024)
- 51/2022/TT-BTC — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 324/2016/TT-BTC ngày 21 tháng 12 năm 2016 của Bộ Tài chính quy định hệ thống mục lục ngân sách nhà nước (11/08/2022)
- 93/2019/TT-BTC — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 324/2016/TT-BTC ngày 21 tháng 12 năm 2016 của Bộ Tài chính quy định hệ thống mục lục ngân sách nhà nước (31/12/2019)
- 324/2016/TT-BTC — Quy định Hệ thống Mục lục ngân sách nhà nước (21/12/2016)
Hướng dẫn thi hành (12)
- 265/2025/NĐ-CP — Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo về tài chính và đầu tư trong khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo (14/10/2025)
- 187/2025/NĐ-CP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 78/2025/NĐ-CP ngày 01 tháng 4 năm 2025 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật và Nghị định số 79/2025/NĐ-CP ngày 01 tháng 4 năm 2025 của Chính phủ về kiểm tra, rà soát, hệ thống hóa và xử lý văn bản quy phạm pháp luật (01/07/2025)
- 166/2025/NĐ-CP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 29/2025/NĐ-CP ngày 24 tháng 02 năm 2025 của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tài chính (30/06/2025)
- 93/2025/QH15 — Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo (27/06/2025)
- 94/2025/QH15 — Năng lượng nguyên tử (27/06/2025)
- 87/2025/QH15 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của luật ban hành văn bản quy phạm pháp luật (25/06/2025)
- 89/2025/QH15 — Ngân sách nhà nước (25/06/2025)
- 71/2025/QH15 — Luật Công nghiệp công nghệ số (14/06/2025)
- 78/2025/NĐ-CP — Quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật (01/04/2025)
- 29/2025/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tài chính (24/02/2025)
- 64/2025/QH15 — Ban hành văn bản quy phạm pháp luật (19/02/2025)
- 58/2024/QH15 — Luật Đầu tư công (29/11/2024)
Bố cục (9 điều)
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng Điều 2. Phân loại mục lục ngân sách nhà nước theo “Chương” Điều 3. Phân loại mục lục ngân sách nhà nước theo “Loại, Khoản” Điều 4. Phân loại mục lục ngân sách nhà nước theo “Mục và Tiểu mục” Điều 5. Phân loại mục lục ngân sách nhà nước theo “Chương trình, mục tiêu và dự án quốc gia” Điều 6. Phân loại mục lục ngân sách nhà nước theo “Nguồn ngân sách nhà nước” Điều 7. Phân loại mục lục ngân sách nhà nước theo “Cấp ngân sách nhà nước” Điều 8. Điều khoản thi hành Điều 9. Tổ chức thực hiện Phụ lục I — DANH MỤC MÃ CHƯƠNG Phụ lục II — DANH MỤC MÃ LOẠI - KHOẢN Phụ lục III — DANH MỤC MÃ MỤC, TIỂU MỤC Phụ lục IV — DANH MỤC MÃ CHƯƠNG TRÌNH, MỤC TIÊU VÀ DỰ ÁN QUỐC GIA
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.