Luật · Quốc hội

Luật 71/2025/QH15

Luật Công nghiệp công nghệ số số 71/2025/QH15

Tình trạng
Còn hiệu lực
Ngày ban hành
14/06/2025
Ngày có hiệu lực
01/01/2026
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Được hướng dẫn bởi (32)

Bố cục (51 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
  Điều 4. Chính sách phát triển công nghiệp công nghệ số
  Điều 5. Quản lý nhà nước về công nghiệp công nghệ số
  Điều 6. Hợp tác quốc tế về công nghiệp công nghệ số
  Điều 7. Quản lý chất lượng trong hoạt động công nghiệp công nghệ số
  Điều 8. Thử nghiệm có kiểm soát sản phẩm, dịch vụ ứng dụng công nghệ số
  Điều 9. Chương trình phát triển công nghiệp công nghệ số
  Điều 10. Bảo đảm an toàn, an ninh mạng trong hoạt động công nghiệp công nghệ số
  Điều 11. Tài chính cho phát triển công nghiệp công nghệ số
  Điều 12. Các hành vi bị nghiêm cấm
Chương II — PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ SỐ
  Mục 1 — HOẠT ĐỘNG CÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ SỐ VÀ SẢN PHẨM, DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ SỐ
    Điều 13. Hoạt động công nghiệp công nghệ số
    Điều 14. Sản phẩm, dịch vụ công nghệ số trọng điểm
    Điều 15. Sản phẩm, dịch vụ công nghệ số hạn chế chuyển giao
  Mục 2 — NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN SẢN PHẨM, DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ SỐ
    Điều 16. Thúc đẩy nghiên cứu và phát triển sản phẩm, dịch vụ công nghệ số
    Điều 17. Phát triển cơ sở nghiên cứu và phát triển công nghệ số
  Mục 3 — NHÂN LỰC CÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ SỐ
    Điều 18. Phát triển nhân lực công nghiệp công nghệ số
    Điều 19. Thu hút nguồn nhân lực công nghiệp công nghệ số chất lượng cao
    Điều 20. Thu hút, trọng dụng nhân tài công nghệ số
  Mục 4 — HẠ TẦNG CÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ SỐ
    Điều 21. Đầu tư, thu hút nguồn lực phát triển hạ tầng công nghiệp công nghệ số
    Điều 22. Thành lập, mở rộng khu công nghệ số tập trung
    Điều 23. Công nhận khu chức năng là khu công nghệ số tập trung
    Điều 24. Ưu đãi đối với khu công nghệ số tập trung
    Điều 25. Quản lý, vận hành, sử dụng và khai thác tài sản kết cấu hạ tầng khu công nghệ số tập trung
  Mục 5 — DỮ LIỆU SỐ TRONG HOẠT ĐỘNG CÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ SỐ
    Điều 26. Quản lý, thúc đẩy phát triển dữ liệu số trong hoạt động công nghiệp công nghệ số
    Điều 27. Bảo đảm chất lượng dữ liệu số trong công nghiệp công nghệ số
  Mục 6 — HỖ TRỢ, ƯU ĐÃI ĐẦU TƯ CHO HOẠT ĐỘNG CÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ SỐ
    Điều 28. Hỗ trợ, ưu đãi đầu tư đối với sản xuất sản phẩm, cung cấp dịch vụ công nghệ số
    Điều 29. Hỗ trợ, ưu đãi dự án khởi nghiệp sáng tạo trong công nghiệp công nghệ số
  Mục 7 — PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG CHO CÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ SỐ
    Điều 30. Hoạt động phát triển thị trường cho doanh nghiệp công nghệ số
    Điều 31. Ưu đãi thuê, mua sắm sản phẩm, dịch vụ công nghệ số sử dụng vốn ngân sách nhà nước
  Mục 8 — PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG CÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ SỐ
    Điều 32. Phát triển bền vững trong công nghiệp công nghệ số
    Điều 33. Phát triển sản phẩm, dịch vụ công nghệ số thân thiện môi trường
  Mục 9 — THÔNG TIN VỀ CÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ SỐ
    Điều 34. Hệ thống thông tin quốc gia, cơ sở dữ liệu công nghiệp công nghệ số
    Điều 35. Trách nhiệm cung cấp, thu thập, cập nhật và quản lý cơ sở dữ liệu công nghiệp công nghệ số
Chương III — CÔNG NGHIỆP BÁN DẪN
  Điều 36. Nguyên tắc phát triển công nghiệp bán dẫn
  Điều 37. Chiến lược phát triển công nghiệp bán dẫn
  Điều 38. Hoạt động công nghiệp bán dẫn
  Điều 39. Cơ chế, chính sách đặc thù cho phát triển công nghiệp bán dẫn
  Điều 40. Hỗ trợ, ưu đãi doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng bán dẫn
Chương IV — TRÍ TUỆ NHÂN TẠO
  Điều 41. Nguyên tắc phát triển, cung cấp, triển khai sử dụng trí tuệ nhân tạo
  Điều 42. Chiến lược nghiên cứu, phát triển và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
  Điều 43. Quản lý hệ thống trí tuệ nhân tạo
  Điều 44. Quy định dấu hiệu nhận dạng đối với hệ thống trí tuệ nhân tạo
  Điều 45. Trách nhiệm của các chủ thể trong hoạt động phát triển, cung cấp, triển khai sử dụng hệ thống trí tuệ nhân tạo
Chương V — TÀI SẢN SỐ
  Điều 46. Tài sản số Tài sản số là tài sản theo quy định của Bộ luật Dân sự, được thể hiện dưới dạng dữ liệu số, được tạo lập, phát hành, lưu trữ, chuyển giao và xác thực bởi công nghệ số trên môi trường điện tử.
  Điều 47. Phân loại tài sản số
  Điều 48. Quản lý tài sản số
Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 49. Sửa đổi, bổ sung, thay thế, bãi bỏ một số điều của các luật có liên quan
  Điều 50. Hiệu lực thi hành
  Điều 51. Quy định chuyển tiếp

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.