Nghị định 142/2021/NĐ-CP
Quy định hình thức xử phạt trục xuất, biện pháp tạm giữ người, áp giải người vi phạm theo thủ tục hành chính và quản lý người nước ngoài vi phạm pháp luật Việt Nam trong thời gian làm thủ tục trục xuất
- Tình trạng
- Hết hiệu lực
- Ngày ban hành
- 31/12/2021
- Ngày có hiệu lực
- 01/01/2022
- Hết hiệu lực
- 01/04/2026
Hết hiệu lực từ 01/04/2026 theo điều khoản hiệu lực của 59/2026/NĐ-CP: “Nghị định này có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 4 năm 2026 và thay thế Nghị định số 142/2021/NĐ-CP ngày 31 tháng 12 năm 2021 của Chính phủ quy định hình thức xử phạt trục xuất, biện pháp tạm giữ người, áp giải người vi phạm theo thủ tục hành chính và quản lý người nước ngoài vi phạm pháp luật Việt Nam trong thời gian làm thủ tục trục xuất.”
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vnVăn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 59/2026/NĐ-CP (01/04/2026)
Thay thế / bãi bỏ (1)
Hướng dẫn thi hành (7)
- 67/2020/QH14 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật xử lý vi phạm hành chính (13/11/2020)
- 51/2019/QH14 — Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam (25/11/2019)
- 47/2019/QH14 — Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tổ chức Chính phủ và Luật Tổ chức chính quyền địa phương (22/11/2019)
- 76/2015/QH13 — Tổ chức Chính phủ (19/06/2015)
- 47/2014/QH13 — Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam (16/06/2014)
- 15/2012/QH13 — Xử lý vi phạm hành chính (20/06/2012)
- 02/2007/QH12 — Phòng, chống bạo lực gia đình (21/11/2007)
Bố cục (45 điều)
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Nguyên tắc áp dụng Điều 4. Kinh phí bảo đảm Chương II — XỬ PHẠT TRỤC XUẤT VÀ QUẢN LÝ NGƯỜI NƯỚC NGOÀI Điều 5. Đối tượng áp dụng hình thức xử phạt trục xuất Điều 6. Thẩm quyền áp dụng hình thức xử phạt trục xuất Điều 7. Quyền, nghĩa vụ của người bị áp dụng hình thức xử phạt trục xuất Điều 8. Hồ sơ đề nghị áp dụng hình thức xử phạt trục xuất Điều 9. Quyết định áp dụng hình thức xử phạt trục xuất Điều 10. Thi hành Quyết định áp dụng hình thức xử phạt trục xuất Điều 11. Hoãn thi hành Quyết định áp dụng hình thức xử phạt trục xuất Điều 12. Hồ sơ áp dụng hình thức xử phạt trục xuất Điều 13. Quản lý người nước ngoài vi phạm pháp luật Việt Nam trong thời gian làm thủ tục trục xuất Điều 14. Chế độ đối với người nước ngoài vi phạm pháp luật Việt Nam trong thời gian làm thủ tục trục xuất Điều 15. Trách nhiệm của Cơ quan quản lý xuất nhập cảnh Bộ Công an Chương III — TẠM GIỮ NGƯỜI THEO THỦ TỤC HÀNH CHÍNH Điều 16. Tạm giữ người theo thủ tục hành chính Điều 17. Thẩm quyền tạm giữ người theo thủ tục hành chính Điều 18. Thời hạn tạm giữ người theo thủ tục hành chính Điều 19. Quyết định tạm giữ người theo thủ tục hành chính Điều 20. Kéo dài thời gian tạm giữ Điều 21. Hủy bỏ áp dụng biện pháp tạm giữ người bị tạm giữ theo thủ tục hành chính Điều 22. Nơi tạm giữ Điều 23. Thông báo quyết định tạm giữ Điều 24. Tiếp nhận người bị tạm giữ theo thủ tục hành chính Điều 25. Quản lý người bị tạm giữ theo thủ tục hành chính Điều 26. Giao, nhận người có hành vi vi phạm hành chính Điều 27. Quyền và nghĩa vụ của người bị tạm giữ Điều 28. Chế độ ăn uống của người bị tạm giữ Điều 29. Người bị tạm giữ theo thủ tục hành chính bị bệnh hoặc chết trong thời gian tạm giữ Chương IV — ÁP GIẢI NGƯỜI THEO THỦ TỤC HÀNH CHÍNH Điều 30. Áp giải người vi phạm Điều 31. Thực hiện việc áp giải Điều 32. Thủ tục áp giải Điều 33. Giao, nhận người bị áp giải Điều 34. Biên bản giao, nhận người bị áp giải Điều 35. Xử lý một số tình huống trong khi áp giải Chương V — TRÁCH NHIỆM CỦA CƠ QUAN, TỔ CHỨC, CÁ NHÂN Điều 36. Trách nhiệm của Bộ Công an Điều 37. Trách nhiệm của Bộ Ngoại giao Điều 38. Trách nhiệm của Bộ Tài chính Điều 39. Trách nhiệm của Bộ Quốc phòng Điều 40. Trách nhiệm của Bộ Y tế Điều 41. Trách nhiệm của Bộ Kế hoạch và Đầu tư Điều 42. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh Điều 43. Trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 44. Hiệu lực thi hành Điều 45. Trách nhiệm thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.