Thông tư · Bộ Quốc phòng
Thông tư 143/2023/TT-BQP
quy định xử lý kỷ luật trong Quân đội nhân dân Việt Nam.
- Tình trạng
- Còn hiệu lực
- Ngày ban hành
- 27/12/2023
- Ngày có hiệu lực
- 15/02/2023
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Thay thế / bãi bỏ (1)
Hướng dẫn thi hành (17)
- 71/2023/NĐ-CP — Nghị định sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 112/2020/NĐ-CP ngày 18/9/2020 vê xử lý cán bộ, công chức, viên chức (20/09/2023)
- 112/2020/NĐ-CP — về xử lý kỷ luật cán bộ, công chức, viên chức (18/09/2020)
- 98/2015/QH13 — Quân nhân chuyên nghiệp, công nhân và viên chức quốc phòng (26/11/2015)
- 78/2015/QH13 — Nghĩa vụ quân sự (19/06/2015)
- 72/2014/QH13 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sĩ quan Quân đội nhân dân Việt Nam (27/11/2014)
- 19/2008/QH12 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sĩ quan quân đội nhân dân Việt Nam (03/06/2008)
- 16/1999/QH10 — Sỹ quan quân đội nhân dân Việt Nam (21/12/1999)
- 71/2023/NĐ-CP — Nghị định sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 112/2020/NĐ-CP ngày 18/9/2020 vê xử lý cán bộ, công chức, viên chức (20/09/2023)
- 112/2020/NĐ-CP — về xử lý kỷ luật cán bộ, công chức, viên chức (18/09/2020)
- 52/2019/QH14 — Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật cán bộ, công chức và Luật viên chức (25/11/2019)
- 98/2015/QH13 — Quân nhân chuyên nghiệp, công nhân và viên chức quốc phòng (26/11/2015)
- 78/2015/QH13 — Nghĩa vụ quân sự (19/06/2015)
- 72/2014/QH13 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sĩ quan Quân đội nhân dân Việt Nam (27/11/2014)
- 05/2011/QH13 — Cơ yếu (26/11/2011)
- 22/2008/QH12 — Cán bộ, công chức (13/11/2008)
- 19/2008/QH12 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sĩ quan quân đội nhân dân Việt Nam (03/06/2008)
- 16/1999/QH10 — Sỹ quan quân đội nhân dân Việt Nam (21/12/1999)
Bố cục (59 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Điều 3. Giải thích từ ngữ
Điều 4. Nguyên tắc xử lý kỷ luật
Điều 5. Tình tiết giảm nhẹ, tình tiết tăng nặng
Điều 6. Trường hợp chưa xem xét kỷ luật và miễn trách nhiệm kỷ luật
Điều 7. Thời hiệu, thời hạn xử lý kỷ luật
Điều 8. Khiếu nại quyết định kỷ luật
Điều 9. Tạm đình chỉ công tác đối với người vi phạm kỷ luật
Điều 10. Bồi thường thiệt hại
Chương II — HÌNH THỨC KỶ LUẬT VÀ THẨM QUYỀN XỬ LÝ
Điều 11. Hình thức kỷ luật
Điều 12. Thẩm quyền xử lý đối với người vi phạm kỷ luật thuộc quyền quản lý
Chương III — HÀNH VI VI PHẠM VÀ ÁP DỤNG HÌNH THỨC KỶ LUẬT
Mục 1 — HÀNH VI VI PHẠM PHÁP LUẬT NHƯNG CHƯA ĐẾN MỨC TRUY CỨU TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ, VI PHẠM KỶ LUẬT QUÂN ĐỘI VÀ ÁP DỤNG HÌNH THỨC KỶ LUẬT
Điều 13. Vi phạm chế độ trách nhiệm của người chỉ huy
Điều 14. Vi phạm quyền hạn của người chỉ huy
Điều 15. Chống mệnh lệnh
Điều 16. Chấp hành không nghiêm mệnh lệnh
Điều 17. Cản trở đồng đội thực hiện nhiệm vụ
Điều 18. Làm nhục đồng đội
Điều 19. Hành hung đồng đội
Điều 20. Vắng mặt trái phép
Điều 21. Đào ngũ
Điều 22. Trốn tránh nhiệm vụ
Điều 23. Vi phạm các quy định đối với lưu học sinh quân sự, lưu học sinh cơ yếu
Điều 24. Vô ý làm lộ bí mật hoặc làm mất vật, tài liệu bí mật quân sự, bí mật Nhà nước
Điều 25. Báo cáo sai, báo cáo không kịp thời, không báo cáo
Điều 26. Vi phạm các quy định về trực chiến, trực chỉ huy, trực ban, trực nghiệp vụ
Điều 27. Vi phạm các quy định về bảo vệ
Điều 28. Vi phạm các quy định về bảo đảm an toàn
Điều 29. Vi phạm các quy định về quản lý, sử dụng vũ khí quân dụng, trang bị kỹ thuật
Điều 30. Vô ý làm mất hoặc làm hư hỏng vũ khí quân dụng, trang bị kỹ thuật quân sự
Điều 31. Chiếm đoạt hoặc hủy hoại chiến lợi phẩm
Điều 32. Quấy nhiễu Nhân dân
Điều 33. Lạm dụng nhu cầu quân sự trong khi thực hiện nhiệm vụ
Điều 34. Ngược đãi tù binh, hàng binh
Điều 35. Chiếm đoạt tài sản
Điều 36. Vi phạm phong cách quân nhân
Điều 37. Vi phạm trật tự công cộng
Điều 38. Uống rượu, bia trong giờ làm việc và say rượu, bia
Điều 39. Tổ chức làm kinh tế trái quy định
Điều 40. Vi phạm liên quan đến ma túy
Điều 41. Vi phạm các quy định trong lĩnh vực công nghệ thông tin và bảo đảm an toàn thông tin, an ninh mạng
Điều 42. Đánh bạc, tổ chức đánh bạc, gá bạc; cho vay nặng lãi
Điều 43. Các hành vi vi phạm khác
Mục 2 — VI PHẠM PHÁP LUẬT BỊ TRUY CỨU TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ VÀ ÁP DỤNG HÌNH THỨC KỶ LUẬT
Điều 44. Vi phạm pháp luật bị tòa án tuyên phạt cảnh cáo, phạt tiền, cải tạo không giam giữ
Điều 45. Vi phạm pháp luật bị tòa án tuyên phạt tù nhưng cho hưởng án treo
Điều 46. Vi phạm pháp luật bị tòa án tuyên phạt tù có thời hạn và phải chấp hành hình phạt tại cơ sở giam giữ hoặc tù chung thân, tử hình
Chương IV — TRÌNH TỰ, THỦ TỤC XỬ LÝ KỶ LUẬT
Điều 47. Trình tự, thủ tục chung
Điều 48. Họp kiểm điểm
Điều 49. Kết luận hành vi vi phạm kỷ luật
Điều 50. Thông qua cấp ủy (chi bộ) đảng
Điều 51. Quyết định kỷ luật
Điều 52. Công bố quyết định kỷ luật
Điều 53. Hồ sơ kỷ luật
Điều 54. Trình tự, thủ tục xử lý kỷ luật đối với quân nhân biệt phái; lưu học sinh quân sự, lưu học sinh cơ yếu về nước không đúng quy định; người vi phạm đã chuyển đơn vị; người vi phạm đã chết
Điều 55. Trình tự, thủ tục xử lý kỷ luật đối với người vi phạm pháp luật bị truy cứu trách nhiệm hình sự
Điều 56. Trình tự, thủ tục xử lý kỷ luật đối với người vi phạm đã thôi phục vụ trong quân đội
Điều 57. Quy định khác có liên quan đến xử lý kỷ luật
Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 58. Hiệu lực thi hành
Điều 59. Trách nhiệm thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.