Thông tư · Bộ Quốc phòng

Thông tư 143/2023/TT-BQP

quy định xử lý kỷ luật trong Quân đội nhân dân Việt Nam.

Tình trạng
Còn hiệu lực
Ngày ban hành
27/12/2023
Ngày có hiệu lực
15/02/2023
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (17)

Bố cục (59 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
  Điều 4. Nguyên tắc xử lý kỷ luật
  Điều 5. Tình tiết giảm nhẹ, tình tiết tăng nặng
  Điều 6. Trường hợp chưa xem xét kỷ luật và miễn trách nhiệm kỷ luật
  Điều 7. Thời hiệu, thời hạn xử lý kỷ luật
  Điều 8. Khiếu nại quyết định kỷ luật
  Điều 9. Tạm đình chỉ công tác đối với người vi phạm kỷ luật
  Điều 10. Bồi thường thiệt hại
Chương II — HÌNH THỨC KỶ LUẬT VÀ THẨM QUYỀN XỬ LÝ
  Điều 11. Hình thức kỷ luật
  Điều 12. Thẩm quyền xử lý đối với người vi phạm kỷ luật thuộc quyền quản lý
Chương III — HÀNH VI VI PHẠM VÀ ÁP DỤNG HÌNH THỨC KỶ LUẬT
  Mục 1 — HÀNH VI VI PHẠM PHÁP LUẬT NHƯNG CHƯA ĐẾN MỨC TRUY CỨU TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ, VI PHẠM KỶ LUẬT QUÂN ĐỘI VÀ ÁP DỤNG HÌNH THỨC KỶ LUẬT
    Điều 13. Vi phạm chế độ trách nhiệm của người chỉ huy
    Điều 14. Vi phạm quyền hạn của người chỉ huy
    Điều 15. Chống mệnh lệnh
    Điều 16. Chấp hành không nghiêm mệnh lệnh
    Điều 17. Cản trở đồng đội thực hiện nhiệm vụ
    Điều 18. Làm nhục đồng đội
    Điều 19. Hành hung đồng đội
    Điều 20. Vắng mặt trái phép
    Điều 21. Đào ngũ
    Điều 22. Trốn tránh nhiệm vụ
    Điều 23. Vi phạm các quy định đối với lưu học sinh quân sự, lưu học sinh cơ yếu
    Điều 24. Vô ý làm lộ bí mật hoặc làm mất vật, tài liệu bí mật quân sự, bí mật Nhà nước
    Điều 25. Báo cáo sai, báo cáo không kịp thời, không báo cáo
    Điều 26. Vi phạm các quy định về trực chiến, trực chỉ huy, trực ban, trực nghiệp vụ
    Điều 27. Vi phạm các quy định về bảo vệ
    Điều 28. Vi phạm các quy định về bảo đảm an toàn
    Điều 29. Vi phạm các quy định về quản lý, sử dụng vũ khí quân dụng, trang bị kỹ thuật
    Điều 30. Vô ý làm mất hoặc làm hư hỏng vũ khí quân dụng, trang bị kỹ thuật quân sự
    Điều 31. Chiếm đoạt hoặc hủy hoại chiến lợi phẩm
    Điều 32. Quấy nhiễu Nhân dân
    Điều 33. Lạm dụng nhu cầu quân sự trong khi thực hiện nhiệm vụ
    Điều 34. Ngược đãi tù binh, hàng binh
    Điều 35. Chiếm đoạt tài sản
    Điều 36. Vi phạm phong cách quân nhân
    Điều 37. Vi phạm trật tự công cộng
    Điều 38. Uống rượu, bia trong giờ làm việc và say rượu, bia
    Điều 39. Tổ chức làm kinh tế trái quy định
    Điều 40. Vi phạm liên quan đến ma túy
    Điều 41. Vi phạm các quy định trong lĩnh vực công nghệ thông tin và bảo đảm an toàn thông tin, an ninh mạng
    Điều 42. Đánh bạc, tổ chức đánh bạc, gá bạc; cho vay nặng lãi
    Điều 43. Các hành vi vi phạm khác
  Mục 2 — VI PHẠM PHÁP LUẬT BỊ TRUY CỨU TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ VÀ ÁP DỤNG HÌNH THỨC KỶ LUẬT
    Điều 44. Vi phạm pháp luật bị tòa án tuyên phạt cảnh cáo, phạt tiền, cải tạo không giam giữ
    Điều 45. Vi phạm pháp luật bị tòa án tuyên phạt tù nhưng cho hưởng án treo
    Điều 46. Vi phạm pháp luật bị tòa án tuyên phạt tù có thời hạn và phải chấp hành hình phạt tại cơ sở giam giữ hoặc tù chung thân, tử hình
Chương IV — TRÌNH TỰ, THỦ TỤC XỬ LÝ KỶ LUẬT
  Điều 47. Trình tự, thủ tục chung
  Điều 48. Họp kiểm điểm
  Điều 49. Kết luận hành vi vi phạm kỷ luật
  Điều 50. Thông qua cấp ủy (chi bộ) đảng
  Điều 51. Quyết định kỷ luật
  Điều 52. Công bố quyết định kỷ luật
  Điều 53. Hồ sơ kỷ luật
  Điều 54. Trình tự, thủ tục xử lý kỷ luật đối với quân nhân biệt phái; lưu học sinh quân sự, lưu học sinh cơ yếu về nước không đúng quy định; người vi phạm đã chuyển đơn vị; người vi phạm đã chết
  Điều 55. Trình tự, thủ tục xử lý kỷ luật đối với người vi phạm pháp luật bị truy cứu trách nhiệm hình sự
  Điều 56. Trình tự, thủ tục xử lý kỷ luật đối với người vi phạm đã thôi phục vụ trong quân đội
  Điều 57. Quy định khác có liên quan đến xử lý kỷ luật
Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 58. Hiệu lực thi hành
  Điều 59. Trách nhiệm thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.