Quyết định · UBND
Quyết định 148/2025/QĐ-UBND
Quy định về kiểm tra, xử lý, rà soát, hệ thống hóa văn bản quy phạm pháp luật trên địa bàn thành phố Hải Phòng
- Tình trạng
- Còn hiệu lực
- Ngày ban hành
- 31/08/2025
- Ngày có hiệu lực
- 31/08/2025
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Thay thế / bãi bỏ (1)
Hướng dẫn thi hành (9)
- 187/2025/NĐ-CP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 78/2025/NĐ-CP ngày 01 tháng 4 năm 2025 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật và Nghị định số 79/2025/NĐ-CP ngày 01 tháng 4 năm 2025 của Chính phủ về kiểm tra, rà soát, hệ thống hóa và xử lý văn bản quy phạm pháp luật (01/07/2025)
- 87/2025/QH15 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của luật ban hành văn bản quy phạm pháp luật (25/06/2025)
- 72/2025/QH15 — Luật Tổ chức chính quyền địa phương (16/06/2025)
- 78/2025/NĐ-CP — Quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật (01/04/2025)
- 79/2025/NĐ-CP — Về kiểm tra, rà soát, hệ thống hoá và xử lý văn bản quy phạm pháp luật (01/04/2025)
- 64/2025/QH15 — Ban hành văn bản quy phạm pháp luật (19/02/2025)
- 56/2024/NĐ-CP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 55/2011/NĐ-CP ngày 04 tháng 7 năm 2011 của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chức bộ máy của tổ chức pháp chế (18/05/2024)
- 52/2015/NĐ-CP — Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật (28/05/2015)
- 55/2011/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chức bộ máy của tổ chức pháp chế (04/07/2011)
Bố cục (24 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
Điều 2. Nguyên tắc kiểm tra, xử lý, rà soát, hệ thống hóa văn bản quy phạm pháp luật
Điều 3. Trách nhiệm kiểm tra, xử lý, rà soát, hệ thống hóa văn bản quy phạm pháp luật
Chương II — KIỂM TRA, XỬ LÝ VĂN BẢN QUY PHẠM PHÁP LUẬT
Điều 4. Văn bản thuộc đối tượng kiểm tra
Điều 5. Gửi văn bản quy phạm pháp luật đến cơ quan kiểm tra
Điều 6. Văn bản thuộc đối tượng xử lý
Điều 7. Hồ sơ kiểm tra văn bản
Điều 8. Xử lý văn bản trái pháp luật, văn bản có sai sót về căn cứ ban hành, thể thức, kỹ thuật trình bày
Chương III — RÀ SOÁT, HỆ THỐNG HÓA VĂN BẢN QUY PHẠM PHÁP LUẬT
Mục 1 — RÀ SOÁT VĂN BẢN QUY PHẠM PHÁP LUẬT
Điều 9. Văn bản quy phạm pháp luật được rà soát
Điều 10. Các trường hợp thực hiện rà soát
Điều 11. Các hình thức xử lý văn bản sau khi thực hiện rà soát
Điều 12. Trình tự thực hiện rà soát văn bản
Điều 13. Công bố danh mục văn bản quy phạm pháp luật hết hiệu lực, tạm ngưng hiệu lực hằng năm
Mục 2 — HỆ THỐNG HÓA VĂN BẢN QUY PHẠM PHÁP LUẬT
Điều 14. Văn bản quy phạm pháp luật thuộc đối tượng hệ thống hóa
Điều 15. Định kỳ hệ thống hóa văn bản quy phạm pháp luật
Điều 16. Trình tự thực hiện hệ thống hóa văn bản quy phạm pháp luật
Điều 17. Công bố kết quả hệ thống hóa văn bản quy phạm pháp luật
Chương IV — NGUỒN LỰC KIỂM TRA, RÀ SOÁT, HỆ THỐNG HÓA VĂN BẢN QUY PHẠM PHÁP LUẬT; QUẢN LÝ CƠ SỞ DỮ LIỆU VÀ CHẾ ĐỘ BÁO CÁO, THỐNG KÊ
Điều 18. Quản lý Cơ sở dữ liệu văn bản quy phạm pháp luật; đăng công báo điện tử
Điều 19. Xây dựng, quản lý, sử dụng đội ngũ chuyên gia, cộng tác viên kiểm tra, rà soát, hệ thống hóa văn bản quy phạm pháp luật
Điều 20. Kinh phí kiểm tra, xử lý, rà soát, hệ thống hóa văn bản quy phạm pháp luật
Điều 21. Chế độ báo cáo, thống kê
Chương V — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
Điều 22. Xử lý trách nhiệm trong công tác soạn thảo, ban hành văn bản trái pháp luật
Điều 23. Hiệu lực của thi hành
Điều 24. Tổ chức thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.