Thông tư · Bộ Tư pháp
Thông tư 17/2011/TT-BTP
Hướng dẫn một số quy định của Luật Luật sư, Nghị định quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Luật sư, Nghị định hướng dẫn thi hành các quy định của Luật Luật sư về tổ chức xã hội - nghề nghiệp của Luật sư
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 14/10/2011
- Ngày có hiệu lực
- 01/12/2011
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (3)
- 05/2021/TT-BTP — Hướng dẫn một số điều và biện pháp thi hành Luật Luật sư, Nghị định quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Luật sư (24/06/2021)
- 04/2017/TT-BTP — Bãi bỏ một số văn bản quy phạm pháp luật do Bộ trưởng Bộ Tư pháp ban hành, liên tịch ban hành (12/04/2017)
- 02/2015/TT-BTP — Quy định một số mẫu giấy tờ về luật sư và hành nghề luật sư (16/01/2015)
Thay thế / bãi bỏ (1)
Hướng dẫn thi hành (7)
- 131/2008/NĐ-CP — Hướng dẫn thi hành các quy định của Luật luật sư về tổ chức xã hội - nghề nghiệp của luật sư (31/12/2008)
- 28/2007/NĐ-CP — Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Luật sư (26/02/2007)
- 65/2006/QH11 — Luật sư (29/06/2006)
- 131/2008/NĐ-CP — Hướng dẫn thi hành các quy định của Luật luật sư về tổ chức xã hội - nghề nghiệp của luật sư (31/12/2008)
- 93/2008/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tư pháp (22/08/2008)
- 28/2007/NĐ-CP — Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Luật sư (26/02/2007)
- 65/2006/QH11 — Luật sư (29/06/2006)
Bố cục (38 điều)
Chương I — LUẬT SƯ Điều 1. Công nhận Giấy chứng nhận tốt nghiệp đào tạo nghề luật sư ở nước ngoài Điều 2. Giấy tờ chứng minh thuộc trường hợp được miễn đào tạo nghề luật sư và miễn, giảm thời gian tập sự hành nghề luật sư Điều 3. Thu hồi Chứng chỉ hành nghề luật sư Điều 4. Cấp lại Chứng chỉ hành nghề luật sư Chương II — TỔ CHỨC HÀNH NGHỀ LUẬT SƯ Điều 5. Thực hiện dịch vụ pháp lý của luật sư Điều 6. Cách thức đánh số Giấy đăng ký hoạt động của tổ chức hành nghề luật sư, đăng ký hành nghề luật sư với tư cách cá nhân Điều 7. Thay đổi người đại diện theo pháp luật của tổ chức hành nghề luật sư Điều 8. Chuyển đổi hình thức tổ chức hành nghề luật sư Điều 9. Trưởng chi nhánh của tổ chức hành nghề luật sư Điều 10. Thành lập văn phòng giao dịch của tổ chức hành nghề luật sư Điều 11. Thu hồi Giấy đăng ký hoạt động của tổ chức hành nghề luật sư, chi nhánh của tổ chức hành nghề luật sư Chương III — TỔ CHỨC XÃ HỘI - NGHỀ NGHIỆP CỦA LUẬT SƯ Điều 12. Đại hội luật sư của Đoàn luật sư và Đại hội đại biểu luật sư toàn quốc của Liên đoàn luật sư Việt Nam Điều 13. Đề án tổ chức Đại hội luật sư của Đoàn luật sư, Đại hội đại biểu luật sư toàn quốc Điều 14. Phương án về cơ cấu tổ chức và dự kiến nhân sự Điều 15. Biên bản thông qua Điều lệ Điều 16. Biên bản bầu cử Điều 17. Nghị quyết Đại hội Điều 18. Giải thể Đoàn luật sư Chương IV — HÀNH NGHỀ CỦA TỔ CHỨC HÀNH NGHỀ LUẬT SƯ NƯỚC NGOÀI, LUẬT SƯ NƯỚC NGOÀI TẠI VIỆT NAM Điều 19. Chuyển đổi chi nhánh của tổ chức hành nghề luật sư nước ngoài thành công ty luật trách nhiệm hữu hạn một trăm phần trăm vốn nước ngoài tại Việt Nam Điều 20. Cấp lại Giấy phép thành lập chi nhánh, công ty luật nước ngoài Điều 21. Cấp lại Giấy đăng ký hoạt động của chi nhánh, công ty luật nước ngoài Điều 22. Cấp lại Giấy phép hành nghề tại Việt Nam của luật sư nước ngoài Điều 23. Gia hạn Giấy phép hành nghề tại Việt Nam của luật sư nước ngoài Chương V — KIỂM TRA, THANH TRA VỀ TỔ CHỨC, HOẠT ĐỘNG LUẬT SƯ Điều 24. Nhiệm vụ, quyền hạn của Bộ Tư pháp, Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương trong việc kiểm tra tổ chức, hoạt động luật sư Điều 25. Nguyên tắc kiểm tra tổ chức, hoạt động luật sư Điều 26. Nội dung kiểm tra Điều 27. Nhiệm vụ, quyền hạn của Đoàn kiểm tra Điều 28. Quyền và nghĩa vụ của đối tượng kiểm tra Điều 29. Trình tự, thủ tục kiểm tra Điều 30. Thanh tra tổ chức, hoạt động luật sư Chương VI — CHẾ ĐỘ BÁO CÁO, CÁCH THỨC GỬI HỒ SƠ VÀ CÁC MẪU GIẤY TỜ KÈM THEO Điều 31. Báo cáo định kỳ Điều 32. Nội dung báo cáo Điều 33. Báo cáo đột xuất Điều 34. Nghĩa vụ của tổ chức hành nghề luật sư, tổ chức xã hội - nghề nghiệp của luật sư trong việc báo cáo và lập hồ sơ, sổ sách Điều 35. Số lượng hồ sơ và cách thức gửi hồ sơ Điều 36. Các mẫu giấy tờ ban hành kèm theo Thông tư Chương VII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 37. Hiệu lực thi hành Điều 38. Tổ chức thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.