Nghị định · Chính phủ
Nghị định 131/2008/NĐ-CP
Hướng dẫn thi hành các quy định của Luật luật sư về tổ chức xã hội - nghề nghiệp của luật sư
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 31/12/2008
- Ngày có hiệu lực
- 01/02/2009
- Hết hiệu lực
- 28/11/2013
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị sửa đổi, bổ sung bởi (1)
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Được hướng dẫn bởi (4)
- 17/2011/TT-BTP — Hướng dẫn một số quy định của Luật Luật sư, Nghị định quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Luật sư, Nghị định hướng dẫn thi hành các quy định của Luật Luật sư về tổ chức xã hội - nghề nghiệp của Luật sư (14/10/2011)
- 2789/QĐ-UBND — Quyết định 2789/QĐ-UBND năm 2012 phê duyệt Điều lệ Đoàn Luật sư thành phố Hồ Chí Minh (30/05/2012)
- 17/2011/TT-BTP — Hướng dẫn một số quy định của Luật Luật sư, Nghị định quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Luật sư, Nghị định hướng dẫn thi hành các quy định của Luật Luật sư về tổ chức xã hội - nghề nghiệp của Luật sư (14/10/2011)
- 06/2009/QĐ-UBND — Về việc ủy quyền Giám đốc Sở Tư pháp thực hiện một số nhiệm vụ, quyền hạn trong việc quản lý Nhà nước về luật sư và hành nghề luật sư (10/02/2009)
Sửa đổi, bổ sung (1)
Thay thế / bãi bỏ (1)
Hướng dẫn thi hành (3)
- 65/2006/QH11 — Luật sư (29/06/2006)
- 65/2006/QH11 — Luật sư (29/06/2006)
- 32/2001/QH10 — Tổ chức Chính phủ (25/12/2001)
Bố cục (31 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh, đối tượng áp dụng Điều 2. Chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của tổ chức xã hội – nghề nghiệp của luật sư Điều 3. Nguyên tắc tổ chức, hoạt động của tổ chức xã hội - nghề nghiệp của luật sư Điều 4. Trách nhiệm của Nhà nước Điều 5. Các hành vi bị nghiêm cấm Chương II — ĐOÀN LUẬT SƯ Điều 6. Địa vị pháp lý của Đoàn luật sư Điều 7. Điều kiện thành lập Đoàn luật sư Điều 8. Thủ tục cho phép thành lập Đoàn luật sư Điều 9. Đại hội thành lập Đoàn luật sư Điều 10. Phê duyệt Điều lệ Đoàn luật sư Điều 11. Đại hội nhiệm kỳ của Đoàn luật sư Điều 12. Phê chuẩn kết quả Đại hội luật sư Điều 13. Chế độ báo cáo, gửi các quy định, quyết định, nghị quyết của Đoàn luật sư Điều 14. Yêu cầu sửa đổi hoặc hủy bỏ các quy định, quyết định, nghị quyết của Đoàn luật sư Điều 15. Bãi nhiệm Ban Chủ nhiệm, Chủ nhiệm Đoàn luật sư Điều 16. Miễn nhiệm các chức danh lãnh đạo của Đoàn luật sư Điều 17. Giải thể Đoàn luật sư Chương III — LIÊN ĐOÀN LUẬT SƯ VIỆT NAM Điều 18. Địa vị pháp lý của Liên đoàn luật sư Việt Nam Điều 19. Thành lập Liên đoàn luật sư Việt Nam Điều 20. Phê duyệt Điều lệ Liên đoàn luật sư Việt Nam Điều 21. Đại hội nhiệm kỳ của Liên đoàn luật sư Việt Nam Điều 22. Phê chuẩn kết quả Đại hội của Liên đoàn luật sư Việt Nam Điều 23. Chế độ báo cáo, gửi các quy định, quyết định, nghị quyết của Liên đoàn luật sư Việt Nam Điều 24. Yêu cầu sửa đổi hoặc hủy bỏ các quy định, quyết định, nghị quyết của Liên đoàn luật sư Việt Nam Điều 25. Bãi nhiệm Hội đồng luật sư toàn quốc, Chủ tịch Liên đoàn luật sư Việt Nam Điều 26. Miễn nhiện các chức danh lãnh đạo của Liên đoàn luật sư Việt Nam Điều 27. Giải thể Liên đoàn luật sư Việt Nam Chương IV — QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI TỔ CHỨC XÃ HỘI – NGHỀ NGHIỆP CỦA LUẬT SƯ Điều 28. Nhiệm vụ, quyền hạn của Bộ Tư pháp trong việc quản lý nhà nước đối với tổ chức xã hội – nghề nghiệp của luật sư Điều 29. Nhiệm vụ, quyền hạn của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh trong việc quản lý nhà nước đối với tổ chức xã hội – nghề nghiệp của luật sư Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 30. Hiệu lực thi hành Điều 31. Trách nhiệm thi hành Nghị định
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.