Luật · Quốc hội
Luật 65/2006/QH11
Luật sư số 65/2006/QH11
- Tình trạng
- Hết hiệu lực một phần
- Ngày ban hành
- 29/06/2006
- Ngày có hiệu lực
- 01/01/2007
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị sửa đổi, bổ sung bởi (1)
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (2)
- 101/2015/QH13 — Tố tụng hình sự (27/11/2015)
- 20/2012/QH13 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Luật sư (20/11/2012)
Được hướng dẫn bởi (45)
- 05/2021/TT-BTP — Hướng dẫn một số điều và biện pháp thi hành Luật Luật sư, Nghị định quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Luật sư (24/06/2021)
- 118/2015/TT-BTC — Sửa đổi một số điều của Thông tư số 02/2012/TT-BTC ngày 05 tháng 01 năm 2012 quy định chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng lệ phí trong lĩnh vực hoạt động hành nghề luật sư tại Việt Nam (12/08/2015)
- 02/2015/TT-BTP — Quy định một số mẫu giấy tờ về luật sư và hành nghề luật sư (16/01/2015)
- 10/2014/TT-BTP — Quy định nghĩa vụ tham gia bồi dưỡng về chuyên môn, nghiệp vụ của luật sư (07/04/2014)
- 19/2013/TT-BTP — Hướng dẫn tập sự hành nghề luật sư (28/11/2013)
- 123/2013/NĐ-CP — Quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Luật sư (14/10/2013)
- 02/2012/TT-BTC — Quy định về chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng lệ phí trong lĩnh vực hoạt động hành nghề luật sư tại Việt Nam. (05/01/2012)
- 17/2011/TT-BTP — Hướng dẫn một số quy định của Luật Luật sư, Nghị định quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Luật sư, Nghị định hướng dẫn thi hành các quy định của Luật Luật sư về tổ chức xã hội - nghề nghiệp của Luật sư (14/10/2011)
- 1072/QĐ-TTg — Phê duyệt chiến lược phát triển nghề luật sư đến năm 2020 (05/07/2011)
- 21/2010/TT-BTP — Ban hành Quy chế tập sự hành nghề luật sư (01/12/2010)
- 60/2009/NĐ-CP — Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực tư pháp (23/07/2009)
- 131/2008/NĐ-CP — Hướng dẫn thi hành các quy định của Luật luật sư về tổ chức xã hội - nghề nghiệp của luật sư (31/12/2008)
- 02/2007/TT-BTP — Hướng dẫn một số quy định của Luật luật sư, Nghị định quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật luật sư (25/04/2007)
- 28/2007/NĐ-CP — Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Luật sư (26/02/2007)
- 65/2006/QH11 — Về việc thi hành Luật Luật sư (29/06/2006)
- 08/2026/QĐ-UBND — Ban hành Quy chế phối hợp trong công tác quản lý nhà nước về lĩnh vực bổ trợ tư pháp trên địa bàn tỉnh Đồng Nai (27/01/2026)
- 98/2025/NQ-HĐND — Quy định chính sách khuyến khích, thu hút, phát huy vai trò của luật sư trong việc tham gia giải quyết, thực hiện các kế hoạch, nội dung, chương trình xây dựng và phát triển kinh tế, văn hóa - xã hội của Thành phố Hồ Chí Minh (26/12/2025)
- 112/2025/NĐ-CP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của các Nghị định thuộc lĩnh vực bổ trợ tư pháp (29/05/2025)
- 02/2023/QĐ-UBND — Ban hành quy chế phối hợp trong công tác quản lý nhà nước về luật sư và hành nghề luật sư trên địa bàn tỉnh Bình Phước (05/01/2023)
- 10/2021/TT-BTP — Hướng dẫn tập sự hành nghề luật sư (10/12/2021)
- 05/2021/TT-BTP — Hướng dẫn một số điều và biện pháp thi hành Luật Luật sư, Nghị định quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Luật sư (24/06/2021)
- 82/2020/NĐ-CP — Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bổ trợ tư pháp; hành chính tư pháp; hôn nhân và gia đình; thi hành án dân sự; phá sản doanh nghiệp, hợp tác xã (15/07/2020)
- 02/2019/TT-BTP — Quy định nghĩa vụ tham gia bồi dưỡng bắt buộc về chuyên môn, nghiệp vụ của luật sư (15/03/2019)
- 137/2018/NĐ-CP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 123/2013/NĐ-CP ngày 14 tháng 10 năm 2013 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật luật sư (08/10/2018)
- 1743/QĐ-UBND — Bãi bỏ Quyết định số 19/2011/QĐ-UBND ngày 28 tháng 4 năm 2011 của Ủy ban nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu ban hành Đề án “Phát triển đội ngũ luật sư đến năm 2020" trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu (29/06/2016)
- 118/2015/TT-BTC — Sửa đổi một số điều của Thông tư số 02/2012/TT-BTC ngày 05 tháng 01 năm 2012 quy định chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng lệ phí trong lĩnh vực hoạt động hành nghề luật sư tại Việt Nam (12/08/2015)
- 02/2015/TT-BTP — Quy định một số mẫu giấy tờ về luật sư và hành nghề luật sư (16/01/2015)
- 10/2014/TT-BTP — Quy định nghĩa vụ tham gia bồi dưỡng về chuyên môn, nghiệp vụ của luật sư (07/04/2014)
- 19/2013/TT-BTP — Hướng dẫn tập sự hành nghề luật sư (28/11/2013)
- 5662/QĐ-UBND — Quyết định 5662/QĐ-UBND năm 2013 về Kế hoạch phát triển nghề luật sư đến năm 2020 tại thành phố Hồ Chí Minh (17/10/2013)
- … và 15 văn bản khác
Thay thế / bãi bỏ (1)
- 37/2001/PL-UBTVQH10 — Luật sư (25/07/2001)
Hướng dẫn thi hành (3)
- 65/2006/QH11 — Về việc thi hành Luật Luật sư (29/06/2006)
- Không số — Hiến pháp năm 1992 (sửa đổi, bổ sung năm 2001) (25/12/2001)
- Không số — Hiến pháp năm 1992 (sửa đổi, bổ sung năm 2001) (25/12/2001)
Bố cục (94 điều)
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Luật sư
Điều 3. Chức năng xã hội của luật sư
Điều 4. Dịch vụ pháp lý của luật sư
Điều 5. Nguyên tắc hành nghề luật sư
Điều 6. Nguyên tắc quản lý hành nghề luật sư
Điều 7. Tổ chức xã hội - nghề nghiệp của luật sư
Điều 8. Khuyến khích hoạt động trợ giúp pháp lý miễn phí
Điều 9. Các hành vi bị nghiêm cấm
Chương II — LUẬT SƯ
Điều 10. Tiêu chuẩn luật sư
Điều 11. Điều kiện hành nghề luật sư
Điều 12. Đào tạo nghề luật sư
Điều 13. Người được miễn đào tạo nghề luật sư
Điều 14. Tập sự hành nghề luật sư
Điều 15. Kiểm tra kết quả tập sự hành nghề luật sư
Điều 16. Người được miễn, giảm thời gian tập sự hành nghề luật sư
Điều 17. Cấp Chứng chỉ hành nghề luật sư
Điều 18. Thu hồi Chứng chỉ hành nghề luật sư
Điều 19. Cấp lại Chứng chỉ hành nghề luật sư
Điều 20. Gia nhập Đoàn luật sư
Điều 21. Quyền, nghĩa vụ của luật sư
Chương III — HÀNH NGHỀ LUẬT SƯ
Mục 1 — HOẠT ĐỘNG HÀNH NGHỀ LUẬT SƯ
Điều 22. Phạm vi hành nghề luật sư
Điều 23. Hình thức hành nghề của luật sư
Điều 24. Nhận và thực hiện vụ, việc của khách hàng
Điều 25. Bí mật thông tin
Điều 26. Thực hiện dịch vụ pháp lý theo hợp đồng dịch vụ pháp lý
Điều 27. Hoạt động tham gia tố tụng của luật sư
Điều 28. Hoạt động tư vấn pháp luật của luật sư
Điều 29. Hoạt động đại diện ngoài tố tụng của luật sư
Điều 30. Hoạt động dịch vụ pháp lý khác của luật sư
Điều 31. Hoạt động trợ giúp pháp lý miễn phí của luật sư
Mục 2 — TỔ CHỨC HÀNH NGHỀ LUẬT SƯ
Điều 32. Hình thức tổ chức hành nghề luật sư
Điều 33. Văn phòng luật sư
Điều 34. Công ty luật
Điều 35. Đăng ký hoạt động của tổ chức hành nghề luật sư
Điều 36. Thay đổi nội dung đăng ký hoạt động của tổ chức hành nghề luật sư
Điều 37. Cung cấp thông tin về nội dung đăng ký hoạt động của tổ chức hành nghề luật sư
Điều 38. Công bố nội dung đăng ký hoạt động của tổ chức hành nghề luật sư
Điều 39. Quyền của tổ chức hành nghề luật sư
Điều 40. Nghĩa vụ của tổ chức hành nghề luật sư
Điều 41. Chi nhánh của tổ chức hành nghề luật sư
Điều 42. Văn phòng giao dịch của tổ chức hành nghề luật sư
Điều 43. Đặt cơ sở hành nghề luật sư ở nước ngoài
Điều 44. Cử luật sư thực hiện dịch vụ pháp lý ở nước ngoài
Điều 45. Hợp nhất, sáp nhập công ty luật
Điều 46. Tạm ngừng hoạt động của tổ chức hành nghề luật sư
Điều 47. Chấm dứt hoạt động của tổ chức hành nghề luật sư
Điều 48. Chấm dứt hoạt động của chi nhánh, văn phòng giao dịch của tổ chức hành nghề luật sư
Mục 3 — HÀNH NGHỀ LUẬT SƯ VỚI TƯ CÁCH CÁ NHÂN
Điều 49. Luật sư hành nghề với tư cách cá nhân
Điều 50. Đăng ký hành nghề luật sư với tư cách cá nhân
Điều 51. Thay đổi, cung cấp thông tin về nội dung đăng ký hành nghề luật sư với tư cách cá nhân
Điều 52. Quyền, nghĩa vụ của luật sư hành nghề với tư cách cá nhân theo hợp đồng dịch vụ pháp lý
Điều 53. Quyền, nghĩa vụ của luật sư hành nghề với tư cách cá nhân theo hợp đồng lao động
Chương IV — THÙ LAO VÀ CHI PHÍ; TIỀN LƯƠNG THEO HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG
Điều 54. Thù lao luật sư
Điều 55. Căn cứ và phương thức tính thù lao
Điều 56. Thù lao, chi phí trong trường hợp luật sư cung cấp dịch vụ pháp lý theo hợp đồng dịch vụ pháp lý
Điều 57. Thù lao, chi phí trong trường hợp luật sư tham gia tố tụng theo yêu cầu của cơ quan tiến hành tố tụng
Điều 58. Tiền lương theo hợp đồng lao động của luật sư hành nghề với tư cách cá nhân
Điều 59. Giải quyết tranh chấp về thù lao, chi phí, tiền lương theo hợp đồng lao động
Chương V — TỔ CHỨC XÃ HỘI - NGHỀ NGHIỆP CỦA LUẬT SƯ
Mục 1 — TỔ CHỨC XÃ HỘI - NGHỀ NGHIỆP CỦA LUẬT SƯ Ở TỈNH, THÀNH PHỐ TRỰC THUỘC TRUNG ƯƠNG
Điều 60. Đoàn luật sư
Điều 61. Nhiệm vụ, quyền hạn của Đoàn luật sư
Điều 62. Các cơ quan của Đoàn luật sư
Điều 63. Điều lệ Đoàn luật sư
Mục 2 — TỔ CHỨC XÃ HỘI - NGHỀ NGHIỆP TOÀN QUỐC CỦA LUẬT SƯ
Điều 64. Tổ chức luật sư toàn quốc
Điều 65. Nhiệm vụ, quyền hạn của tổ chức luật sư toàn quốc
Điều 66. Các cơ quan của tổ chức luật sư toàn quốc
Điều 67. Điều lệ của tổ chức luật sư toàn quốc
Chương VI — HÀNH NGHỀ CỦA TỔ CHỨC HÀNH NGHỀ LUẬT SƯ NƯỚC NGOÀI, LUẬT SƯ NƯỚC NGOÀI TẠI VIỆT NAM
Mục 1 — HÀNH NGHỀ CỦA TỔ CHỨC HÀNH NGHỀ LUẬT SƯ NƯỚC NGOÀI TẠI VIỆT NAM
Điều 68. Điều kiện hành nghề của tổ chức hành nghề luật sư nước ngoài
Điều 69. Hình thức hành nghề của tổ chức hành nghề luật sư nước ngoài
Điều 70. Phạm vi hành nghề của tổ chức hành nghề luật sư nước ngoài
Điều 71. Chi nhánh
Điều 72. Công ty luật nước ngoài
Điều 73. Quyền, nghĩa vụ của chi nhánh, công ty luật nước ngoài
Mục 2 — HÀNH NGHỀ CỦA LUẬT SƯ NƯỚC NGOÀI TẠI VIỆT NAM
Điều 74. Điều kiện hành nghề của luật sư nước ngoài
Điều 75. Hình thức hành nghề của luật sư nước ngoài
Điều 76. Phạm vi hành nghề của luật sư nước ngoài
Điều 77. Quyền và nghĩa vụ của luật sư nước ngoài
Mục 3 — THỦ TỤC CẤP PHÉP ĐỐI VỚI CHI NHÁNH, CÔNG TY LUẬT NƯỚC NGOÀI, LUẬT SƯ NƯỚC NGOÀI
Điều 78. Cấp Giấy phép thành lập chi nhánh, công ty luật nước ngoài
Điều 79. Đăng ký hoạt động của chi nhánh, công ty luật nước ngoài
Điều 80. Thay đổi nội dung Giấy phép thành lập, Giấy đăng ký hoạt động của chi nhánh, công ty luật nước ngoài
Điều 81. Chi nhánh của công ty luật nước ngoài tại Việt Nam
Điều 82. Cấp, gia hạn Giấy phép hành nghề tại Việt Nam cho luật sư nước ngoài
Chương VII — QUẢN LÝ HÀNH NGHỀ LUẬT SƯ
Điều 83. Trách nhiệm quản lý nhà nước về luật sư và hành nghề luật sư
Điều 84. Trách nhiệm tự quản của tổ chức xã hội - nghề nghiệp của luật sư
Chương VIII — XỬ LÝ VI PHẠM, GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP
Mục 1 — XỬ LÝ KỶ LUẬT LUẬT SƯ, GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP
Điều 85. Xử lý kỷ luật đối với luật sư
Điều 86. Khiếu nại quyết định kỷ luật luật sư
Điều 87. Khiếu nại đối với quyết định, hành vi của Ban chủ nhiệm Đoàn luật sư, các cơ quan của tổ chức luật sư toàn quốc
Điều 88. Giải quyết tranh chấp
Mục 2 — XỬ LÝ VI PHẠM ĐỐI VỚI LUẬT SƯ, TỔ CHỨC HÀNH NGHỀ LUẬT SƯ
Điều 89. Xử lý vi phạm đối với luật sư
Điều 90. Xử lý vi phạm đối với tổ chức hành nghề luật sư của Việt Nam, chi nhánh của tổ chức hành nghề luật sư nước ngoài, công ty luật nước ngoài tại Việt Nam
Điều 91. Xử lý vi phạm đối với các hành vi xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của luật sư, tổ chức hành nghề luật sư
Điều 92. Xử lý vi phạm đối với cá nhân, tổ chức hành nghề luật sư bất hợp pháp
Chương IX — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 93. Hiệu lực thi hành
Điều 94. Hướng dẫn thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.