Luật · Quốc hội

Luật 65/2006/QH11

Luật sư số 65/2006/QH11

Tình trạng
Hết hiệu lực một phần
Ngày ban hành
29/06/2006
Ngày có hiệu lực
01/01/2007
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (1)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (2)

Được hướng dẫn bởi (45)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (3)

Bố cục (94 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Luật sư
  Điều 3. Chức năng xã hội của luật sư
  Điều 4. Dịch vụ pháp lý của luật sư
  Điều 5. Nguyên tắc hành nghề luật sư
  Điều 6. Nguyên tắc quản lý hành nghề luật sư
  Điều 7. Tổ chức xã hội - nghề nghiệp của luật sư
  Điều 8. Khuyến khích hoạt động trợ giúp pháp lý miễn phí
  Điều 9. Các hành vi bị nghiêm cấm
Chương II — LUẬT SƯ
  Điều 10. Tiêu chuẩn luật sư
  Điều 11. Điều kiện hành nghề luật sư
  Điều 12. Đào tạo nghề luật sư
  Điều 13. Người được miễn đào tạo nghề luật sư
  Điều 14. Tập sự hành nghề luật sư
  Điều 15. Kiểm tra kết quả tập sự hành nghề luật sư
  Điều 16. Người được miễn, giảm thời gian tập sự hành nghề luật sư
  Điều 17. Cấp Chứng chỉ hành nghề luật sư
  Điều 18. Thu hồi Chứng chỉ hành nghề luật sư
  Điều 19. Cấp lại Chứng chỉ hành nghề luật sư
  Điều 20. Gia nhập Đoàn luật sư
  Điều 21. Quyền, nghĩa vụ của luật sư
Chương III — HÀNH NGHỀ LUẬT SƯ
  Mục 1 — HOẠT ĐỘNG HÀNH NGHỀ LUẬT SƯ
    Điều 22. Phạm vi hành nghề luật sư
    Điều 23. Hình thức hành nghề của luật sư
    Điều 24. Nhận và thực hiện vụ, việc của khách hàng
    Điều 25. Bí mật thông tin
    Điều 26. Thực hiện dịch vụ pháp lý theo hợp đồng dịch vụ pháp lý
    Điều 27. Hoạt động tham gia tố tụng của luật sư
    Điều 28. Hoạt động tư vấn pháp luật của luật sư
    Điều 29. Hoạt động đại diện ngoài tố tụng của luật sư
    Điều 30. Hoạt động dịch vụ pháp lý khác của luật sư
    Điều 31. Hoạt động trợ giúp pháp lý miễn phí của luật sư
  Mục 2 — TỔ CHỨC HÀNH NGHỀ LUẬT SƯ
    Điều 32. Hình thức tổ chức hành nghề luật sư
    Điều 33. Văn phòng luật sư
    Điều 34. Công ty luật
    Điều 35. Đăng ký hoạt động của tổ chức hành nghề luật sư
    Điều 36. Thay đổi nội dung đăng ký hoạt động của tổ chức hành nghề luật sư
    Điều 37. Cung cấp thông tin về nội dung đăng ký hoạt động của tổ chức hành nghề luật sư
    Điều 38. Công bố nội dung đăng ký hoạt động của tổ chức hành nghề luật sư
    Điều 39. Quyền của tổ chức hành nghề luật sư
    Điều 40. Nghĩa vụ của tổ chức hành nghề luật sư
    Điều 41. Chi nhánh của tổ chức hành nghề luật sư
    Điều 42. Văn phòng giao dịch của tổ chức hành nghề luật sư
    Điều 43. Đặt cơ sở hành nghề luật sư ở nước ngoài
    Điều 44. Cử luật sư thực hiện dịch vụ pháp lý ở nước ngoài
    Điều 45. Hợp nhất, sáp nhập công ty luật
    Điều 46. Tạm ngừng hoạt động của tổ chức hành nghề luật sư
    Điều 47. Chấm dứt hoạt động của tổ chức hành nghề luật sư
    Điều 48. Chấm dứt hoạt động của chi nhánh, văn phòng giao dịch của tổ chức hành nghề luật sư
  Mục 3 — HÀNH NGHỀ LUẬT SƯ VỚI TƯ CÁCH CÁ NHÂN
    Điều 49. Luật sư hành nghề với tư cách cá nhân
    Điều 50. Đăng ký hành nghề luật sư với tư cách cá nhân
    Điều 51. Thay đổi, cung cấp thông tin về nội dung đăng ký hành nghề luật sư với tư cách cá nhân
    Điều 52. Quyền, nghĩa vụ của luật sư hành nghề với tư cách cá nhân theo hợp đồng dịch vụ pháp lý
    Điều 53. Quyền, nghĩa vụ của luật sư hành nghề với tư cách cá nhân theo hợp đồng lao động
Chương IV — THÙ LAO VÀ CHI PHÍ; TIỀN LƯƠNG THEO HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG
  Điều 54. Thù lao luật sư
  Điều 55. Căn cứ và phương thức tính thù lao
  Điều 56. Thù lao, chi phí trong trường hợp luật sư cung cấp dịch vụ pháp lý theo hợp đồng dịch vụ pháp lý
  Điều 57. Thù lao, chi phí trong trường hợp luật sư tham gia tố tụng theo yêu cầu của cơ quan tiến hành tố tụng
  Điều 58. Tiền lương theo hợp đồng lao động của luật sư hành nghề với tư cách cá nhân
  Điều 59. Giải quyết tranh chấp về thù lao, chi phí, tiền lương theo hợp đồng lao động
Chương V — TỔ CHỨC XÃ HỘI - NGHỀ NGHIỆP CỦA LUẬT SƯ
  Mục 1 — TỔ CHỨC XÃ HỘI - NGHỀ NGHIỆP CỦA LUẬT SƯ Ở TỈNH, THÀNH PHỐ TRỰC THUỘC TRUNG ƯƠNG
    Điều 60. Đoàn luật sư
    Điều 61. Nhiệm vụ, quyền hạn của Đoàn luật sư
    Điều 62. Các cơ quan của Đoàn luật sư
    Điều 63. Điều lệ Đoàn luật sư
  Mục 2 — TỔ CHỨC XÃ HỘI - NGHỀ NGHIỆP TOÀN QUỐC CỦA LUẬT SƯ
    Điều 64. Tổ chức luật sư toàn quốc
    Điều 65. Nhiệm vụ, quyền hạn của tổ chức luật sư toàn quốc
    Điều 66. Các cơ quan của tổ chức luật sư toàn quốc
    Điều 67. Điều lệ của tổ chức luật sư toàn quốc
Chương VI — HÀNH NGHỀ CỦA TỔ CHỨC HÀNH NGHỀ LUẬT SƯ NƯỚC NGOÀI, LUẬT SƯ NƯỚC NGOÀI TẠI VIỆT NAM
  Mục 1 — HÀNH NGHỀ CỦA TỔ CHỨC HÀNH NGHỀ LUẬT SƯ NƯỚC NGOÀI TẠI VIỆT NAM
    Điều 68. Điều kiện hành nghề của tổ chức hành nghề luật sư nước ngoài
    Điều 69. Hình thức hành nghề của tổ chức hành nghề luật sư nước ngoài
    Điều 70. Phạm vi hành nghề của tổ chức hành nghề luật sư nước ngoài
    Điều 71. Chi nhánh
    Điều 72. Công ty luật nước ngoài
    Điều 73. Quyền, nghĩa vụ của chi nhánh, công ty luật nước ngoài
  Mục 2 — HÀNH NGHỀ CỦA LUẬT SƯ NƯỚC NGOÀI TẠI VIỆT NAM
    Điều 74. Điều kiện hành nghề của luật sư nước ngoài
    Điều 75. Hình thức hành nghề của luật sư nước ngoài
    Điều 76. Phạm vi hành nghề của luật sư nước ngoài
    Điều 77. Quyền và nghĩa vụ của luật sư nước ngoài
  Mục 3 — THỦ TỤC CẤP PHÉP ĐỐI VỚI CHI NHÁNH, CÔNG TY LUẬT NƯỚC NGOÀI, LUẬT SƯ NƯỚC NGOÀI
    Điều 78. Cấp Giấy phép thành lập chi nhánh, công ty luật nước ngoài
    Điều 79. Đăng ký hoạt động của chi nhánh, công ty luật nước ngoài
    Điều 80. Thay đổi nội dung Giấy phép thành lập, Giấy đăng ký hoạt động của chi nhánh, công ty luật nước ngoài
    Điều 81. Chi nhánh của công ty luật nước ngoài tại Việt Nam
    Điều 82. Cấp, gia hạn Giấy phép hành nghề tại Việt Nam cho luật sư nước ngoài
Chương VII — QUẢN LÝ HÀNH NGHỀ LUẬT SƯ
  Điều 83. Trách nhiệm quản lý nhà nước về luật sư và hành nghề luật sư
  Điều 84. Trách nhiệm tự quản của tổ chức xã hội - nghề nghiệp của luật sư
Chương VIII — XỬ LÝ VI PHẠM, GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP
  Mục 1 — XỬ LÝ KỶ LUẬT LUẬT SƯ, GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP
    Điều 85. Xử lý kỷ luật đối với luật sư
    Điều 86. Khiếu nại quyết định kỷ luật luật sư
    Điều 87. Khiếu nại đối với quyết định, hành vi của Ban chủ nhiệm Đoàn luật sư, các cơ quan của tổ chức luật sư toàn quốc
    Điều 88. Giải quyết tranh chấp
  Mục 2 — XỬ LÝ VI PHẠM ĐỐI VỚI LUẬT SƯ, TỔ CHỨC HÀNH NGHỀ LUẬT SƯ
    Điều 89. Xử lý vi phạm đối với luật sư
    Điều 90. Xử lý vi phạm đối với tổ chức hành nghề luật sư của Việt Nam, chi nhánh của tổ chức hành nghề luật sư nước ngoài, công ty luật nước ngoài tại Việt Nam
    Điều 91. Xử lý vi phạm đối với các hành vi xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của luật sư, tổ chức hành nghề luật sư
    Điều 92. Xử lý vi phạm đối với cá nhân, tổ chức hành nghề luật sư bất hợp pháp
Chương IX — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 93. Hiệu lực thi hành
  Điều 94. Hướng dẫn thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.