Quyết định · UBND

Quyết định 1811/2007/QĐ-UBND

Ban hành Quy định về thẩm định, giám định công nghệ và chuyển giao công nghệ trên địa bàn tỉnh Yên Bái

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
24/10/2007
Ngày có hiệu lực
03/11/2007
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Hướng dẫn thi hành (11)

Bố cục (37 điều)

Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy định về thẩm định, giám định công nghệ và chuyển giao công nghệ trên địa bàn tỉnh Yên Bái.
Điều 2. Sở Khoa học và Công nghệ có trách nhiệm chủ trì, phối hợp với các Sở, Ban, Ngành liên quan hướng dẫn tổ chức thực hiện Quyết định này.
Điều 3. Quyết định này có hiệu lực sau 10 ngày, kể từ ngày ký ban hành và bãi bỏ Quyết định số 144/QĐ-UBND ngày 20/9/1999 của Uỷ ban nhân dân tỉnh Yên Bái về ban hành Quy định thẩm định công nghệ các Dự án đầu tư tại tỉnh Yên Bái.
Điều 4. Chánh Văn phòng Uỷ ban nhân dân tỉnh; Thủ trưởng các Sở, Ban, Ngành, Đoàn thể của tỉnh; Chủ tịch Uỷ ban nhân dân các huyện, thị xã, thành phố và các tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thực hiện Quyết định này./.
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích thuật ngữ
  Điều 4. Uỷ ban nhân dân tỉnh thống nhất quản lý Nhà nước về công nghệ, thẩm định công nghệ, giám định công nghệ và chuyển giao công nghệ trên địa bàn tỉnh Yên Bái theo nhiệm vụ và quyền hạn được Chính phủ phân cấp. Sở Khoa học và Công nghệ chịu trách nhiệm trước Uỷ ban nhân tỉnh quản lý Nhà nước về công nghệ, thẩm định công nghệ, giám định công nghệ và chuyển giao công nghệ.
Chương II — THẨM ĐỊNH CÔNG NGHỆ DỰ ÁN ĐẦU TƯ
  Điều 5. Thẩm định công nghệ các Dự án đầu tư
  Điều 6. Nội dung thẩm định công nghệ
  Điều 7. Hồ sơ thẩm định công nghệ
  Điều 8. Thủ tục và thời hạn thẩm định công nghệ
  Điều 9. Kinh phí thẩm định công nghệ
Chương III — CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ VÀ ĐĂNG KÝ HỢP ĐỒNG CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ
  Mục 1 — CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ
    Điều 10. Quy định về chuyển giao công nghệ
    Điều 11. Nội dung của chuyển giao công nghệ
    Điều 12. Những công nghệ không được chuyển giao
  Mục 2 — HỢP ĐỒNG CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ
    Điều 13. Nguyên tắc lập hợp đồng
    Điều 14. Nội dung hợp đồng chuyển giao công nghệ
    Điều 15. Giá của công nghệ được chuyển giao
  Mục 3 — ĐĂNG KÝ HỢP ĐỒNG CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ
    Điều 16. Đăng ký hợp đồng chuyển giao công nghệ
    Điều 17. Cơ quan xác nhận đăng ký hợp đồng chuyển giao công nghệ
    Điều 18. Hồ sơ đăng ký hợp đồng chuyển giao công nghệ
    Điều 19. Thủ tục đăng ký hợp đồng chuyển giao công nghệ
    Điều 20. Phí thẩm định hợp đồng chuyển giao công nghệ
    Điều 21. Báo cáo, nghiệm thu hợp đồng chuyển giao công nghệ
Chương IV — GIÁM ĐỊNH CÔNG NGHỆ
  Mục 1 — NỘI DUNG GIÁM ĐỊNH CÔNG NGHỆ
    Điều 22. Giám định công nghệ Dự án đầu tư
    Điều 23. Giám định công nghệ hợp đồng chuyển giao công nghệ:
  Mục 2 — TỔ CHỨC GIÁM ĐỊNH CÔNG NGHỆ VÀ GIÁM ĐỊNH VIÊN CÔNG NGHỆ
    Điều 24. Yêu cầu đối với tổ chức giám định công nghệ và giám định viên công nghệ
    Điều 25. Quyền và nghĩa vụ của tổ chức giám định công nghệ và giám định viên công nghệ.
  Mục 3 — ĐĂNG KÝ HOẠT ĐỘNG GIÁM ĐỊNH CÔNG NGHỆ
    Điều 26. Đăng ký hoạt động giám định công nghệ
    Điều 27. Thủ tục đăng ký hoạt động giám định công nghệ
    Điều 28. Hồ sơ đăng ký
  Mục 4 — THỦ TỤC GIÁM ĐỊNH, NỘI DUNG HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ GIÁM ĐỊNH CÔNG NGHỆ
    Điều 29. Thủ tục giám định công nghệ
    Điều 30. Nội dung hợp đồng giám định công nghệ
    Điều 31. Báo cáo kết quả thực hiện hợp đồng giám định công nghệ
Chương V — KHIẾU NẠI, TỔ CÁO VÀ XỬ LÝ VI PHẠM
  Điều 32. Khiếu nại, tố cáo
  Điều 33. Xử lý vi phạm

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.