Thông tư · Bộ Tài chính
Thông tư 210/2012/TT-BTC
Hướng dẫn về thành lập và hoạt động công ty chứng khoán
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 30/11/2012
- Ngày có hiệu lực
- 15/01/2013
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 42/VBHN-BTC — Thông tư quy định về hoạt dộng của công ty chứng khoán (28/10/2025)
Thay thế / bãi bỏ (2)
- 126/2008/QĐ-BTC — Sửa đổi, bổ sung một số điều của "Quy chế tổ chức và hoạt động công ty chứng khoán" ban hành kèm theo Quyết định số 27/2007/QĐ-BTC ngày 24 tháng 4 năm 2007 của Bộ trưởng Bộ Tài chính (26/12/2008)
- 27/2007/QĐ-BTC — Về việc ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động công ty chứng khoán (24/04/2007)
Hướng dẫn thi hành (9)
- 58/2012/NĐ-CP — Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Chứng khoán và Luật Sửa đổi bổ sung một số điều của Luật Chứng khoán (20/07/2012)
- 62/2010/QH12 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Chứng khoán (24/11/2010)
- 70/2006/QH11 — Chứng khoán (29/06/2006)
- 60/2005/QH11 — Doanh nghiệp (29/11/2005)
- 58/2012/NĐ-CP — Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Chứng khoán và Luật Sửa đổi bổ sung một số điều của Luật Chứng khoán (20/07/2012)
- 62/2010/QH12 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Chứng khoán (24/11/2010)
- 118/2008/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tài chính (27/11/2008)
- 70/2006/QH11 — Chứng khoán (29/06/2006)
- 60/2005/QH11 — Doanh nghiệp (29/11/2005)
Bố cục (71 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi và đối tượng điều chỉnh
Điều 2. Giải thích thuật ngữ
Chương II — GIẤY PHÉP THÀNH LẬP VÀ HOẠT ĐỘNG
Mục 1 — CẤP GIẤY PHÉP THÀNH LẬP VÀ HOẠT ĐỘNG
Điều 3. Điều kiện cấp Giấy phép thành lập và hoạt động
Điều 4. Hồ sơ đề nghị cấp Giấy phép thành lập và hoạt động
Điều 5. Thủ tục cấp Giấy phép thành lập và hoạt động
Điều 6. Tên công ty chứng khoán
Điều 7. Công bố Giấy phép thành lập và hoạt động
Mục 2 — ĐIỀU CHỈNH GIẤY PHÉP THÀNH LẬP VÀ HOẠT ĐỘNG
Điều 8. Điều chỉnh Giấy phép thành lập và hoạt động
Điều 9. Bổ sung nghiệp vụ kinh doanh chứng khoán
Điều 10. Rút nghiệp vụ kinh doanh chứng khoán
Điều 11. Thay đổi tên công ty, địa điểm đặt trụ sở chính
Điều 12. Thay đổi vốn điều lệ
Điều 13. Thay đổi người đại diện theo pháp luật
Mục 3 — ĐÌNH CHỈ, THU HỒI GIẤY PHÉP THÀNH LẬP VÀ HOẠT ĐỘNG
Điều 14. Đình chỉ hoạt động của công ty chứng khoán
Điều 15. Thu hồi Giấy phép thành lập và hoạt động
Chương III — TỔ CHỨC CỦA CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
Mục 1 — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 16. Nguyên tắc tổ chức
Điều 17. Thủ tục chung
Mục 2 — CHI NHÁNH CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
Điều 18. Thành lập chi nhánh
Điều 19. Đóng cửa chi nhánh
Điều 20. Thay đổi địa điểm, sửa đổi quyết định thành lập chi nhánh
Mục 3 — PHÒNG GIAO DỊCH CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
Điều 21. Thành lập phòng giao dịch
Điều 22. Đóng cửa phòng giao dịch
Điều 23. Thay đổi địa điểm, sửa đổi quyết định chấp thuận thành lập phòng giao dịch
Mục 4 — VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
Điều 24. Thành lập văn phòng đại diện
Điều 25. Đóng cửa văn phòng đại diện
Điều 26. Thay đổi địa điểm, sửa đổi quyết định chấp thuận thành lập văn phòng đại diện
Chương IV — QUẢN TRỊ, ĐIỀU HÀNH CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
Điều 27. Nguyên tắc quản trị điều hành
Điều 28. Bộ máy quản trị của công ty chứng khoán
Điều 29. Cổ đông, thành viên
Điều 30. Giao dịch làm thay đổi quyền sở hữu cổ phần hoặc phần vốn góp chiếm từ 10% trở lên vốn điều lệ đã góp của công ty chứng khoán
Điều 31. Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng thành viên
Điều 32. Hội đồng quản trị, Hội đồng thành viên
Điều 33. Ban kiểm soát
Điều 34. Ban Giám đốc
Điều 35. Quản trị rủi ro
Điều 36. Kiểm toán nội bộ
Điều 37. Kiểm soát nội bộ
Điều 38. Quản lý người hành nghề chứng khoán
Chương V — QUẢN LÝ AN TOÀN TÀI CHÍNH
Điều 39. Tăng, giảm vốn điều lệ
Điều 40. Chỉ tiêu an toàn tài chính
Điều 41. Cổ phiếu quỹ
Điều 42. Hạn chế vay nợ
Điều 43. Hạn chế cho vay
Điều 44. Hạn chế đầu tư
Chương VI — HOẠT ĐỘNG CỦA CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
Mục 1 — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 45. Nguyên tắc hoạt động
Điều 46. Tạm ngừng hoạt động
Mục 2 — NGHIỆP VỤ MÔI GIỚI CHỨNG KHOÁN
Điều 47. Trách nhiệm môi giới chứng khoán
Điều 48. Mở tài khoản giao dịch
Điều 49. Trách nhiệm đối với khách hàng
Điều 50. Quản lý tiền của khách hàng
Điều 51. Quản lý chứng khoán của khách hàng
Điều 52. Nhận lệnh và thực hiện lệnh giao dịch
Mục 3 — NGHIỆP VỤ TỰ DOANH CHỨNG KHOÁN
Điều 53. Tự doanh chứng khoán
Mục 4 — NGHIỆP VỤ BẢO LÃNH PHÁT HÀNH CHỨNG KHOÁN
Điều 54. Điều kiện bảo lãnh phát hành
Điều 55. Hạn chế bảo lãnh phát hành
Mục 5 — NGHIỆP VỤ TƯ VẤN ĐẦU TƯ CHỨNG KHOÁN
Điều 56. Trách nhiệm của công ty chứng khoán
Điều 57. Các hành vi bị cấm
Mục 6 — NGHIỆP VỤ LƯU KÝ CHỨNG KHOÁN
Điều 58. Phạm vi thực hiện nghiệp vụ lưu ký chứng khoán
Điều 59. Quyền và nghĩa vụ của công ty chứng khoán hoạt động lưu ký
Mục 7 — HOẠT ĐỘNG TƯ VẤN TÀI CHÍNH
Điều 60. Quy định về hoạt động tư vấn tài chính
Mục 8 — CÁC DỊCH VỤ TÀI CHÍNH KHÁC
Điều 61. Ủy thác quản lý tài khoản giao dịch chứng khoán của nhà đầu tư cá nhân
Điều 62. Các dịch vụ tài chính khác
Chương VII — TỔ CHỨC LẠI CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
Mục 1 — CHUYỂN ĐỔI CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
Điều 63. Các hình thức chuyển đổi công ty chứng khoán
Điều 64. Điều kiện chuyển đổi công ty chứng khoán
Điều 65. Thủ tục chuyển đổi công ty
Mục 2 — HỢP NHẤT, SÁP NHẬP CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
Điều 66. Điều kiện hợp nhất, sáp nhập
Điều 67. Thủ tục hợp nhất, sáp nhập
Chương VIII — CHẾ ĐỘ BÁO CÁO, LƯU TRỮ, CÔNG BỐ THÔNG TIN
Điều 68. Chế độ báo cáo
Điều 69. Chế độ lưu trữ hồ sơ, chứng từ
Điều 70. Chế độ công bố thông tin
Chương IV — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
Điều 71. Tổ chức thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.