Thông tư · Bộ Tài chính

Thông tư 212/2012/TT-BTC

Hướng dẫn thành lập, tổ chức và hoạt động công ty quản lý quỹ

Tình trạng
Hết hiệu lực
Ngày ban hành
05/12/2012
Ngày có hiệu lực
01/03/2013
Hết hiệu lực
01/01/2021

Hết hiệu lực từ 01/01/2021 theo điều khoản hiệu lực của 99/2020/TT-BTC: “Thông tư này thay thế Thông tư số 212/2012/TT-BTC ngày 05 tháng 12 năm 2012 của Bộ trưởng Bộ Tài chính hướng dẫn thành lập, tổ chức và hoạt động công ty quản lý quỹ.”

Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Thay thế / bãi bỏ (2)

Hướng dẫn thi hành (9)

Bố cục (42 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi và đối tượng điều chỉnh
  Điều 2. Giải thích từ ngữ
Chương II — THÀNH LẬP, TỔ CHỨC CÔNG TY QUẢN LÝ QUỸ
  Mục 1 — THÀNH LẬP CÔNG TY QUẢN LÝ QUỸ
    Điều 3. Điều kiện cấp giấy phép thành lập và hoạt động
    Điều 4. Điều kiện về năng lực tài chính đối với cổ đông, thành viên góp vốn
    Điều 5. Hồ sơ đề nghị cấp giấy phép thành lập và hoạt động của công ty quản lý quỹ
    Điều 6. Trình tự cấp giấy phép thành lập và hoạt động
    Điều 7. Tên, điều lệ, nguyên tắc quản trị công ty quản lý quỹ
  Mục 2 — TỔ CHỨC CÔNG TY QUẢN LÝ QUỸ
    Điều 8. Hội đồng quản trị, hội đồng thành viên, ban kiểm soát
    Điều 9. Kiểm toán nội bộ
    Điều 10. Kiểm soát nội bộ
    Điều 11. Cơ cấu tổ chức
    Điều 12. Văn phòng đại diện
    Điều 13. Chi nhánh
    Điều 14. Thay đổi tên công ty, trụ sở chính, trụ sở chi nhánh, trụ sở văn phòng đại diện, người đại diện theo pháp luật
    Điều 15. Tạm ngừng hoạt động, đình chỉ hoạt động, thu hồi giấy phép thành lập và hoạt động của công ty quản lý quỹ
    Điều 16. Giao dịch và các hoạt động phải được Ủy ban Chứng khoán Nhà nước chấp thuận
  Mục 3 — TÁI CƠ CẤU CÔNG TY
    Điều 17. Quy định chung về hợp nhất, sáp nhập công ty quản lý quỹ
    Điều 18. Trình tự, thủ tục hợp nhất, sáp nhập
    Điều 19. Trình tự, thủ tục chuyển đổi loại hình công ty
    Điều 20. Quy định chung về giải thể công ty quản lý quỹ
    Điều 21. Trình tự giải thể, thu hồi giấy phép thành lập và hoạt động của công ty quản lý quỹ
    Điều 22. Điều chỉnh tăng, giảm vốn điều lệ công ty quản lý quỹ
    Điều 23. Cổ phiếu quỹ
Chương III — HOẠT ĐỘNG CỦA CÔNG TY QUẢN LÝ QUỸ
  Mục 1 — QUY ĐỊNH CHUNG
    Điều 24. Quy định chung về trách nhiệm và nghĩa vụ của công ty quản lý quỹ
    Điều 25. Hạn chế đối với hoạt động của công ty quản lý quỹ và nhân viên của công ty quản lý quỹ
    Điều 26. Ủy quyền hoạt động
    Điều 27. Chấm dứt quyền, nghĩa vụ đối với khách hàng ủy thác và thay thế công ty quản lý quỹ
  Mục 2 — NGHIỆP VỤ QUẢN LÝ QUỸ
    Điều 28. Lập quỹ, giải thể quỹ theo pháp luật nước ngoài
    Điều 29. Lập quỹ, quản lý quỹ theo pháp luật Việt Nam
  Mục 3 — NGHIỆP VỤ QUẢN LÝ DANH MỤC ĐẦU TƯ
    Điều 30. Quản lý danh mục đầu tư và hợp đồng quản lý đầu tư
    Điều 31. Chính sách đầu tư
    Điều 32. Thực hiện đầu tư
    Điều 33. Lưu ký, quản lý tài sản của khách hàng ủy thác danh mục
    Điều 34. Nhận và hoàn trả tài sản cho khách hàng
  Mục 4 — NGHIỆP VỤ TƯ VẤN ĐẦU TƯ CHỨNG KHOÁN
    Điều 35. Tư vấn đầu tư chứng khoán
    Điều 36. Quy định về nghiệp vụ tư vấn đầu tư của công ty quản lý quỹ
    Điều 37. Bổ sung nghiệp vụ tư vấn đầu tư chứng khoán
Chương IV — NGHĨA VỤ BÁO CÁO, QUẢN LÝ HỒ SƠ
  Điều 38. Cung cấp thông tin cho nhà đầu tư, khách hàng ủy thác danh mục
  Điều 39. Nghĩa vụ báo cáo
  Điều 40. Lưu trữ hồ sơ, tài liệu, thông tin
Chương V — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
  Điều 41. Điều khoản thi hành
  Điều 42. Tổ chức thực hiện

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.