Luật · Quốc hội

Luật 24/2004/QH11

Tố tụng dân sự

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
15/06/2004
Ngày có hiệu lực
01/01/2005
Hết hiệu lực
01/07/2016
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (1)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (38)

Thay thế / bãi bỏ (6)

Hướng dẫn thi hành (3)

Bố cục (418 điều)

Phần thứ nhất — Những quy định chung
  Chương I — Nhiệm vụ và hiệu lực của bộ luật tố tụng dân sự
    Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và nhiệm vụ của Bộ luật tố tụng dân sự
    Điều 2. Hiệu lực của Bộ luật tố tụng dân sự
  Chương II — Những nguyên tắc cơ bản
    Điều 3. Bảo đảm pháp chế xã hội chủ nghĩa trong tố tụng dân sự
    Điều 4. Quyền yêu cầu Toà án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp
    Điều 5. Quyền quyết định và tự định đoạt của đương sự
    Điều 6. Cung cấp chứng cứ và chứng minh trong tố tụng dân sự
    Điều 7. Trách nhiệm cung cấp chứng cứ của cá nhân, cơ quan, tổ chức có thẩm quyền
    Điều 8. Bình đẳng về quyền và nghĩa vụ trong tố tụng dân sự
    Điều 9. Bảo đảm quyền bảo vệ của đương sự
    Điều 10. Hoà giải trong tố tụng dân sự
    Điều 11. Hội thẩm nhân dân tham gia xét xử vụ án dân sự
    Điều 12. Thẩm phán và Hội thẩm nhân dân xét xử độc lập và chỉ tuân theo pháp luật
    Điều 13. Trách nhiệm của cơ quan, người tiến hành tố tụng dân sự
    Điều 14. Toà án xét xử tập thể
    Điều 15. Xét xử công khai
    Điều 16. Bảo đảm sự vô tư của những người tiến hành hoặc tham gia tố tụng dân sự
    Điều 17. Thực hiện chế độ hai cấp xét xử
    Điều 18. Giám đốc việc xét xử
    Điều 19. Bảo đảm hiệu lực của bản án, quyết định của Toà án
    Điều 20. Tiếng nói và chữ viết dùng trong tố tụng dân sự
    Điều 21. Kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong tố tụng dân sự
    Điều 22. Trách nhiệm chuyển giao tài liệu, giấy tờ của Toà án
    Điều 23. Việc tham gia tố tụng dân sự của cá nhân, cơ quan, tổ chức
    Điều 24. Bảo đảm quyền khiếu nại, tố cáo trong tố tụng dân sự
  Chương III — Thẩm quyền của Toà án
    Mục 1 — Những vụ việc dân sự thuộc thẩm quyền
      Điều 25. Những tranh chấp về dân sự thuộc thẩm quyền giải quyết của Toà án
      Điều 26. Những yêu cầu về dân sự thuộc thẩm quyền giải quyết của Toà án
      Điều 27. Những tranh chấp về hôn nhân và gia đình thuộc thẩm quyền giải quyết của Toà án
      Điều 28. Những yêu cầu về hôn nhân và gia đình thuộc thẩm quyền giải quyết của Toà án
      Điều 29. Những tranh chấp về kinh doanh, thương mại thuộc thẩm quyền giải quyết của Toà án
      Điều 30. Những yêu cầu về kinh doanh, thương mại thuộc thẩm quyền giải quyết của Toà án
      Điều 31. Những tranh chấp về lao động thuộc thẩm quyền giải quyết của Toà án
      Điều 32. Những yêu cầu về lao động thuộc thẩm quyền giải quyết của Toà án
    Mục 2 — Thẩm quyền của Toà án các cấp
      Điều 33. Thẩm quyền của Toà án nhân dân huyện, quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh
      Điều 34. Thẩm quyền của Toà án nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương
      Điều 35. Thẩm quyền của Toà án theo lãnh thổ
      Điều 36. Thẩm quyền của Toà án theo sự lựa chọn của nguyên đơn, người yêu cầu
      Điều 37. Chuyển vụ việc dân sự cho Toà án khác, giải quyết tranh chấp về thẩm quyền
      Điều 38. Nhập hoặc tách vụ án
  Chương IV — Cơ quan tiến hành tố tụng, Người tiến hành tố tụng
    Điều 39. Cơ quan tiến hành tố tụng, người tiến hành tố tụng
    Điều 40. Nhiệm vụ, quyền hạn của Chánh án Toà án
    Điều 41. Nhiệm vụ, quyền hạn của Thẩm phán
    Điều 42. Nhiệm vụ, quyền hạn của Hội thẩm nhân dân
    Điều 43. Nhiệm vụ, quyền hạn của Thư ký Toà án
    Điều 44. Nhiệm vụ, quyền hạn của Viện trưởng Viện kiểm sát
    Điều 45. Nhiệm vụ, quyền hạn của Kiểm sát viên
    Điều 46. Những trường hợp phải từ chối hoặc thay đổi người tiến hành tố tụng
    Điều 47. Thay đổi Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân
    Điều 48. Thay đổi Kiểm sát viên
    Điều 49. Thay đổi Thư ký Toà án
    Điều 50. Thủ tục từ chối tiến hành tố tụng hoặc đề nghị thay đổi người tiến hành tố tụng
    Điều 51. Quyết định việc thay đổi người tiến hành tố tụng
  Chương V — Thành phần giải quyết vụ việc dân sự
    Điều 52. Thành phần Hội đồng xét xử sơ thẩm vụ án dân sự
    Điều 53. Thành phần Hội đồng xét xử phúc thẩm vụ án dân sự
    Điều 54. Thành phần Hội đồng giám đốc thẩm, tái thẩm vụ án dân sự
    Điều 55. Thành phần giải quyết việc dân sự
  Chương VI — Người tham gia tố tụng
    Mục 1 — Đương sự trong vụ án dân sự
      Điều 56. Đương sự trong vụ án dân sự
      Điều 57. Năng lực pháp luật tố tụng dân sự và năng lực hành vi tố tụng dân sự của đương sự
      Điều 58. Quyền, nghĩa vụ của đương sự
      Điều 59. Quyền, nghĩa vụ của nguyên đơn
      Điều 60. Quyền, nghĩa vụ của bị đơn
      Điều 61. Quyền, nghĩa vụ của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan
      Điều 62. Kế thừa quyền, nghĩa vụ tố tụng
    Mục 2 — Những người tham gia tố tụng khác
      Điều 63. Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự
      Điều 64. Quyền, nghĩa vụ của người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự
      Điều 65. Người làm chứng
      Điều 66. Quyền, nghĩa vụ của người làm chứng
      Điều 67. Người giám định
      Điều 68. Quyền, nghĩa vụ của người giám định
      Điều 69. Người phiên dịch
      Điều 70. Quyền, nghĩa vụ của người phiên dịch
      Điều 71. Thủ tục từ chối giám định, phiên dịch hoặc đề nghị thay đổi người giám định, người phiên dịch
      Điều 72. Quyết định việc thay đổi người giám định, người phiên dịch
      Điều 73. Người đại diện
      Điều 74. Quyền, nghĩa vụ của người đại diện
      Điều 75. Những trường hợp không được làm người đại diện
      Điều 76. Chỉ định người đại diện trong tố tụng dân sự
      Điều 77. Chấm dứt đại diện trong tố tụng dân sự
      Điều 78. Hậu quả của việc chấm dứt đại diện trong tố tụng dân sự
  Chương VII — Chứng minh và Chứng cứ
    Điều 79. Nghĩa vụ chứng minh
    Điều 80. Những tình tiết, sự kiện không phải chứng minh
    Điều 81. Chứng cứ
    Điều 82. Nguồn chứng cứ
    Điều 83. Xác định chứng cứ
    Điều 84. Giao nộp chứng cứ
    Điều 85. Thu thập chứng cứ
    Điều 86. Lấy lời khai của đương sự
    Điều 87. Lấy lời khai của người làm chứng
    Điều 88. Đối chất
    Điều 89. Xem xét, thẩm định tại chỗ
    Điều 90. Trưng cầu giám định
    Điều 91. Trưng cầu giám định chứng cứ bị tố cáo là giả mạo
    Điều 92. Định giá tài sản
    Điều 93. Uỷ thác thu thập chứng cứ
    Điều 94. Yêu cầu cá nhân, cơ quan, tổ chức cung cấp chứng cứ
    Điều 95. Bảo quản chứng cứ
    Điều 96. Đánh giá chứng cứ
    Điều 97. Công bố và sử dụng chứng cứ
    Điều 98. Bảo vệ chứng cứ
  Chương VIII — Các biện pháp khẩn cấp tạm thời
    Điều 99. Quyền yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời
    Điều 100. Thẩm quyền quyết định áp dụng, thay đổi, huỷ bỏ biện pháp khẩn cấp tạm thời
    Điều 101. Trách nhiệm do áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời không đúng
    Điều 102. Các biện pháp khẩn cấp tạm thời
    Điều 103. Giao người chưa thành niên cho cá nhân hoặc tổ chức trông nom, nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục
    Điều 104. Buộc thực hiện trước một phần nghĩa vụ cấp dưỡng
    Điều 105. Buộc thực hiện trước một phần nghĩa vụ bồi thường thiệt hại do tính mạng, sức khoẻ bị xâm phạm
    Điều 106. Buộc người sử dụng lao động tạm ứng tiền lương, tiền công, tiền bồi thường, trợ cấp tai nạn lao động hoặc bệnh nghề nghiệp cho người lao động
    Điều 107. Tạm đình chỉ thi hành quyết định sa thải người lao động
    Điều 108. Kê biên tài sản đang tranh chấp
    Điều 109. Cấm chuyển dịch quyền về tài sản đối với tài sản đang tranh chấp
    Điều 110. Cấm thay đổi hiện trạng tài sản đang tranh chấp
    Điều 111. Cho thu hoạch, cho bán hoa màu hoặc sản phẩm, hàng hoá khác
    Điều 112. Phong toả tài khoản tại ngân hàng, tổ chức tín dụng khác, kho bạc nhà nước
    Điều 113. Phong toả tài sản ở nơi gửi giữ
    Điều 114. Phong toả tài sản của người có nghĩa vụ
    Điều 115. Cấm hoặc buộc thực hiện một số hành vi nhất định
    Điều 116. Áp dụng các biện pháp khẩn cấp tạm thời khác
    Điều 117. Thủ tục áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời
    Điều 118. Kiến nghị áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời của cơ quan, tổ chức khởi kiện vụ án để bảo vệ quyền và lợi ích của người khác
    Điều 119. Toà án tự mình ra quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời
    Điều 120. Buộc thực hiện biện pháp bảo đảm
    Điều 121. Thay đổi, áp dụng bổ sung biện pháp khẩn cấp tạm thời
    Điều 122. Huỷ bỏ việc áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời
    Điều 123. Hiệu lực của quyết định áp dụng, thay đổi, huỷ bỏ biện pháp khẩn cấp tạm thời
    Điều 124. Khiếu nại, kiến nghị về quyết định áp dụng, thay đổi, huỷ bỏ hoặc không áp dụng, thay đổi, huỷ bỏ biện pháp khẩn cấp tạm thời
    Điều 125. Giải quyết khiếu nại, kiến nghị về quyết định áp dụng, thay đổi, huỷ bỏ hoặc không áp dụng, thay đổi, huỷ bỏ biện pháp khẩn cấp tạm thời
    Điều 126. Thi hành quyết định áp dụng, thay đổi, huỷ bỏ biện pháp khẩn cấp tạm thời
  Chương IX — Án phí, lệ phí và các chi phí tố tụng khác
    Mục 1 — Án phí, lệ phí
      Điều 127. Tiền tạm ứng án phí, tiền tạm ứng lệ phí, án phí, lệ phí
      Điều 128. Xử lý tiền tạm ứng án phí, tiền tạm ứng lệ phí, án phí, lệ phí thu được
      Điều 129. Chế độ thu, chi trả tiền tạm ứng án phí, tiền tạm ứng lệ phí, án phí, lệ phí
      Điều 130. Nghĩa vụ nộp tiền tạm ứng án phí, tiền tạm ứng lệ phí
      Điều 131. Nghĩa vụ nộp án phí sơ thẩm
      Điều 132. Nghĩa vụ nộp án phí phúc thẩm
      Điều 133. Nghĩa vụ nộp lệ phí
      Điều 134. Quy định cụ thể về án phí, lệ phí
    Mục 2 — Các chi phí tố tụng khác
      Điều 135. Tiền tạm ứng chi phí giám định, chi phí giám định
      Điều 136. Nghĩa vụ nộp tiền tạm ứng chi phí giám định
      Điều 137. Xử lý tiền tạm ứng chi phí giám định đã nộp
      Điều 138. Nghĩa vụ nộp tiền chi phí giám định
      Điều 139. Tiền tạm ứng chi phí định giá, chi phí định giá
      Điều 140. Nghĩa vụ nộp tiền tạm ứng chi phí định giá
      Điều 141. Xử lý tiền tạm ứng chi phí định giá đã nộp
      Điều 142. Nghĩa vụ nộp tiền chi phí định giá
      Điều 143. Chi phí cho người làm chứng
      Điều 144. Chi phí cho người phiên dịch, luật sư
      Điều 145. Quy định cụ thể về các chi phí tố tụng khác
  Chương X — Cấp, tống đạt, thông báo văn bản tố tụng
    Điều 146. Nghĩa vụ cấp, tống đạt hoặc thông báo văn bản tố tụng
    Điều 147. Các văn bản tố tụng phải được cấp, tống đạt hoặc thông báo
    Điều 148. Người thực hiện việc cấp, tống đạt hoặc thông báo văn bản tố tụng
    Điều 149. Các phương thức cấp, tống đạt hoặc thông báo văn bản tố tụng
    Điều 150. Tính hợp lệ của việc cấp, tống đạt hoặc thông báo văn bản tố tụng
    Điều 151. Thủ tục cấp, tống đạt hoặc thông báo trực tiếp
    Điều 152. Thủ tục cấp, tống đạt hoặc thông báo trực tiếp cho cá nhân
    Điều 153. Thủ tục cấp, tống đạt hoặc thông báo trực tiếp cho cơ quan, tổ chức
    Điều 154. Thủ tục niêm yết công khai
    Điều 155. Thủ tục thông báo trên phương tiện thông tin đại chúng
    Điều 156. Thông báo kết quả việc cấp, tống đạt hoặc thông báo văn bản tố tụng
  Chương XI — Thời hạn tố tụng
    Điều 157. Thời hạn tố tụng
    Điều 158. Áp dụng quy định của Bộ luật dân sự về thời hạn
    Điều 159. Thời hiệu khởi kiện, thời hiệu yêu cầu
    Điều 160. Áp dụng quy định của Bộ luật dân sự về thời hiệu
Phần thứ hai — Thủ tục Giải quyết vụ án tại toà án cấp sơ thẩm
  Chương XII — Khởi kiện và thụ lý vụ án
    Điều 161. Quyền khởi kiện vụ án
    Điều 162. Quyền khởi kiện vụ án dân sự để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người khác, lợi ích công cộng và lợi ích của Nhà nước
    Điều 163. Phạm vi khởi kiện
    Điều 164. Hình thức, nội dung đơn khởi kiện
    Điều 165. Tài liệu, chứng cứ kèm theo đơn khởi kiện
    Điều 166. Gửi đơn khởi kiện đến Toà án
    Điều 167. Thủ tục nhận đơn khởi kiện
    Điều 168. Trả lại đơn khởi kiện
    Điều 169. Yêu cầu sửa đổi, bổ sung đơn khởi kiện
    Điều 170. Khiếu nại và giải quyết khiếu nại về việc trả lại đơn khởi kiện
    Điều 171. Thụ lý vụ án
    Điều 172. Phân công Thẩm phán giải quyết vụ án
    Điều 173. Nhiệm vụ, quyền hạn của Thẩm phán khi lập hồ sơ vụ án
    Điều 174. Thông báo về việc thụ lý vụ án
    Điều 175. Quyền, nghĩa vụ của người được thông báo
    Điều 176. Quyền yêu cầu phản tố của bị đơn
    Điều 177. Quyền yêu cầu độc lập của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan
    Điều 178. Thủ tục yêu cầu phản tố hoặc yêu cầu độc lập
  Chương XIII — Hoà giải và Chuẩn bị xét xử
    Điều 179. Thời hạn chuẩn bị xét xử
    Điều 180. Nguyên tắc tiến hành hoà giải
    Điều 181. Những vụ án dân sự không được hoà giải
    Điều 182. Những vụ án dân sự không tiến hành hoà giải được
    Điều 183. Thông báo về phiên hoà giải
    Điều 184. Thành phần phiên hoà giải
    Điều 185. Nội dung hoà giải
    Điều 186. Biên bản hoà giải
    Điều 187. Ra quyết định công nhận sự thoả thuận của các đương sự
    Điều 188. Hiệu lực của quyết định công nhận sự thoả thuận của các đương sự
    Điều 189. Tạm đình chỉ giải quyết vụ án dân sự
    Điều 190. Hậu quả của việc tạm đình chỉ giải quyết vụ án dân sự
    Điều 191. Tiếp tục giải quyết vụ án dân sự bị tạm đình chỉ
    Điều 192. Đình chỉ giải quyết vụ án dân sự
    Điều 193. Hậu quả của việc đình chỉ giải quyết vụ án dân sự
    Điều 194. Thẩm quyền ra quyết định tạm đình chỉ, đình chỉ giải quyết vụ án dân sự
    Điều 195. Quyết định đưa vụ án ra xét xử
  Chương XIV — Phiên toà sơ thẩm
    Mục 1 — Quy định chung về phiên toà sơ thẩm
      Điều 196. Yêu cầu chung đối với phiên toà sơ thẩm
      Điều 197. Xét xử trực tiếp, bằng lời nói và liên tục
      Điều 198. Thay thế thành viên Hội đồng xét xử trong trường hợp đặc biệt
      Điều 199. Sự có mặt của nguyên đơn tại phiên toà
      Điều 200. Sự có mặt của bị đơn tại phiên toà
      Điều 201. Sự có mặt của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan
      Điều 202. Xét xử trong trường hợp đương sự vắng mặt tại phiên toà
      Điều 203. Sự có mặt của người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự
      Điều 204. Sự có mặt của người làm chứng
      Điều 205. Sự có mặt của người giám định
      Điều 206. Sự có mặt của người phiên dịch
      Điều 207. Sự có mặt của Kiểm sát viên
      Điều 208. Thời hạn hoãn phiên toà và quyết định hoãn phiên toà
      Điều 209. Nội quy phiên toà
      Điều 210. Thủ tục ra bản án và quyết định của Toà án tại phiên toà
      Điều 211. Biên bản phiên toà
      Điều 212. Chuẩn bị khai mạc phiên toà
    Mục 2 — Thủ tục bắt đầu phiên toà
      Điều 213. Khai mạc phiên toà
      Điều 214. Giải quyết yêu cầu thay đổi người tiến hành tố tụng, người giám định, người phiên dịch
      Điều 215. Xem xét, quyết định hoãn phiên toà khi có người vắng mặt
      Điều 216. Bảo đảm tính khách quan của người làm chứng
    Mục 3 — Thủ tục hỏi tại phiên toà
      Điều 217. Hỏi đương sự về việc thay đổi, bổ sung, rút yêu cầu
      Điều 218. Xem xét việc thay đổi, bổ sung, rút yêu cầu
      Điều 219. Thay đổi địa vị tố tụng
      Điều 220. Công nhận sự thoả thuận của đương sự
      Điều 221. Nghe lời trình bày của đương sự
      Điều 222. Thứ tự hỏi tại phiên toà
      Điều 223. Hỏi nguyên đơn
      Điều 224. Hỏi bị đơn
      Điều 225. Hỏi người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan
      Điều 226. Hỏi người làm chứng
      Điều 227. Công bố các tài liệu của vụ án
      Điều 228. Nghe băng ghi âm, đĩa ghi âm, xem băng ghi hình, đĩa ghi hình
      Điều 229. Xem xét vật chứng
      Điều 230. Hỏi người giám định
      Điều 231. Kết thúc việc hỏi tại phiên toà
    Mục 4 — Tranh luận tại phiên toà
      Điều 232. Trình tự phát biểu khi tranh luận
      Điều 233. Phát biểu khi tranh luận và đối đáp
      Điều 234. Phát biểu của Kiểm sát viên
      Điều 235. Trở lại việc hỏi
    Mục 5 — Nghị án và tuyên án
      Điều 236. Nghị án
      Điều 237. Trở lại việc hỏi và tranh luận
      Điều 238. Bản án sơ thẩm
      Điều 239. Tuyên án
      Điều 240. Sửa chữa, bổ sung bản án
      Điều 241. Cấp trích lục bản án, bản án
Phần thứ ba — Thủ tục giải quyết vụ án tại Toà án cấp phúc thẩm
  Chương XV — Tính chất của xét xử phúc thẩm và kháng cáo, kháng nghị bản án, quyết định của toà án cấp sơ thẩm
    Điều 242. Tính chất của xét xử phúc thẩm
    Điều 243. Người có quyền kháng cáo
    Điều 244. Đơn kháng cáo
    Điều 245. Thời hạn kháng cáo
    Điều 246. Kiểm tra đơn kháng cáo
    Điều 247. Kháng cáo quá hạn
    Điều 248. Thông báo nộp tiền tạm ứng án phí phúc thẩm
    Điều 249. Thông báo về việc kháng cáo
    Điều 250. Kháng nghị của Viện kiểm sát
    Điều 251. Quyết định kháng nghị của Viện kiểm sát
    Điều 252. Thời hạn kháng nghị
    Điều 253. Thông báo về việc kháng nghị
    Điều 254. Hậu quả của việc kháng cáo, kháng nghị
    Điều 255. Gửi hồ sơ vụ án và kháng cáo, kháng nghị
    Điều 256. Thay đổi, bổ sung, rút kháng cáo, kháng nghị
  Chương XVI — Chuẩn bị xét xử phúc thẩm
    Điều 257. Thụ lý vụ án để xét xử phúc thẩm
    Điều 258. Thời hạn chuẩn bị xét xử phúc thẩm
    Điều 259. Tạm đình chỉ xét xử phúc thẩm vụ án
    Điều 260. Đình chỉ xét xử phúc thẩm vụ án
    Điều 261. Quyết định áp dụng, thay đổi, huỷ bỏ biện pháp khẩn cấp tạm thời
    Điều 262. Chuyển hồ sơ vụ án cho Viện kiểm sát nghiên cứu
  Chương XVII — Thủ tục Xét xử phúc thẩm
    Điều 263. Phạm vi xét xử phúc thẩm
    Điều 264. Những người tham gia phiên toà phúc thẩm
    Điều 265. Tạm đình chỉ, đình chỉ xét xử phúc thẩm tại phiên toà
    Điều 266. Hoãn phiên toà phúc thẩm
    Điều 267. Chuẩn bị khai mạc phiên toà phúc thẩm và thủ tục bắt đầu phiên toà phúc thẩm
    Điều 268. Việc hỏi tại phiên toà
    Điều 269. Nguyên đơn rút đơn khởi kiện trước khi mở phiên toà hoặc tại phiên toà phúc thẩm
    Điều 270. Công nhận sự thoả thuận của các đương sự tại phiên toà phúc thẩm
    Điều 271. Nghe lời trình bày của đương sự tại phiên toà phúc thẩm
    Điều 272. Thủ tục hỏi và công bố tài liệu, xem xét vật chứng tại phiên toà phúc thẩm
    Điều 273. Tranh luận tại phiên toà phúc thẩm
    Điều 274. Nghị án và tuyên án
    Điều 275. Thẩm quyền của Hội đồng xét xử phúc thẩm
    Điều 276. Sửa bản án sơ thẩm
    Điều 277. Huỷ bản án sơ thẩm và chuyển hồ sơ vụ án cho Toà án cấp sơ thẩm giải quyết lại vụ án
    Điều 278. Huỷ bản án sơ thẩm và đình chỉ giải quyết vụ án
    Điều 279. Bản án phúc thẩm
    Điều 280. Thủ tục phúc thẩm đối với quyết định của Toà án cấp sơ thẩm bị kháng cáo, kháng nghị
    Điều 281. Gửi bản án, quyết định phúc thẩm
Phần thứ t — ư
  Chương XVIII — Thủ tục giám đốc thẩm
    Điều 282. Tính chất của giám đốc thẩm
    Điều 283. Căn cứ để kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm
    Điều 284. Phát hiện bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật cần xét lại theo thủ tục giám đốc thẩm
    Điều 285. Người có quyền kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm
    Điều 286. Hoãn, tạm đình chỉ thi hành bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật
    Điều 287. Quyết định kháng nghị giám đốc thẩm
    Điều 288. Thời hạn kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm
    Điều 289. Thay đổi, bổ sung, rút quyết định kháng nghị giám đốc thẩm
    Điều 290. Gửi quyết định kháng nghị giám đốc thẩm
    Điều 291. Thẩm quyền giám đốc thẩm
    Điều 292. Những người tham gia phiên toà giám đốc thẩm
    Điều 293. Thời hạn mở phiên toà giám đốc thẩm
    Điều 294. Chuẩn bị phiên toà giám đốc thẩm
    Điều 295. Thủ tục phiên toà giám đốc thẩm
    Điều 296. Phạm vi giám đốc thẩm
    Điều 297. Thẩm quyền của Hội đồng giám đốc thẩm
    Điều 298. Giữ nguyên bản án, quyết định đúng pháp luật của Toà án cấp dưới đã bị huỷ hoặc bị sửa
    Điều 299. Huỷ bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật bị kháng nghị để xét xử sơ thẩm lại hoặc xét xử phúc thẩm lại
    Điều 300. Huỷ bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật và đình chỉ giải quyết vụ án
    Điều 301. Quyết định giám đốc thẩm
    Điều 302. Hiệu lực của quyết định giám đốc thẩm
    Điều 303. Gửi quyết định giám đốc thẩm
  Chương XIX — Thủ tục tái thẩm
    Điều 304. Tính chất của tái thẩm
    Điều 305. Căn cứ để kháng nghị theo thủ tục tái thẩm
    Điều 306. Thông báo và xác minh những tình tiết mới được phát hiện
    Điều 307. Người có quyền kháng nghị theo thủ tục tái thẩm
    Điều 308. Thời hạn kháng nghị theo thủ tục tái thẩm
    Điều 309. Thẩm quyền của Hội đồng tái thẩm
    Điều 310. Áp dụng các quy định của thủ tục giám đốc thẩm
Phần thứ năm — Thủ tục giải quyết việc dân sự
  Chương XX — Quy định chung về thủ tục giải quyết việc dân sự
    Điều 311. Phạm vi áp dụng
    Điều 312. Đơn yêu cầu Toà án giải quyết việc dân sự
    Điều 313. Những người tham gia phiên họp giải quyết việc dân sự
    Điều 314. Thủ tục tiến hành phiên họp giải quyết việc dân sự
    Điều 315. Quyết định giải quyết việc dân sự
    Điều 316. Kháng cáo, kháng nghị quyết định giải quyết việc dân sự
    Điều 317. Thời hạn kháng cáo, kháng nghị
    Điều 318. Thủ tục phúc thẩm quyết định giải quyết việc dân sự bị kháng cáo, kháng nghị
  Chương XXI — Thủ tục giải quyết yêu cầu tuyên bố một người
    Điều 319. Đơn yêu cầu tuyên bố một người mất năng lực hành vi dân sự hoặc bị hạn chế năng lực hành vi dân sự
    Điều 320. Chuẩn bị xét đơn yêu cầu
    Điều 321. Quyết định tuyên bố một người mất năng lực hành vi dân sự hoặc bị hạn chế năng lực hành vi dân sự
    Điều 322. Đơn yêu cầu huỷ bỏ quyết định tuyên bố một người mất năng lực hành vi dân sự hoặc bị hạn chế năng lực hành vi dân sự
    Điều 323. Chuẩn bị xét đơn yêu cầu và quyết định của Toà án
  Chương XXII — Thủ tục giải quyết yêu cầu thông báo tìm kiếm
    Điều 324. Đơn yêu cầu thông báo tìm kiếm người vắng mặt tại nơi cư trú
    Điều 325. Chuẩn bị xét đơn yêu cầu
    Điều 326. Quyết định thông báo tìm kiếm người vắng mặt tại nơi cư trú
    Điều 327. Thông báo tìm kiếm người vắng mặt tại nơi cư trú
    Điều 328. Công bố thông báo tìm kiếm người vắng mặt tại nơi cư trú
    Điều 329. Hiệu lực của quyết định thông báo tìm kiếm người vắng mặt tại nơi cư trú
  Chương XXIII — Thủ tục giải quyết yêu cầu tuyên bố một người mất tích
    Điều 330. Đơn yêu cầu tuyên bố một người mất tích
    Điều 331. Chuẩn bị xét đơn yêu cầu
    Điều 332. Quyết định tuyên bố một người mất tích
    Điều 333. Đơn yêu cầu huỷ bỏ quyết định tuyên bố một người mất tích
    Điều 334. Quyết định huỷ bỏ quyết định tuyên bố một người mất tích
  Chương XXIV — Thủ tục giải quyết yêu cầu tuyên bố một người là đã chết
    Điều 335. Đơn yêu cầu tuyên bố một người là đã chết
    Điều 336. Chuẩn bị xét đơn yêu cầu
    Điều 337. Quyết định tuyên bố một người là đã chết
    Điều 338. Đơn yêu cầu huỷ bỏ quyết định tuyên bố một người là đã chết
    Điều 339. Quyết định huỷ bỏ quyết định tuyên bố một người là đã chết
  Chương XXV — Thủ tục giải quyết các việc dân liên quan đến
    Điều 340. Những việc dân sự liên quan đến hoạt động Trọng tài thương mại Việt Nam thuộc thẩm quyền giải quyết của Toà án
    Điều 341. Thủ tục giải quyết
Phần thứ sáu — Thủ tục công nhận và cho thi hành tại Việt Nam
  Chương XXVI — Quy định chung về thủ tục công nhận và cho thi hành
    Điều 342. Bản án, quyết định dân sự của Toà án nước ngoài, quyết định của Trọng tài nước ngoài
    Điều 343. Nguyên tắc công nhận và cho thi hành bản án, quyết định dân sự của Toà án nước ngoài, quyết định của Trọng tài nước ngoài
    Điều 344. Quyền yêu cầu công nhận và cho thi hành bản án, quyết định dân sự của Toà án nước ngoài, quyết định của Trọng tài nước ngoài
    Điều 345. Bảo đảm quyền kháng cáo, kháng nghị
    Điều 346. Bảo đảm hiệu lực của quyết định của Toà án Việt Nam công nhận hoặc không công nhận bản án, quyết định dân sự của Toà án nước ngoài, quyết định của Trọng tài nước ngoài
    Điều 347. Thông báo kết quả xét đơn yêu cầu
    Điều 348. Bảo đảm quyền chuyển tiền, tài sản thi hành bản án, quyết định dân sự của Toà án nước ngoài, quyết định của Trọng tài nước ngoài
    Điều 349. Lệ phí công nhận và cho thi hành bản án, quyết định dân sự của Toà án nước ngoài, quyết định của Trọng tài nước ngoài
  Chương XXVII — Thủ tục xét đơn yêu cầu công nhận và cho thi hành tại Việt Nam bản án, quyết định dân sự của Toà án nước ngoài
    Điều 350. Đơn yêu cầu công nhận và cho thi hành
    Điều 351. Giấy tờ, tài liệu gửi kèm theo đơn yêu cầu
    Điều 352. Chuyển hồ sơ cho Toà án
    Điều 353. Thụ lý hồ sơ và yêu cầu giải thích
    Điều 354. Chuẩn bị xét đơn yêu cầu
    Điều 355. Phiên họp xét đơn yêu cầu
    Điều 356. Những bản án, quyết định dân sự của Toà án nước ngoài không được công nhận và cho thi hành tại Việt Nam
    Điều 357. Gửi quyết định của Toà án
    Điều 358. Kháng cáo, kháng nghị
    Điều 359. Xét kháng cáo, kháng nghị
  Chương XXVIII — Thủ tục Xét đơn yêu cầu không công nhận bản án,
    Điều 360. Thời hạn gửi đơn yêu cầu không công nhận
    Điều 361. Đơn yêu cầu không công nhận
    Điều 362. Xét đơn yêu cầu không công nhận
    Điều 363. Gửi quyết định của Toà án và việc kháng cáo, kháng nghị
  Chương XXIX — Thủ tục xét đơn yêu cầu công nhận và cho thi hành tại việt Nam quyết định của trọng tài nước ngoài
    Điều 364. Đơn yêu cầu công nhận và cho thi hành tại Việt Nam quyết định của Trọng tài nước ngoài
    Điều 365. Giấy tờ, tài liệu gửi kèm theo đơn yêu cầu
    Điều 366. Chuyển hồ sơ cho Toà án
    Điều 367. Thụ lý hồ sơ
    Điều 368. Chuẩn bị xét đơn yêu cầu
    Điều 369. Phiên họp xét đơn yêu cầu
    Điều 370. Những trường hợp không công nhận
    Điều 371. Gửi quyết định của Toà án
    Điều 372. Kháng cáo, kháng nghị
    Điều 373. Xét kháng cáo, kháng nghị
    Điều 374. Huỷ quyết định công nhận và cho thi hành
Phần thứ bảy — Thi hành bản án, quyết định dân sự của Toà án
  Chương XXX — Quy định chung về thi hành bản án, quyết định của toà án
    Điều 375. Những bản án, quyết định của Toà án được thi hành
    Điều 376. Căn cứ để đưa ra thi hành bản án, quyết định của Toà án
    Điều 377. Quyền yêu cầu thi hành bản án, quyết định của Toà án
    Điều 378. Trách nhiệm của cá nhân, cơ quan, tổ chức trong việc thi hành bản án, quyết định của Toà án
    Điều 379. Kiểm sát việc thi hành bản án, quyết định của Toà án
  Chương XXXI — Thủ tục thi hành bản án, quyết định của Toà án
    Điều 380. Cấp bản án, quyết định của Toà án
    Điều 381. Thời hạn chuyển giao bản án, quyết định của Toà án
    Điều 382. Giải thích bản án, quyết định của Toà án
    Điều 383. Thời hiệu yêu cầu thi hành bản án, quyết định của Toà án
Phần thứ tám — Xử lý các hành vi cản trở hoạt động tố tụng dân sự; khiếu nại, tố cáo trong tố tụng dân sự
  Chương XXXII — Xử lý các hành vi cản trở hoạt động tố tụng dân sự
    Điều 384. Biện pháp xử lý đối với bị đơn, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan
    Điều 385. Biện pháp xử lý người có hành vi cản trở hoạt động xác minh, thu thập chứng cứ của người tiến hành tố tụng
    Điều 386. Biện pháp xử lý người làm chứng cố ý không có mặt theo giấy triệu tập của Toà án
    Điều 387. Biện pháp xử lý người vi phạm nội quy phiên toà
    Điều 388. Trách nhiệm của Viện kiểm sát trong trường hợp Toà án khởi tố vụ án hình sự
    Điều 389. Biện pháp xử lý cá nhân, cơ quan, tổ chức không thi hành quyết định của Toà án về việc cung cấp chứng cứ cho Toà án
    Điều 390. Thủ tục, thẩm quyền xử phạt, mức tiền phạt
  Chương XXXIII — Khiếu nại, tố cáo trong tố tụng dân sự
    Điều 391. Quyết định, hành vi trong tố tụng dân sự có thể bị khiếu nại
    Điều 392. Quyền, nghĩa vụ của người khiếu nại
    Điều 393. Quyền, nghĩa vụ của người bị khiếu nại
    Điều 394. Thời hiệu khiếu nại
    Điều 395. Thẩm quyền và thời hạn giải quyết khiếu nại đối với Kiểm sát viên, Phó Viện trưởng và Viện trưởng Viện kiểm sát
    Điều 396. Thẩm quyền và thời hạn giải quyết khiếu nại đối với Thư ký Toà án, Hội thẩm nhân dân, Thẩm phán, Phó Chánh án và Chánh án Toà án
    Điều 397. Thẩm quyền và thời hạn giải quyết khiếu nại đối với người giám định
    Điều 398. Người có quyền tố cáo
    Điều 399. Quyền, nghĩa vụ của người tố cáo
    Điều 400. Quyền, nghĩa vụ của người bị tố cáo
    Điều 401. Thẩm quyền và thời hạn giải quyết tố cáo
    Điều 402. Thủ tục giải quyết khiếu nại, tố cáo
    Điều 403. Trách nhiệm của người có thẩm quyền giải quyết khiếu nại, tố cáo
    Điều 404. Kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong việc giải quyết khiếu nại, tố cáo trong tố tụng dân sự
Phần thứ chín — Thủ tục giải quyết các vụ việc dân sự có yếu tố nước ngoài và tương trợ tư pháp trong tố tụng dân sự
  Chương XXXIV — Quy định chung về thủ tục giải quyết các vụ việc
    Điều 405. Nguyên tắc áp dụng
    Điều 406. Quyền, nghĩa vụ tố tụng của cá nhân, cơ quan, tổ chức nước ngoài
    Điều 407. Năng lực pháp luật tố tụng dân sự và năng lực hành vi tố tụng dân sự của công dân nước ngoài, người không quốc tịch
    Điều 408. Năng lực pháp luật tố tụng dân sự của cơ quan, tổ chức nước ngoài, tổ chức quốc tế trong tố tụng dân sự
    Điều 409. Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự là cá nhân, cơ quan, tổ chức nước ngoài
  Chương XXXV — Thẩm quyền của Toà án Việt Nam giải quyết các
    Điều 410. Quy định chung về thẩm quyền của Toà án Việt Nam giải quyết các vụ việc dân sự có yếu tố nước ngoài
    Điều 411. Thẩm quyền riêng biệt của Toà án Việt Nam
    Điều 412. Không thay đổi thẩm quyền giải quyết của Toà án
    Điều 413. Trả lại đơn khởi kiện, đơn yêu cầu hoặc đình chỉ giải quyết vụ việc dân sự trong trường hợp đã có Toà án nước ngoài giải quyết
  Chương XXXVI — Tương trợ tư pháp trong tố tụng dân sự
    Điều 414. Nguyên tắc tương trợ tư pháp trong tố tụng dân sự
    Điều 415. Thực hiện uỷ thác tư pháp
    Điều 416. Thủ tục thực hiện việc uỷ thác tư pháp
    Điều 417. Văn bản uỷ thác tư pháp
    Điều 418. Công nhận giấy tờ, tài liệu do cơ quan có thẩm quyền nước ngoài lập, cấp hoặc xác nhận

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.