Luật · Quốc hội

Luật 92/2015/QH13

Bộ luật Tố tụng dân sự số 92/2015/QH13

Tình trạng
Hết hiệu lực một phần
Ngày ban hành
25/11/2015
Ngày có hiệu lực
01/07/2016
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (7)

Được hướng dẫn bởi (12)

Sửa đổi, bổ sung (1)

Thay thế / bãi bỏ (3)

Hướng dẫn thi hành (1)

Bố cục (517 điều)

Phần thứ nhất — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Chương I — NHIỆM VỤ VÀ HIỆU LỰC CỦA BỘ LUẬT TỐ TỤNG DÂN SỰ
    Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và nhiệm vụ của Bộ luật tố tụng dân sự
    Điều 2. Đối tượng áp dụng và hiệu lực của Bộ luật tố tụng dân sự
  Chương II — NHỮNG NGUYÊN TẮC CƠ BẢN
    Điều 3. Tuân thủ pháp luật trong tố tụng dân sự
    Điều 4. Quyền yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp
    Điều 5. Quyền quyết định và tự định đoạt của đương sự
    Điều 6. Cung cấp chứng cứ và chứng minh trong tố tụng dân sự
    Điều 7. Trách nhiệm cung cấp tài liệu, chứng cứ của cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền
    Điều 8. Bình đẳng về quyền và nghĩa vụ trong tố tụng dân sự
    Điều 9. Bảo đảm quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự
    Điều 10. Hòa giải trong tố tụng dân sự
    Điều 11. Hội thẩm nhân dân tham gia xét xử vụ án dân sự
    Điều 12. Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân xét xử vụ án dân sự, Thẩm phán giải quyết việc dân sự độc lập và chỉ tuân theo pháp luật
    Điều 13. Trách nhiệm của cơ quan tiến hành tố tụng, người tiến hành tố tụng
    Điều 14. Tòa án xét xử tập thể
    Điều 15. Tòa án xét xử kịp thời, công bằng, công khai
    Điều 16. Bảo đảm sự vô tư, khách quan trong tố tụng dân sự
    Điều 17. Bảo đảm chế độ xét xử sơ thẩm, phúc thẩm
    Điều 18. Giám đốc việc xét xử
    Điều 19. Bảo đảm hiệu lực của bản án, quyết định của Tòa án
    Điều 20. Tiếng nói và chữ viết dùng trong tố tụng dân sự
    Điều 21. Kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong tố tụng dân sự
    Điều 22. Trách nhiệm chuyển giao tài liệu, giấy tờ của Tòa án
    Điều 23. Việc tham gia tố tụng dân sự của cơ quan, tổ chức, cá nhân
    Điều 24. Bảo đảm tranh tụng trong xét xử
    Điều 25. Bảo đảm quyền khiếu nại, tố cáo trong tố tụng dân sự
  Chương III — THẨM QUYỀN CỦA TÒA ÁN
    Mục 1 — NHỮNG VỤ VIỆC DÂN SỰ THUỘC THẨM QUYỀN GIẢI QUYẾT CỦA TÒA ÁN
      Điều 26. Những tranh chấp về dân sự thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án
      Điều 27. Những yêu cầu về dân sự thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án
      Điều 28. Những tranh chấp về hôn nhân và gia đình thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án
      Điều 29. Những yêu cầu về hôn nhân và gia đình thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án
      Điều 30. Những tranh chấp về kinh doanh, thương mại thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án
      Điều 31. Những yêu cầu về kinh doanh, thương mại thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án
      Điều 32. Những tranh chấp về lao động thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án
      Điều 33. Những yêu cầu về lao động thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án
      Điều 34. Thẩm quyền của Tòa án đối với quyết định cá biệt của cơ quan, tổ chức
    Mục 2 — THẨM QUYỀN CỦA TÒA ÁN CÁC CẤP
      Điều 35. Thẩm quyền của Tòa án nhân dân cấp huyện
      Điều 36. Thẩm quyền của các Tòa chuyên trách Tòa án nhân dân cấp huyện
      Điều 37. Thẩm quyền của Tòa án nhân dân cấp tỉnh
      Điều 38. Thẩm quyền của các Tòa chuyên trách Tòa án nhân dân cấp tỉnh
      Điều 39. Thẩm quyền của Tòa án theo lãnh thổ
      Điều 40. Thẩm quyền của Tòa án theo sự lựa chọn của nguyên đơn, người yêu cầu
      Điều 41. Chuyển vụ việc dân sự cho Tòa án khác; giải quyết tranh chấp về thẩm quyền
      Điều 42. Nhập hoặc tách vụ án
    Mục 3 — GIẢI QUYẾT VỤ VIỆC DÂN SỰ TRONG TRƯỜNG HỢP CHƯA CÓ ĐIỀU LUẬT ĐỂ ÁP DỤNG
      Điều 43. Nguyên tắc xác định thẩm quyền của Tòa án trong trường hợp chưa có điều luật để áp dụng
      Điều 44. Trình tự, thủ tục thụ lý, giải quyết vụ việc dân sự trong trường hợp chưa có điều luật để áp dụng
      Điều 45. Nguyên tắc giải quyết vụ việc dân sự trong trường hợp chưa có điều luật để áp dụng
  Chương IV — CƠ QUAN TIẾN HÀNH TỐ TỤNG, NGƯỜI TIẾN HÀNH TỐ TỤNG VÀ VIỆC THAY ĐỔI NGƯỜI TIẾN HÀNH TỐ TỤNG
    Điều 46. Cơ quan tiến hành tố tụng, người tiến hành tố tụng
    Điều 47. Nhiệm vụ, quyền hạn của Chánh án Tòa án
    Điều 48. Nhiệm vụ, quyền hạn của Thẩm phán
    Điều 49. Nhiệm vụ, quyền hạn của Hội thẩm nhân dân
    Điều 50. Nhiệm vụ, quyền hạn của Thẩm tra viên
    Điều 51. Nhiệm vụ, quyền hạn của Thư ký Tòa án
    Điều 52. Những trường hợp phải từ chối hoặc thay đổi người tiến hành tố tụng
    Điều 53. Thay đổi Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân
    Điều 54. Thay đổi Thư ký Tòa án, Thẩm tra viên
    Điều 55. Thủ tục từ chối tiến hành tố tụng hoặc đề nghị thay đổi Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân, Thẩm tra viên, Thư ký Tòa án
    Điều 56. Quyết định việc thay đổi Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân, Thẩm tra viên, Thư ký Tòa án
    Điều 57. Nhiệm vụ, quyền hạn của Viện trưởng Viện kiểm sát
    Điều 58. Nhiệm vụ, quyền hạn của Kiểm sát viên
    Điều 59. Nhiệm vụ, quyền hạn của Kiểm tra viên
    Điều 60. Thay đổi Kiểm sát viên, Kiểm tra viên
    Điều 61. Thủ tục từ chối tiến hành tố tụng hoặc đề nghị thay đổi Kiểm sát viên, Kiểm tra viên
    Điều 62. Quyết định việc thay đổi Kiểm sát viên, Kiểm tra viên
  Chương V — THÀNH PHẦN GIẢI QUYẾT VỤ VIỆC DÂN SỰ
    Điều 63. Hội đồng xét xử sơ thẩm vụ án dân sự
    Điều 64. Hội đồng xét xử phúc thẩm vụ án dân sự
    Điều 65. Xét xử vụ án dân sự theo thủ tục rút gọn
    Điều 66. Hội đồng xét xử giám đốc thẩm, tái thẩm vụ án dân sự
    Điều 67. Thành phần giải quyết việc dân sự
  Chương VI — NGƯỜI THAM GIA TỐ TỤNG
    Mục 1 — ĐƯƠNG SỰ TRONG VỤ VIỆC DÂN SỰ
      Điều 68. Đương sự trong vụ việc dân sự
      Điều 69. Năng lực pháp luật tố tụng dân sự và năng lực hành vi tố tụng dân sự của đương sự
      Điều 70. Quyền, nghĩa vụ của đương sự
      Điều 71. Quyền, nghĩa vụ của nguyên đơn
      Điều 72. Quyền, nghĩa vụ của bị đơn
      Điều 73. Quyền, nghĩa vụ của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan
      Điều 74. Kế thừa quyền, nghĩa vụ tố tụng
    Mục 2 — NHỮNG NGƯỜI THAM GIA TỐ TỤNG KHÁC
      Điều 75. Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự
      Điều 76. Quyền, nghĩa vụ của người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự
      Điều 77. Người làm chứng
      Điều 78. Quyền, nghĩa vụ của người làm chứng
      Điều 79. Người giám định
      Điều 80. Quyền, nghĩa vụ của người giám định
      Điều 81. Người phiên dịch
      Điều 82. Quyền, nghĩa vụ của người phiên dịch
      Điều 83. Thủ tục từ chối giám định, phiên dịch hoặc đề nghị thay đổi người giám định, người phiên dịch
      Điều 84. Quyết định việc thay đổi người giám định, người phiên dịch
      Điều 85. Người đại diện
      Điều 86. Quyền, nghĩa vụ của người đại diện
      Điều 87. Những trường hợp không được làm người đại diện
      Điều 88. Chỉ định người đại diện trong tố tụng dân sự
      Điều 89. Chấm dứt đại diện trong tố tụng dân sự
      Điều 90. Hậu quả của việc chấm dứt đại diện trong tố tụng dân sự
  Chương VII — CHỨNG MINH VÀ CHỨNG CỨ
    Điều 91. Nghĩa vụ chứng minh
    Điều 92. Những tình tiết, sự kiện không phải chứng minh
    Điều 93. Chứng cứ
    Điều 94. Nguồn chứng cứ
    Điều 95. Xác định chứng cứ
    Điều 96. Giao nộp tài liệu, chứng cứ
    Điều 97. Xác minh, thu thập chứng cứ
    Điều 98. Lấy lời khai của đương sự
    Điều 99. Lấy lời khai của người làm chứng
    Điều 100. Đối chất
    Điều 101. Xem xét, thẩm định tại chỗ
    Điều 102. Trưng cầu giám định, yêu cầu giám định
    Điều 103. Trưng cầu giám định chứng cứ bị tố cáo là giả mạo
    Điều 104. Định giá tài sản, thẩm định giá tài sản
    Điều 105. Ủy thác thu thập chứng cứ
    Điều 106. Yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân cung cấp tài liệu, chứng cứ
    Điều 107. Bảo quản tài liệu, chứng cứ
    Điều 108. Đánh giá chứng cứ
    Điều 109. Công bố và sử dụng tài liệu, chứng cứ
    Điều 110. Bảo vệ chứng cứ
  Chương VIII — CÁC BIỆN PHÁP KHẨN CẤP TẠM THỜI
    Điều 111. Quyền yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời
    Điều 112. Thẩm quyền quyết định áp dụng, thay đổi, hủy bỏ biện pháp khẩn cấp tạm thời
    Điều 113. Trách nhiệm do áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời không đúng
    Điều 114. Các biện pháp khẩn cấp tạm thời
    Điều 115. Giao người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự, người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi cho cá nhân hoặc tổ chức trông nom, nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục
    Điều 116. Buộc thực hiện trước một phần nghĩa vụ cấp dưỡng
    Điều 117. Buộc thực hiện trước một phần nghĩa vụ bồi thường thiệt hại do tính mạng, sức khoẻ bị xâm phạm
    Điều 118. Buộc người sử dụng lao động tạm ứng tiền lương, tiền bảo hiểm y tế, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp, chi phí cứu chữa tai nạn lao động hoặc bệnh nghề nghiệp, tiền bồi thường, trợ cấp tai nạn lao động hoặc bệnh nghề nghiệp cho người lao động
    Điều 119. Tạm đình chỉ thi hành quyết định đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động, quyết định sa thải người lao động
    Điều 120. Kê biên tài sản đang tranh chấp
    Điều 121. Cấm chuyển dịch quyền về tài sản đối với tài sản đang tranh chấp
    Điều 122. Cấm thay đổi hiện trạng tài sản đang tranh chấp
    Điều 123. Cho thu hoạch, cho bán hoa màu hoặc sản phẩm, hàng hoá khác
    Điều 124. Phong tỏa tài khoản tại ngân hàng, tổ chức tín dụng khác, kho bạc nhà nước
    Điều 125. Phong tỏa tài sản ở nơi gửi giữ
    Điều 126. Phong tỏa tài sản của người có nghĩa vụ
    Điều 127. Cấm hoặc buộc thực hiện hành vi nhất định
    Điều 128. Cấm xuất cảnh đối với người có nghĩa vụ
    Điều 129. Cấm tiếp xúc với nạn nhân bạo lực gia đình
    Điều 130. Tạm dừng việc đóng thầu và các hoạt động có liên quan đến việc đấu thầu
    Điều 131. Bắt giữ tàu bay, tàu biển để bảo đảm giải quyết vụ án
    Điều 132. Các biện pháp khẩn cấp tạm thời khác
    Điều 133. Thủ tục áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời
    Điều 134. Kiến nghị áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời của cơ quan, tổ chức, cá nhân khởi kiện vụ án để bảo vệ lợi ích công cộng, lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của người khác
    Điều 135. Tòa án tự mình ra quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời
    Điều 136. Buộc thực hiện biện pháp bảo đảm
    Điều 137. Thay đổi, áp dụng bổ sung biện pháp khẩn cấp tạm thời
    Điều 138. Hủy bỏ việc áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời
    Điều 139. Hiệu lực của quyết định áp dụng, thay đổi, hủy bỏ biện pháp khẩn cấp tạm thời
    Điều 140. Khiếu nại, kiến nghị về quyết định áp dụng, thay đổi, hủy bỏ hoặc không áp dụng, thay đổi, hủy bỏ biện pháp khẩn cấp tạm thời
    Điều 141. Giải quyết khiếu nại, kiến nghị về quyết định áp dụng, thay đổi, hủy bỏ hoặc không áp dụng, thay đổi, hủy bỏ biện pháp khẩn cấp tạm thời
    Điều 142. Thi hành quyết định áp dụng, thay đổi, hủy bỏ biện pháp khẩn cấp tạm thời
  Chương IX — ÁN PHÍ, LỆ PHÍ VÀ CHI PHÍ TỐ TỤNG KHÁC
    Mục 1 — ÁN PHÍ, LỆ PHÍ
      Điều 143. Tiền tạm ứng án phí, tiền tạm ứng lệ phí; án phí, lệ phí
      Điều 144. Xử lý tiền tạm ứng án phí, tiền tạm ứng lệ phí, án phí, lệ phí thu được
      Điều 145. Chế độ thu, chi trả tiền tạm ứng án phí, tiền tạm ứng lệ phí, án phí, lệ phí
      Điều 146. Nghĩa vụ nộp tiền tạm ứng án phí, tiền tạm ứng lệ phí
      Điều 147. Nghĩa vụ chịu án phí sơ thẩm
      Điều 148. Nghĩa vụ chịu án phí phúc thẩm
      Điều 149. Nghĩa vụ chịu lệ phí
      Điều 150. Quy định cụ thể về án phí, lệ phí
    Mục 2 — CÁC CHI PHÍ TỐ TỤNG KHÁC
      Điều 151. Tiền tạm ứng chi phí ủy thác tư pháp ra nước ngoài, chi phí ủy thác tư pháp ra nước ngoài
      Điều 152. Nghĩa vụ nộp tiền tạm ứng chi phí ủy thác tư pháp ra nước ngoài
      Điều 153. Nghĩa vụ chịu chi phí ủy thác tư pháp ra nước ngoài
      Điều 154. Xử lý tiền tạm ứng chi phí ủy thác tư pháp ra nước ngoài
      Điều 155. Tiền tạm ứng chi phí xem xét, thẩm định tại chỗ, chi phí xem xét, thẩm định tại chỗ
      Điều 156. Nghĩa vụ nộp tiền tạm ứng chi phí xem xét, thẩm định tại chỗ
      Điều 157. Nghĩa vụ chịu chi phí xem xét, thẩm định tại chỗ
      Điều 158. Xử lý tiền tạm ứng chi phí xem xét, thẩm định tại chỗ
      Điều 159. Tiền tạm ứng chi phí giám định, chi phí giám định
      Điều 160. Nghĩa vụ nộp tiền tạm ứng chi phí giám định
      Điều 161. Nghĩa vụ chịu chi phí giám định
      Điều 162. Xử lý tiền tạm ứng chi phí giám định đã nộp
      Điều 163. Tiền tạm ứng chi phí định giá tài sản, chi phí định giá tài sản
      Điều 164. Nghĩa vụ nộp tiền tạm ứng chi phí định giá tài sản
      Điều 165. Nghĩa vụ chịu chi phí định giá tài sản, thẩm định giá
      Điều 166. Xử lý tiền tạm ứng chi phí định giá tài sản
      Điều 167. Chi phí cho người làm chứng
      Điều 168. Chi phí cho người phiên dịch, luật sư
      Điều 169. Quy định cụ thể về các chi phí tố tụng
  Chương X — CẤP, TỐNG ĐẠT, THÔNG BÁO VĂN BẢN TỐ TỤNG
    Điều 170. Nghĩa vụ cấp, tống đạt, thông báo văn bản tố tụng
    Điều 171. Các văn bản tố tụng phải được cấp, tống đạt, thông báo
    Điều 172. Người thực hiện việc cấp, tống đạt, thông báo văn bản tố tụng
    Điều 173. Các phương thức cấp, tống đạt, thông báo văn bản tố tụng
    Điều 174. Tính hợp lệ của việc cấp, tống đạt, thông báo văn bản tố tụng
    Điều 175. Thủ tục cấp, tống đạt, thông báo văn bản tố tụng
    Điều 176. Thủ tục cấp, tống đạt, thông báo bằng phương tiện điện tử
    Điều 177. Thủ tục cấp, tống đạt, thông báo trực tiếp cho cá nhân
    Điều 178. Thủ tục cấp, tống đạt, thông báo trực tiếp cho cơ quan, tổ chức
    Điều 179. Thủ tục niêm yết công khai
    Điều 180. Thủ tục thông báo trên phương tiện thông tin đại chúng
    Điều 181. Thông báo kết quả việc cấp, tống đạt, thông báo văn bản tố tụng
  Chương XI — THỜI HẠN TỐ TỤNG
    Điều 182. Thời hạn tố tụng
    Điều 183. Áp dụng quy định của Bộ luật dân sự về thời hạn
    Điều 184. Thời hiệu khởi kiện, thời hiệu yêu cầu giải quyết việc dân sự
    Điều 185. Áp dụng quy định của Bộ luật dân sự về thời hiệu
Phần thứ hai — THỦ TỤC GIẢI QUYẾT VỤ ÁN TẠI TÒA ÁN CẤP SƠ THẨM
  Chương XII — KHỞI KIỆN VÀ THỤ LÝ VỤ ÁN
    Điều 186. Quyền khởi kiện vụ án
    Điều 187. Quyền khởi kiện vụ án dân sự để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người khác, lợi ích công cộng và lợi ích của Nhà nước
    Điều 188. Phạm vi khởi kiện
    Điều 189. Hình thức, nội dung đơn khởi kiện
    Điều 190. Gửi đơn khởi kiện đến Tòa án
    Điều 191. Thủ tục nhận và xử lý đơn khởi kiện
    Điều 192. Trả lại đơn khởi kiện, hậu quả của việc trả lại đơn khởi kiện
    Điều 193. Yêu cầu sửa đổi, bổ sung đơn khởi kiện
    Điều 194. Khiếu nại, kiến nghị và giải quyết khiếu nại, kiến nghị về việc trả lại đơn khởi kiện
    Điều 195. Thụ lý vụ án
    Điều 196. Thông báo về việc thụ lý vụ án
    Điều 197. Phân công Thẩm phán giải quyết vụ án
    Điều 198. Nhiệm vụ, quyền hạn của Thẩm phán khi lập hồ sơ vụ án
    Điều 199. Quyền, nghĩa vụ của bị đơn, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan khi nhận được thông báo
    Điều 200. Quyền yêu cầu phản tố của bị đơn
    Điều 201. Quyền yêu cầu độc lập của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan
    Điều 202. Thủ tục yêu cầu phản tố hoặc yêu cầu độc lập
  Chương XIII — THỦ TỤC HÒA GIẢI VÀ CHUẨN BỊ XÉT XỬ
    Điều 203. Thời hạn chuẩn bị xét xử
    Điều 204. Lập hồ sơ vụ án dân sự
    Điều 205. Nguyên tắc tiến hành hòa giải
    Điều 206. Những vụ án dân sự không được hòa giải
    Điều 207. Những vụ án dân sự không tiến hành hòa giải được
    Điều 208. Thông báo về phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và hòa giải
    Điều 209. Thành phần phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và hòa giải
    Điều 210. Trình tự phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và hòa giải
    Điều 211. Biên bản phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và hòa giải
    Điều 212. Ra quyết định công nhận sự thoả thuận của các đương sự
    Điều 213. Hiệu lực của quyết định công nhận sự thoả thuận của các đương sự
    Điều 214. Tạm đình chỉ giải quyết vụ án dân sự
    Điều 215. Hậu quả của việc tạm đình chỉ giải quyết vụ án dân sự
    Điều 216. Quyết định tiếp tục giải quyết vụ án dân sự
    Điều 217. Đình chỉ giải quyết vụ án dân sự
    Điều 218. Hậu quả của việc đình chỉ giải quyết vụ án dân sự
    Điều 219. Thẩm quyền ra quyết định tạm đình chỉ giải quyết vụ án dân sự, quyết định tiếp tục giải quyết vụ án dân sự, quyết định đình chỉ giải quyết vụ án dân sự
    Điều 220. Quyết định đưa vụ án ra xét xử
    Điều 221. Phát hiện và kiến nghị sửa đổi, bổ sung hoặc hủy bỏ văn bản quy phạm pháp luật
  Chương XIV — PHIÊN TÒA SƠ THẨM
    Mục 1 — QUY ĐỊNH CHUNG VỀ PHIÊN TÒA SƠ THẨM
      Điều 222. Yêu cầu chung đối với phiên tòa sơ thẩm
      Điều 223. Địa điểm tổ chức phiên tòa
      Điều 224. Hình thức bố trí phòng xử án
      Điều 225. Xét xử trực tiếp, bằng lời nói
      Điều 226. Thay thế thành viên Hội đồng xét xử trong trường hợp đặc biệt
      Điều 227. Sự có mặt của đương sự, người đại diện, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự
      Điều 228. Xét xử trong trường hợp đương sự, người bảo vệ quyền và lợi ích của đương sự vắng mặt tại phiên tòa
      Điều 229. Sự có mặt của người làm chứng
      Điều 230. Sự có mặt của người giám định
      Điều 231. Sự có mặt của người phiên dịch
      Điều 232. Sự có mặt của Kiểm sát viên
      Điều 233. Thời hạn hoãn phiên tòa và quyết định hoãn phiên tòa
      Điều 234. Nội quy phiên tòa
      Điều 235. Thủ tục ra bản án và quyết định của Tòa án tại phiên tòa
      Điều 236. Biên bản phiên tòa
      Điều 237. Chuẩn bị khai mạc phiên tòa
      Điều 238. Thủ tục xét xử vắng mặt tất cả những người tham gia tố tụng
    Mục 2 — THỦ TỤC BẮT ĐẦU PHIÊN TÒA
      Điều 239. Khai mạc phiên tòa
      Điều 240. Giải quyết yêu cầu thay đổi người tiến hành tố tụng, người giám định, người phiên dịch
      Điều 241. Xem xét, quyết định hoãn phiên tòa khi có người vắng mặt
      Điều 242. Bảo đảm tính khách quan của người làm chứng
      Điều 243. Hỏi đương sự về việc thay đổi, bổ sung, rút yêu cầu
      Điều 244. Xem xét việc thay đổi, bổ sung, rút yêu cầu
      Điều 245. Thay đổi địa vị tố tụng
      Điều 246. Công nhận sự thoả thuận của các đương sự
    Mục 3 — TRANH TỤNG TẠI PHIÊN TÒA
      Điều 247. Nội dung và phương thức tranh tụng tại phiên tòa
      Điều 248. Trình bày của đương sự, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự
      Điều 249. Thứ tự và nguyên tắc hỏi tại phiên tòa
      Điều 250. Hỏi nguyên đơn
      Điều 251. Hỏi bị đơn
      Điều 252. Hỏi người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan
      Điều 253. Hỏi người làm chứng
      Điều 254. Công bố tài liệu, chứng cứ của vụ án
      Điều 255. Nghe băng ghi âm, đĩa ghi âm, xem băng ghi hình, đĩa ghi hình, thiết bị khác chứa âm thanh, hình ảnh
      Điều 256. Xem xét vật chứng
      Điều 257. Hỏi người giám định
      Điều 258. Kết thúc việc hỏi tại phiên tòa
      Điều 259. Tạm ngừng phiên tòa
      Điều 260. Trình tự phát biểu khi tranh luận
      Điều 261. Phát biểu khi tranh luận và đối đáp
      Điều 262. Phát biểu của Kiểm sát viên
      Điều 263. Trở lại việc hỏi và tranh luận
    Mục 4 — NGHỊ ÁN VÀ TUYÊN ÁN
      Điều 264. Nghị án
      Điều 265. Trở lại việc hỏi và tranh luận
      Điều 266. Bản án sơ thẩm
      Điều 267. Tuyên án
      Điều 268. Sửa chữa, bổ sung bản án
      Điều 269. Cấp trích lục bản án; giao, gửi bản án
Phần thứ ba — THỦ TỤC GIẢI QUYẾT VỤ ÁN TẠI TÒA ÁN CẤP PHÚC THẨM
  Chương XV — TÍNH CHẤT CỦA XÉT XỬ PHÚC THẨM VÀ KHÁNG CÁO, KHÁNG NGHỊ BẢN ÁN, QUYẾT ĐỊNH CỦA TÒA ÁN CẤP SƠ THẨM
    Điều 270. Tính chất của xét xử phúc thẩm
    Điều 271. Người có quyền kháng cáo
    Điều 272. Đơn kháng cáo
    Điều 273. Thời hạn kháng cáo
    Điều 274. Kiểm tra đơn kháng cáo
    Điều 275. Kháng cáo quá hạn và xem xét kháng cáo quá hạn
    Điều 276. Thông báo nộp tiền tạm ứng án phí phúc thẩm
    Điều 277. Thông báo về việc kháng cáo
    Điều 278. Kháng nghị của Viện kiểm sát
    Điều 279. Quyết định kháng nghị của Viện kiểm sát
    Điều 280. Thời hạn kháng nghị
    Điều 281. Thông báo về việc kháng nghị
    Điều 282. Hậu quả của việc kháng cáo, kháng nghị
    Điều 283. Gửi hồ sơ vụ án và kháng cáo, kháng nghị
    Điều 284. Thay đổi, bổ sung, rút kháng cáo, kháng nghị
  Chương XVI — CHUẨN BỊ XÉT XỬ PHÚC THẨM
    Điều 285. Thụ lý vụ án để xét xử phúc thẩm
    Điều 286. Thời hạn chuẩn bị xét xử phúc thẩm
    Điều 287. Cung cấp tài liệu, chứng cứ trong giai đoạn chuẩn bị xét xử phúc thẩm
    Điều 288. Tạm đình chỉ xét xử phúc thẩm vụ án
    Điều 289. Đình chỉ xét xử phúc thẩm vụ án
    Điều 290. Quyết định đưa vụ án ra xét xử phúc thẩm
    Điều 291. Quyết định áp dụng, thay đổi, hủy bỏ biện pháp khẩn cấp tạm thời
    Điều 292. Chuyển hồ sơ vụ án cho Viện kiểm sát nghiên cứu
  Chương XVII — THỦ TỤC XÉT XỬ PHÚC THẨM
    Mục 1 — THỦ TỤC BẮT ĐẦU PHIÊN TÒA PHÚC THẨM
      Điều 293. Phạm vi xét xử phúc thẩm
      Điều 294. Những người tham gia phiên tòa phúc thẩm
      Điều 295. Tạm đình chỉ, đình chỉ xét xử phúc thẩm tại phiên tòa
      Điều 296. Hoãn phiên tòa phúc thẩm
      Điều 297. Chuẩn bị khai mạc phiên tòa phúc thẩm và thủ tục bắt đầu phiên tòa phúc thẩm
      Điều 298. Hỏi về việc kháng cáo, kháng nghị và xử lý việc thay đổi kháng cáo, kháng nghị tại phiên tòa
      Điều 299. Nguyên đơn rút đơn khởi kiện trước khi mở phiên tòa hoặc tại phiên tòa phúc thẩm
      Điều 300. Công nhận sự thoả thuận của các đương sự tại phiên tòa phúc thẩm
    Mục 2 — TRANH TỤNG TẠI PHIÊN TÒA PHÚC THẨM
      Điều 301. Nội dung và phương thức tranh tụng tại phiên tòa phúc thẩm
      Điều 302. Trình bày của đương sự, Kiểm sát viên tại phiên tòa phúc thẩm
      Điều 303. Thủ tục hỏi và công bố tài liệu, chứng cứ, xem xét vật chứng tại phiên tòa phúc thẩm
      Điều 304. Tạm ngừng phiên tòa phúc thẩm
      Điều 305. Tranh luận tại phiên tòa phúc thẩm
      Điều 306. Phát biểu của Kiểm sát viên tại phiên tòa phúc thẩm
      Điều 307. Nghị án và tuyên án
      Điều 308. Thẩm quyền của Hội đồng xét xử phúc thẩm
      Điều 309. Sửa bản án sơ thẩm
      Điều 310. Hủy bản án sơ thẩm, hủy một phần bản án sơ thẩm và chuyển hồ sơ vụ án cho Tòa án cấp sơ thẩm giải quyết lại vụ án theo thủ tục sơ thẩm
      Điều 311. Hủy bản án sơ thẩm và đình chỉ giải quyết vụ án
      Điều 312. Đình chỉ xét xử phúc thẩm
      Điều 313. Bản án phúc thẩm
      Điều 314. Thủ tục phúc thẩm đối với quyết định của Tòa án cấp sơ thẩm bị kháng cáo, kháng nghị
      Điều 315. Gửi bản án, quyết định phúc thẩm
Phần thứ t — ư
  Chương XVIII — GIẢI QUYẾT VỤ ÁN DÂN SỰ THEO THỦ TỤC RÚT GỌN TẠI TÒA ÁN CẤP SƠ THẨM
    Điều 316. Phạm vi áp dụng thủ tục rút gọn
    Điều 317. Điều kiện áp dụng thủ tục rút gọn
    Điều 318. Quyết định đưa vụ án ra xét xử theo thủ tục rút gọn
    Điều 319. Khiếu nại, kiến nghị và giải quyết khiếu nại, kiến nghị về quyết định đưa vụ án ra xét xử theo thủ tục rút gọn
    Điều 320. Phiên tòa xét xử theo thủ tục rút gọn
    Điều 321. Hiệu lực của bản án, quyết định theo thủ tục rút gọn
  Chương XIX — GIẢI QUYẾT VỤ ÁN DÂN SỰ THEO THỦ TỤC RÚT GỌN TẠI TÒA ÁN CẤP PHÚC THẨM
    Điều 322. Thời hạn kháng cáo, kháng nghị đối với bản án, quyết định theo thủ tục rút gọn
    Điều 323. Thời hạn chuẩn bị xét xử phúc thẩm theo thủ tục rút gọn
    Điều 324. Thủ tục phúc thẩm rút gọn đối với bản án, quyết định của Tòa án cấp sơ thẩm bị kháng cáo, kháng nghị
Phần thứ năm — THỦ TỤC XÉT LẠI BẢN ÁN, QUYẾT ĐỊNH ĐÃ CÓ HIỆU LỰC PHÁP LUẬT
  Chương XX — THỦ TỤC GIÁM ĐỐC THẨM
    Điều 325. Tính chất của giám đốc thẩm
    Điều 326. Căn cứ, điều kiện để kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm
    Điều 327. Phát hiện bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật cần xem xét lại theo thủ tục giám đốc thẩm
    Điều 328. Đơn đề nghị xem xét bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật theo thủ tục giám đốc thẩm
    Điều 329. Thủ tục nhận đơn đề nghị xem xét bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật theo thủ tục giám đốc thẩm
    Điều 330. Bổ sung, xác minh tài liệu, chứng cứ trong thủ tục giám đốc thẩm
    Điều 331. Người có thẩm quyền kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm
    Điều 332. Hoãn, tạm đình chỉ thi hành bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật
    Điều 333. Quyết định kháng nghị giám đốc thẩm
    Điều 334. Thời hạn kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm
    Điều 335. Thay đổi, bổ sung, rút kháng nghị giám đốc thẩm
    Điều 336. Gửi quyết định kháng nghị giám đốc thẩm
    Điều 337. Thẩm quyền giám đốc thẩm
    Điều 338. Những người tham gia phiên tòa giám đốc thẩm
    Điều 339. Thời hạn mở phiên tòa giám đốc thẩm
    Điều 340. Chuẩn bị phiên tòa giám đốc thẩm
    Điều 341. Thủ tục xét xử tại phiên tòa giám đốc thẩm
    Điều 342. Phạm vi giám đốc thẩm
    Điều 343. Thẩm quyền của Hội đồng xét xử giám đốc thẩm
    Điều 344. Giữ nguyên bản án, quyết định đúng pháp luật của Tòa án cấp dưới đã bị hủy hoặc bị sửa
    Điều 345. Hủy một phần hoặc toàn bộ bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật để xét xử lại theo thủ tục sơ thẩm hoặc xét xử lại theo thủ tục phúc thẩm
    Điều 346. Hủy bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật và đình chỉ giải quyết vụ án
    Điều 347. Sửa một phần hoặc toàn bộ bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật
    Điều 348. Quyết định giám đốc thẩm
    Điều 349. Hiệu lực của quyết định giám đốc thẩm
    Điều 350. Gửi quyết định giám đốc thẩm
  Chương XXI — THỦ TỤC TÁI THẨM
    Điều 351. Tính chất của tái thẩm
    Điều 352. Căn cứ để kháng nghị theo thủ tục tái thẩm
    Điều 353. Thông báo và xác minh tình tiết mới được phát hiện
    Điều 354. Người có thẩm quyền kháng nghị theo thủ tục tái thẩm
    Điều 355. Thời hạn kháng nghị theo thủ tục tái thẩm
    Điều 356. Thẩm quyền của Hội đồng xét xử tái thẩm
    Điều 357. Áp dụng các quy định về thủ tục giám đốc thẩm
  Chương XXII — THỦ TỤC ĐẶC BIỆT XEM XÉT LẠI QUYẾT ĐỊNH CỦA HỘI ĐỒNG THẨM PHÁN TÒA ÁN NHÂN DÂN TỐI CAO
    Điều 358. Yêu cầu, kiến nghị, đề nghị xem xét lại quyết định của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao
    Điều 359. Thủ tục xem xét lại quyết định của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao
    Điều 360. Thẩm quyền xem xét lại quyết định của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao
Phần thứ sáu — THỦ TỤC GIẢI QUYẾT VIỆC DÂN SỰ
  Chương XXIII — QUY ĐỊNH CHUNG VỀ THỦ TỤC GIẢI QUYẾT VIỆC DÂN SỰ
    Điều 361. Phạm vi áp dụng
    Điều 362. Đơn yêu cầu Tòa án giải quyết việc dân sự
    Điều 363. Thủ tục nhận và xử lý đơn yêu cầu
    Điều 364. Trả lại đơn yêu cầu
    Điều 365. Thông báo thụ lý đơn yêu cầu
    Điều 366. Chuẩn bị xét đơn yêu cầu
    Điều 367. Những người tham gia phiên họp giải quyết việc dân sự
    Điều 368. Quyết định việc thay đổi người tiến hành tố tụng khi giải quyết việc dân sự
    Điều 369. Thủ tục tiến hành phiên họp giải quyết việc dân sự
    Điều 370. Quyết định giải quyết việc dân sự
    Điều 371. Kháng cáo, kháng nghị quyết định giải quyết việc dân sự
    Điều 372. Thời hạn kháng cáo, kháng nghị
    Điều 373. Chuẩn bị xét kháng cáo, kháng nghị
    Điều 374. Những người tham gia phiên họp phúc thẩm giải quyết việc dân sự
    Điều 375. Thủ tục tiến hành phiên họp phúc thẩm giải quyết việc dân sự
  Chương XXIV — THỦ TỤC GIẢI QUYẾT YÊU CẦU TUYÊN BỐ MỘT NGƯỜI MẤT NĂNG LỰC HÀNH VI DÂN SỰ, BỊ HẠN CHẾ NĂNG LỰC HÀNH VI DÂN SỰ HOẶC CÓ KHÓ KHĂN TRONG NHẬN THỨC, LÀM CHỦ HÀNH VI
    Điều 376. Quyền yêu cầu tuyên bố một người mất năng lực hành vi dân sự, bị hạn chế năng lực hành vi dân sự hoặc có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi
    Điều 377. Chuẩn bị xét đơn yêu cầu
    Điều 378. Quyết định tuyên bố một người mất năng lực hành vi dân sự, bị hạn chế năng lực hành vi dân sự hoặc có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi
    Điều 379. Quyền yêu cầu hủy bỏ quyết định tuyên bố một người mất năng lực hành vi dân sự, bị hạn chế năng lực hành vi dân sự hoặc có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi
    Điều 380. Quyết định của Tòa án trong trường hợp chấp nhận yêu cầu hủy bỏ quyết định tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự, bị hạn chế năng lực hành vi dân sự hoặc có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi
  Chương XXV — THỦ TỤC GIẢI QUYẾT YÊU CẦU THÔNG BÁO TÌM KIẾM NGƯỜI VẮNG MẶT TẠI NƠI CƯ TRÚ
    Điều 381. Đơn yêu cầu thông báo tìm kiếm người vắng mặt tại nơi cư trú
    Điều 382. Chuẩn bị xét đơn yêu cầu thông báo tìm kiếm người vắng mặt tại nơi cư trú
    Điều 383. Quyết định thông báo tìm kiếm người vắng mặt tại nơi cư trú
    Điều 384. Thông báo tìm kiếm người vắng mặt tại nơi cư trú
    Điều 385. Công bố thông báo tìm kiếm người vắng mặt tại nơi cư trú
    Điều 386. Hiệu lực của quyết định thông báo tìm kiếm người vắng mặt tại nơi cư trú
  Chương XXVI — THỦ TỤC GIẢI QUYẾT YÊU CẦU TUYÊN BỐ MỘT NGƯỜI MẤT TÍCH
    Điều 387. Đơn yêu cầu tuyên bố một người mất tích
    Điều 388. Chuẩn bị xét đơn yêu cầu tuyên bố một người mất tích
    Điều 389. Quyết định tuyên bố một người mất tích
    Điều 390. Hủy bỏ quyết định tuyên bố một người mất tích
  Chương XXVII — THỦ TỤC GIẢI QUYẾT YÊU CẦU TUYÊN BỐ MỘT NGƯỜI LÀ ĐÃ CHẾT
    Điều 391. Quyền yêu cầu tuyên bố một người là đã chết
    Điều 392. Chuẩn bị xét đơn yêu cầu tuyên bố một người là đã chết
    Điều 393. Quyết định tuyên bố một người là đã chết
    Điều 394. Đơn yêu cầu hủy bỏ quyết định tuyên bố một người là đã chết
    Điều 395. Quyết định hủy bỏ quyết định tuyên bố một người là đã chết
  Chương XXVIII — THỦ TỤC GIẢI QUYẾT YÊU CẦU CÔNG NHẬN THUẬN TÌNH LY HÔN, THỎA THUẬN NUÔI CON, CHIA TÀI SẢN KHI LY HÔN
    Điều 396. Đơn yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn, thỏa thuận nuôi con, chia tài sản khi ly hôn
    Điều 397. Hòa giải và công nhận thuận tình ly hôn, thỏa thuận nuôi con, chia tài sản khi ly hôn
  Chương XXIX — THỦ TỤC GIẢI QUYẾT YÊU CẦU TUYÊN BỐ VĂN BẢN CÔNG CHỨNG VÔ HIỆU
    Điều 398. Đơn yêu cầu tuyên bố văn bản công chứng vô hiệu
    Điều 399. Chuẩn bị xét đơn yêu cầu tuyên bố văn bản công chứng vô hiệu
    Điều 400. Quyết định tuyên bố văn bản công chứng vô hiệu
  Chương XXX — THỦ TỤC GIẢI QUYẾT YÊU CẦU TUYÊN BỐ HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG VÔ HIỆU; THỎA ƯỚC LAO ĐỘNG TẬP THỂ VÔ HIỆU
    Điều 401. Yêu cầu tuyên bố hợp đồng lao động vô hiệu, thỏa ước lao động tập thể vô hiệu
    Điều 402. Xem xét yêu cầu tuyên bố hợp đồng lao động vô hiệu, thỏa ước lao động tập thể vô hiệu
  Chương XXXI — THỦ TỤC XÉT TÍNH HỢP PHÁP CỦA CUỘC ĐÌNH CÔNG
    Điều 403. Yêu cầu Tòa án xét tính hợp pháp của cuộc đình công
    Điều 404. Thủ tục gửi đơn yêu cầu Tòa án xét tính hợp pháp của cuộc đình công
    Điều 405. Thẩm quyền xét tính hợp pháp của cuộc đình công
    Điều 406. Thành phần Hội đồng xét tính hợp pháp của cuộc đình công
    Điều 407. Những người tham gia phiên họp xét tính hợp pháp của cuộc đình công
    Điều 408. Hoãn phiên họp xét tính hợp pháp của cuộc đình công
    Điều 409. Đình chỉ việc xét tính hợp pháp của cuộc đình công
    Điều 410. Thủ tục giải quyết đơn yêu cầu xét tính hợp pháp của cuộc đình công
    Điều 411. Trình tự phiên họp xét tính hợp pháp của cuộc đình công
    Điều 412. Quyết định về tính hợp pháp của cuộc đình công
    Điều 413. Trình tự, thủ tục giải quyết kháng cáo, kháng nghị quyết định về tính hợp pháp của cuộc đình công
  Chương XXXII — THỦ TỤC GIẢI QUYẾT CÁC VIỆC DÂN SỰ LIÊN QUAN ĐẾN HOẠT ĐỘNG TRỌNG TÀI THƯƠNG MẠI VIỆT NAM
    Điều 414. Những việc dân sự liên quan đến hoạt động Trọng tài thương mại Việt Nam thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án
    Điều 415. Thủ tục giải quyết
  Chương XXXIII — THỦ TỤC CÔNG NHẬN KẾT QUẢ HÒA GIẢI THÀNH NGOÀI TÒA ÁN
    Điều 416. Công nhận kết quả hòa giải thành ngoài Tòa án
    Điều 417. Điều kiện công nhận kết quả hòa giải thành ngoài Tòa án
    Điều 418. Đơn yêu cầu công nhận kết quả hòa giải thành ngoài Tòa án
    Điều 419. Thủ tục công nhận kết quả hòa giải thành ngoài Tòa án
  Chương XXXIV — THỦ TỤC GIẢI QUYẾT VIỆC DÂN SỰ LIÊN QUAN ĐẾN VIỆC BẮT GIỮ TÀU BAY, TÀU BIỂN
    Điều 420. Quyền yêu cầu Tòa án bắt giữ tàu bay, tàu biển
    Điều 421. Thẩm quyền của Tòa án bắt giữ tàu bay, tàu biển
    Điều 422. Thủ tục bắt giữ tàu bay, tàu biển
Phần thứ bảy — THỦ TỤC CÔNG NHẬN VÀ CHO THI HÀNH TẠI VIỆT NAM HOẶC KHÔNG CÔNG NHẬN BẢN ÁN, QUYẾT ĐỊNH DÂN SỰ CỦA TÒA ÁN NƯỚC NGOÀI; CÔNG NHẬN VÀ CHO THI HÀNH PHÁN QUYẾT CỦA TRỌNG TÀI NƯỚC NGOÀI
  Chương XXXV — QUY ĐỊNH CHUNG VỀ THỦ TỤC CÔNG NHẬN VÀ CHO THI HÀNH TẠI VIỆT NAM HOẶC KHÔNG CÔNG NHẬN BẢN ÁN, QUYẾT ĐỊNH DÂN SỰ CỦA TÒA ÁN NƯỚC NGOÀI; CÔNG NHẬN VÀ CHO THI HÀNH PHÁN QUYẾT CỦA TRỌNG TÀI NƯỚC NGOÀI
    Điều 423. Bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài được công nhận và cho thi hành tại Việt Nam
    Điều 424. Phán quyết của Trọng tài nước ngoài được công nhận và cho thi hành tại Việt Nam
    Điều 425. Quyền yêu cầu công nhận và cho thi hành hoặc không công nhận bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài; công nhận và cho thi hành phán quyết của Trọng tài nước ngoài
    Điều 426. Bảo đảm quyền kháng cáo, kháng nghị
    Điều 427. Bảo đảm hiệu lực quyết định của Tòa án Việt Nam công nhận và cho thi hành hoặc không công nhận bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài; công nhận và cho thi hành phán quyết của Trọng tài nước ngoài
    Điều 428. Gửi quyết định của Tòa án về công nhận và cho thi hành hoặc không công nhận bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài; công nhận và cho thi hành phán quyết của Trọng tài nước ngoài
    Điều 429. Bảo đảm quyền chuyển tiền, tài sản thi hành bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài, phán quyết của Trọng tài nước ngoài
    Điều 430. Lệ phí, chi phí xét đơn yêu cầu công nhận và cho thi hành hoặc không công nhận bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài; công nhận và cho thi hành phán quyết của Trọng tài nước ngoài
    Điều 431. Bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài, quyết định của cơ quan khác có thẩm quyền của nước ngoài đương nhiên được công nhận tại Việt Nam
  Chương XXXVI — THỦ TỤC XÉT ĐƠN YÊU CẦU CÔNG NHẬN VÀ CHO THI HÀNH TẠI VIỆT NAM BẢN ÁN, QUYẾT ĐỊNH DÂN SỰ CỦA TÒA ÁN NƯỚC NGOÀI; THỦ TỤC XÉT ĐƠN YÊU CẦU KHÔNG CÔNG NHẬN BẢN ÁN, QUYẾT ĐỊNH DÂN SỰ CỦA TÒA ÁN NƯỚC NGOÀI
    Mục 1 — THỦ TỤC XÉT ĐƠN YÊU CẦU CÔNG NHẬN VÀ CHO THI HÀNH TẠI VIỆT NAM BẢN ÁN, QUYẾT ĐỊNH DÂN SỰ CỦA TÒA ÁN NƯỚC NGOÀI
      Điều 432. Thời hiệu yêu cầu công nhận và cho thi hành
      Điều 433. Đơn yêu cầu công nhận và cho thi hành
      Điều 434. Giấy tờ, tài liệu gửi kèm theo đơn yêu cầu
      Điều 435. Chuyển hồ sơ cho Tòa án
      Điều 436. Thụ lý hồ sơ
      Điều 437. Chuẩn bị xét đơn yêu cầu
      Điều 438. Phiên họp xét đơn yêu cầu
      Điều 439. Những bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài không được công nhận và cho thi hành tại Việt Nam
      Điều 440. Tòa án nước ngoài có thẩm quyền giải quyết tranh chấp, yêu cầu
      Điều 441. Gửi quyết định của Tòa án
      Điều 442. Kháng cáo, kháng nghị
      Điều 443. Xét kháng cáo, kháng nghị
    Mục 2 — THỦ TỤC XÉT ĐƠN YÊU CẦU KHÔNG CÔNG NHẬN BẢN ÁN, QUYẾT ĐỊNH DÂN SỰ CỦA TÒA ÁN NƯỚC NGOÀI
      Điều 444. Thời hiệu yêu cầu không công nhận bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài tại Việt Nam
      Điều 445. Đơn yêu cầu không công nhận bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài tại Việt Nam
      Điều 446. Giấy tờ, tài liệu gửi kèm theo đơn yêu cầu; thủ tục xét đơn yêu cầu không công nhận bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài tại Việt Nam
    Mục 3 — THỦ TỤC YÊU CẦU KHÔNG CÔNG NHẬN BẢN ÁN, QUYẾT ĐỊNH DÂN SỰ CỦA TÒA ÁN NƯỚC NGOÀI KHÔNG CÓ YÊU CẦU THI HÀNH TẠI VIỆT NAM
      Điều 447. Thời hiệu yêu cầu không công nhận bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài không có yêu cầu thi hành tại Việt Nam
      Điều 448. Đơn yêu cầu không công nhận bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài không có yêu cầu thi hành tại Việt Nam
      Điều 449. Thủ tục thụ lý, giải quyết đơn yêu cầu không công nhận bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài không có yêu cầu thi hành tại Việt Nam
      Điều 450. Gửi quyết định của Tòa án và việc kháng cáo, kháng nghị
  Chương XXXVII — THỦ TỤC XÉT ĐƠN YÊU CẦU CÔNG NHẬN VÀ CHO THI HÀNH TẠI VIỆT NAM PHÁN QUYẾT CỦA TRỌNG TÀI NƯỚC NGOÀI
    Điều 451. Thời hạn gửi đơn yêu cầu công nhận và cho thi hành
    Điều 452. Đơn yêu cầu công nhận và cho thi hành tại Việt Nam phán quyết của Trọng tài nước ngoài
    Điều 453. Giấy tờ, tài liệu gửi kèm theo đơn yêu cầu
    Điều 454. Chuyển hồ sơ cho Tòa án
    Điều 455. Thụ lý hồ sơ
    Điều 456. Chuyển hồ sơ cho Tòa án khác, giải quyết tranh chấp về thẩm quyền
    Điều 457. Chuẩn bị xét đơn yêu cầu
    Điều 458. Phiên họp xét đơn yêu cầu
    Điều 459. Những trường hợp không công nhận
    Điều 460. Gửi quyết định của Tòa án
    Điều 461. Kháng cáo, kháng nghị
    Điều 462. Xét kháng cáo, kháng nghị
    Điều 463. Tạm đình chỉ thi hành, hủy quyết định công nhận và cho thi hành phán quyết của Trọng tài nước ngoài
Phần thứ tám — THỦ TỤC GIẢI QUYẾT VỤ VIỆC DÂN SỰ CÓ YẾU TỐ NƯỚC NGOÀI
  Chương XXXVIII — QUY ĐỊNH CHUNG VỀ THỦ TỤC GIẢI QUYẾT VỤ VIỆC DÂN SỰ CÓ YẾU TỐ NƯỚC NGOÀI
    Điều 464. Nguyên tắc áp dụng
    Điều 465. Quyền, nghĩa vụ tố tụng của người nước ngoài, cơ quan, tổ chức nước ngoài, chi nhánh, văn phòng đại diện tại Việt Nam của cơ quan, tổ chức nước ngoài và tổ chức quốc tế, cơ quan đại diện của tổ chức quốc tế tại Việt Nam, Nhà nước nước ngoài
    Điều 466. Năng lực pháp luật tố tụng dân sự và năng lực hành vi tố tụng dân sự của người nước ngoài
    Điều 467. Năng lực pháp luật tố tụng dân sự của cơ quan, tổ chức nước ngoài, chi nhánh, văn phòng đại diện tại Việt Nam của cơ quan, tổ chức nước ngoài và tổ chức quốc tế, cơ quan đại diện của tổ chức quốc tế tại Việt Nam, Nhà nước nước ngoài
    Điều 468. Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự là người nước ngoài, cơ quan, tổ chức nước ngoài, chi nhánh, văn phòng đại diện tại Việt Nam của cơ quan, tổ chức nước ngoài, tổ chức quốc tế, cơ quan đại diện của tổ chức quốc tế tại Việt Nam, Nhà nước nước ngoài
    Điều 469. Thẩm quyền chung của Tòa án Việt Nam trong giải quyết các vụ việc dân sự có yếu tố nước ngoài
    Điều 470. Thẩm quyền riêng biệt của Tòa án Việt Nam
    Điều 471. Không thay đổi thẩm quyền giải quyết của Tòa án
    Điều 472. Trả lại đơn khởi kiện, đơn yêu cầu hoặc đình chỉ giải quyết vụ việc dân sự có yếu tố nước ngoài trong trường hợp đã có thỏa thuận trọng tài, thỏa thuận lựa chọn Tòa án nước ngoài hoặc đã có Tòa án nước ngoài, Trọng tài hoặc cơ quan khác có thẩm quyền của nước ngoài giải quyết hoặc đương sự được hưởng quyền miễn trừ tư pháp
    Điều 473. Yêu cầu cung cấp thông tin về nhân thân, xác định địa chỉ của đương sự ở nước ngoài
    Điều 474. Các phương thức tống đạt, thông báo văn bản tố tụng của Tòa án cho đương sự ở nước ngoài
    Điều 475. Thu thập chứng cứ ở nước ngoài
    Điều 476. Thông báo về việc thụ lý, ngày mở phiên họp, phiên tòa
    Điều 477. Xử lý kết quả tống đạt văn bản tố tụng của Tòa án cho đương sự ở nước ngoài và kết quả yêu cầu cơ quan có thẩm quyền của nước ngoài thu thập chứng cứ
    Điều 478. Công nhận giấy tờ, tài liệu do cơ quan, tổ chức, cá nhân nước ngoài gửi cho Tòa án Việt Nam
    Điều 479. Thời hạn kháng cáo bản án, quyết định của Tòa án xét xử vụ án dân sự có yếu tố nước ngoài
    Điều 480. Tống đạt, thông báo văn bản tố tụng và xử lý kết quả tống đạt, thông báo văn bản tố tụng của Tòa án cấp phúc thẩm cho đương sự ở nước ngoài
    Điều 481. Xác định và cung cấp pháp luật nước ngoài để Tòa án áp dụng trong việc giải quyết vụ việc dân sự có yếu tố nước ngoài
Phần thứ chín — THI HÀNH BẢN ÁN, QUYẾT ĐỊNH DÂN SỰ CỦA TÒA ÁN
  Chương XXXIX — THI HÀNH BẢN ÁN, QUYẾT ĐỊNH DÂN SỰ CỦA TÒA ÁN
    Điều 482. Những bản án, quyết định của Tòa án được thi hành
    Điều 483. Ghi nhận và giải thích về quyền yêu cầu thi hành án dân sự
    Điều 484. Cấp bản án, quyết định của Tòa án
    Điều 485. Thời hạn chuyển giao bản án, quyết định
    Điều 486. Giải thích, sửa chữa bản án, quyết định của Tòa án
    Điều 487. Giải quyết yêu cầu, kiến nghị đối với bản án, quyết định của Tòa án
    Điều 488. Thẩm quyền, thủ tục xét miễn, giảm nghĩa vụ thi hành án đối với khoản thu nộp ngân sách nhà nước của Tòa án
Phần thứ mười — XỬ LÝ HÀNH VI CẢN TRỞ HOẠT ĐỘNG TỐ TỤNG DÂN SỰ; KHIẾU NẠI, TỐ CÁO TRONG TỐ TỤNG DÂN SỰ
  Chương XL — XỬ LÝ HÀNH VI CẢN TRỞ HOẠT ĐỘNG TỐ TỤNG DÂN SỰ
    Điều 489. Xử lý hành vi cản trở hoạt động xác minh, thu thập chứng cứ của người tiến hành tố tụng
    Điều 490. Xử lý hành vi cố ý không có mặt theo giấy triệu tập của Tòa án
    Điều 491. Xử lý hành vi vi phạm nội quy phiên tòa
    Điều 492. Xử lý hành vi xúc phạm, xâm hại đến sự tôn nghiêm, uy tín của Tòa án, danh dự, nhân phẩm, sức khoẻ của người tiến hành tố tụng hoặc những người khác thực hiện nhiệm vụ theo yêu cầu của Tòa án
    Điều 493. Xử lý hành vi cản trở việc cấp, giao, nhận, tống đạt, thông báo văn bản tố tụng của Tòa án
    Điều 494. Xử lý hành vi cản trở đại diện của cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân tham gia tố tụng theo yêu cầu của Tòa án
    Điều 495. Xử lý hành vi không thi hành quyết định của Tòa án về việc cung cấp tài liệu, chứng cứ cho Tòa án hoặc đưa tin sai sự thật nhằm cản trở việc giải quyết vụ án của Tòa án
    Điều 496. Xử lý hành vi can thiệp vào việc giải quyết vụ việc dân sự
    Điều 497. Trách nhiệm của Tòa án, Viện kiểm sát trong trường hợp Tòa án khởi tố vụ án hình sự
    Điều 498. Hình thức xử phạt, thẩm quyền, trình tự, thủ tục, xử phạt
  Chương XLI — KHIẾU NẠI, TỐ CÁO TRONG TỐ TỤNG DÂN SỰ
    Điều 499. Quyết định, hành vi trong tố tụng dân sự có thể bị khiếu nại
    Điều 500. Quyền, nghĩa vụ của người khiếu nại
    Điều 501. Quyền, nghĩa vụ của người bị khiếu nại
    Điều 502. Thời hiệu khiếu nại
    Điều 503. Hình thức khiếu nại
    Điều 504. Thẩm quyền giải quyết khiếu nại đối với quyết định, hành vi của người tiến hành tố tụng
    Điều 505. Thời hạn giải quyết khiếu nại
    Điều 506. Nội dung quyết định giải quyết khiếu nại lần đầu
    Điều 507. Thủ tục giải quyết khiếu nại lần hai
    Điều 508. Giải quyết khiếu nại về hoạt động giám định trong tố tụng dân sự
    Điều 509. Người có quyền tố cáo
    Điều 510. Quyền, nghĩa vụ của người tố cáo
    Điều 511. Quyền, nghĩa vụ của người bị tố cáo
    Điều 512. Thẩm quyền và thời hạn giải quyết tố cáo
    Điều 513. Thủ tục giải quyết tố cáo
    Điều 514. Trách nhiệm của người có thẩm quyền giải quyết khiếu nại, tố cáo
    Điều 515. Kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong việc giải quyết khiếu nại, tố cáo trong tố tụng dân sự
  Chương XLII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
    Điều 516. Sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật lao động số 10/2012/QH13
    Điều 517. Hiệu lực thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.