Nghị định · Chính phủ

Nghị định 27/2019/NĐ-CP

Quy định chi tiết một số điều của Luật Đo đạc và bản đồ

Tình trạng
Hết hiệu lực một phần
Ngày ban hành
13/03/2019
Ngày có hiệu lực
01/05/2019
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)

Được hướng dẫn bởi (54)

Bố cục (55 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
  Điều 4. Báo cáo về hoạt động đo đạc và bản đồ
Chương II — HỆ THỐNG SỐ LIỆU CÁC MẠNG LƯỚI ĐO ĐẠC QUỐC GIA
  Điều 5. Số liệu của mạng lưới tọa độ quốc gia
  Điều 6. Số liệu của mạng lưới độ cao quốc gia
  Điều 7. Số liệu của mạng lưới trọng lực quốc gia
  Điều 8. Số liệu của mạng lưới trạm định vị vệ tinh quốc gia
  Điều 9. Công bố số liệu các mạng lưới đo đạc quốc gia
Chương III — CẬP NHẬT CƠ SỞ DỮ LIỆU NỀN ĐỊA LÝ QUỐC GIA VÀ HỆ THỐNG BẢN ĐỒ ĐỊA HÌNH QUỐC GIA
  Điều 10. Nội dung cơ sở dữ liệu nền địa lý quốc gia, bản đồ địa hình quốc gia
  Điều 11. Cập nhật cơ sở dữ liệu nền địa lý quốc gia, bản đồ địa hình quốc gia
Chương IV — XÂY DỰNG, VẬN HÀNH, BẢO TRÌ VÀ BẢO VỆ CÔNG TRÌNH HẠ TẦNG ĐO ĐẠC
  Điều 12. Xây dựng công trình hạ tầng đo đạc
  Điều 13. Vận hành, bảo trì công trình hạ tầng đo đạc
  Điều 14. Tổ chức, cá nhân tham gia đầu tư, xây dựng, quản lý vận hành, bảo trì, khai thác công trình hạ tầng đo đạc
  Điều 15. Hành lang bảo vệ công trình hạ tầng đo đạc
  Điều 16. Trách nhiệm bảo vệ công trình hạ tầng đo đạc
  Điều 17. Di dời, phá dỡ công trình hạ tầng đo đạc
Chương V — LƯU TRỮ, BẢO MẬT, CUNG CẤP, TRAO ĐỔI, KHAI THÁC, SỬ DỤNG THÔNG TIN, DỮ LIỆU, SẢN PHẨM ĐO ĐẠC VÀ BẢN ĐỒ
  Điều 18. Lưu trữ thông tin, dữ liệu, sản phẩm đo đạc và bản đồ
  Điều 19. Tiêu hủy thông tin, dữ liệu, sản phẩm đo đạc và bản đồ
  Điều 20. Bảo mật thông tin, dữ liệu, sản phẩm đo đạc và bản đồ
  Điều 21. Cung cấp thông tin, dữ liệu, sản phẩm đo đạc và bản đồ cho tổ chức, cá nhân trong nước
  Điều 22. Trao đổi, cung cấp thông tin, dữ liệu, sản phẩm đo đạc và bản đồ với tổ chức quốc tế, tổ chức và cá nhân nước ngoài
  Điều 23. Khai thác, sử dụng thông tin, dữ liệu, sản phẩm đo đạc và bản đồ
Chương VI — XÂY DỰNG HẠ TẦNG DỮ LIỆU KHÔNG GIAN ĐỊA LÝ QUỐC GIA
  Điều 24. Xây dựng chiến lược phát triển, kế hoạch triển khai thực hiện hạ tầng dữ liệu không gian địa lý quốc gia
  Điều 25. Chính sách, nguồn lực để xây dựng, phát triển hạ tầng dữ liệu không gian địa lý quốc gia
  Điều 26. Công nghệ, tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật về hạ tầng dữ liệu không gian địa lý quốc gia
  Điều 27. Xây dựng, tích hợp dữ liệu không gian địa lý
  Điều 28. Xây dựng, vận hành cổng thông tin không gian địa lý Việt Nam
Chương VII — GIẤY PHÉP HOẠT ĐỘNG ĐO ĐẠC VÀ BẢN ĐỒ
  Điều 29. Danh mục hoạt động đo đạc và bản đồ phải có giấy phép
  Điều 30. Giấy phép hoạt động đo đạc và bản đồ
  Điều 31. Điều kiện cấp giấy phép hoạt động đo đạc và bản đồ
  Điều 32. Hồ sơ đề nghị cấp giấy phép hoạt động đo đạc và bản đồ
  Điều 33. Trình tự thủ tục cấp giấy phép hoạt động đo đạc và bản đồ
  Điều 34. Cấp bổ sung danh mục hoạt động đo đạc và bản đồ
  Điều 35. Gia hạn giấy phép hoạt động đo đạc và bản đồ
  Điều 36. Cấp lại giấy phép hoạt động đo đạc và bản đồ
  Điều 37. Cấp đổi giấy phép hoạt động đo đạc và bản đồ
  Điều 38. Phí thẩm định cấp giấy phép hoạt động đo đạc và bản đồ
  Điều 39. Lưu trữ hồ sơ cấp giấy phép hoạt động đo đạc và bản đồ
  Điều 40. Thu hồi giấy phép hoạt động đo đạc và bản đồ
  Điều 41. Nội dung, thời điểm đăng tải thông tin về tổ chức được cấp giấy phép hoạt động đo đạc và bản đồ
Chương VIII — CHỨNG CHỈ HÀNH NGHỀ ĐO ĐẠC VÀ BẢN ĐỒ
  Điều 42. Danh mục hành nghề đo đạc và bản đồ
  Điều 43. Thời hạn, nội dung cấp chứng chỉ hành nghề đo đạc và bản đồ
  Điều 44. Sát hạch xét cấp chứng chỉ hành nghề đo đạc và bản đồ, nội dung sát hạch cấp chứng chỉ hành nghề
  Điều 45. Bồi dưỡng kiến thức về hoạt động đo đạc và bản đồ
  Điều 46. Hồ sơ đề nghị cấp chứng chỉ hành nghề đo đạc và bản đồ
  Điều 47. Thủ tục cấp chứng chỉ hành nghề đo đạc và bản đồ
  Điều 48. Gia hạn chứng chỉ hành nghề đo đạc và bản đồ
  Điều 49. Cấp lại, cấp đổi chứng chỉ hành nghề đo đạc và bản đồ
  Điều 50. Thu hồi chứng chỉ hành nghề đo đạc và bản đồ
  Điều 51. Lưu trữ hồ sơ cấp chứng chỉ hành nghề đo đạc và bản đồ
  Điều 52. Nội dung, thời điểm đăng tải thông tin của cá nhân được cấp chứng chỉ hành nghề đo đạc và bản đồ
Chương IX — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 53. Hiệu lực thi hành
  Điều 54. Điều khoản chuyển tiếp
  Điều 55. Trách nhiệm thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.