Luật · Quốc hội

Luật 27/2018/QH14

Luật Đo đạc và bản đồ số 27/2018/QH14

Tình trạng
Còn hiệu lực
Ngày ban hành
14/06/2018
Ngày có hiệu lực
01/01/2019
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (79)

Bố cục (61 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
  Điều 4. Nguyên tắc cơ bản trong hoạt động đo đạc và bản đồ
  Điều 5. Chính sách của Nhà nước về đo đạc và bản đồ
  Điều 6. Các hành vi bị nghiêm cấm trong hoạt động đo đạc và bản đồ
  Điều 7. Hoạt động khoa học và công nghệ về đo đạc và bản đồ
  Điều 8. Hợp tác quốc tế về đo đạc và bản đồ
  Điều 9. Tài chính cho hoạt động đo đạc và bản đồ
Chương II — HOẠT ĐỘNG ĐO ĐẠC VÀ BẢN ĐỒ CƠ BẢN
  Điều 10. Nội dung hoạt động đo đạc và bản đồ cơ bản
  Điều 11. Hệ thống số liệu gốc đo đạc quốc gia, hệ tọa độ quốc gia, hệ độ cao quốc gia và hệ trọng lực quốc gia
  Điều 12. Hệ thống số liệu các mạng lưới đo đạc quốc gia
  Điều 13. Dữ liệu ảnh hàng không
  Điều 14. Dữ liệu ảnh viễn thám
  Điều 15. Cơ sở dữ liệu nền địa lý quốc gia và hệ thống bản đồ địa hình quốc gia
  Điều 16. Xây dựng, vận hành, cập nhật cơ sở dữ liệu nền địa lý quốc gia và thành lập, cập nhật hệ thống bản đồ địa hình quốc gia
  Điều 17. Đo đạc và bản đồ về biên giới quốc gia
  Điều 18. Thể hiện biên giới quốc gia, chủ quyền lãnh thổ
  Điều 19. Đo đạc và bản đồ về địa giới hành chính
  Điều 20. Yêu cầu, nguyên tắc và các trường hợp chuẩn hóa địa danh
  Điều 21. Trách nhiệm chuẩn hóa địa danh, sử dụng địa danh đã được chuẩn hóa
Chương III — HOẠT ĐỘNG ĐO ĐẠC VÀ BẢN ĐỒ CHUYÊN NGÀNH
  Điều 22. Nội dung hoạt động đo đạc và bản đồ chuyên ngành
  Điều 23. Hệ thống số liệu các mạng lưới đo đạc cơ sở chuyên ngành
  Điều 24. Đo đạc và bản đồ quốc phòng
  Điều 25. Đo đạc, thành lập bản đồ địa chính
  Điều 26. Thành lập bản đồ hành chính
  Điều 27. Đo đạc, thành lập hải đồ
  Điều 28. Đo đạc, thành lập bản đồ hàng không dân dụng
  Điều 29. Đo đạc, thành lập bản đồ công trình ngầm
  Điều 30. Đo đạc, thành lập bản đồ phục vụ phòng, chống thiên tai, cứu hộ, cứu nạn, khắc phục sự cố môi trường, ứng phó với biến đổi khí hậu
  Điều 31. Thành lập tập bản đồ; đo đạc, thành lập các loại bản đồ chuyên ngành khác
Chương IV — CHẤT LƯỢNG SẢN PHẨM ĐO ĐẠC VÀ BẢN ĐỒ
  Điều 32. Tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật về đo đạc và bản đồ
  Điều 33. Kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm phương tiện đo sử dụng trong hoạt động đo đạc và bản đồ
  Điều 34. Quản lý chất lượng sản phẩm đo đạc và bản đồ
Chương V — CÔNG TRÌNH HẠ TẦNG ĐO ĐẠC
  Điều 35. Các loại công trình hạ tầng đo đạc
  Điều 36. Xây dựng, vận hành, bảo trì công trình hạ tầng đo đạc
  Điều 37. Sử dụng mốc đo đạc
  Điều 38. Bảo vệ công trình hạ tầng đo đạc
Chương VI — THÔNG TIN, DỮ LIỆU, SẢN PHẨM ĐO ĐẠC VÀ BẢN ĐỒ; HẠ TẦNG DỮ LIỆU KHÔNG GIAN ĐỊA LÝ QUỐC GIA
  Mục 1 — THÔNG TIN, DỮ LIỆU, SẢN PHẨM ĐO ĐẠC VÀ BẢN ĐỒ
    Điều 39. Hệ thống thông tin, dữ liệu, sản phẩm đo đạc và bản đồ
    Điều 40. Cơ sở dữ liệu đo đạc và bản đồ
    Điều 41. Lưu trữ, bảo mật, cung cấp, trao đổi, khai thác, sử dụng thông tin, dữ liệu, sản phẩm đo đạc và bản đồ
    Điều 42. Quyền sở hữu trí tuệ đối với thông tin, dữ liệu, sản phẩm đo đạc và bản đồ
  Mục 2 — HẠ TẦNG DỮ LIỆU KHÔNG GIAN ĐỊA LÝ QUỐC GIA
    Điều 43. Quy định chung về hạ tầng dữ liệu không gian địa lý quốc gia
    Điều 44. Xây dựng hạ tầng dữ liệu không gian địa lý quốc gia
    Điều 45. Dữ liệu không gian địa lý quốc gia
    Điều 46. Dịch vụ về dữ liệu không gian địa lý quốc gia
    Điều 47. Sử dụng dữ liệu không gian địa lý quốc gia
    Điều 48. Cổng thông tin không gian địa lý Việt Nam
  Mục 3 — XUẤT BẢN BẢN ĐỒ
    Điều 49. Yêu cầu đối với xuất bản bản đồ
    Điều 50. Hoạt động xuất bản bản đồ
Chương VII — ĐIỀU KIỆN KINH DOANH DỊCH VỤ ĐO ĐẠC VÀ BẢN ĐỒ; QUYỀN, NGHĨA VỤ CỦA TỔ CHỨC, CÁ NHÂN HOẠT ĐỘNG ĐO ĐẠC VÀ BẢN ĐỒ
  Điều 51. Giấy phép hoạt động đo đạc và bản đồ
  Điều 52. Điều kiện cấp giấy phép hoạt động đo đạc và bản đồ
  Điều 53. Chứng chỉ hành nghề đo đạc và bản đồ
  Điều 54. Thông tin về tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động đo đạc và bản đồ
  Điều 55. Quyền và nghĩa vụ của tổ chức hoạt động đo đạc và bản đồ
  Điều 56. Quyền và nghĩa vụ của cá nhân hành nghề độc lập về đo đạc và bản đồ
Chương VIII — QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ ĐO ĐẠC VÀ BẢN ĐỒ
  Điều 57. Trách nhiệm của Chính phủ, Bộ và cơ quan ngang Bộ
  Điều 58. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân các cấp
  Điều 59. Thanh tra, xử lý vi phạm pháp luật về đo đạc và bản đồ
Chương IX — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 60. Hiệu lực thi hành
  Điều 61. Điều khoản chuyển tiếp

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.