Quyết định · UBND
Quyết định 29/2016/QĐ-UBND
Về việc ban hành Quy chế quản lý các nhiệm vụ khoa học và công nghệ của thành phố Hà Nội
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 19/08/2016
- Ngày có hiệu lực
- 29/08/2016
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 05/2021/QĐ-UBND — Ban hành Quy chế quản lý các nhiệm vụ Khoa học và Công nghệ cấp Thành phố. (01/04/2021)
Thay thế / bãi bỏ (1)
Hướng dẫn thi hành (13)
- 77/2015/QH13 — Tổ chức chính quyền địa phương (19/06/2015)
- 93/2014/NĐ-CP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 64/2013/NĐ-CP ngày 27 tháng 6 năm 2013 của Chính phủ quy định xử phạt vi phạm hành chính trong hoạt động khoa học và công nghệ, chuyển giao công nghệ (17/10/2014)
- 95/2014/NĐ-CP — Quy định về đầu tư và cơ chế tài chính đối với hoạt động khoa học và công nghệ (17/10/2014)
- 10/2014/TT-BKHCN — Quy định tuyển chọn, giao trực tiếp tổ chức và cá nhân thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp quốc gia sử dụng ngân sách nhà nước (30/05/2014)
- 11/2014/TT-BKHCN — Quy định việc đánh giá, nghiệm thu kết quả thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp quốc gia sử dụng ngân sách nhà nước (30/05/2014)
- 09/2014/TT-BKHCN — Quy định quản lý các nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp quốc gia (27/05/2014)
- 07/2014/TT-BKHCN — Quy định trình tự, thủ tục xác định nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp quốc gia sử dụng ngân sách nhà nước (26/05/2014)
- 11/2014/NĐ-CP — Về hoạt động thông tin khoa học và công nghệ (18/02/2014)
- 08/2014/NĐ-CP — Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Khoa học và công nghệ (27/01/2014)
- 04/2013/NQ-HĐND — Về chính sách ưu đãi đối với tổ chức, cá nhân đầu tư phát triển khoa học và công nghệ và các nhà khoa học và công nghệ tham gia thực hiện chương trình khoa học và công nghệ trọng điểm của Thủ đô (12/07/2013)
- 64/2013/NĐ-CP — Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong hoạt động khoa học và công nghệ, chuyển giao công nghệ (27/06/2013)
- 29/2013/QH13 — Khoa học và công nghệ (18/06/2013)
- 25/2012/QH13 — Thủ đô (21/11/2012)
Bố cục (40 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này "Quy chế quản lý các nhiệm vụ khoa học và công nghệ của thành phố Hà Nội" Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành sau 10 ngày kể từ ngày ký và thay thế Quyết định số 95/2009/QĐ-UBND ngày 24/8/2009 của UBND Thành phố. Điều 3. Chánh Văn phòng UBND Thành phố, Giám đốc Sở Khoa học và Công nghệ, Thủ trưởng các Sở, ban, ngành, Chủ tịch UBND các quận, huyện, thị xã và các tổ chức, cá nhân liên quan chịu trách nhiệm thi hành quyết định này./. Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng Điều 2. Giải thích khái niệm Điều 3. Các hành vi bị cấm Chương II — XÁC ĐỊNH VÀ TUYỂN CHỌN, GIAO TRỰC TIẾP NHIỆM VỤ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ Điều 4. Căn cứ xây dựng đề xuất đặt hàng Điều 5. Nguyên tắc xây dựng đề xuất đặt hàng Điều 6. Yêu cầu đối với nhiệm vụ khoa học và công nghệ đặt hàng Điều 7. Trình tự xác định nhiệm vụ khoa học và công nghệ đặt hàng Điều 8. Nhiệm vụ khoa học và công nghệ đột xuất Điều 9. Nguyên tắc tuyển chọn, giao trực tiếp tổ chức, cá nhân thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ Điều 10. Điều kiện tham gia tuyển chọn, giao trực tiếp thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ Điều 11. Thành phần hồ sơ đăng ký tham gia tuyển chọn, giao trực tiếp thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ Điều 12. Nộp hồ sơ đăng ký tham gia tuyển chọn, giao trực tiếp thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ Điều 13. Mở và kiểm tra xác nhận tính hợp lệ của hồ sơ tham gia tuyển chọn, giao trực tiếp thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ Điều 14. Đánh giá hồ sơ và phê duyệt kết quả tuyển chọn, giao trực tiếp Chương III — KIỂM TRA, ĐÁNH GIÁ, NGHIỆM THU NHIỆM VỤ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ, THANH LÝ HỢP ĐỒNG KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ Điều 15. Chế độ kiểm tra, đánh giá Điều 16. Điều chỉnh nội dung, kinh phí, tiến độ thực hiện Điều 17. Thay đổi Chủ nhiệm nhiệm vụ, điều chỉnh, bổ sung cá nhân tham gia nghiên cứu Điều 18. Thay đổi Tổ chức chủ trì nhiệm vụ Điều 19. Chấm dứt hợp đồng trong quá trình thực hiện nhiệm vụ Điều 20. Đánh giá, nghiệm thu kết quả thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ Điều 21. Xử lý, công nhận kết quả nghiệm thu nhiệm vụ; đăng ký, giao nộp kết quả và thanh lý hợp đồng khoa học và công nghệ Chương IV — LƯU GIỮ, CÔNG BỐ, SỬ DỤNG KẾT QUẢ THỰC HIỆN NHIỆM VỤ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ Điều 22. Lưu giữ kết quả và công bố thông tin kết quả thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ Điều 23. Sở hữu trí tuệ đối với các kết quả thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ Điều 24. Sử dụng thông tin kết quả thực hiện các nhiệm vụ khoa học và công nghệ đã đăng ký Điều 25. Khuyến khích tiếp nhận, ứng dụng kết quả thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ Chương V — TỔ CHỨC, QUẢN LÝ CÁC NHIỆM VỤ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ Điều 26. Trách nhiệm, quyền hạn các Sở, ban, ngành, UBND các quận, huyện, thị xã, đơn vị thuộc Thành phố Điều 27. Trách nhiệm, quyền hạn Sở Khoa học và Công nghệ Điều 28. Ban chủ nhiệm chương trình khoa học và công nghệ cấp Thành phố Điều 29. Các Hội đồng tư vấn nhiệm vụ khoa học và công nghệ và Tổ thẩm định kinh phí Điều 30. Trách nhiệm và quyền hạn của tổ chức chủ trì thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ Điều 31. Trách nhiệm và quyền hạn của chủ nhiệm nhiệm vụ khoa học và công nghệ Chương VI — QUẢN LÝ TÀI CHÍNH, TÀI SẢN Điều 32. Quản lý tài chính Điều 33. Quản lý, xử lý tài sản được hình thành trong quá trình thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ Chương VII — THANH TRA, XỬ LÝ VI PHẠM VÀ KHEN THƯỞNG Điều 34. Thanh tra, xử lý vi phạm Điều 35. Khen thưởng Chương VIII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 36. Tổ chức thực hiện Điều 37. Bổ sung, hoàn thiện Quy chế
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.