Nghị định · Chính phủ

Nghị định 34/2018/NĐ-CP

về việc thành lập, tổ chức và hoạt động của Quỹ bảo lãnh tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Tình trạng
Hết hiệu lực một phần
Ngày ban hành
08/03/2018
Ngày có hiệu lực
08/03/2018
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (16)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (7)

Bố cục (65 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
  Điều 2. Địa vị pháp lý, tư cách pháp nhân và nghĩa vụ với ngân sách nhà nước của Quỹ bảo lãnh tín dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
  Điều 4. Nguyên tắc hoạt động của Quỹ bảo lãnh tín dụng
Chương II — THÀNH LẬP, CHỨC NĂNG, NHIỆM VỤ VÀ TỔ CHỨC
  Điều 5. Điều kiện thành lập Quỹ bảo lãnh tín dụng
  Điều 6. Quy trình thành lập Quỹ bảo lãnh tín dụng
  Điều 7. Điều lệ tổ chức và hoạt động của Quỹ bảo lãnh tín dụng
  Điều 8. Trách nhiệm và quyền hạn của Quỹ bảo lãnh tín dụng
  Điều 9. Cơ cấu tổ chức và hoạt động của Quỹ bảo lãnh tín dụng
  Điều 10. Chủ tịch Quỹ bảo lãnh tín dụng
  Điều 11. Kiểm soát viên Quỹ bảo lãnh tín dụng
  Điều 12. Giám đốc Quỹ bảo lãnh tín dụng
  Điều 13. Phó Giám đốc, Kế toán trưởng và bộ máy giúp việc Quỹ bảo lãnh tín dụng
  Điều 14. Tổ chức điều hành hoạt động Quỹ bảo lãnh tín dụng
Chương III — HOẠT ĐỘNG CỦA QUỸ BẢO LÃNH TÍN DỤNG
  Điều 15. Đối tượng được cấp bảo lãnh tín dụng
  Điều 16. Điều kiện để được cấp bảo lãnh tín dụng
  Điều 17. Phạm vi bảo lãnh tín dụng
  Điều 18. Thời hạn cấp bảo lãnh tín dụng
  Điều 19. Đồng tiền và giới hạn cấp bảo lãnh tín dụng
  Điều 20. Chi phí hoạt động bảo lãnh tín dụng
  Điều 21. Hồ sơ đề nghị bảo lãnh tín dụng
  Điều 22. Thẩm định hồ sơ và quyết định cấp bảo lãnh tín dụng
  Điều 23. Hợp đồng bảo lãnh tín dụng
  Điều 24. Chứng thư bảo lãnh
  Điều 25. Biện pháp bảo đảm cho hoạt động bảo lãnh vay vốn
  Điều 26. Quyền và nghĩa vụ của bên bảo lãnh
  Điều 27. Quyền và nghĩa vụ bên nhận bảo lãnh
  Điều 28. Quyền và nghĩa vụ của bên được bảo lãnh
Chương IV — THỰC HIỆN NGHĨA VỤ BẢO LÃNH TÍN DỤNG
  Điều 29. Quy trình thực hiện cam kết bảo lãnh tín dụng
  Điều 30. Thông báo thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh tín dụng
  Điều 31. Thẩm định hồ sơ đề nghị trả nợ thay của bên nhận bảo lãnh
  Điều 32. Các trường hợp bên bảo lãnh được quyền không thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh
  Điều 33. Thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh tín dụng
  Điều 34. Nhận nợ và hoàn trả khoản nợ được bảo lãnh
  Điều 35. Chấm dứt nghĩa vụ bảo lãnh vay vốn
  Điều 36. Phân loại nợ, trích lập quỹ dự phòng rủi ro bảo lãnh
  Điều 37. Xử lý rủi ro
Chương V — CHẾ ĐỘ TÀI CHÍNH, KẾ TOÁN, KIỂM TOÁN,
  Điều 38. Chế độ tài chính, kế toán và báo cáo
  Điều 39. Lập kế hoạch tài chính hàng năm
  Điều 40. Nguồn vốn hoạt động của Quỹ bảo lãnh tín dụng
  Điều 41. Nguyên tắc quản lý và sử dụng vốn của Quỹ bảo lãnh tín dụng
  Điều 42. Lương, phụ cấp lương
  Điều 43. Kết quả tài chính và phân phối kết quả tài chính
  Điều 44. Chế độ thông tin, báo cáo
  Điều 45. Kiểm toán và công khai báo cáo tài chính
Chương VI — GIÁM SÁT VÀ ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG
  Điều 46. Cơ quan giám sát và đánh giá hiệu quả hoạt động của Quỹ bảo lãnh tín dụng
  Điều 47. Nội dung giám sát
  Điều 48. Căn cứ thực hiện giám sát và phương thức giám sát
  Điều 49. Đánh giá hiệu quả hoạt động của Quỹ bảo lãnh tín dụng
Chương VII — CƠ CẤU LẠI, GIẢI THỂ, PHÁ SẢN QUỸ BẢO LÃNH TÍN DỤNG
  Điều 50. Cơ cấu lại và giải thể Quỹ bảo lãnh tín dụng
  Điều 51. Các trường hợp phải giải thể Quỹ bảo lãnh tín dụng
  Điều 52. Hội đồng giải thể Quỹ bảo lãnh tín dụng
  Điều 53. Quy trình giải thể Quỹ bảo lãnh tín dụng
  Điều 54. Quyết định giải thể Quỹ bảo lãnh tín dụng
  Điều 55. Trách nhiệm của Quỹ bảo lãnh tín dụng sau khi có quyết định giải thể
  Điều 56. Trách nhiệm của Hội đồng giải thể sau khi có quyết định giải thể
  Điều 57. Phá sản Quỹ bảo lãnh tín dụng
Chương VIII — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
  Điều 58. Trách nhiệm của Bộ Tài chính
  Điều 59. Trách nhiệm của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
  Điều 60. Trách nhiệm của Bộ Kế hoạch và Đầu tư
  Điều 61. Trách nhiệm của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội
  Điều 62. Trách nhiệm của Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân cấp tỉnh
  Điều 63. Điều khoản thi hành
  Điều 64. Điều khoản chuyển tiếp
  Điều 65. Trách nhiệm hướng dẫn và tổ chức thực hiện Nghị định

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.