Thông tư · Bộ Giao thông vận tải
Thông tư 41/2017/TT-BGTVT
Quy định về quản lý thu gom và xử lý chất thải từ tàu thuyền trong vùng nước cảng biển
- Tình trạng
- Hết hiệu lực một phần
- Ngày ban hành
- 14/11/2017
- Ngày có hiệu lực
- 01/01/2018
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)
- 34/2020/TT-BGTVT — Sửa đổi, bổ sung một số điều của các Thông tư quy định về chế độ báo cáo định kỳ trong lĩnh vực hàng hải (23/12/2020)
- 34/2020/TT-BGTVT — Sửa đổi, bổ sung một số điều của các Thông tư quy định về chế độ báo cáo định kỳ trong lĩnh vực hàng hải (23/12/2020)
Thay thế / bãi bỏ (1)
- 50/2012/TT-BGTVT — Quy định về quản lý tiếp nhận và xử lý chất thải lỏng có dầu từ tàu biển tại cảng biển Việt Nam (19/12/2012)
Hướng dẫn thi hành (10)
- 58/2017/NĐ-CP — Quy định chi tiết một số điều của Bộ luật Hàng hải Việt Nam về quản lý hoạt động hàng hải (10/05/2017)
- 95/2015/QH13 — Hàng hải (25/11/2015)
- 95/2015/QH13 — Phê chuẩn đề nghị của Chánh án Tòa án nhân dân tối cao về việc bổ nhiệm Thẩm phán tòa án nhân dân tối cao (26/06/2015)
- 38/2015/NĐ-CP — Về quản lý chất thải và phế liệu (24/04/2015)
- 55/2014/QH13 — Bảo vệ môi trường (23/06/2014)
- 58/2017/NĐ-CP — Quy định chi tiết một số điều của Bộ luật Hàng hải Việt Nam về quản lý hoạt động hàng hải (10/05/2017)
- 12/2017/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Giao thông vận tải (10/02/2017)
- 95/2015/QH13 — Hàng hải (25/11/2015)
- 38/2015/NĐ-CP — Về quản lý chất thải và phế liệu (24/04/2015)
- 55/2014/QH13 — Bảo vệ môi trường (23/06/2014)
Bố cục (15 điều)
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Giải thích từ ngữ Chương II — QUẢN LÝ THU GOM VÀ XỬ LÝ CHẤT THẢI Điều 4. Tổ chức quản lý thu gom và xử lý chất thải từ tàu thuyền trong vùng nước cảng biển Điều 5. Công bố dịch vụ thu gom và xử lý chất thải từ tàu thuyền trong vùng nước cảng biển Điều 6. Khai báo nhu cầu xử lý chất thải từ tàu thuyền trong vùng nước cảng biển Điều 7. Quy trình thu gom và xử lý chất thải sinh hoạt, chất thải rắn công nghiệp và nước bẩn từ tàu thuyền trong vùng nước cảng biển Điều 8. Quy trình thu gom và xử lý chất thải rắn nguy hại, nước lẫn cặn dầu và chất lỏng độc hại khác phát sinh từ tàu thuyền trong vùng nước cảng biển Chương III — TRÁCH NHIỆM CỦA CƠ QUAN NHÀ NƯỚC CÓ THẨM QUYỀN VÀ Điều 9. Trách nhiệm của Cục Hàng hải Việt Nam Điều 10. Trách nhiệm của Cảng vụ hàng hải khu vực Điều 11. Trách nhiệm của doanh nghiệp cảng biển Điều 12. Trách nhiệm của tổ chức, cá nhân cung ứng dịch vụ thu gom và xử lý chất thải từ tàu thuyền Điều 13. Trách nhiệm của thuyền trưởng, chủ tàu thuyền Chương IV — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 14. Hiệu lực thi hành Điều 15. Tổ chức thực hiện Phụ lục I — DANH MỤC DẦU Phụ lục II — MẪU VĂN BẢN
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.