Nghị định · Chính phủ

Nghị định 38/2015/NĐ-CP

Về quản lý chất thải và phế liệu

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
24/04/2015
Ngày có hiệu lực
15/06/2015
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (185)

Thay thế / bãi bỏ (4)

Hướng dẫn thi hành (3)

Bố cục (66 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
  Điều 4. Nguyên tắc chung về quản lý chất thải
Chương II — QUẢN LÝ CHẤT THẢI NGUY HẠI
  Điều 5. Phân định, áp mã, phân loại và lưu giữ chất thải nguy hại
  Điều 6. Đăng ký chủ nguồn thải chất thải nguy hại
  Điều 7. Trách nhiệm của chủ nguồn thải chất thải nguy hại
  Điều 8. Thu gom, vận chuyển chất thải nguy hại
  Điều 9. Điều kiện để được cấp Giấy phép xử lý chất thải nguy hại
  Điều 10. Cấp Giấy phép xử lý chất thải nguy hại
  Điều 11. Cấp lại, điều chỉnh Giấy phép xử lý chất thải nguy hại
  Điều 12. Trách nhiệm của chủ xử lý chất thải nguy hại
  Điều 13. Trách nhiệm của Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường trong quản lý chất thải nguy hại
  Điều 14. Trách nhiệm của Sở Tài nguyên và Môi trường trong quản lý chất thải nguy hại
Chương III — QUẢN LÝ CHẤT THẢI RẮN SINH HOẠT
  Điều 15. Phân loại, lưu giữ chất thải rắn sinh hoạt
  Điều 16. Trách nhiệm của tổ chức, cá nhân phát sinh chất thải rắn sinh hoạt
  Điều 17. Thu gom, vận chuyển chất thải rắn sinh hoạt
  Điều 18. Trách nhiệm của chủ thu gom, vận chuyển chất thải rắn sinh hoạt
  Điều 19. Lựa chọn công nghệ xử lý chất thải rắn sinh hoạt
  Điều 20. Lựa chọn chủ đầu tư, chủ xử lý chất thải rắn sinh hoạt
  Điều 21. Yêu cầu bảo vệ môi trường đối với cơ sở xử lý chất thải rắn sinh hoạt
  Điều 22. Trách nhiệm và quyền hạn của chủ xử lý chất thải rắn sinh hoạt
  Điều 23. Cải tạo, phục hồi môi trường khi đóng bãi chôn lấp chất thải rắn sinh hoạt
  Điều 24. Hợp đồng dịch vụ thu gom, vận chuyển và xử lý chất thải rắn sinh hoạt
  Điều 25. Chi phí thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt
  Điều 26. Giá dịch vụ xử lý chất thải rắn sinh hoạt
  Điều 27. Trách nhiệm của các Bộ trưởng trong quản lý chất thải rắn sinh hoạt
  Điều 28. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh trong quản lý chất thải rắn sinh hoạt
Chương IV — QUẢN LÝ CHẤT THẢI RẮN CÔNG NGHIỆP THÔNG THƯỜNG
  Điều 29. Phân định, phân loại và lưu giữ chất thải rắn công nghiệp thông thường
  Điều 30. Trách nhiệm của chủ nguồn thải chất thải rắn công nghiệp thông thường
  Điều 31. Thu gom, vận chuyển chất thải rắn công nghiệp thông thường
  Điều 32. Yêu cầu bảo vệ môi trường đối với cơ sở xử lý chất thải rắn công nghiệp thông thường
  Điều 33. Trách nhiệm của chủ xử lý chất thải rắn công nghiệp thông thường
  Điều 34. Trách nhiệm của Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường trong quản lý chất thải rắn công nghiệp thông thường
  Điều 35. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh trong quản lý chất thải rắn công nghiệp thông thường
Chương V — QUẢN LÝ NƯỚC THẢI
  Điều 36. Nguyên tắc chung về quản lý nước thải
  Điều 37. Thu gom, xử lý nước thải
  Điều 38. Xả nước thải vào nguồn tiếp nhận
  Điều 39. Quan trắc việc xả nước thải
  Điều 40. Quản lý nước và bùn thải sau xử lý nước thải
  Điều 41. Sức chịu tải của môi trường nước và hạn ngạch xả nước thải
  Điều 42. Nguồn lực cho quản lý nước thải
  Điều 43. Trách nhiệm của các Bộ trưởng trong quản lý nước thải
  Điều 44. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh trong quản lý nước thải
Chương VI — QUẢN LÝ KHÍ THẢI CÔNG NGHIỆP
  Điều 45. Đăng ký, kiểm kê, xây dựng cơ sở dữ liệu về khí thải công nghiệp
  Điều 46. Cấp phép xả thải khí thải công nghiệp
  Điều 47. Quan trắc khí thải công nghiệp tự động liên tục
  Điều 48. Trách nhiệm của Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường trong quản lý khí thải công nghiệp
Chương VII — QUẢN LÝ MỘT SỐ CHẤT THẢI ĐẶC THÙ
  Điều 49. Quản lý chất thải từ hoạt động y tế
  Điều 50. Quản lý chất thải rắn từ hoạt động xây dựng
  Điều 51. Quản lý chất thải từ hoạt động nông nghiệp
  Điều 52. Quản lý chất thải từ hoạt động giao thông vận tải
  Điều 53. Quản lý bùn nạo vét
  Điều 54. Quản lý sản phẩm thải lỏng không nguy hại
Chương VIII — BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG TRONG NHẬP KHẨU PHẾ LIỆU
  Điều 55. Đối tượng được phép nhập khẩu phế liệu từ nước ngoài vào Việt Nam
  Điều 56. Điều kiện về bảo vệ môi trường trong nhập khẩu phế liệu
  Điều 57. Mục đích và phương thức ký quỹ bảo đảm phế liệu nhập khẩu
  Điều 58. Khoản tiền ký quỹ bảo đảm phế liệu nhập khẩu
  Điều 59. Quy trình ký quỹ bảo đảm phế liệu nhập khẩu
  Điều 60. Quản lý và sử dụng số tiền ký quỹ bảo đảm phế liệu nhập khẩu
  Điều 61. Trách nhiệm của Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường
  Điều 62. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh
  Điều 63. Trách nhiệm của tổ chức, cá nhân nhập khẩu, sử dụng phế liệu
Chương IX — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 64. Điều khoản chuyển tiếp
  Điều 65. Trách nhiệm hướng dẫn và thi hành
  Điều 66. Hiệu lực thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.