Nghị định · Chính phủ
Nghị định 42/2016/NĐ-CP
quy định điều kiện, trình tự, thủ tục mở, đóng sân bay chuyên dùng.
- Tình trạng
- Hết hiệu lực một phần
- Ngày ban hành
- 15/05/2016
- Ngày có hiệu lực
- 01/07/2016
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)
- 101/2025/NĐ-CP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 32/2016/NĐ-CP ngày 06 tháng 5 năm 2016 của Chính phủ quy định về quản lý độ cao chướng ngại vật hàng không và các trận địa quản lý, bảo vệ vùng trời tại Việt Nam và Nghị định số 42/2016/NĐ-CP ngày 15 tháng 5 năm 2016 của Chính phủ quy định điều kiện, trình tự, thủ tục mở, đóng sân bay chuyên dùng. (09/05/2025)
- 101/2025/NĐ-CP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 32/2016/NĐ-CP ngày 06 tháng 5 năm 2016 của Chính phủ quy định về quản lý độ cao chướng ngại vật hàng không và các trận địa quản lý, bảo vệ vùng trời tại Việt Nam và Nghị định số 42/2016/NĐ-CP ngày 15 tháng 5 năm 2016 của Chính phủ quy định điều kiện, trình tự, thủ tục mở, đóng sân bay chuyên dùng. (09/05/2025)
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Hướng dẫn thi hành (8)
- 61/2014/QH13 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Hàng không dân dụng Việt Nam (21/11/2014)
- 66/2006/QH11 — Hàng không dân dụng Việt Nam (29/06/2006)
- 76/2015/QH13 — Tổ chức Chính phủ (19/06/2015)
- 61/2014/QH13 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Hàng không dân dụng Việt Nam (21/11/2014)
- 50/2014/QH13 — Xây dựng (18/06/2014)
- 45/2013/QH13 — Đất đai (29/11/2013)
- 66/2006/QH11 — Hàng không dân dụng Việt Nam (29/06/2006)
- 39/2005/QH11 — Quốc phòng (14/06/2005)
Bố cục (27 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Giải thích từ ngữ Điều 4. Nguyên tắc cơ bản mở, đóng sân bay chuyên dùng Điều 5. Phân loại sân bay chuyên dùng Chương II — QUẢN LÝ SÂN BAY CHUYÊN DÙNG Điều 6. Quản lý xây dựng sân bay chuyên dùng Điều 7. Nội dung phê duyệt vị trí sân bay chuyên dùng Điều 8. Nội dung phê duyệt thiết kế xây dựng sân bay chuyên dùng Điều 9. Quản lý mốc và ranh giới sân bay chuyên dùng Chương III — MỞ, ĐÓNG SÂN BAY CHUYÊN DÙNG Điều 10. Điều kiện mở, đóng sân bay chuyên dùng Điều 11. Trình tự, thủ tục mở sân bay chuyên dùng trên mặt đất, mặt nước Điều 12. Trình tự, thủ tục đóng sân bay chuyên dùng trên mặt đất, mặt nước Điều 13. Trình tự, thủ tục mở bãi cất, hạ cánh trên mặt đất, mặt nước, công trình nhân tạo Điều 14. Trình tự, thủ tục đóng bãi cất, hạ cánh trên mặt đất, mặt nước, công trình nhân tạo Điều 15. Trình tự, thủ tục mở bãi cất hạ cánh trên boong tàu Điều 16. Trình tự, thủ tục đóng bãi cất, hạ cánh trên boong tàu Điều 17. Trình tự, thủ tục đóng tạm thời sân bay chuyên dùng Điều 18. Trình tự, thủ tục mở lại sân bay chuyên dùng Điều 19. Cơ quan tiếp nhận hồ sơ đề nghị mở, đóng, mở lại sân bay chuyên dùng Chương IV — TRÁCH NHIỆM CỦA CÁC BỘ, NGÀNH, ĐỊA PHƯƠNG, TỔ CHỨC VÀ CÁ NHÂN LIÊN QUAN Điều 20. Bộ Quốc phòng Điều 21. Bộ Giao thông vận tải Điều 22. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương Điều 23. Các tổ chức, cá nhân liên quan Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 24. Kinh phí Điều 25. Xử lý vi phạm Điều 26. Hiệu lực thi hành Điều 27. Trách nhiệm thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.