Thông tư · Bộ Giao thông vận tải
Thông tư 43/2017/TT-BGTVT
Quy định về đào tạo, bồi dưỡng, huấn luyện an ninh hàng không
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 16/11/2017
- Ngày có hiệu lực
- 15/01/2018
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)
- 28/2020/TT-BGTVT — Sửa đổi, bổ sung một số điều của các Thông tư quy định về chế độ báo cáo định kỳ trong lĩnh vực hàng không (29/10/2020)
- 28/2020/TT-BGTVT — Sửa đổi, bổ sung một số điều của các Thông tư quy định về chế độ báo cáo định kỳ trong lĩnh vực hàng không (29/10/2020)
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 34/2022/TT-BGTVT — Quy định về Chương trình đào tạo, huấn luyện an ninh hàng không Việt Nam (22/12/2022)
Thay thế / bãi bỏ (1)
- 29/2014/TT-BGTVT — Quy định về đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ, huấn luyện an ninh hàng không (29/07/2014)
Hướng dẫn thi hành (9)
- 92/2016/NĐ-CP — Quy định về các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện trong lĩnh vực hàng không dân dụng (01/07/2016)
- 92/2015/NĐ-CP — Về an ninh hàng không (13/10/2015)
- 61/2014/QH13 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Hàng không dân dụng Việt Nam (21/11/2014)
- 66/2006/QH11 — Hàng không dân dụng Việt Nam (29/06/2006)
- 12/2017/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Giao thông vận tải (10/02/2017)
- 92/2016/NĐ-CP — Quy định về các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện trong lĩnh vực hàng không dân dụng (01/07/2016)
- 92/2015/NĐ-CP — Về an ninh hàng không (13/10/2015)
- 61/2014/QH13 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Hàng không dân dụng Việt Nam (21/11/2014)
- 66/2006/QH11 — Hàng không dân dụng Việt Nam (29/06/2006)
Bố cục (58 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Điều 3. Thời gian giảng dạy, quy đổi thời gian giảng dạy
Chương II — ĐÀO TẠO, BỒI DƯỠNG, HUẤN LUYỆN
Mục 1 — CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO, BỒI DƯỠNG
Điều 4. Chương trình đào tạo nghiệp vụ an ninh soi chiếu
Điều 5. Chương trình đào tạo nghiệp vụ an ninh kiểm soát
Điều 6. Chương trình đào tạo nghiệp vụ an ninh cơ động
Điều 7. Chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ quản lý an ninh hàng không
Điều 8. Chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ quản lý khủng hoảng an ninh hàng không
Điều 9. Chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ giảng dạy an ninh hàng không
Điều 10. Chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ giám sát viên an ninh hàng không
Mục 2 — CHƯƠNG TRÌNH HUẤN LUYỆN ĐỊNH KỲ
Điều 11. Chương trình huấn luyện định kỳ nghiệp vụ an ninh soi chiếu
Điều 12. Chương trình huấn luyện định kỳ nghiệp vụ an ninh kiểm soát
Điều 13. Chương trình huấn luyện định kỳ nghiệp vụ an ninh cơ động
Điều 14. Chương trình huấn luyện định kỳ nghiệp vụ quản lý an ninh hàng không
Điều 15. Chương trình huấn luyện định kỳ nghiệp vụ giảng dạy an ninh hàng không
Điều 16. Chương trình huấn luyện định kỳ nghiệp vụ giám sát viên an ninh hàng không
Điều 17. Thời gian huấn luyện định kỳ
Mục 3 — TỔ CHỨC ĐÀO TẠO, BỒI DƯỠNG, HUẤN LUYỆN
Điều 18. Giáo trình, tài liệu
Điều 19. Giáo viên giảng dạy lực lượng kiểm soát an ninh hàng không
Điều 20. Cơ sở vật chất, thiết bị huấn luyện thực hành
Điều 21. Kiểm tra, cấp chứng chỉ, chứng nhận hoàn thành khóa học
Điều 22. Hồ sơ đào tạo, bồi dưỡng, huấn luyện lực lượng kiểm soát an ninh hàng không
Chương III — HUẤN LUYỆN KIẾN THỨC
Mục 1 — CHƯƠNG TRÌNH HUẤN LUYỆN KIẾN THỨC
Điều 23. Chương trình huấn luyện kiến thức an ninh hàng không cho tổ bay
Điều 24. Chương trình huấn luyện kiến thức an ninh hàng không cho cán bộ quản lý của hãng hàng không
Điều 25. Chương trình huấn luyện kiến thức an ninh hàng không cho người giám sát, quản lý khai thác và trưởng đại diện của hãng hàng không
Điều 26. Chương trình huấn luyện kiến thức an ninh hàng không cho nhân viên điều hành mặt đất của hãng hàng không
Điều 27. Chương trình huấn luyện kiến thức an ninh hàng không cho nhân viên khai thác mặt đất phục vụ chuyến bay tại các cảng hàng không Việt Nam
Điều 28. Chương trình huấn luyện kiến thức an ninh hàng không cho nhân viên sửa chữa, bảo dưỡng tàu bay
Điều 29. Chương trình huấn luyện kiến thức an ninh hàng không cho nhân viên bảo đảm hoạt động bay
Điều 30. Chương trình huấn luyện kiến thức an ninh hàng không cho doanh nghiệp cung cấp dịch vụ khai thác nhà ga, kho hàng hóa
Điều 31. Chương trình huấn luyện kiến thức an ninh hàng không cho doanh nghiệp cung cấp suất ăn hàng không
Điều 32. Chương trình huấn luyện kiến thức an ninh hàng không cho doanh nghiệp cung cấp dịch vụ vệ sinh tàu bay
Điều 33. Chương trình huấn luyện kiến thức an ninh hàng không cho doanh nghiệp cung cấp dịch vụ bưu chính
Điều 34. Chương trình huấn luyện kiến thức an ninh hàng không cho nhân viên bảo vệ của doanh nghiệp cung cấp dịch vụ hàng không
Điều 35. Chương trình huấn luyện kiến thức an ninh hàng không cho người làm việc thường xuyên trong khu vực hạn chế
Điều 36. Thời gian huấn luyện kiến thức
Mục 2 — CHƯƠNG TRÌNH HUẤN LUYỆN ĐỊNH KỲ
Điều 37. Chương trình huấn luyện định kỳ về an ninh hàng không cho tổ bay
Điều 38. Chương trình huấn luyện định kỳ về an ninh hàng không cho cán bộ quản lý của hãng hàng không
Điều 39. Chương trình huấn luyện định kỳ về an ninh hàng không cho người giám sát, quản lý khai thác và trưởng đại diện của hãng hàng không
Điều 40. Chương trình huấn luyện định kỳ về an ninh hàng không cho nhân viên điều hành mặt đất của hãng hàng không
Điều 41. Chương trình huấn luyện định kỳ về an ninh hàng không cho nhân viên khai thác mặt đất phục vụ chuyến bay
Điều 42. Chương trình huấn luyện định kỳ về an ninh hàng không cho nhân viên sửa chữa, bảo dưỡng tàu bay
Điều 43. Chương trình huấn luyện định kỳ về an ninh hàng không cho nhân viên bảo đảm hoạt động bay
Điều 44. Chương trình huấn luyện định kỳ về an ninh hàng không cho doanh nghiệp cung cấp dịch vụ khai thác nhà ga, kho hàng hóa
Điều 45. Chương trình huấn luyện định kỳ về an ninh hàng không cho doanh nghiệp cung cấp suất ăn hàng không
Điều 46. Chương trình huấn luyện định kỳ về an ninh hàng không cho doanh nghiệp cung cấp dịch vụ vệ sinh tàu bay
Điều 47. Chương trình huấn luyện định kỳ về an ninh hàng không cho doanh nghiệp cung cấp dịch vụ bưu chính
Điều 48. Chương trình huấn luyện định kỳ về an ninh hàng không cho nhân viên bảo vệ của doanh nghiệp cung cấp dịch vụ hàng không
Điều 49. Chương trình huấn luyện định kỳ về an ninh hàng không cho người làm việc thường xuyên trong khu vực hạn chế
Điều 50. Thời gian huấn luyện định kỳ
Mục 3 — TỔ CHỨC HUẤN LUYỆN
Điều 51. Giáo trình, tài liệu
Điều 52. Giáo viên giảng dạy kiến thức an ninh hàng không
Điều 53. Kiểm tra, cấp chứng nhận huấn luyện kiến thức an ninh hàng không
Chương IV — TRÁCH NHIỆM CỦA CÁC CƠ QUAN, TỔ CHỨC
Điều 54. Trách nhiệm của Cục Hàng không Việt Nam
Điều 55. Trách nhiệm của cơ sở đào tạo, bồi dưỡng, huấn luyện nghiệp vụ nhân viên kiểm soát an ninh hàng không
Điều 56. Trách nhiệm của các doanh nghiệp, đơn vị trong việc đào tạo, bồi dưỡng, huấn luyện an ninh hàng không
Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 57. Hiệu lực thi hành
Điều 58. Tổ chức thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.