Thông tư · Bộ Giao thông vận tải

Thông tư 43/2017/TT-BGTVT

Quy định về đào tạo, bồi dưỡng, huấn luyện an ninh hàng không

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
16/11/2017
Ngày có hiệu lực
15/01/2018
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (9)

Bố cục (58 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Thời gian giảng dạy, quy đổi thời gian giảng dạy
Chương II — ĐÀO TẠO, BỒI DƯỠNG, HUẤN LUYỆN
  Mục 1 — CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO, BỒI DƯỠNG
    Điều 4. Chương trình đào tạo nghiệp vụ an ninh soi chiếu
    Điều 5. Chương trình đào tạo nghiệp vụ an ninh kiểm soát
    Điều 6. Chương trình đào tạo nghiệp vụ an ninh cơ động
    Điều 7. Chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ quản lý an ninh hàng không
    Điều 8. Chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ quản lý khủng hoảng an ninh hàng không
    Điều 9. Chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ giảng dạy an ninh hàng không
    Điều 10. Chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ giám sát viên an ninh hàng không
  Mục 2 — CHƯƠNG TRÌNH HUẤN LUYỆN ĐỊNH KỲ
    Điều 11. Chương trình huấn luyện định kỳ nghiệp vụ an ninh soi chiếu
    Điều 12. Chương trình huấn luyện định kỳ nghiệp vụ an ninh kiểm soát
    Điều 13. Chương trình huấn luyện định kỳ nghiệp vụ an ninh cơ động
    Điều 14. Chương trình huấn luyện định kỳ nghiệp vụ quản lý an ninh hàng không
    Điều 15. Chương trình huấn luyện định kỳ nghiệp vụ giảng dạy an ninh hàng không
    Điều 16. Chương trình huấn luyện định kỳ nghiệp vụ giám sát viên an ninh hàng không
    Điều 17. Thời gian huấn luyện định kỳ
  Mục 3 — TỔ CHỨC ĐÀO TẠO, BỒI DƯỠNG, HUẤN LUYỆN
    Điều 18. Giáo trình, tài liệu
    Điều 19. Giáo viên giảng dạy lực lượng kiểm soát an ninh hàng không
    Điều 20. Cơ sở vật chất, thiết bị huấn luyện thực hành
    Điều 21. Kiểm tra, cấp chứng chỉ, chứng nhận hoàn thành khóa học
    Điều 22. Hồ sơ đào tạo, bồi dưỡng, huấn luyện lực lượng kiểm soát an ninh hàng không
Chương III — HUẤN LUYỆN KIẾN THỨC
  Mục 1 — CHƯƠNG TRÌNH HUẤN LUYỆN KIẾN THỨC
    Điều 23. Chương trình huấn luyện kiến thức an ninh hàng không cho tổ bay
    Điều 24. Chương trình huấn luyện kiến thức an ninh hàng không cho cán bộ quản lý của hãng hàng không
    Điều 25. Chương trình huấn luyện kiến thức an ninh hàng không cho người giám sát, quản lý khai thác và trưởng đại diện của hãng hàng không
    Điều 26. Chương trình huấn luyện kiến thức an ninh hàng không cho nhân viên điều hành mặt đất của hãng hàng không
    Điều 27. Chương trình huấn luyện kiến thức an ninh hàng không cho nhân viên khai thác mặt đất phục vụ chuyến bay tại các cảng hàng không Việt Nam
    Điều 28. Chương trình huấn luyện kiến thức an ninh hàng không cho nhân viên sửa chữa, bảo dưỡng tàu bay
    Điều 29. Chương trình huấn luyện kiến thức an ninh hàng không cho nhân viên bảo đảm hoạt động bay
    Điều 30. Chương trình huấn luyện kiến thức an ninh hàng không cho doanh nghiệp cung cấp dịch vụ khai thác nhà ga, kho hàng hóa
    Điều 31. Chương trình huấn luyện kiến thức an ninh hàng không cho doanh nghiệp cung cấp suất ăn hàng không
    Điều 32. Chương trình huấn luyện kiến thức an ninh hàng không cho doanh nghiệp cung cấp dịch vụ vệ sinh tàu bay
    Điều 33. Chương trình huấn luyện kiến thức an ninh hàng không cho doanh nghiệp cung cấp dịch vụ bưu chính
    Điều 34. Chương trình huấn luyện kiến thức an ninh hàng không cho nhân viên bảo vệ của doanh nghiệp cung cấp dịch vụ hàng không
    Điều 35. Chương trình huấn luyện kiến thức an ninh hàng không cho người làm việc thường xuyên trong khu vực hạn chế
    Điều 36. Thời gian huấn luyện kiến thức
  Mục 2 — CHƯƠNG TRÌNH HUẤN LUYỆN ĐỊNH KỲ
    Điều 37. Chương trình huấn luyện định kỳ về an ninh hàng không cho tổ bay
    Điều 38. Chương trình huấn luyện định kỳ về an ninh hàng không cho cán bộ quản lý của hãng hàng không
    Điều 39. Chương trình huấn luyện định kỳ về an ninh hàng không cho người giám sát, quản lý khai thác và trưởng đại diện của hãng hàng không
    Điều 40. Chương trình huấn luyện định kỳ về an ninh hàng không cho nhân viên điều hành mặt đất của hãng hàng không
    Điều 41. Chương trình huấn luyện định kỳ về an ninh hàng không cho nhân viên khai thác mặt đất phục vụ chuyến bay
    Điều 42. Chương trình huấn luyện định kỳ về an ninh hàng không cho nhân viên sửa chữa, bảo dưỡng tàu bay
    Điều 43. Chương trình huấn luyện định kỳ về an ninh hàng không cho nhân viên bảo đảm hoạt động bay
    Điều 44. Chương trình huấn luyện định kỳ về an ninh hàng không cho doanh nghiệp cung cấp dịch vụ khai thác nhà ga, kho hàng hóa
    Điều 45. Chương trình huấn luyện định kỳ về an ninh hàng không cho doanh nghiệp cung cấp suất ăn hàng không
    Điều 46. Chương trình huấn luyện định kỳ về an ninh hàng không cho doanh nghiệp cung cấp dịch vụ vệ sinh tàu bay
    Điều 47. Chương trình huấn luyện định kỳ về an ninh hàng không cho doanh nghiệp cung cấp dịch vụ bưu chính
    Điều 48. Chương trình huấn luyện định kỳ về an ninh hàng không cho nhân viên bảo vệ của doanh nghiệp cung cấp dịch vụ hàng không
    Điều 49. Chương trình huấn luyện định kỳ về an ninh hàng không cho người làm việc thường xuyên trong khu vực hạn chế
    Điều 50. Thời gian huấn luyện định kỳ
  Mục 3 — TỔ CHỨC HUẤN LUYỆN
    Điều 51. Giáo trình, tài liệu
    Điều 52. Giáo viên giảng dạy kiến thức an ninh hàng không
    Điều 53. Kiểm tra, cấp chứng nhận huấn luyện kiến thức an ninh hàng không
Chương IV — TRÁCH NHIỆM CỦA CÁC CƠ QUAN, TỔ CHỨC
  Điều 54. Trách nhiệm của Cục Hàng không Việt Nam
  Điều 55. Trách nhiệm của cơ sở đào tạo, bồi dưỡng, huấn luyện nghiệp vụ nhân viên kiểm soát an ninh hàng không
  Điều 56. Trách nhiệm của các doanh nghiệp, đơn vị trong việc đào tạo, bồi dưỡng, huấn luyện an ninh hàng không
Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 57. Hiệu lực thi hành
  Điều 58. Tổ chức thực hiện

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.